Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ngân Sơn - NST


NST (HNX):   21   0  (0%)
Tham Chiếu 21
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 164
KLTB 10 ngày 70
CN 52 tuần 24
TN 52 tuần 10.2
EPS 1.4 ngàn
PE 14.6 lần
Vốn thị trường 235 Tỷ
KL đang lưu hành 11.20 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 9%
Beta -1.70
EPS 4 quý trước 1,281
MUA BÁN
18.90 100 20.40 100 22.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 700 624.20 89% 16.70 6.30 38%
2018 700 611.70 87% 16.50 16.80 102%
2017 800 564.20 71% 15.50 16 103%
2016 750 802 107% 17.50 15 86%
2015 730 819.80 112% 18.50 -25.10 -136%
2014 890 726.30 82% 21 20.40 97%
2013 790 879.50 111% 20 18 90%
2012 690 722.30 105% 28 15.20 54%
2011 600 622.30 104% 22 24.80 113%
2010 680 526.10 77% 19.50 20.60 106%
2009 470 592.80 126% 14.50 15.60 108%
2008 283.90 425.30 150% 13.10 13.70 105%
2007 255.50 285.70 112% 11.80 10.50 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
9% (900 đồng tiền mặt)19/09/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)17/08/2018

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.7%)
EPS:
 
69.1%
PE:
 
57.4%
ROA:
 
51.8%
ROE:
 
53.7%
P/B:
 
44.3%
ĐÁY CP:
 
8.3%
Hệ Số Nợ:
 
25.4%
BETA:
 
0.3%
THANH KHOẢN:
 
29.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMB 40 6,095 6.6 34% 226% 0.1 70.2%
KTS 8.9 404 22.3 1% 29% 1.0 57.7%
BSQ 28.5 3,335 8.5 25% 210% 0 57.6%
CLC 31.2 5,405 6.1 21% 128% -0.2 65.3%
FMC 26.7 5,511 4.8 30% 148% 0.3 76.9%
VTL 16.2 -526 -30.8 -6% 180% -0.2 29.1%
VNM 116.9 6,122 19.2 38% 737% 0.7 77.6%
VCF 185 23,412 7.9 53% 417% -0.3 60.9%
LSS 4.4 12 380 0% 21% -0.5 44.8%
BHN 78 2,088 37.3 9% 351% 0.3 59.3%

So sánh

LSSMCFNSTSLSTHB
Giá Thị Trường 4.35
-0.21   -4.6%
10.60
0   0%
21.00
0   0%
45.00
1   2.3%
12.50
0.50   4.2%
EPS/PE 0.01k / 380.00.93k / 11.41.44k / 14.65.67k / 7.81.59k / 7.6
Giá Sổ Sách 21.54
ngàn
10.80
ngàn
15.25
ngàn
52.53
ngàn
13.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,117911646,8805,990
Khối lượng đang lưu hành 70,000,00010,777,83811,202,0039,791,94511,424,570
Tổng Vốn Thị Trường 305
tỷ VND
114
tỷ VND
235
tỷ VND
441
tỷ VND
143
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,140,174
(3.06%)
562,057
(5.21%)
758,891
(6.77%)
58,410
(0.6%)
1,218,000
(10.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,010
tỷ VND
5,628
tỷ VND
8,282
tỷ VND
4,246
tỷ VND
8,375
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,465
tỷ VND
142
tỷ VND
143
tỷ VND
384
tỷ VND
332
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,508
tỷ VND
116
tỷ VND
171
tỷ VND
514
tỷ VND
151
tỷ VND
Tổng Nợ 683
tỷ VND
113
tỷ VND
391
tỷ VND
646
tỷ VND
204
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,191
tỷ VND
230
tỷ VND
562
tỷ VND
1,160
tỷ VND
355
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
3
tỷ VND
8
tỷ VND
7
tỷ VND
110
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 04% / 93% / 95% / 115% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%49%70%56%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%3%2%9%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.80%-1.50%-5.60%9.80%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.80%-10.30%-81.90%71%-25.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%10.50%17.80%31.10%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357