Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Nam Định - NDF


NDF (HNX):   2.20   -0.20  (-8.3%)
Tham Chiếu 2.40
Mở Cửa 2.30
TN/CN 2.20 / 2.30
Khối Lượng 48,400
KLTB 13 tuần 95,682
KLTB 10 ngày 37,655
CN 52 tuần 18.9
TN 52 tuần 2.2
EPS 1,090
PE 2
Vốn thị trường 17
KL đang lưu hành 7.85 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.63
EPS 4 quý trước -453
MUA BÁN
2.20 15,500 2.30 400 2.40 13,300 2.50 20,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 78,540 30,850 39% 5,000 11,130 223%
2016 70,000 45,726 65% 1,760 -7,536 -428%
2015 100,000 60,196 60% 4,680 99 2%
2014 0 74,018 0% 9,000 2,316 26%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 82.2%)
EPS:
 
59.9%
PE:
 
98.9%
ROA:
 
80.4%
ROE:
 
52.6%
P/B:
 
96.9%
ĐÁY CP:
 
93.3%
Hệ Số Nợ:
 
87.5%
BETA:
 
83.5%
THANH KHOẢN:
 
86.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAD 48.5 3,482 13.9 18% 124% 0.5 64.9%
DBC 20.7 2,416 8.6 8% 69% 0.4 65.5%
ANT 8.8 0 0 -40% 0% 0 18.8%
HAT 36.4 8,706 4.2 61% 169% 0.2 73.8%
KDC 37.3 1,503 24.8 6% 121% 0.3 63.8%
BTB 10 775 12.9 6% 73% 0 39.1%
CLC 34 5,405 6.3 24% 100% 0.1 73.6%
BBC 75.5 6,300 12 12% 142% 0.3 67.7%
VCF 150 14,015 10.7 48% 521% -0.1 58%
GTN 11.7 56 208.9 4% 78% 0.4 57.1%

So sánh

CANFCSHATLSSNDF
Giá Thị Trường 25.30
0   0%
10.00
0   0%
36.40
0.10   0.3%
9.51
0   0%
2.20
-0.20   -8.3%
EPS/PE 0.98k / 25.8-2.16k / -4.68.71k / 4.20.94k / 10.21.09k / 2.0
Giá Sổ Sách 23.51
ngàn
5.43
ngàn
21.54
ngàn
23.15
ngàn
11.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5602042,379149,12395,682
Khối lượng đang lưu hành 5,000,00029,450,0003,123,00070,000,0007,853,800
Tổng Vốn Thị Trường 127
tỷ VND
295
tỷ VND
114
tỷ VND
666
tỷ VND
17
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 867,230
(17.34%)
0
(0%)
252,900
(8.1%)
2,140,174
(3.06%)
189,000
(2.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,494
tỷ VND
1,097
tỷ VND
3,789
tỷ VND
18,097
tỷ VND
260
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 153
tỷ VND
-64
tỷ VND
164
tỷ VND
1,468
tỷ VND
10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 118
tỷ VND
160
tỷ VND
67
tỷ VND
1,620
tỷ VND
87
tỷ VND
Tổng Nợ 108
tỷ VND
715
tỷ VND
87
tỷ VND
1,066
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 225
tỷ VND
875
tỷ VND
154
tỷ VND
2,686
tỷ VND
99
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
5
tỷ VND
40
tỷ VND
186
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 4-7% / -4019% / 613% / 49% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%82%56%40%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-6%4%8%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.30%-4.10%8.80%3.70%-13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,522%-12,244.20%46.80%40.60%-1,914.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.50%-2.10%13.10%7.30%-23.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357