Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin - NBC


NBC (HNX):   6   0  (0%)
Tham Chiếu 6
Mở Cửa 6
TN/CN 6 / 6
Khối Lượng 2,900
KLTB 13 tuần 26,839
KLTB 10 ngày 4,648
CN 52 tuần 6.4
TN 52 tuần 5.1
EPS 1.7 ngàn
PE 3.5 lần
Vốn thị trường 222 Tỷ
KL đang lưu hành 37.00 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 14%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 2,322
MUA BÁN
5.80 1,100 5.90 8,600 6.00 0 6.10 0 6.20 22,400 6.30 11,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,276 1,271 56% 25.40 28.90 114%
2018 1,913 2,164.10 113% 29.60 111.10 375%
2017 1,518.80 1,491 98% 24.20 109.10 451%
2016 1,258.50 1,216.10 97% 21.70 49.20 227%
2015 1,504 1,366.30 91% 33.70 66.80 198%
2014 1,542 1,821.10 118% 45.30 143 316%
2013 2,137 2,217.80 104% 50.60 103.40 204%
2012 2,073.50 2,118 102% 111.80 70.40 63%
2010 2,005.30 2,184.40 109% 56.70 107.50 190%
2009 1,497 1,797.60 120% 30.50 83.20 273%
2008 1,304 1,479.60 113% 49.40 78.40 159%
2007 1,173.60 1,187.30 101% 44.50 56.80 128%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
5.5% (550 đồng tiền mặt)12/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA254 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
CCI(7) Vượt xuống 100-231 (lần)
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) Vượt xuống 80-214 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
73.8%
PE:
 
96.0%
ROA:
 
41.1%
ROE:
 
70.7%
P/B:
 
81.3%
ĐÁY CP:
 
55.5%
Hệ Số Nợ:
 
8.5%
BETA:
 
78.1%
THANH KHOẢN:
 
76.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TC6 4.5 754 6 7% 44% -0.0 50.6%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 51.5%
TDN 5.1 1,273 4 12% 48% 0.6 64.1%
KHL 0.3 -82 -3.7 -2% 8% -0.9 27.5%
MIM 12.3 -550 -22.4 -6% 127% -0.4 24.2%
VMI 0.6 -474 -1.3 -4% 6% -0.7 36.5%
TCS 8.2 2,258 3.6 21% 77% 0.0 58.1%
NBC 6 1,717 3.5 14% 50% 0.4 64.6%
MTM 2.6 -5,271 -0.5 519% -256% 0 33.7%
KSH 0 -18 0 1% 0% 0.4 59%

So sánh

KSKKTBNBCTDNVBG
Giá Thị Trường 0.20
0   0%
1.90
0   0%
6.00
0   0%
5.10
0   0%
7.00
0   0%
EPS/PE -0.01k / -14.30.00k / 633.31.72k / 3.51.27k / 4.00.95k / 7.4
Giá Sổ Sách 9.29
ngàn
10.27
ngàn
11.89
ngàn
10.60
ngàn
10.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31,992026,8399,7780
Khối lượng đang lưu hành 23,888,00040,200,00036,999,12429,439,0978,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 5
tỷ VND
76
tỷ VND
222
tỷ VND
150
tỷ VND
60
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,700
(0.03%)
0
(0%)
1,724,675
(4.66%)
187,000
(0.64%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 498
tỷ VND
706
tỷ VND
22,418
tỷ VND
30,070
tỷ VND
234
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
248
tỷ VND
828
tỷ VND
468
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 222
tỷ VND
413
tỷ VND
440
tỷ VND
312
tỷ VND
84
tỷ VND
Tổng Nợ 100
tỷ VND
135
tỷ VND
2,843
tỷ VND
1,160
tỷ VND
39
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 322
tỷ VND
548
tỷ VND
3,283
tỷ VND
1,472
tỷ VND
122
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
3
tỷ VND
3
tỷ VND
3
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 02% / 143% / 120% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%25%87%79%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%35%4%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%168.60%2.80%-5.80%-20.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -88.50%1,592.50%18.50%-4%17.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -25.30%-18.70%13.10%6.40%-7.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357