Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần May Phú Thịnh - Nhà Bè - NPS


NPS (UPCOM):   28.10   0  (0%)
Tham Chiếu 28.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 174
KLTB 10 ngày 621
CN 52 tuần 31.7
TN 52 tuần 7.8
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 61
KL đang lưu hành 2.17 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước -964
MUA BÁN
28.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NPS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 48,650 33,433 69% 2,640 -1,836 -70%
2015 59,000 42,458 72% 3,834 369 10%
2014 59,339 58,398 98% 4,614 3,371 73%
2013 48,000 44,631 93% 5,200 3,286 63%
2012 47,950 46,883 98% 1,350 7,463 553%
2011 48,150 64,674 134% 5,950 8,326 140%
2010 47,100 44,696 95% 4,170 4,679 112%
2009 0 53,779 0% 0 0 0%
2008 0 58,428 0% 0 0 0%
2007 0 59,482 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2014

2013
20% (2000 đồng tiền mặt)05/06/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.8%)
EPS:
 
19.8%
PE:
 
15.2%
ROA:
 
55.2%
ROE:
 
40.3%
P/B:
 
36.0%
ĐÁY CP:
 
1.6%
Hệ Số Nợ:
 
36.0%
BETA:
 
78.6%
THANH KHOẢN:
 
30.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTB 18.7 1,728 10.8 10% 101% 0.1 54.1%
TCM 22.4 3,720 6 18% 108% 0.6 72.2%
TTF 6.1 146 41.6 0% 103% 0.5 47%
VTI 2.5 0 0 20% -4% 0 32.9%
HAP 3.7 242 15.4 2% 31% 0.4 58.6%
GMC 26 4,417 5.9 22% 136% -0.3 61.6%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.2%
TLG 96.2 5,302 18.1 25% 459% 0.0 63.8%
CTB 32 1,982 16.1 12% 195% 0.4 49.6%
SSF 4.5 0 0 46% 0% 0 38.2%

So sánh

CTBGTAHDANPSVTI
Giá Thị Trường 32.00
0   0%
15.40
0   0%
9.80
-0.50   -4.9%
28.10
0   0%
2.50
0   0%
EPS/PE 1.98k / 16.11.65k / 9.41.59k / 6.20k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.37
ngàn
16.79
ngàn
13.10
ngàn
14.72
ngàn
-70.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8823,21444,53417417
Khối lượng đang lưu hành 8,600,0009,830,00011,500,0002,170,0003,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 275
tỷ VND
151
tỷ VND
113
tỷ VND
61
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 378,300
(4.4%)
652,463
(6.64%)
875,805
(7.62%)
15,100
(0.7%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,212
tỷ VND
4,631
tỷ VND
1,015
tỷ VND
612
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 105
tỷ VND
149
tỷ VND
81
tỷ VND
329
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 141
tỷ VND
165
tỷ VND
151
tỷ VND
32
tỷ VND
-145
tỷ VND
Tổng Nợ 521
tỷ VND
290
tỷ VND
97
tỷ VND
32
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 662
tỷ VND
455
tỷ VND
248
tỷ VND
64
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
19
tỷ VND
76
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 124% / 108% / 134% / 7-146% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%64%39%50%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%8%54%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.10%0.70%15.30%-21.30%-39%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.10%5.70%44.10%-193%-12,899.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.60%3.40%4.30%29.70%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 NPS, ITD: Báo lãi quý 4 (08-02-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357