Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần May Phú Thịnh - Nhà Bè - NPS


NPS (HNX):   10.70   0  (0%)
Tham Chiếu 10.70
Mở Cửa 10.70
TN/CN 10.70 / 10.70
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 59
KLTB 10 ngày 34
CN 52 tuần 13
TN 52 tuần 8.8
EPS -977
PE -11
Vốn thị trường 23
KL đang lưu hành 2.17 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE -7%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 292
MUA BÁN
10.70 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NPS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 48,650 33,433 69% 2,640 -1,836 -70%
2015 59,000 42,458 72% 3,834 369 10%
2014 59,339 58,398 98% 4,614 3,371 73%
2013 48,000 44,631 93% 5,200 3,286 63%
2012 47,950 46,883 98% 1,350 7,463 553%
2011 48,150 64,674 134% 5,950 8,326 140%
2010 47,100 44,696 95% 4,170 4,679 112%
2009 0 53,779 0% 0 0 0%
2008 0 58,428 0% 0 0 0%
2007 0 59,482 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2014

2013
20% (2000 đồng tiền mặt)05/06/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.4%)
EPS:
 
4.2%
PE:
 
15.2%
ROA:
 
7.7%
ROE:
 
5.6%
P/B:
 
72.3%
ĐÁY CP:
 
57.1%
Hệ Số Nợ:
 
36.9%
BETA:
 
72.5%
THANH KHOẢN:
 
20.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTM 21.7 0 0 -7% 0% -0.1 22.6%
HDA 8.8 1,147 7.7 10% 75% 1.1 72.3%
TSB 13.2 723 18.3 7% 119% 0.3 48.8%
VTB 16.8 1,726 9.7 10% 93% -0.3 47.8%
PV2 2.6 -1,244 -2.1 -23% 48% 0.4 42.2%
TET 30 2,331 12.9 16% 211% 0.3 59.5%
SDN 33.7 5,026 6.7 24% 159% 0.2 65.8%
VGT 11.5 752 15.3 8% 77% 0 56.1%
DZM 6.6 647 10.2 3% 36% 0.1 52.9%
HDM 25 4,139 6 21% 61% 0 66%

So sánh

DQCGTDNPSRALTVT
Giá Thị Trường 36.90
-0.20   -0.5%
12.10
0   0%
10.70
0   0%
126.00
-0.90   -0.7%
23.00
-0.50   -2.1%
EPS/PE 4.76k / 7.80k / 0.0-0.98k / -11.014.22k / 8.94.63k / 5.0
Giá Sổ Sách 34.60
ngàn
0
ngàn
14.72
ngàn
54.79
ngàn
31.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 81,018165924,9829,254
Khối lượng đang lưu hành 31,919,2169,300,0002,170,00011,500,00021,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,178
tỷ VND
113
tỷ VND
23
tỷ VND
1,449
tỷ VND
483
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
0
(0%)
15,100
(0.7%)
772,115
(6.71%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,522
tỷ VND
0
tỷ VND
612
tỷ VND
20,398
tỷ VND
3,306
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,192
tỷ VND
0
tỷ VND
329
tỷ VND
832
tỷ VND
122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,104
tỷ VND
42
tỷ VND
32
tỷ VND
630
tỷ VND
661
tỷ VND
Tổng Nợ 389
tỷ VND
138
tỷ VND
32
tỷ VND
1,585
tỷ VND
1,109
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,494
tỷ VND
180
tỷ VND
64
tỷ VND
2,215
tỷ VND
1,770
tỷ VND
Tiền mặt 323
tỷ VND
36
tỷ VND
0
tỷ VND
543
tỷ VND
118
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 140% / 0-3% / -77% / 266% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%77%50%72%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%0%54%4%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%-11.50%-10%11.10%7.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.50%-11.50%-146.10%23.10%24.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%0%31.40%23.90%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 NPS, ITD: Báo lãi quý 4 (08-02-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357