Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   24.65   0  (0%)
Tham Chiếu 24.65
Mở Cửa 24.85
TN/CN 24.60 / 24.85
Khối Lượng 101,360
KLTB 13 tuần 164,798
KLTB 10 ngày 188,707
CN 52 tuần 30.5
TN 52 tuần 22.8
EPS 2.5 ngàn
PE 9.8 lần
Vốn thị trường 7,096 Tỷ
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 13.4 ngàn
ROE 19%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 2,706
MUA BÁN
24.55 13,260 24.60 16,530 24.65 17,500 24.70 10,570 24.75 5,000 24.80 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 7,482 1,888.90 25% 743.30 178.40 24%
2018 6,971.10 7,669.70 110% 749.40 782.20 104%
2017 6,485.80 6,761.10 104% 686.90 810.40 118%
2016 6,003.50 7,983.30 133% 727.60 1,085.50 149%
2015 5,970.30 6,729.40 113% 627.70 1,141.60 182%
2014 5,284.80 7,064.90 134% 7.70 1,591 20,662%
2012 0 5,450.70 0% 3.30 7.70 233%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
9% (900 đồng tiền mặt)27/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)20/09/2018
27.92% (2792 đồng tiền mặt)13/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.8%)
EPS:
 
81.5%
PE:
 
68.1%
ROA:
 
78.1%
ROE:
 
82.1%
P/B:
 
36.8%
ĐÁY CP:
 
70.0%
Hệ Số Nợ:
 
36.9%
BETA:
 
78.9%
THANH KHOẢN:
 
86.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QTP 11.8 527 22.4 6% 124% 0 46.7%
EAD 17.8 0 0 24% 0% 0 33.9%
HPD 18.5 2,563 7.2 22% 136% 0 65.7%
GHC 34 2,161 15.7 24% 382% 0 57.2%
PGD 32.4 2,693 12 17% 206% -0.1 60.4%
HND 15.7 765 20.5 7% 142% 0 46.1%
PPE 8.6 1,404 6.1 27% 164% -0.1 65%
SEB 33.5 2,549 13.1 16% 212% 0.2 62.2%
PEC 7.1 0 0 -17% 0% 0 28.8%
SBA 14.2 1,399 10.1 11% 108% 0.2 65.1%

So sánh

CHPCHPG1901CHPG1902CHPG1903CHPG1904CHPG1905HPDISHNT2PVG
Giá Thị Trường 20.25
0.25   1.3%
1.15
0   0%
0.50
0   0%
0.88
-0.05   0%
2.50
-0.01   -0.4%
4.09
0.04   1.0%
18.50
0.60   3.4%
14.50
0   0%
24.65
0   0%
6.90
-0.10   -1.4%
EPS/PE 1.66k / 12.20k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.02.56k / 7.22.06k / 7.12.52k / 9.80.52k / 13.3
Giá Sổ Sách 13.10
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
13.58
ngàn
12.10
ngàn
13.42
ngàn
14.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,48060,618011,44560,63553,4483,4863,173164,79818,614
Khối lượng đang lưu hành 138,598,5052,000,0003,000,0001,500,0001,000,0001,000,0008,306,59045,000,000287,876,02927,719,850
Tổng Vốn Thị Trường 2,807
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
154
tỷ VND
653
tỷ VND
7,096
tỷ VND
191
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.71%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
59,282,277
(20.59%)
1,575,009
(5.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,879
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
126
tỷ VND
1,113
tỷ VND
40,486
tỷ VND
36,282
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,528
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
36
tỷ VND
301
tỷ VND
4,936
tỷ VND
343
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,816
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
113
tỷ VND
545
tỷ VND
3,862
tỷ VND
410
tỷ VND
Tổng Nợ 1,532
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
104
tỷ VND
250
tỷ VND
4,730
tỷ VND
1,048
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,347
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
217
tỷ VND
795
tỷ VND
8,592
tỷ VND
1,459
tỷ VND
Tiền mặt 140
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
166
tỷ VND
44
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 130% / 00% / 00% / 00% / 00% / 011% / 2212% / 178% / 191% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%0%0%0%0%0%48%32%55%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 39%0%0%0%0%0%28%27%12%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.20%0%0%0%0%0%4.50%11.40%6.40%3.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.90%0%0%0%0%0%64.90%126.50%3,839%207.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.70%0%0%0%0%0%18.70%10.40%33%12.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357