Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Nam Định - NDF


NDF (HNX):   6.40   -0.40  (-5.9%)
Tham Chiếu 6.80
Mở Cửa 6.80
TN/CN 6.40 / 6.90
Khối Lượng 300,700
KLTB 13 tuần 186,316
KLTB 10 ngày 220,739
CN 52 tuần 18.9
TN 52 tuần 1.8
EPS 1,090
PE 5.9
Vốn thị trường 50
KL đang lưu hành 7.85 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 10%
Beta 1.40
EPS 4 quý trước -453
MUA BÁN
6.20 27,200 6.30 10,800 6.40 33,600 6.60 9,200 6.70 2,000 6.80 11,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 78,540 30,850 39% 5,000 11,130 223%
2016 70,000 45,726 65% 1,760 -7,536 -428%
2015 100,000 60,196 60% 4,680 99 2%
2014 0 74,018 0% 9,000 2,316 26%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.9%)
EPS:
 
59.4%
PE:
 
89.9%
ROA:
 
80.7%
ROE:
 
53.6%
P/B:
 
80.6%
ĐÁY CP:
 
1.4%
Hệ Số Nợ:
 
87.0%
BETA:
 
95.7%
THANH KHOẢN:
 
90.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGC 58.2 4,231 13.8 28% 381% 0.2 63.3%
S33 25 5,582 4.5 16% 93% 0 69%
TAC 45 2,800 16.1 18% 282% -0.1 52.2%
SCD 42 579 72.5 3% 191% -0.2 41.5%
BHN 136 2,614 52 9% 479% 2.3 57.5%
LAF 11.6 1,756 6.6 14% 90% -0.2 56.2%
CAN 28.6 1,666 17.2 7% 119% 0.2 52.3%
BTB 7.7 992 7.8 7% 56% 0 51.5%
BSQ 23.5 2,358 10 19% 185% 0 56.6%
CAP 37.4 5,384 6.9 39% 271% 0.5 74.4%

So sánh

AFXCMFNDFSAFSLS
Giá Thị Trường 4.00
0   0%
51.00
-8   -13.6%
6.40
-0.40   -5.9%
57.00
0   0%
168.00
1.90   1.1%
EPS/PE 0.70k / 5.75.19k / 9.81.09k / 5.93.94k / 14.521.10k / 8.0
Giá Sổ Sách 10.54
ngàn
29.88
ngàn
11.09
ngàn
13.57
ngàn
48.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,746173186,31643113,671
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0008,100,0007,853,8007,918,1548,159,983
Tổng Vốn Thị Trường 140
tỷ VND
413
tỷ VND
50
tỷ VND
451
tỷ VND
1,371
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
189,000
(2.41%)
347,023
(4.38%)
58,410
(0.72%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,306
tỷ VND
2,255
tỷ VND
260
tỷ VND
6,473
tỷ VND
2,750
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
81
tỷ VND
10
tỷ VND
225
tỷ VND
454
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 369
tỷ VND
242
tỷ VND
87
tỷ VND
107
tỷ VND
393
tỷ VND
Tổng Nợ 98
tỷ VND
319
tỷ VND
12
tỷ VND
72
tỷ VND
599
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 466
tỷ VND
561
tỷ VND
99
tỷ VND
179
tỷ VND
992
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
71
tỷ VND
5
tỷ VND
51
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 77% / 169% / 1017% / 2917% / 44
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%57%12%40%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%4%3%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%21.20%-13.70%11.70%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%6.80%-1,914.20%9.20%87.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%-4.40%-23.60%31.30%33.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357