Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Dược phẩm 2-9 TP.Hồ Chí Minh - NDP


NDP (UPCOM):   28.40   0  (0%)
Tham Chiếu 28.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,213
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 37.4
TN 52 tuần 24.1
EPS 3,277
PE 8.7
Vốn thị trường 158
KL đang lưu hành 6.11 triệu
Giá sổ sách 24.3 ngàn
ROE 14%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,230
MUA BÁN
25.00 100 28.40 500 32.60 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 150,000 54,466 36% 17,600 8,951 51%
2016 167,000 328,272 197% 24,000 24,706 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/08/2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 10/1 giá 100000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/03/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)05/01/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)08/06/2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
86.5%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
80.7%
ROE:
 
68.6%
P/B:
 
49.1%
ĐÁY CP:
 
58.8%
Hệ Số Nợ:
 
85.7%
BETA:
 
37.3%
THANH KHOẢN:
 
45.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PMC 69.1 7,885 8.8 29% 253% 0.2 73.8%
VPS 19.9 1,983 10 14% 137% 0.0 60.8%
AMP 15 1,063 14.1 8% 117% 0 32.9%
TRA 115.5 5,351 21.6 21% 425% 0.1 66.7%
DGL 32.6 2,330 14 12% 168% 0.5 64.6%
AMV 15.5 65 238.5 1% 134% -0.2 33%
DGC 33.2 4,133 8 17% 107% 0.7 75.3%
OPC 59.5 3,480 17.1 15% 245% 0.5 57.2%
DHT 65.3 5,464 12 34% 364% 0.0 60.4%
UPH 25 334 74.9 3% 203% 0 35%

So sánh

DHTHAINDPPMCVPS
Giá Thị Trường 65.30
-1.50   -2.2%
7.63
0.03   0.4%
28.40
0   0%
69.10
-1.60   -2.3%
19.85
0.40   2.1%
EPS/PE 5.46k / 12.00.37k / 20.53.28k / 8.77.89k / 8.81.98k / 10.0
Giá Sổ Sách 17.93
ngàn
11.79
ngàn
24.26
ngàn
27.32
ngàn
14.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 29,7064,891,5621,2131,549622
Khối lượng đang lưu hành 12,563,691184,327,4936,105,0009,332,57324,460,792
Tổng Vốn Thị Trường 820
tỷ VND
1,406
tỷ VND
173
tỷ VND
645
tỷ VND
486
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 280,621
(2.23%)
2,401,664
(1.3%)
0
(0%)
2,029,130
(21.74%)
5,800
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,115
tỷ VND
10,631
tỷ VND
488
tỷ VND
2,831
tỷ VND
2,727
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
617
tỷ VND
51
tỷ VND
447
tỷ VND
193
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 225
tỷ VND
1,383
tỷ VND
148
tỷ VND
255
tỷ VND
353
tỷ VND
Tổng Nợ 336
tỷ VND
1,012
tỷ VND
73
tỷ VND
48
tỷ VND
203
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 561
tỷ VND
2,396
tỷ VND
221
tỷ VND
303
tỷ VND
557
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
44
tỷ VND
37
tỷ VND
41
tỷ VND
81
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 343% / 59% / 1424% / 299% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%42%33%16%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%10%16%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.10%21.50%28.90%9.60%4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.80%9%8.20%14.10%20.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.10%0.40%2.50%18.40%8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357