Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ngân Sơn - NST


NST (HNX):   10.50   0  (0%)
Tham Chiếu 10.50
Mở Cửa 10.90
TN/CN 10.30 / 10.90
Khối Lượng 1,100
KLTB 13 tuần 1,766
KLTB 10 ngày 2,108
CN 52 tuần 15.4
TN 52 tuần 7.1
EPS 1,543
PE 6.8
Vốn thị trường 118
KL đang lưu hành 11.20 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 11%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước -2,012
MUA BÁN
9.60 1,000 10.20 500 10.50 900 11.00 1,000 11.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 800,000 312,995 39% 15,500 2,241 14%
2016 750,000 802,035 107% 17,500 15,046 86%
2015 730,000 819,790 112% 18,500 -25,070 -136%
2014 890,000 726,303 82% 21,000 20,402 97%
2013 790,000 879,451 111% 20,000 18,042 90%
2012 690,000 722,280 105% 28,000 15,174 54%
2011 600,000 622,308 104% 22,000 24,827 113%
2010 680,000 526,143 77% 19,500 20,564 105%
2009 470,000 592,834 126% 14,500 15,605 108%
2008 283,887 425,286 150% 13,124 13,714 104%
2007 255,498 285,686 112% 11,812 10,547 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/10/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)07/05/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.3%)
EPS:
 
68.7%
PE:
 
84.0%
ROA:
 
48.1%
ROE:
 
57.0%
P/B:
 
71.1%
ĐÁY CP:
 
30.9%
Hệ Số Nợ:
 
24.8%
BETA:
 
85.7%
THANH KHOẢN:
 
45.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 29 1,388 20.9 12% 245% 0.4 57.2%
VNM 185 7,151 25.9 43% 1,117% 1.0 71.2%
SBT 20.5 634 32.3 5% 165% 1.9 57.7%
BSQ 22.4 2,358 9.5 19% 177% 0 57.6%
CLC 65.5 9,138 7.2 28% 202% -0.0 61%
MCH 58.2 4,235 13.7 22% 289% 0 64.7%
CAN 25 1,666 15 7% 104% 0.2 54%
WSB 53 7,801 6.8 21% 142% 0 68.7%
IFC 14.1 22 640.9 7% -150% 0 27.9%
IFS 10.3 1,256 8.2 36% 293% 0.2 57.1%

So sánh

HKBIFCNDFNSTVCF
Giá Thị Trường 2.30
0.10   4.5%
14.10
-1   -6.6%
6.50
-0.70   -9.7%
10.50
0   0%
200.00
0   0%
EPS/PE -0.19k / -12.30.02k / 640.91.09k / 6.01.54k / 6.814.60k / 13.7
Giá Sổ Sách 10.40
ngàn
-9.38
ngàn
11.09
ngàn
14.20
ngàn
86.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 543,4011,381158,3301,766439
Khối lượng đang lưu hành 51,599,9993,000,0007,853,80011,202,00326,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 119
tỷ VND
42
tỷ VND
51
tỷ VND
118
tỷ VND
5,316
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 220,400
(0.43%)
0
(0%)
189,000
(2.41%)
758,891
(6.77%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,601
tỷ VND
15
tỷ VND
260
tỷ VND
6,795
tỷ VND
19,024
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9
tỷ VND
-2
tỷ VND
10
tỷ VND
113
tỷ VND
2,214
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 536
tỷ VND
-28
tỷ VND
87
tỷ VND
159
tỷ VND
2,307
tỷ VND
Tổng Nợ 226
tỷ VND
217
tỷ VND
12
tỷ VND
407
tỷ VND
908
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 762
tỷ VND
189
tỷ VND
99
tỷ VND
567
tỷ VND
3,215
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
2
tỷ VND
5
tỷ VND
9
tỷ VND
1,082
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 1-1% / 79% / 103% / 1112% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%115%12%72%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-11%4%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%-46.80%-13.70%6.20%17.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,141%-5,247%-1,914.20%-83.50%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.60%-4.60%-23.60%9.50%16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357