Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   25.90   -0.20  (-0.8%)
Tham Chiếu 26.10
Mở Cửa 26.10
TN/CN 25.80 / 26.25
Khối Lượng 306,370
KLTB 13 tuần 367,960
KLTB 10 ngày 302,820
CN 52 tuần 35.9
TN 52 tuần 24.6
EPS 2,940
PE 8.8
Vốn thị trường 7,456
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 17%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 4,220
MUA BÁN
25.80 26,400 25.85 5,980 25.90 12,210 26.00 15,060 26.05 800 26.10 2,120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,485,800 3,549,966 55% 686,900 456,316 66%
2016 6,003,500 7,983,298 133% 727,600 1,085,508 149%
2015 5,970,260 6,729,438 113% 627,690 1,141,628 182%
2014 5,284,790 7,064,917 134% 7,670 1,590,963 20,743%
2012 0 5,450,715 0% 3,268 7,682 235%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)14/10/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2015
13% (1300 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.1%)
EPS:
 
84.2%
PE:
 
74.2%
ROA:
 
77.1%
ROE:
 
75.7%
P/B:
 
41.2%
ĐÁY CP:
 
79.3%
Hệ Số Nợ:
 
56.3%
BETA:
 
55.8%
THANH KHOẢN:
 
86.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDB 32.4 0 0 29% 0% 0 55%
QPH 17 5,133 3.3 34% 111% 0 71%
KHP 9.8 300 32.7 2% 72% 0.4 48.8%
CNG 27.8 3,835 7.2 24% 176% 0.0 75.1%
PCG 9.7 -167 -58.1 -2% 89% 0.5 37.4%
TIC 14.1 1,741 8.1 16% 131% 0.1 69.3%
BTP 11.8 956 12.3 6% 69% 0.4 62.4%
CHP 27.8 3,601 7.7 27% 210% 0.4 70.2%
PVG 7 296 23.6 2% 50% 0.5 52.3%
ND2 17.9 1,730 10.3 15% 155% 0 49.3%

So sánh

CHPDNHGSMNBPNT2
Giá Thị Trường 27.80
0.60   2.2%
21.00
0   0%
11.00
0   0%
15.20
-0.10   -0.7%
25.90
-0.20   -0.8%
EPS/PE 3.60k / 7.70.76k / 27.80.41k / 27.20.59k / 25.92.94k / 8.8
Giá Sổ Sách 13.22
ngàn
12.43
ngàn
10.27
ngàn
18.78
ngàn
17.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93,67171921,612263367,960
Khối lượng đang lưu hành 125,999,511422,400,00028,562,00012,865,500287,876,029
Tổng Vốn Thị Trường 3,503
tỷ VND
8,870
tỷ VND
314
tỷ VND
196
tỷ VND
7,456
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.98%)
0
(0%)
0
(0%)
681,000
(5.29%)
59,282,277
(20.59%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,804
tỷ VND
1,090
tỷ VND
275
tỷ VND
5,829
tỷ VND
27,716
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,159
tỷ VND
268
tỷ VND
41
tỷ VND
306
tỷ VND
3,621
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,666
tỷ VND
5,252
tỷ VND
293
tỷ VND
242
tỷ VND
4,934
tỷ VND
Tổng Nợ 1,310
tỷ VND
1,849
tỷ VND
356
tỷ VND
131
tỷ VND
5,261
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,976
tỷ VND
7,101
tỷ VND
649
tỷ VND
372
tỷ VND
10,195
tỷ VND
Tiền mặt 369
tỷ VND
66
tỷ VND
6
tỷ VND
136
tỷ VND
587
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 274% / 52% / 42% / 38% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%26%55%35%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%25%15%5%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.10%-22.20%18.30%5%102.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.80%-27.40%367%-3.50%3,836.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29.20%0%-1.60%4.20%37.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357