Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ngân Sơn - NST


NST (HNX):   15   0  (0%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 440
KLTB 10 ngày 215
CN 52 tuần 16
TN 52 tuần 9.1
EPS 1,271
PE 11.8
Vốn thị trường 168
KL đang lưu hành 11.20 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 9%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 1,296
MUA BÁN
13.50 400 14.00 200 15.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 800,000 564,164 71% 15,500 16,045 104%
2016 750,000 802,035 107% 17,500 15,046 86%
2015 730,000 819,790 112% 18,500 -25,070 -136%
2014 890,000 726,303 82% 21,000 20,402 97%
2013 790,000 879,451 111% 20,000 18,042 90%
2012 690,000 722,280 105% 28,000 15,174 54%
2011 600,000 622,308 104% 22,000 24,827 113%
2010 680,000 526,143 77% 19,500 20,564 105%
2009 470,000 592,834 126% 14,500 15,605 108%
2008 283,887 425,286 150% 13,124 13,714 104%
2007 255,498 285,686 112% 11,812 10,547 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/10/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)07/05/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.1%)
EPS:
 
64.0%
PE:
 
63.5%
ROA:
 
47.4%
ROE:
 
48.6%
P/B:
 
57.0%
ĐÁY CP:
 
19.7%
Hệ Số Nợ:
 
34.7%
BETA:
 
83.6%
THANH KHOẢN:
 
32.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGC 87.4 4,274 20.4 25% 524% -0.0 53%
BHN 103.9 3,242 30.5 11% 342% 1.3 61.9%
CAP 33.8 2,648 12.5 22% 247% -0.1 57.9%
VSN 42.3 1,602 30.5 14% 413% 0 53.1%
BSQ 21 2,398 8.8 18% 154% 0 58.4%
HAT 36.6 8,706 4.2 61% 168% 0.2 73.9%
NST 15 1,271 11.8 9% 98% 0.6 50.1%
VLF 0.6 0 0 43% 0% 0.9 37.1%
SCD 25.9 -1,109 -22.7 -2% 115% -0.2 34.3%
SAB 217.5 7,548 29 34% 951% 0.7 72.3%

So sánh

CLCMCHNSTSGCVLF
Giá Thị Trường 33.80
-0.20   -0.6%
109.00
4.60   4.4%
15.00
0   0%
87.40
0   0%
0.60
0   0%
EPS/PE 5.41k / 6.33.93k / 26.81.27k / 11.84.27k / 20.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 34.04
ngàn
20.86
ngàn
15.27
ngàn
16.68
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,70444,039440226248
Khối lượng đang lưu hành 19,655,668543,132,77711,202,0037,147,58011,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 664
tỷ VND
59,201
tỷ VND
168
tỷ VND
625
tỷ VND
7
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(2.97%)
0
(0%)
758,891
(6.77%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,202
tỷ VND
35,129
tỷ VND
7,046
tỷ VND
2,173
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 791
tỷ VND
6,409
tỷ VND
125
tỷ VND
270
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 446
tỷ VND
11,332
tỷ VND
171
tỷ VND
119
tỷ VND
-62
tỷ VND
Tổng Nợ 330
tỷ VND
6,313
tỷ VND
288
tỷ VND
43
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 776
tỷ VND
17,645
tỷ VND
459
tỷ VND
163
tỷ VND
138
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
4,236
tỷ VND
10
tỷ VND
20
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 2413% / 203% / 919% / 25-25% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%36%63%27%145%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%18%2%12%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%5.10%-2.90%10.10%-57.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.70%-4.30%-76%13.60%-34.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.40%-3%10.30%22.20%-20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357