Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   32.55   0  (0%)
Tham Chiếu 32.55
Mở Cửa 32.55
TN/CN 32.20 / 32.85
Khối Lượng 349,430
KLTB 13 tuần 431,925
KLTB 10 ngày 332,505
CN 52 tuần 34
TN 52 tuần 15.5
EPS 6,154
PE 5.3
Vốn thị trường 2,149
KL đang lưu hành 99.05 triệu
Giá sổ sách 26.3 ngàn
ROE 35%
Beta 0.83
EPS 4 quý trước 2,597
MUA BÁN
32.40 2,500 32.50 10,850 32.55 1,200 32.60 20 32.65 10 32.75 550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 7,800,000 8,941,884 115% 300,000 519,538 173%
2015 7,800,000 5,756,160 74% 120,000 126,061 105%
2014 4,800,000 5,844,550 122% 50,000 84,085 168%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015

2011
4% (400 đồng tiền mặt)13/09/2011
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)13/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-16 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--213 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.0%)
EPS:
 
95.5%
PE:
 
93.8%
ROA:
 
76.6%
ROE:
 
95.1%
P/B:
 
48.0%
ĐÁY CP:
 
4.3%
Hệ Số Nợ:
 
17.6%
BETA:
 
81.8%
THANH KHOẢN:
 
90.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HSG 31.9 5,010 6.5 37% 136% 1.1 70%
TNB 6.9 1,094 6.5 7% 46% 0 56.8%
TDS 9.6 3,692 2.6 19% 51% 0 76.3%
TVN 8 1,437 5.6 14% 70% 0 57.2%
VCA 10.9 2,842 3.8 20% 75% 0 70.7%
SMC 22.2 15,859 1.4 56% 76% 1.6 73.4%
DNY 7.5 1,020 7.4 8% 57% 0.7 51.6%
SSM 16.5 2,040 8.3 13% 105% 0.0 63.3%
POM 15.8 2,548 6.2 16% 102% 0.0 60.7%
TIS 11.1 737 15.5 7% 114% 0 45.3%

So sánh

HMCKKCKMTNKGTNSTVN
Giá Thị Trường 9.63
-0.01   -0.1%
15.00
-0.10   -0.7%
8.90
0   0%
32.55
0   0%
4.20
0   0%
8.00
0   0%
EPS/PE 3.36k / 2.96.54k / 2.30k / 0.06.15k / 5.31.70k / 2.51.44k / 5.6
Giá Sổ Sách 16.94
ngàn
14.73
ngàn
0
ngàn
26.30
ngàn
-1.57
ngàn
11.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,20054,552228431,9252182,012
Khối lượng đang lưu hành 21,000,0005,200,0009,846,56299,051,54220,000,000678,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 202
tỷ VND
78
tỷ VND
88
tỷ VND
3,224
tỷ VND
84
tỷ VND
5,424
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
466,600
(8.97%)
737
(0.01%)
2,267,378
(2.29%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 37,738
tỷ VND
4,309
tỷ VND
11,323
tỷ VND
36,919
tỷ VND
872
tỷ VND
40,574
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
59
tỷ VND
23
tỷ VND
758
tỷ VND
34
tỷ VND
1,104
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 356
tỷ VND
77
tỷ VND
117
tỷ VND
1,736
tỷ VND
-31
tỷ VND
7,699
tỷ VND
Tổng Nợ 298
tỷ VND
102
tỷ VND
618
tỷ VND
6,055
tỷ VND
619
tỷ VND
7,403
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 654
tỷ VND
178
tỷ VND
735
tỷ VND
7,792
tỷ VND
587
tỷ VND
15,102
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
97
tỷ VND
13
tỷ VND
82
tỷ VND
27
tỷ VND
1,452
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 2019% / 441% / 48% / 356% / -1087% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%57%84%78%105%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%0%2%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16%8.70%8.30%30.30%56.70%-9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -123.80%-109.30%0.90%-146.40%-106.90%-87.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.20%-6.50%1.60%-5.10%0%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357