Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình - NBP


NBP (HNX):   14.40   0.60  (4.3%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 14.40
TN/CN 14.40 / 14.40
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 423
KLTB 10 ngày 2,290
CN 52 tuần 17
TN 52 tuần 12.3
EPS -8
PE -1,800
Vốn thị trường 185
KL đang lưu hành 12.87 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 0%
Beta -0.03
EPS 4 quý trước 2,147
MUA BÁN
13.30 1,600 13.40 1,000 13.50 1,000 14.50 400 15.00 8,900 15.10 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 894,720 476,215 53% 17,630 8,738 50%
2016 587,621 666,374 113% 10,700 21,643 202%
2015 655,220 727,999 111% 9,474 48,877 516%
2014 923,818 976,979 106% 9,159 45,068 492%
2013 752,040 866,625 115% 10,360 31,647 305%
2012 570,700 626,715 110% 0 0 0%
2010 558,840 613,860 110% 16,290 72,909 448%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)21/07/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)28/07/2015
8% (800 đồng tiền mặt)28/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)110 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)115 (lần)
PSAR đảo chiều tăng229 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên S11
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-128 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-128 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.7%)
EPS:
 
9.6%
PE:
 
16.4%
ROA:
 
19.8%
ROE:
 
15.4%
P/B:
 
71.9%
ĐÁY CP:
 
62.1%
Hệ Số Nợ:
 
72.2%
BETA:
 
12.4%
THANH KHOẢN:
 
32.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJD 23.9 3,189 7.5 20% 152% 0.1 69.5%
EAD 16.5 0 0 16% 0% 0 29.7%
PPS 9 1,180 7.6 10% 78% 0.3 57.8%
SBA 16.3 2,385 6.8 20% 135% 0.4 66.3%
SHP 24 1,829 13.1 15% 0% -0.3 48.8%
BTP 11.8 385 30.6 2% 71% 0.6 54.8%
PGS 33.4 2,098 15.9 11% 168% 0.3 55.3%
TDB 34.5 0 0 29% 0% 0 53.8%
QTP 8.2 522 15.7 7% 109% 0 45.4%
PIC 15.2 1,467 10.4 13% 131% 0.4 61.2%

So sánh

DTKNBPND2S4ASP2
Giá Thị Trường 14.00
0   0%
14.40
0.60   4.3%
22.00
-0.50   -2.2%
24.80
0   0%
9.20
0   0%
EPS/PE 0.65k / 21.6-0.01k / -1800.02.08k / 10.63.39k / 7.3-1.66k / -5.5
Giá Sổ Sách 10.21
ngàn
18.85
ngàn
13.09
ngàn
11.70
ngàn
-7.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 04233,6467,27819,121
Khối lượng đang lưu hành 680,000,00012,865,50047,966,74642,200,00015,246,000
Tổng Vốn Thị Trường 9,520
tỷ VND
185
tỷ VND
1,055
tỷ VND
1,047
tỷ VND
140
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
681,000
(5.29%)
0
(0%)
110,000
(0.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,543
tỷ VND
5,986
tỷ VND
946
tỷ VND
635
tỷ VND
346
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17
tỷ VND
307
tỷ VND
226
tỷ VND
185
tỷ VND
-63
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,943
tỷ VND
242
tỷ VND
544
tỷ VND
494
tỷ VND
-111
tỷ VND
Tổng Nợ 18,401
tỷ VND
159
tỷ VND
1,358
tỷ VND
746
tỷ VND
1,086
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 25,344
tỷ VND
402
tỷ VND
1,901
tỷ VND
1,240
tỷ VND
974
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
161
tỷ VND
30
tỷ VND
42
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 60% / 05% / 1812% / 29-3% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%40%71%60%111%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%5%24%29%-18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%5%1.40%-5.30%15.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -233.20%-3.50%9,108.90%32.60%31.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%4.20%12.60%1.80%-8.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357