Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin - NBC


NBC (HNX):   6.10   0  (0%)
Tham Chiếu 6.10
Mở Cửa 6.10
TN/CN 6.10 / 6.10
Khối Lượng 1,000
KLTB 13 tuần 43,857
KLTB 10 ngày 53,338
CN 52 tuần 6.4
TN 52 tuần 5.0
EPS 1.9 ngàn
PE 3.2 lần
Vốn thị trường 226 Tỷ
KL đang lưu hành 37.00 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 14%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 2,157
MUA BÁN
5.80 5,500 5.90 5,100 6.00 12,400 6.20 11,400 6.30 11,800 6.40 15,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,276 684.20 30% 25.40 8.20 32%
2018 1,913 2,164.10 113% 29.60 111.10 375%
2017 1,518.80 1,491 98% 24.20 109.10 451%
2016 1,258.50 1,216.10 97% 21.70 49.20 227%
2015 1,504 1,366.30 91% 33.70 66.80 198%
2014 1,542 1,821.10 118% 45.30 143 316%
2013 2,137 2,217.80 104% 50.60 103.40 204%
2012 2,073.50 2,118 102% 111.80 70.40 63%
2010 2,005.30 2,184.40 109% 56.70 107.50 190%
2009 1,497 1,797.60 120% 30.50 83.20 273%
2008 1,304 1,479.60 113% 49.40 78.40 159%
2007 1,173.60 1,187.30 101% 44.50 56.80 128%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
5.5% (550 đồng tiền mặt)12/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.6%)
EPS:
 
74.3%
PE:
 
96.9%
ROA:
 
38.7%
ROE:
 
68.5%
P/B:
 
83.4%
ĐÁY CP:
 
69.7%
Hệ Số Nợ:
 
7.9%
BETA:
 
70.7%
THANH KHOẢN:
 
80.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMI 0.9 -13,790 -0.1 275% -18% -0.1 29.2%
TDN 5.5 2,153 2.6 17% 44% 0.4 68.8%
KSH 0.7 -24 -28.3 0% 6% 0.6 54.8%
KCB 1.7 2,757 0.6 1% 15% 0 57%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 49.2%
TCS 7.2 2,142 3.4 21% 70% -0.0 54.3%
FCM 7.0 910 7.7 7% 54% 0.6 62.8%
ALV 2.7 1,881 1.4 11% 13% 0.5 70.7%
TC6 4.9 745 6.6 7% 43% 0.2 56.4%
MVB 6 1,729 3.5 16% 43% 0 54.6%

So sánh

FCMNBCSQCTCSTVD
Giá Thị Trường 6.98
-0.01   -0.1%
6.10
0   0%
82.00
0   0%
7.20
0   0%
5.40
0   0%
EPS/PE 0.91k / 7.71.89k / 3.2-0.22k / -366.12.14k / 3.41.47k / 3.7
Giá Sổ Sách 13.00
ngàn
13.58
ngàn
7.22
ngàn
10.34
ngàn
11.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 45,76743,857077,68418,570
Khối lượng đang lưu hành 41,000,00036,999,124110,000,00026,846,77344,962,864
Tổng Vốn Thị Trường 286
tỷ VND
226
tỷ VND
9,020
tỷ VND
193
tỷ VND
243
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 559,615
(1.36%)
1,724,675
(4.66%)
0
(0%)
996,800
(3.71%)
134,667
(0.3%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,982
tỷ VND
21,832
tỷ VND
2,219
tỷ VND
39,406
tỷ VND
28,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 198
tỷ VND
819
tỷ VND
-30
tỷ VND
463
tỷ VND
584
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 533
tỷ VND
502
tỷ VND
794
tỷ VND
278
tỷ VND
526
tỷ VND
Tổng Nợ 411
tỷ VND
2,746
tỷ VND
33
tỷ VND
2,074
tỷ VND
2,286
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 944
tỷ VND
3,248
tỷ VND
826
tỷ VND
2,352
tỷ VND
2,812
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 72% / 14-3% / -32% / 212% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%85%4%88%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%-1%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16%2.80%267.80%4.40%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.20%18.50%58.30%615.40%5.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.80%13.10%3.90%4.40%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357