Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy - NBB


NBB (HOSE):   17.10   0.15  (0.9%)
Tham Chiếu 16.95
Mở Cửa 17.20
TN/CN 16.50 / 17.20
Khối Lượng 23,150
KLTB 13 tuần 125,448
KLTB 10 ngày 35,295
CN 52 tuần 20.8
TN 52 tuần 14.0
EPS 801
PE 21.3
Vốn thị trường 1,094
KL đang lưu hành 95.77 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 6%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 682
MUA BÁN
16.00 3,490 16.20 6,450 16.50 3,000 17.00 1,650 17.10 2,000 17.20 4,040
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 210,000 41,226 20% 51,000 44,731 88%
2015 298,800 96,797 32% 70,000 39,387 56%
2014 307,000 243,722 79% 70,000 36,106 52%
2013 601,200 202,745 34% 92,020 24,429 27%
2012 780,870 473,872 61% 216,640 169,976 78%
2011 635,000 420,571 66% 160,000 68,856 43%
2010 550,000 485,282 88% 110,000 123,514 112%
2009 239,350 342,953 143% 65,000 122,196 188%
2008 228,087 178,732 78% 65,290 56,708 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)19/06/2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/06/2014

2013
16% (1600 đồng tiền mặt)27/06/2013
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/06/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 30218 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA241 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100219 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-131 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-134 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.3%)
EPS:
 
53.9%
PE:
 
47.7%
ROA:
 
39.1%
ROE:
 
37.0%
P/B:
 
73.6%
ĐÁY CP:
 
59.6%
Hệ Số Nợ:
 
34.3%
BETA:
 
62.5%
THANH KHOẢN:
 
81.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLG 4.5 321 14 3% 40% 1.2 56.4%
SGR 30 7,302 4.1 59% 121% 0 64.8%
IJC 9.4 996 9.4 8% 160% 0.5 54%
LGL 9.4 276 34.1 3% 72% -0.1 38.6%
DRH 27.5 1,391 19.8 11% 211% -1.2 49.9%
PFL 1.7 21 81 0% 23% 1.3 49.6%
KDH 28.2 1,686 16.7 9% 147% 0.6 58.8%
ITC 13.9 545 25.5 2% 62% 0.6 50%
SDU 26 264 98.5 2% 152% -0.2 26.9%
VNI 12.6 0 0 -29% 0% 0.2 21%

So sánh

D11LCGNBBRCLSC5
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
11.45
0.05   0.4%
17.10
0.15   0.9%
21.10
0.10   0.5%
30.20
0   0%
EPS/PE 0.16k / 92.00.93k / 12.30.80k / 21.31.38k / 15.32.79k / 10.8
Giá Sổ Sách 14.84
ngàn
14.26
ngàn
24.20
ngàn
29.25
ngàn
21.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2511,325,598125,44833915,495
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96576,249,95695,772,6997,559,35814,984,543
Tổng Vốn Thị Trường 98
tỷ VND
873
tỷ VND
1,638
tỷ VND
160
tỷ VND
453
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
26,321,378
(34.52%)
19,365,500
(20.22%)
1,225,896
(16.22%)
703,831
(4.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 842
tỷ VND
8,202
tỷ VND
2,634
tỷ VND
1,421
tỷ VND
12,648
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 32
tỷ VND
-150
tỷ VND
358
tỷ VND
97
tỷ VND
170
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 97
tỷ VND
1,087
tỷ VND
1,545
tỷ VND
221
tỷ VND
329
tỷ VND
Tổng Nợ 123
tỷ VND
1,450
tỷ VND
3,688
tỷ VND
54
tỷ VND
1,689
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 220
tỷ VND
2,537
tỷ VND
5,234
tỷ VND
275
tỷ VND
2,018
tỷ VND
Tiền mặt 66
tỷ VND
143
tỷ VND
194
tỷ VND
51
tỷ VND
349
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 13% / 82% / 64% / 52% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%57%70%20%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-2%14%7%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%43.80%-28.40%-11.60%6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%217.90%26%-13.50%89.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%2.50%20.10%20.10%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357