Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ngân Sơn - NST


NST (HNX):   11.90   0  (0%)
Tham Chiếu 11.90
Mở Cửa 12.20
TN/CN 10.80 / 12.50
Khối Lượng 1,200
KLTB 13 tuần 1,231
KLTB 10 ngày 1,003
CN 52 tuần 13
TN 52 tuần 7.1
EPS 1,456
PE 8.2
Vốn thị trường 133
KL đang lưu hành 11.20 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 10%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước -1,964
MUA BÁN
11.50 500 11.70 2,400 11.80 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 800,000 132,259 17% 15,500 -1,100 -7%
2016 750,000 802,035 107% 17,500 15,046 86%
2015 730,000 819,790 112% 18,500 -25,070 -136%
2014 890,000 723,664 81% 21,000 17,563 84%
2013 790,000 879,451 111% 20,000 18,042 90%
2012 690,000 722,280 105% 28,000 15,174 54%
2011 600,000 622,308 104% 22,000 24,827 113%
2010 680,000 526,143 77% 19,500 20,564 105%
2009 470,000 592,834 126% 14,500 15,605 108%
2008 283,887 425,286 150% 13,124 13,714 104%
2007 255,498 285,686 112% 11,812 10,547 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/10/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)07/05/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
MFI(7) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) Vượt xuống 100-237 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--153 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--254 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.0%)
EPS:
 
66.7%
PE:
 
77.0%
ROA:
 
55.0%
ROE:
 
54.6%
P/B:
 
66.0%
ĐÁY CP:
 
24.5%
Hệ Số Nợ:
 
32.0%
BETA:
 
81.2%
THANH KHOẢN:
 
37.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DBC 27.8 4,854 5.7 17% 98% 0.6 72.1%
HNF 35 1,598 21.9 11% 242% 0 50.3%
BSD 43 0 0 13% 0% 0 29.1%
TAC 50 2,417 20.7 15% 183% -1.2 47.4%
KTS 52.8 9,794 5.4 33% 177% 0.9 72.9%
SBT 41.4 1,346 30.8 11% 346% 1.1 54.4%
SLS 166.7 22,365 7.5 48% 356% 0.9 69.3%
NDF 14.6 -698 -20.9 -7% 155% 4.7 37.6%
SCD 42 3,074 13.7 12% 165% -0.3 59.8%
SAF 55 3,791 14.5 25% 367% 0.2 62.1%

So sánh

CANCAPHADMCHNST
Giá Thị Trường 27.00
0   0%
30.40
-0.50   -1.6%
38.50
1.20   3.2%
53.30
0.20   0.4%
11.90
0   0%
EPS/PE 0.23k / 120.04.57k / 6.64.28k / 9.03.28k / 16.21.46k / 8.2
Giá Sổ Sách 22.98
ngàn
15.75
ngàn
39.13
ngàn
22.36
ngàn
13.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,2449,9551,45718,2861,231
Khối lượng đang lưu hành 5,000,0004,760,0884,000,000538,160,11711,202,003
Tổng Vốn Thị Trường 135
tỷ VND
145
tỷ VND
154
tỷ VND
28,684
tỷ VND
133
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 867,230
(17.34%)
299,397
(6.29%)
680,200
(17.01%)
0
(0%)
758,891
(6.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,180
tỷ VND
2,238
tỷ VND
2,473
tỷ VND
19,002
tỷ VND
6,614
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 75
tỷ VND
107
tỷ VND
123
tỷ VND
3,364
tỷ VND
28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 115
tỷ VND
75
tỷ VND
157
tỷ VND
12,033
tỷ VND
156
tỷ VND
Tổng Nợ 85
tỷ VND
29
tỷ VND
18
tỷ VND
2,950
tỷ VND
244
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 200
tỷ VND
104
tỷ VND
175
tỷ VND
14,982
tỷ VND
400
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
21
tỷ VND
9
tỷ VND
4,450
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 121% / 2910% / 1112% / 154% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%28%10%20%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%5%5%18%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.40%6.60%-9.70%15.10%6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.40%10.90%-5.10%4.30%-91.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.90%39.40%6.70%0%9.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357