Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Nam Định - NDF


NDF (HNX):   2.20   0  (0%)
Tham Chiếu 2.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 167,112
KLTB 10 ngày 24,760
CN 52 tuần 18.9
TN 52 tuần 2
EPS 1,090
PE 2
Vốn thị trường 17
KL đang lưu hành 7.85 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.66
EPS 4 quý trước -453
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 78,540 30,850 39% 5,000 11,130 223%
2016 70,000 45,726 65% 1,760 -7,536 -428%
2015 100,000 60,196 60% 4,680 99 2%
2014 0 74,018 0% 9,000 2,316 26%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.3%)
EPS:
 
60.2%
PE:
 
99.0%
ROA:
 
81.1%
ROE:
 
55.0%
P/B:
 
97.4%
ĐÁY CP:
 
60.1%
Hệ Số Nợ:
 
86.2%
BETA:
 
84.7%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMF 123.1 4,942 24.9 16% 397% 0 43.6%
KDC 42 1,503 27.9 6% 137% 0.5 61.3%
BLT 15.5 0 0 13% 0% 0 41.6%
KTS 22.7 7,087 3.2 25% 79% 0.1 73.9%
BTB 8.8 775 11.4 6% 64% 0 44.8%
HKB 2.5 -1,277 -2 -12% 24% 2.4 44.9%
LAF 10 279 35.8 2% 82% -0.3 44.1%
CMN 43.7 3,657 11.9 14% 167% 0 55.9%
NST 14.9 1,271 11.7 8% 98% 0.6 52.1%
BSL 15 1,088 13.8 10% 136% 0 49%

So sánh

FCSFMCNDFNSTVOC
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
26.00
0   0%
2.20
0   0%
14.90
1.10   8.0%
18.60
0.60   3.3%
EPS/PE -2.16k / -4.62.88k / 9.01.09k / 2.01.27k / 11.72.59k / 7.2
Giá Sổ Sách 5.43
ngàn
14.72
ngàn
11.09
ngàn
15.27
ngàn
16.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 73347,454167,1121,4389,302
Khối lượng đang lưu hành 29,450,00039,000,0007,853,80011,202,003121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 295
tỷ VND
1,014
tỷ VND
17
tỷ VND
167
tỷ VND
2,265
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
189,000
(2.41%)
758,891
(6.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,097
tỷ VND
23,236
tỷ VND
260
tỷ VND
7,046
tỷ VND
10,044
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -64
tỷ VND
538
tỷ VND
10
tỷ VND
125
tỷ VND
475
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 160
tỷ VND
574
tỷ VND
87
tỷ VND
171
tỷ VND
1,954
tỷ VND
Tổng Nợ 715
tỷ VND
1,076
tỷ VND
12
tỷ VND
288
tỷ VND
1,032
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 875
tỷ VND
1,650
tỷ VND
99
tỷ VND
459
tỷ VND
2,985
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
166
tỷ VND
5
tỷ VND
10
tỷ VND
153
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -407% / 209% / 103% / 810% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%65%12%63%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%2%4%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.10%18.80%-13.70%-2.90%3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12,244.20%119.80%-1,914.20%-76.70%222.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.10%20.70%-23.60%10.30%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357