Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   42.50   1.50  (3.7%)
Tham Chiếu 41
Mở Cửa 41
TN/CN 40.80 / 43.20
Khối Lượng 1,027,610
KLTB 13 tuần 682,876
KLTB 10 ngày 821,808
CN 52 tuần 44.3
TN 52 tuần 22.7
EPS 6,226
PE 6.8
Vốn thị trường 5,525
KL đang lưu hành 130 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 29%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 4,771
MUA BÁN
42.30 3,800 42.40 14,070 42.45 290 42.50 290 42.70 14,000 42.90 4,820
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 12,000,000 9,311,620 78% 600,000 556,973 93%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/11/2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)13 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)12 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -100212 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-217 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
SKD(14) %K vượt lên %D222 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.2%)
EPS:
 
96.0%
PE:
 
84.8%
ROA:
 
78.2%
ROE:
 
92.6%
P/B:
 
36.5%
ĐÁY CP:
 
15.6%
Hệ Số Nợ:
 
20.9%
BETA:
 
86.8%
THANH KHOẢN:
 
93.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNB 5.8 87 66.7 1% 40% 0 44.3%
HLA 0.4 -9,094 0 24% -1% 0.3 36.8%
VCA 14.3 3,083 4.6 19% 89% 0 69.4%
HSG 25.6 3,802 6.7 26% 173% 0.9 70.8%
TLH 11.3 4,099 2.8 26% 64% 0.6 82.2%
HMC 15.7 3,268 4.8 19% 92% -0.1 60.6%
TTS 6 614 9.8 14% 136% 0 44.6%
DNS 12 1,392 8.6 12% 108% 0 52%
VIS 33.4 1,439 23.2 10% 222% 0.7 54.5%
KKC 14.2 3,030 4.7 20% 94% 0.4 77.7%

So sánh

NKGTISTLHTNBVIS
Giá Thị Trường 42.50
1.50   3.7%
12.50
0.30   2.5%
11.30
0   0%
5.80
0.70   13.7%
33.40
0.15   0.5%
EPS/PE 6.23k / 6.80.43k / 28.94.10k / 2.80.09k / 66.71.44k / 23.2
Giá Sổ Sách 21.18
ngàn
10.13
ngàn
17.78
ngàn
14.62
ngàn
15.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 682,876128,964720,74379683,018
Khối lượng đang lưu hành 130,000,000184,000,00091,502,31311,500,00073,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 5,525
tỷ VND
2,300
tỷ VND
1,034
tỷ VND
67
tỷ VND
2,466
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,267,378
(1.74%)
0
(0%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 43,837
tỷ VND
30,352
tỷ VND
28,276
tỷ VND
5,477
tỷ VND
36,439
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,410
tỷ VND
124
tỷ VND
985
tỷ VND
86
tỷ VND
677
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,118
tỷ VND
1,865
tỷ VND
1,479
tỷ VND
168
tỷ VND
1,111
tỷ VND
Tổng Nợ 5,883
tỷ VND
7,444
tỷ VND
1,361
tỷ VND
187
tỷ VND
1,787
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,001
tỷ VND
9,308
tỷ VND
2,840
tỷ VND
355
tỷ VND
2,898
tỷ VND
Tiền mặt 75
tỷ VND
119
tỷ VND
146
tỷ VND
7
tỷ VND
135
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 291% / 514% / 260% / 14% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%80%48%53%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%3%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.30%-1.70%6.90%12.90%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -146.70%-6,653.70%-99%-4%-172.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.30%12.70%14.70%3.80%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357