Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ hàng hóa Nội Bài - NCT


NCT (HOSE):   81   -0.30  (-0.4%)
Tham Chiếu 81.30
Mở Cửa 81.30
TN/CN 80.20 / 81.50
Khối Lượng 4,010
KLTB 13 tuần 21,687
KLTB 10 ngày 13,252
CN 52 tuần 102.9
TN 52 tuần 71.8
EPS 9,924
PE 8.2
Vốn thị trường 2,127
KL đang lưu hành 26.17 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 52%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 11,215
MUA BÁN
80.10 300 80.20 1,620 80.30 300 81.00 100 81.10 60 81.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NCT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 722,400 688,859 95% 269,450 270,079 100%
2015 731,000 798,580 109% 273,000 312,701 115%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
60% (6000 đồng tiền mặt)12/05/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)30/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/05/2016
50% (5000 đồng tiền mặt)04/02/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)06/08/2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015
37.1% (3710 đồng tiền mặt)13/05/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)22/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
CCI(14) Vượt xuống 100-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.6%)
EPS:
 
98.8%
PE:
 
77.3%
ROA:
 
99.9%
ROE:
 
97.6%
P/B:
 
24.6%
ĐÁY CP:
 
71.7%
Hệ Số Nợ:
 
93.7%
BETA:
 
58.1%
THANH KHOẢN:
 
67.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NCT 81 9,924 8.2 52% 423% 0.2 76.6%
ACV 51.9 1,583 32.8 15% 456% 0 53.5%
HVN 26.6 1,279 20.9 9% 193% 0 51.1%
NAS 28 0 0 22% 131% 0 54.1%
MAS 95.8 16,856 5.7 73% 417% 0.1 73.3%
NCS 58.3 3,209 17.8 41% 0% 0 63.1%
IHK 19.8 1,691 11.7 13% 154% 0 46.3%
ARM 30.8 2,661 11.6 17% 201% -0.5 52%
SGN 191 9,421 20.3 57% 1,117% 0 57.5%
VJC 125.4 1,255 100.4 5% 550% 0.6 53.8%

So sánh

ACVARMIHKNASNCSNCT
Giá Thị Trường 51.90
-0.20   -0.4%
30.80
0   0%
19.80
0   0%
28.00
0.80   2.9%
58.30
1.20   2.1%
81.00
-0.30   -0.4%
EPS/PE 1.58k / 32.82.66k / 11.61.69k / 11.70k / 0.03.21k / 17.89.92k / 8.2
Giá Sổ Sách 11.41
ngàn
15.30
ngàn
12.89
ngàn
20.80
ngàn
0
ngàn
19.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 113,75049217,5335,11821,687
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2362,592,7402,141,9288,315,76411,980,33426,166,940
Tổng Vốn Thị Trường 112,995
tỷ VND
80
tỷ VND
42
tỷ VND
233
tỷ VND
698
tỷ VND
2,120
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
244,800
(9.44%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,146
tỷ VND
2,420
tỷ VND
607
tỷ VND
631
tỷ VND
429
tỷ VND
2,476
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,446
tỷ VND
43
tỷ VND
7
tỷ VND
50
tỷ VND
38
tỷ VND
647
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 24,842
tỷ VND
40
tỷ VND
28
tỷ VND
157
tỷ VND
164
tỷ VND
503
tỷ VND
Tổng Nợ 20,000
tỷ VND
64
tỷ VND
26
tỷ VND
125
tỷ VND
68
tỷ VND
57
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 44,842
tỷ VND
104
tỷ VND
54
tỷ VND
283
tỷ VND
232
tỷ VND
560
tỷ VND
Tiền mặt 2,921
tỷ VND
9
tỷ VND
11
tỷ VND
55
tỷ VND
92
tỷ VND
280
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 157% / 177% / 1312% / 2229% / 4146% / 52
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%62%49%44%29%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%2%1%8%9%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%-5.40%9.30%-7.50%9.90%15.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.10%2.60%19.20%-8.60%10%13%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%14.10%7.10%0%58.60%10.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357