Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   34.95   -0.85  (-2.4%)
Tham Chiếu 35.80
Mở Cửa 35.80
TN/CN 34.10 / 35.80
Khối Lượng 138,890
KLTB 13 tuần 356,511
KLTB 10 ngày 469,887
CN 52 tuần 36.6
TN 52 tuần 23.7
EPS 2,487
PE 14.4
Vốn thị trường 10,306
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 15%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 4,551
MUA BÁN
34.95 50 35.00 2,000 ATC 51,280 ATC 134,000 34.90 300 34.95 2,770
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,485,800 4,687,294 72% 686,900 490,657 71%
2016 6,003,500 7,983,298 133% 727,600 1,085,508 149%
2015 5,970,260 6,729,438 113% 627,690 1,141,628 182%
2014 5,284,790 7,064,917 134% 7,670 1,590,963 20,743%
2012 0 5,450,715 0% 3,268 7,682 235%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)14/10/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2015
13% (1300 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
81.4%
PE:
 
59.2%
ROA:
 
73.7%
ROE:
 
71.4%
P/B:
 
35.6%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
56.0%
BETA:
 
86.9%
THANH KHOẢN:
 
88.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHP 25.6 1,829 13.1 15% 0% -0.4 47.5%
PPC 21.3 5,147 4.3 29% 122% 1.3 80.4%
SEB 50 8,153 6.1 38% 212% 0.6 68.6%
VPD 17.3 1,420 11.1 12% 131% 0 55.9%
CJC 23.5 1,117 21 9% 97% 0.1 49.8%
SP2 9.2 -1,658 -5.5 25% -126% 0 32.7%
PPS 9 1,180 7.6 10% 78% 0.3 57.8%
DTK 14 649 21.6 6% 137% 0 39.4%
NBP 13.8 -8 -1,737.5 0% 74% -0.0 35.9%
GHC 37 2,802 13.2 32% 426% 0 63.7%

So sánh

EADNT2PCGS4ASHP
Giá Thị Trường 16.50
0   0%
34.95
-0.85   -2.4%
12.50
0   0%
25.00
0.20   0.8%
25.60
1.60   6.7%
EPS/PE 0k / 0.02.49k / 14.4-0.16k / -76.73.39k / 7.31.83k / 13.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.26
ngàn
10.86
ngàn
11.70
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8356,51144,4967,2588,770
Khối lượng đang lưu hành 2,877,800287,876,02918,870,00042,200,00093,710,200
Tổng Vốn Thị Trường 47
tỷ VND
10,061
tỷ VND
236
tỷ VND
1,055
tỷ VND
2,399
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
59,282,277
(20.59%)
8,943,800
(47.4%)
110,000
(0.26%)
3,330,120
(3.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
28,853
tỷ VND
4,944
tỷ VND
635
tỷ VND
2,254
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,655
tỷ VND
55
tỷ VND
185
tỷ VND
662
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
4,680
tỷ VND
205
tỷ VND
494
tỷ VND
1,150
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
5,367
tỷ VND
39
tỷ VND
746
tỷ VND
1,377
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 108
tỷ VND
10,048
tỷ VND
244
tỷ VND
1,240
tỷ VND
2,527
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
1,091
tỷ VND
23
tỷ VND
42
tỷ VND
83
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 167% / 15-1% / -212% / 297% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%53%16%60%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%13%1%29%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.20%102.90%-2.10%-5.30%43.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -71.90%3,836.20%-7.10%32.60%20.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.70%37.50%5.50%1.80%19.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357