Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long - NLG


NLG (HOSE):   25.65   0.05  (0.2%)
Tham Chiếu 25.60
Mở Cửa 25.60
TN/CN 25.35 / 25.65
Khối Lượng 1,491,340
KLTB 13 tuần 1,110,198
KLTB 10 ngày 1,115,845
CN 52 tuần 28.6
TN 52 tuần 18.1
EPS 3.9 ngàn
PE 6.6 lần
Vốn thị trường 6,661 Tỷ
KL đang lưu hành 249.70 triệu
Giá sổ sách 25.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 3,687
MUA BÁN
25.40 104,740 25.45 4,010 25.50 108,000 25.65 37,220 25.70 89,840 25.75 57,170
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 6,315,000 416.20 0% 822,000 123.50 0%
2019 0 2,548.70 0% 0 0 0%
2018 3,855 3,479.60 90% 728 1,010.90 139%
2017 3,562 3,164.80 89% 655 977.30 149%
2016 0 2,533.80 0% 399 429.90 108%
2015 0 1,267.20 0% 181 210.90 117%
2014 0 869.30 0% 100 111.50 112%
2013 779.20 609.80 78% 107.10 34.50 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
4.79% (479 đồng tiền mặt)05/06/2020

2019
4.78% (478 đồng tiền mặt)11/12/2019
Tỉ lệ: 100/8.23 (Chia tách cổ phiếu)04/09/2019
2.92% (292 đồng tiền mặt)10/06/2019

2018
1.97% (197 đồng tiền mặt)04/12/2018
1.89% (189 đồng tiền mặt)06/06/2018
Tỉ lệ: 100/11.25 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2018
Tỉ lệ: 5/1 giá 18000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2018




Gía trung bình: 25.52

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.4%)
EPS:
 
91.8%
PE:
 
83.5%
ROA:
 
84.9%
ROE:
 
78.6%
P/B:
 
56.0%
ĐÁY CP:
 
32.6%
Hệ Số Nợ:
 
66.2%
BETA:
 
84.5%
THANH KHOẢN:
 
91.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNI 10.8 0 0 -7% 0% 0.2 30.6%
LGL 4.6 1,139 4.1 7% 31% 0.6 69.3%
HDG 20.6 6,392 3.2 36% 71% 1.4 75.8%
PPI 0.6 -2,913 -0.2 -208% 43% 0.3 33.9%
HAG 4.1 -1,843 -2.2 -22% 23% 1.2 40.8%
IDV 45.7 7,627 6 41% 246% 0.2 69.2%
IDI 3.7 799 4.6 7% 29% 1.0 70.1%
NTL 15.3 3,461 4.4 20% 86% 0.9 81.3%
SC5 18.5 1,819 10.1 8% 78% 0.2 58.7%
SCR 5.2 672 7.7 5% 39% 0.8 65.3%

So sánh

DRHHDGNLGVHMVIC
Giá Thị Trường 6.1300
6.13   0%
20.5500
20.55   1.7%
25.6500
25.65   0.2%
79.6000
79.60   0%
87.5000
87.50   0.6%
EPS/PE 0.97k / 6.36.39k / 3.23.90k / 6.68.71k / 9.12.15k / 40.7
Giá Sổ Sách 13.48
ngàn
28.88
ngàn
25.26
ngàn
21.60
ngàn
36.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,553,121630,9651,110,1982,018,605626,141
Khối lượng đang lưu hành 60,714,083154,285,676249,702,5753,349,513,9183,382,430,590
Tổng Vốn Thị Trường 372
tỷ VND
3,171
tỷ VND
6,405
tỷ VND
266,621
tỷ VND
295,963
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.05%)
15,002,967
(9.72%)
69,510,784
(27.84%)
0
(0%)
247,923,112
(7.33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,780
tỷ VND
21,134
tỷ VND
15,119
tỷ VND
109,070
tỷ VND
515,540
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 313
tỷ VND
3,532
tỷ VND
3,377
tỷ VND
47,071
tỷ VND
38,450
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 819
tỷ VND
3,428
tỷ VND
6,307
tỷ VND
72,339
tỷ VND
122,112
tỷ VND
Tổng Nợ 1,556
tỷ VND
10,804
tỷ VND
4,624
tỷ VND
130,669
tỷ VND
291,501
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,375
tỷ VND
14,232
tỷ VND
10,931
tỷ VND
203,007
tỷ VND
413,613
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
633
tỷ VND
1,424
tỷ VND
4,440
tỷ VND
11,000
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 79% / 369% / 1616% / 452% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%76%42%64%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%17%22%43%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.90%23.80%30.80%65.20%38.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 77.40%61%62.60%223.40%39.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.50%18.90%8.50%0%25.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NLG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357