Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ngân Sơn - NST


NST (HNX):   10.50   -0.10  (-0.9%)
Tham Chiếu 10.60
Mở Cửa 10.60
TN/CN 10.50 / 10.60
Khối Lượng 1,200
KLTB 13 tuần 939
KLTB 10 ngày 4,498
CN 52 tuần 27
TN 52 tuần 10.4
EPS 0.2 ngàn
PE 65.4 lần
Vốn thị trường 119 Tỷ
KL đang lưu hành 11.20 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 1%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 1,257
MUA BÁN
9.80 600 9.90 1,000 10.00 3,000 10.50 400 10.60 1,000 10.70 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 700,000 1,015.60 0% 16,700 18.60 0%
2018 700 611.70 87% 16.50 16.80 102%
2017 800 564.20 71% 15.50 16 103%
2016 750 802 107% 17.50 15 86%
2015 730 819.80 112% 18.50 -25.10 -136%
2014 890 726.30 82% 21 20.40 97%
2013 790 879.50 111% 20 18 90%
2012 690 722.30 105% 28 15.20 54%
2011 600 622.30 104% 22 24.80 113%
2010 680 526.10 77% 19.50 20.60 106%
2009 470 592.80 126% 14.50 15.60 108%
2008 283.90 425.30 150% 13.10 13.70 105%
2007 255.50 285.70 112% 11.80 10.50 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
9% (900 đồng tiền mặt)01/10/2020

2019
9% (900 đồng tiền mặt)19/09/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)17/08/2018




Gía trung bình: 10.58

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.6%)
EPS:
 
50.5%
PE:
 
49.8%
ROA:
 
33.6%
ROE:
 
34.1%
P/B:
 
69.6%
ĐÁY CP:
 
81.0%
Hệ Số Nợ:
 
33.7%
BETA:
 
74.0%
THANH KHOẢN:
 
37.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DBC 46.8 9,809 4.8 28% 132% 1.5 72.7%
CMN 58.6 4,743 12.4 18% 200% 0 59.5%
LAF 10.6 1,100 9.1 12% 106% -0.1 53.4%
FMC 34.3 4,687 7.3 24% 177% 1.3 72.4%
SGC 66 4,478 14.7 31% 458% 0.4 69.7%
VOC 22 2,090 10.7 12% 130% 0 65.3%
BBC 50 7,845 6.3 12% 72% 0.6 74.8%
VLF 0.9 1,669 0.5 -39% -21% 0.9 59.9%
HNF 22.3 1,008 22.1 7% 146% 0 51.8%
VDL 27.1 1,054 25.6 8% 204% 0.0 58.7%

So sánh

BBCCAPCLCKTSNST
Giá Thị Trường 50.0000
50   1.4%
32.8000
32.80   -2.7%
28.4000
28.40   0%
11.0000
11   0%
10.5000
10.50   -0.9%
EPS/PE 7.85k / 6.35.77k / 5.85.20k / 5.50.39k / 28.10.16k / 65.4
Giá Sổ Sách 68.21
ngàn
13.05
ngàn
26.07
ngàn
31.32
ngàn
13.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,6928,05211,210270939
Khối lượng đang lưu hành 15,371,1925,236,02326,207,5835,070,00011,202,003
Tổng Vốn Thị Trường 769
tỷ VND
172
tỷ VND
744
tỷ VND
56
tỷ VND
118
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
299,397
(5.72%)
583,066
(2.22%)
462,130
(9.11%)
758,891
(6.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,031
tỷ VND
3,392
tỷ VND
21,092
tỷ VND
3,052
tỷ VND
8,907
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 855
tỷ VND
216
tỷ VND
1,136
tỷ VND
251
tỷ VND
137
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,048
tỷ VND
68
tỷ VND
683
tỷ VND
159
tỷ VND
152
tỷ VND
Tổng Nợ 384
tỷ VND
77
tỷ VND
281
tỷ VND
240
tỷ VND
321
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,433
tỷ VND
145
tỷ VND
964
tỷ VND
399
tỷ VND
472
tỷ VND
Tiền mặt 155
tỷ VND
14
tỷ VND
79
tỷ VND
2
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1221% / 4414% / 200% / 10% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%53%29%60%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%6%5%8%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%11.30%6%14%11.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.50%27.90%16.30%-175.40%-83.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 39.10%32.30%17.30%14.50%18.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NST


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357