Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin - NBC


NBC (HNX):   12   -0.1  (-0.8%)
Tham Chiếu 12.1
Mở Cửa 12
TN/CN 12 / 12
Khối Lượng 4,000
KLTB 13 tuần 8,533
KLTB 10 ngày 10,820
CN 52 tuần 13.8
TN 52 tuần 8.9
EPS 3,588
PE 3.3
Vốn thị trường 336
KL đang lưu hành 28.00 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROA 7%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 2,799
MUA BÁN
11.5 5,600 11.6 2,000 11.8 1,500 12.0 7,000 12.1 2,000 12.2 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBC:      
Nhóm Ngành Khoáng Sản

Công ty cùng ngành: (28 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
TC6 14.8 (0.2) 12,300 9,268 1.6 37% 59% 1.5 68.4%
BKC 10.7 (0) 83 -3,317 -3.2 -37% 115% 0.9 24.1%
NBC 12 (-0.1) 4,000 3,588 3.3 28% 99% 0.8 63.3%
LCM 5.9 (0.1) 385,070 62 95.2 1% 54% 1.4 58.8%
MIM 5.2 (0) 0 -1,429 -3.6 -14% 52% -0.1 22.3%
CTM 3.2 (0) 210 -1,691 -1.9 -20% 40% 2.1 40.1%
LBM 13.1 (0) 0 924 14.2 7% 86% 0.6 55.8%
TCS 11 (0) 2,300 4,452 2.5 27% 74% 1 63.6%
ALV 6.3 (-0.5) 8,800 762 8.3 6% 52% 1.6 55.6%
THT 14.8 (-0.1) 8,000 3,388 4.4 18% 80% 0.7 59.2%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 1,542,000 1,034,522 67% 45,300 35,254 78%
2013 2,137,000 2,217,815 104% 50,600 103,358 204%
2012 2,073,470 2,118,000 102% 111,760 70,383 63%
2010 2,005,300 2,221,786 111% 56,720 103,162 182%
2009 1,497,000 1,797,578 120% 30,500 83,158 273%
2008 1,304,000 1,479,571 113% 49,437 78,432 159%
2007 1,173,600 1,187,276 101% 44,493 56,782 128%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1117 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
SKD(7) Vượt xuống 80-233 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-219 (lần)
SKD(21) %K vượt xuống %D-297 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-230 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-219 (lần)
William(21) Vượt xuống -20-219 (lần)
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.3%)
EPS:
 
82.5%
PE:
 
97.8%
ROA:
 
73.4%
ROE:
 
94.5%
P/B:
 
41.2%
ĐÁY CP:
 
66.7%
Hệ Số Nợ:
 
19.1%
BETA:
 
55.4%
THANH KHOẢN:
 
38.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ