Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long - NLG


NLG (HOSE):   27.50   0.50  (1.9%)
Tham Chiếu 27
Mở Cửa 27
TN/CN 26.95 / 27.70
Khối Lượng 381,560
KLTB 13 tuần 437,499
KLTB 10 ngày 282,080
CN 52 tuần 29.2
TN 52 tuần 22.9
EPS 2.3 ngàn
PE 11.6 lần
Vốn thị trường 7,012 Tỷ
KL đang lưu hành 249.70 triệu
Giá sổ sách 25.2 ngàn
ROE 11%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 4,309
MUA BÁN
27.35 16,000 27.40 12,250 27.45 10,270 27.50 3,690 27.60 3,650 27.65 5,340
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 1,327.40 0% 0 0 0%
2018 3,855 3,479.60 90% 728 1,010.90 139%
2017 3,562 3,164.80 89% 655 977.30 149%
2016 0 2,533.80 0% 399 429.90 108%
2015 0 1,267.20 0% 181 210.90 117%
2014 0 869.30 0% 100 111.50 112%
2013 779.20 609.80 78% 107.10 34.50 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
4.78% (478 đồng tiền mặt)11/12/2019
Tỉ lệ: 100/8.23 (Chia tách cổ phiếu)04/09/2019
2.92% (292 đồng tiền mặt)10/06/2019

2018
1.97% (197 đồng tiền mặt)04/12/2018
1.89% (189 đồng tiền mặt)06/06/2018
Tỉ lệ: 100/11.25 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2018
Tỉ lệ: 5/1 giá 18000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2018

2017
2.25% (225 đồng tiền mặt)13/10/2017
2.49% (249 đồng tiền mặt)28/06/2017
Tỉ lệ: 100/9.96 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.7%)
EPS:
 
80.0%
PE:
 
62.9%
ROA:
 
71.6%
ROE:
 
61.5%
P/B:
 
52.1%
ĐÁY CP:
 
48.2%
Hệ Số Nợ:
 
67.5%
BETA:
 
90.5%
THANH KHOẢN:
 
93.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SC5 23.8 2,663 8.9 11% 103% 0.6 58.6%
NVL 55.9 3,161 17.7 13% 232% 0.5 66.2%
VHM 86 5,943 14.5 35% 454% 1.6 73.4%
NBB 20.4 4,345 4.7 20% 95% 0.5 73.5%
SJS 16.8 668 25.3 4% 89% 0.7 53.8%
NTL 22.9 3,409 6.7 20% 134% 1.2 73.9%
HDC 21.7 2,090 10.6 13% 137% 0.8 62.6%
ITC 16.5 346 48 1% 66% 0.2 45%
IDI 4.9 2,039 2.4 16% 33% 0.5 78.6%
SCR 5.3 888 5.9 7% 37% 0.5 70%

So sánh

CVIC1901CVIC1902LHGNLGSDUUDCVIC
Giá Thị Trường 0.05
0   0%
11.98
-0.53   -4.2%
15.35
-0.55   -3.5%
27.50
0.50   1.9%
8.10
0   0%
3.98
0.26   7.0%
114.40
-0.50   -0.4%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.02.77k / 5.72.34k / 11.60.07k / 119.1-0.01k / -265.72.06k / 55.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
22.92
ngàn
25.16
ngàn
17.46
ngàn
11.63
ngàn
37.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,43310,568146,953437,499132,297387,829
Khối lượng đang lưu hành 2,000,0001,000,00049,997,516249,702,57520,000,00034,706,0003,345,935,389
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
12
tỷ VND
767
tỷ VND
6,867
tỷ VND
162
tỷ VND
138
tỷ VND
382,775
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
1,366,252
(2.73%)
69,510,784
(27.84%)
779,800
(3.9%)
5,900
(0.02%)
247,923,112
(7.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
4,825
tỷ VND
13,481
tỷ VND
1,455
tỷ VND
4,543
tỷ VND
462,282
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,184
tỷ VND
2,701
tỷ VND
104
tỷ VND
52
tỷ VND
33,838
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,146
tỷ VND
5,766
tỷ VND
349
tỷ VND
404
tỷ VND
125,408
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
848
tỷ VND
4,546
tỷ VND
752
tỷ VND
688
tỷ VND
231,751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,994
tỷ VND
10,311
tỷ VND
1,101
tỷ VND
1,092
tỷ VND
357,159
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
178
tỷ VND
1,530
tỷ VND
18
tỷ VND
3
tỷ VND
16,527
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 07% / 126% / 110% / 00% / 13% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%43%44%68%63%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%25%20%7%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%24.20%44.60%135.20%31.70%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%64.90%137.70%42.80%378.60%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%3.40%7.50%0.10%-2.20%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357