Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Nam Định - NDF


NDF (HNX):   11   0.10  (0.9%)
Tham Chiếu 10.90
Mở Cửa 10.50
TN/CN 10.20 / 11
Khối Lượng 80,440
KLTB 13 tuần 171,634
KLTB 10 ngày 145,458
CN 52 tuần 18.9
TN 52 tuần 1.4
EPS -698
PE -15.8
Vốn thị trường 86
KL đang lưu hành 7.85 triệu
Giá sổ sách 9.4 ngàn
ROE -7%
Beta 4.68
EPS 4 quý trước -16
MUA BÁN
10.70 4,700 10.80 8,000 10.90 30,200 11.00 3,500 11.10 500 11.20 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 70,000 45,726 65% 1,760 -7,536 -428%
2015 100,000 60,196 60% 4,680 99 2%
2014 0 74,018 0% 9,000 2,316 26%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.7%)
EPS:
 
4.9%
PE:
 
14.7%
ROA:
 
6.0%
ROE:
 
5.8%
P/B:
 
50.6%
ĐÁY CP:
 
0.3%
Hệ Số Nợ:
 
78.1%
BETA:
 
99.5%
THANH KHOẢN:
 
88.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IFC 11.8 0 0 292% 0% 0 28.9%
HNM 4.8 55 87.3 1% 46% 0.9 53.2%
QNS 82.1 5,807 14.1 35% 0% 0 63.1%
HAT 37.3 5,489 6.8 41% 281% -0.8 62.4%
HNF 35 1,598 21.9 11% 242% 0 50.3%
IFS 6.8 844 8.1 33% 261% 0.2 52.6%
VCF 222.5 13,134 16.9 16% 280% -0.7 54.2%
SLS 157 22,365 7 48% 335% 0.7 69.5%
HKB 3.5 1,193 2.9 12% 30% 4.3 73.3%
BLT 36.9 0 0 0% 0% 0 23.2%

So sánh

CMFNDFS33SBTVLF
Giá Thị Trường 116.70
0   0%
11.00
0.10   0.9%
26.80
0   0%
39.55
1.15   3.0%
0.80
0   0%
EPS/PE 4.56k / 25.6-0.70k / -15.85.58k / 4.81.35k / 29.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 29.88
ngàn
9.43
ngàn
26.90
ngàn
11.96
ngàn
-1.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 149171,6341,6802,203,495755
Khối lượng đang lưu hành 8,100,0007,853,8008,331,409253,188,26811,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 945
tỷ VND
86
tỷ VND
223
tỷ VND
10,014
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
189,000
(2.41%)
0
(0%)
22,708,656
(8.97%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,960
tỷ VND
238
tỷ VND
1,209
tỷ VND
18,770
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 76
tỷ VND
-6
tỷ VND
56
tỷ VND
1,404
tỷ VND
-74
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 242
tỷ VND
74
tỷ VND
243
tỷ VND
3,028
tỷ VND
-14
tỷ VND
Tổng Nợ 319
tỷ VND
23
tỷ VND
135
tỷ VND
4,963
tỷ VND
198
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 561
tỷ VND
97
tỷ VND
379
tỷ VND
7,991
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 71
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
156
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 19-6% / -710% / 164% / 11-26% / 104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%24%36%62%107%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-2%5%7%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%-13.70%32.40%3.30%-45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.80%-1,914.20%9.20%-3.90%-45.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%-23.60%2.70%16.60%-19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357