Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   31.35   0.05  (0.2%)
Tham Chiếu 31.30
Mở Cửa 31.10
TN/CN 31.10 / 31.80
Khối Lượng 112,900
KLTB 13 tuần 496,587
KLTB 10 ngày 201,725
CN 52 tuần 34.9
TN 52 tuần 21.3
EPS 6,154
PE 5.1
Vốn thị trường 2,067
KL đang lưu hành 99.05 triệu
Giá sổ sách 26.3 ngàn
ROE 35%
Beta 1.15
EPS 4 quý trước 2,597
MUA BÁN
31.05 20 31.10 14,950 31.30 48,180 31.35 270 31.40 10,380 31.45 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 2,393,405 18% 600,000 155,932 26%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
96.0%
PE:
 
93.2%
ROA:
 
77.3%
ROE:
 
95.3%
P/B:
 
50.9%
ĐÁY CP:
 
15.3%
Hệ Số Nợ:
 
18.1%
BETA:
 
88.5%
THANH KHOẢN:
 
90.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNY 7.3 1,020 7.4 8% 57% 1.2 53.4%
TDS 10 3,692 2.7 19% 53% 0 74.5%
KKC 13.7 6,536 2.2 44% 96% 0.9 81.4%
VGS 9.3 1,894 4.9 12% 58% 0.5 69.5%
KMT 8.9 445 20 4% 0% -0.8 25.6%
TTS 6 195 30.8 7% 140% 0 34.8%
DNS 10 2,927 3.4 27% 94% 0 60.5%
SSM 16.5 2,040 8.1 13% 102% -0.2 58.4%
TNB 6 1,094 5.7 7% 40% 0 59.2%
HPG 33.1 4,953 6.8 35% 133% 0.2 73.8%

So sánh

DNYHPGKKCNKGTDS
Giá Thị Trường 7.30
-0.20   -2.7%
33.10
-0.65   -1.9%
13.70
-0.50   -3.5%
31.35
0.05   0.2%
10.00
-0.10   -1.0%
EPS/PE 1.02k / 7.44.95k / 6.86.54k / 2.26.15k / 5.13.69k / 2.7
Giá Sổ Sách 13.24
ngàn
25.40
ngàn
14.73
ngàn
26.30
ngàn
18.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,0134,023,15414,935496,5872,237
Khối lượng đang lưu hành 26,999,5171,516,975,3405,200,00099,051,54212,225,393
Tổng Vốn Thị Trường 197
tỷ VND
50,212
tỷ VND
71
tỷ VND
3,105
tỷ VND
122
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
272,128,899
(17.94%)
466,600
(8.97%)
2,267,378
(2.29%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,236
tỷ VND
189,471
tỷ VND
4,309
tỷ VND
36,919
tỷ VND
6,659
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
17,022
tỷ VND
59
tỷ VND
758
tỷ VND
94
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 358
tỷ VND
21,403
tỷ VND
77
tỷ VND
1,736
tỷ VND
232
tỷ VND
Tổng Nợ 1,841
tỷ VND
15,542
tỷ VND
102
tỷ VND
6,055
tỷ VND
174
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,199
tỷ VND
36,946
tỷ VND
178
tỷ VND
7,792
tỷ VND
406
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
2,380
tỷ VND
97
tỷ VND
82
tỷ VND
85
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 820% / 3519% / 448% / 3511% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%42%57%78%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%9%1%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%14.20%8.70%30.30%-1.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.10%47.60%-109.70%-146.70%39.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.20%22.30%11.10%19.30%20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357