Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình - NBP


NBP (HNX):   15.40   0  (0%)
Tham Chiếu 15.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3,280
KLTB 10 ngày 340
CN 52 tuần 17.8
TN 52 tuần 12.3
EPS 706
PE 21.8
Vốn thị trường 198
KL đang lưu hành 12.87 triệu
Giá sổ sách 20.2 ngàn
ROE 3%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 1,635
MUA BÁN
13.90 2,000 14.00 2,000 14.10 100 15.40 1,000 15.50 1,000 16.00 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 587,620 664,795 113% 10,700 18,377 172%
2015 655,220 727,999 111% 9,470 48,877 516%
2014 923,820 976,979 106% 9,160 45,068 492%
2013 752,040 866,625 115% 10,360 31,647 305%
2012 570,700 626,715 110% 0 37,896 0%
2010 558,840 613,860 110% 16,290 72,909 448%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)21/07/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)28/07/2015
8% (800 đồng tiền mặt)28/01/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)20/06/2014

2013
13% (1300 đồng tiền mặt)03/07/2013

2012
13% (1300 đồng tiền mặt)25/07/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.7%)
EPS:
 
54.0%
PE:
 
49.7%
ROA:
 
39.7%
ROE:
 
28.3%
P/B:
 
70.5%
ĐÁY CP:
 
57.4%
Hệ Số Nợ:
 
78.8%
BETA:
 
55.3%
THANH KHOẢN:
 
50.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HJS 18.2 1,294 14.1 9% 136% 0.9 58.4%
UEM 9 0 0 11% 63% 0 47.1%
NBP 15.4 706 21.8 3% 76% 0.1 53.7%
CJC 37 2,565 14.4 10% 140% 0.6 50.8%
VSH 17.4 1,588 10.9 11% 119% 0 62.6%
PVG 7.2 439 16.4 3% 52% 0.7 55.5%
GHC 33.6 2,128 15.8 27% 430% 0 60.3%
PGS 17.7 3,639 4.9 18% 90% 0.3 72.6%
SHP 23 0 0 12% 0% -0.0 38.7%
QPH 14.8 728 20.3 5% 105% 0 48.3%

So sánh

BTPCNGNBPPCGSBAVSH
Giá Thị Trường 12.80
0   0%
32.00
0.10   0.3%
15.40
0   0%
8.00
-0.80   -9.1%
14.50
-0.05   -0.3%
17.35
-0.05   -0.3%
EPS/PE 1.54k / 8.34.22k / 7.60.71k / 21.80.04k / 186.01.71k / 8.51.59k / 10.9
Giá Sổ Sách 17.89
ngàn
18.03
ngàn
20.20
ngàn
11.04
ngàn
12.02
ngàn
14.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,53617,3633,2807,34648,41472,668
Khối lượng đang lưu hành 59,285,60027,000,00012,865,50018,870,00060,288,331202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 759
tỷ VND
864
tỷ VND
198
tỷ VND
151
tỷ VND
874
tỷ VND
3,509
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
6,922,285
(25.64%)
681,000
(5.29%)
8,943,800
(47.4%)
56,835
(0.09%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,287
tỷ VND
5,560
tỷ VND
5,668
tỷ VND
4,823
tỷ VND
1,461
tỷ VND
4,884
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 231
tỷ VND
635
tỷ VND
136
tỷ VND
40
tỷ VND
281
tỷ VND
1,299
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,060
tỷ VND
487
tỷ VND
260
tỷ VND
208
tỷ VND
725
tỷ VND
2,957
tỷ VND
Tổng Nợ 775
tỷ VND
208
tỷ VND
110
tỷ VND
40
tỷ VND
673
tỷ VND
3,337
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,835
tỷ VND
695
tỷ VND
370
tỷ VND
249
tỷ VND
1,398
tỷ VND
6,294
tỷ VND
Tiền mặt 291
tỷ VND
276
tỷ VND
145
tỷ VND
74
tỷ VND
18
tỷ VND
542
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 916% / 232% / 30% / 07% / 145% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%30%30%16%48%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%11%2%1%19%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.50%4.70%4.90%-2.10%2%6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 38.80%-9.20%-4.80%-7.10%43.10%2%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.80%1.70%-5.50%-7%3.10%19.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357