Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   22.95   -0.15  (-0.6%)
Tham Chiếu 23.10
Mở Cửa 23.10
TN/CN 22.40 / 23.10
Khối Lượng 176,190
KLTB 13 tuần 545,585
KLTB 10 ngày 397,481
CN 52 tuần 44.3
TN 52 tuần 23.1
EPS 5,442
PE 4.2
Vốn thị trường 3,003
KL đang lưu hành 130 triệu
Giá sổ sách 22.6 ngàn
ROE 24%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 3,997
MUA BÁN
22.80 15,000 22.90 1,540 22.95 12,460 23.00 8,830 23.10 8,360 23.20 6,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 12,000,000 12,637,549 105% 600,000 707,516 118%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/11/2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt xuống R3-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.9%)
EPS:
 
93.9%
PE:
 
94.9%
ROA:
 
72.9%
ROE:
 
88.1%
P/B:
 
56.0%
ĐÁY CP:
 
97.5%
Hệ Số Nợ:
 
21.4%
BETA:
 
92.9%
THANH KHOẢN:
 
92.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TLH 10.2 3,724 2.8 22% 60% 0.7 82.6%
SSM 15.1 -1,997 -7.6 -15% 122% 0.3 33.6%
POM 15.7 3,737 4.3 21% 88% 0.4 72.8%
TTS 6 463 13 10% 132% 0 38.4%
KKC 11.9 2,953 4 19% 75% 0.1 78.6%
VCA 15 4,252 3.7 24% 103% 0 70.1%
SMC 27.2 6,437 4.2 23% 94% 0.7 69.5%
VIS 33.2 589 57.7 4% 231% 0.4 43.3%
KMT 8.8 1,219 7.2 9% 0% -0.0 41%
DNY 6.1 2,610 2.3 18% 42% 0.4 71.2%

So sánh

BVGNKGTLHVDTVES
Giá Thị Trường 1.90
0   0%
22.95
-0.15   -0.6%
10.20
-0.10   -1.0%
20.00
0   0%
1.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.05.44k / 4.23.72k / 2.80k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 6.89
ngàn
22.62
ngàn
17.17
ngàn
0
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,051545,585664,577373,959
Khối lượng đang lưu hành 9,750,948130,000,00091,502,3131,965,4409,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 19
tỷ VND
2,984
tỷ VND
933
tỷ VND
39
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,267,378
(1.74%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
47,163
tỷ VND
29,876
tỷ VND
0
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
1,561
tỷ VND
1,076
tỷ VND
0
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
2,940
tỷ VND
1,571
tỷ VND
30
tỷ VND
14
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
7,234
tỷ VND
1,321
tỷ VND
9
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
10,174
tỷ VND
2,892
tỷ VND
39
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
93
tỷ VND
160
tỷ VND
6
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 37% / 2412% / 228% / 12-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%71%46%23%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%3%4%0%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.30%35.80%12.40%-0.10%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -40.60%62.10%-117%62.40%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -14.50%24%13.50%31.80%-21.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357