Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin - NBC


NBC (HNX):   7.10   -0.10  (-1.4%)
Tham Chiếu 7.20
Mở Cửa 7.20
TN/CN 7.10 / 7.30
Khối Lượng 153,500
KLTB 13 tuần 117,862
KLTB 10 ngày 98,122
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 5.6
EPS 2.2 ngàn
PE 3.3 lần
Vốn thị trường 263 Tỷ
KL đang lưu hành 37.00 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 16%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 1,006
MUA BÁN
6.90 10,100 7.00 5,700 7.10 13,200 7.20 1,200 7.30 14,200 7.40 14,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,913,000 521,514 27% 29,600 7,928 27%
2017 1,518,800 1,490,970 98% 24,170 109,093 451%
2016 1,258,500 1,216,125 97% 21,700 49,217 227%
2015 1,504,000 1,366,316 91% 33,739 66,837 198%
2014 1,542,000 1,821,088 118% 45,300 143,037 316%
2013 2,137,000 2,217,815 104% 50,600 103,358 204%
2012 2,073,470 2,118,000 102% 111,760 70,383 63%
2010 2,005,300 2,184,418 109% 56,720 107,530 190%
2009 1,497,000 1,797,578 120% 30,500 83,158 273%
2008 1,304,000 1,479,571 113% 49,437 78,432 159%
2007 1,173,600 1,187,276 101% 44,493 56,782 128%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
5.5% (550 đồng tiền mặt)12/05/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)23/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
76.8%
PE:
 
96.4%
ROA:
 
47.2%
ROE:
 
72.0%
P/B:
 
80.5%
ĐÁY CP:
 
39.8%
Hệ Số Nợ:
 
9.7%
BETA:
 
86.6%
THANH KHOẢN:
 
85.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMJ 12.2 0 0 15% 0% 0 43.9%
ALV 4.2 4,020 1 22% 20% 0.9 83.2%
ACM 0.8 -586 -1.4 -6% 8% 1.3 48.5%
KSB 35.5 6,113 5.8 35% 203% 0.6 81.4%
TCS 4.5 1,336 3.4 11% 38% 0.5 62.3%
LCM 0.8 116 6.9 1% 9% 0.5 63.3%
KHB 0.6 -1,567 -0.4 -21% 8% 0.4 44.4%
KSA 0.5 130 3.7 1% 5% 1 64.7%
AMC 27.5 4,058 6.8 28% 189% 0.2 63%
HGM 38.8 2,507 15.5 15% 231% -0.5 54.7%

So sánh

BMJKHDNBCTHTVBG
Giá Thị Trường 12.20
0   0%
7.00
0   0%
7.10
-0.10   -1.4%
6.70
0.40   6.3%
10.10
0   0%
EPS/PE 0k / 0.04.25k / 1.62.16k / 3.31.24k / 5.40.95k / 10.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
13.17
ngàn
10.78
ngàn
10.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,7171117,86211,2830
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0001,717,41036,999,12424,569,0528,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
12
tỷ VND
263
tỷ VND
165
tỷ VND
87
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
1,724,675
(4.66%)
1,867,500
(7.6%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
335
tỷ VND
19,505
tỷ VND
19,575
tỷ VND
234
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
25
tỷ VND
749
tỷ VND
415
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
34
tỷ VND
487
tỷ VND
265
tỷ VND
84
tỷ VND
Tổng Nợ 14
tỷ VND
37
tỷ VND
2,422
tỷ VND
798
tỷ VND
39
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 90
tỷ VND
71
tỷ VND
2,909
tỷ VND
1,063
tỷ VND
122
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
19
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 1510% / 213% / 163% / 123% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%52%83%75%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%7%4%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.60%1.40%-5.30%6.60%-15.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.20%-0.30%28%14.20%71.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%-10.50%13.80%13.50%0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357