Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần May Phú Thịnh - Nhà Bè - NPS


NPS (UPCOM):   27   0  (0%)
Tham Chiếu 27
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 183
KLTB 10 ngày 10
CN 52 tuần 31.7
TN 52 tuần 7.8
EPS 0 ngàn
PE 0 lần
Vốn thị trường 59 Tỷ
KL đang lưu hành 2.17 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước -964
MUA BÁN
25.00 1,000 31.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NPS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 48,650 33,433 69% 2,640 -1,836 -70%
2015 59,000 42,458 72% 3,834 369 10%
2014 59,339 58,398 98% 4,614 3,371 73%
2013 48,000 44,631 93% 5,200 3,286 63%
2012 47,950 46,883 98% 1,350 7,463 553%
2011 48,150 64,674 134% 5,950 8,326 140%
2010 47,100 44,696 95% 4,170 4,679 112%
2009 0 53,779 0% 0 0 0%
2008 0 58,428 0% 0 0 0%
2007 0 59,482 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2014

2013
20% (2000 đồng tiền mặt)05/06/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 35.9%)
EPS:
 
21.8%
PE:
 
16.6%
ROA:
 
56.4%
ROE:
 
41.3%
P/B:
 
35.8%
ĐÁY CP:
 
1.6%
Hệ Số Nợ:
 
36.9%
BETA:
 
80.2%
THANH KHOẢN:
 
32.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NET 23.4 2,402 9.7 18% 178% 0.2 63.6%
NAG 6.7 1,042 6.4 8% 51% 0.3 59.4%
LIX 41.2 4,718 8.7 30% 264% 0.2 74.3%
GTA 14 1,615 8.7 10% 90% -0.0 50.8%
HDM 29 4,139 7 19% 67% 0 59%
RAL 101.5 18,697 5.4 27% 148% 0.3 74.6%
VID 6.3 1,431 4.4 10% 34% 0.6 76.2%
EVE 16.6 1,514 10.9 7% 74% 0.4 67.2%
VBH 7.9 70 112.9 1% 155% -0.1 37.3%
QHD 15 138 108.7 1% 101% 0.7 45.6%

So sánh

NPSPV2SAVSSFTLG
Giá Thị Trường 27.00
0   0%
3.10
0   0%
9.30
0   0%
4.50
0   0%
98.50
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00.34k / 9.21.33k / 7.00k / 0.05.38k / 18.3
Giá Sổ Sách 14.72
ngàn
5.81
ngàn
20.45
ngàn
0
ngàn
21.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18340,2254,042161,028
Khối lượng đang lưu hành 2,170,00036,868,80012,884,3833,200,00050,556,256
Tổng Vốn Thị Trường 59
tỷ VND
114
tỷ VND
120
tỷ VND
14
tỷ VND
4,980
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,100
(0.7%)
25,000
(0.07%)
5,163,322
(40.07%)
0
(0%)
8,013,105
(15.85%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 612
tỷ VND
509
tỷ VND
6,343
tỷ VND
0
tỷ VND
14,247
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 329
tỷ VND
-117
tỷ VND
73
tỷ VND
0
tỷ VND
1,343
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32
tỷ VND
214
tỷ VND
251
tỷ VND
-5
tỷ VND
1,106
tỷ VND
Tổng Nợ 32
tỷ VND
10
tỷ VND
257
tỷ VND
41
tỷ VND
428
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 64
tỷ VND
225
tỷ VND
508
tỷ VND
36
tỷ VND
1,533
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
10
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
233
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 76% / 63% / 7-610% / 4618% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%5%51%113%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 54%-23%1%0%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -21.30%565.70%-1.40%-29.50%15.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -193%-6,114%-68%-24.30%21.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29.70%-10.30%19.10%28%32.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 NPS, ITD: Báo lãi quý 4 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357