Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   10.35   0.35  (3.5%)
Tham Chiếu 10
Mở Cửa 10
TN/CN 10 / 10.45
Khối Lượng 276,310
KLTB 13 tuần 261,542
KLTB 10 ngày 567,069
CN 52 tuần 11.1
TN 52 tuần 8.5
EPS 1,852
PE 5.6
Vốn thị trường 658
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 12%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 1,267
MUA BÁN
10.20 22,760 10.25 6,070 10.30 1,000 10.35 1,740 10.40 20,750 10.45 19,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 400,000 245,315 61% 110,000 79,133 72%
2016 350,000 433,359 124% 90,000 94,613 105%
2015 350,000 473,237 135% 120,000 121,675 101%
2014 450,000 228,313 51% 95,000 48,097 51%
2013 550,000 453,946 83% 90,000 117,925 131%
2012 1,120,000 695,188 62% 550,000 100,102 18%
2011 1,900,000 573,477 30% 788,000 121,236 15%
2010 1,650,000 1,389,725 84% 700,000 781,122 112%
2009 480,000 1,379,554 287% 120,000 713,250 594%
2008 945,000 371,307 39% 300,000 61,812 21%
2007 850,500 453,829 53% 270,000 131,523 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)03/12/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)126 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)118 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)19 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Engulfing Pattern (Ngày)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.6%)
EPS:
 
73.3%
PE:
 
91.5%
ROA:
 
73.0%
ROE:
 
62.1%
P/B:
 
75.6%
ĐÁY CP:
 
55.0%
Hệ Số Nợ:
 
51.6%
BETA:
 
82.8%
THANH KHOẢN:
 
88.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FLC 7.2 862 8.4 7% 54% 0.5 60.9%
UDC 3.7 1,254 3 11% 32% -0.3 55.6%
SCR 9.3 410 22.6 3% 63% 0.9 54.6%
DLR 8.6 -2,229 -3.9 -48% 187% 0.4 24.4%
LEC 19.8 1,008 19.6 8% 150% 0.5 50.8%
NHA 11.3 1,681 6.7 15% 99% 0.2 72.6%
TDC 7.1 1,835 3.9 17% 63% -0.4 55.7%
KDH 28.3 1,431 19.7 11% 138% 0.1 58.3%
KBC 13.3 1,236 10.7 7% 69% 0.8 69.5%
IDI 11.7 1,294 9 10% 89% 1.5 62%

So sánh

CEOITANTLPDRSJS
Giá Thị Trường 10.30
0   0%
3.30
0.03   0.9%
10.35
0.35   3.5%
33.60
0.10   0.3%
31.90
0.35   1.1%
EPS/PE 1.04k / 9.90.07k / 50.81.85k / 5.61.87k / 18.00.47k / 67.6
Giá Sổ Sách 14.05
ngàn
11.02
ngàn
15.39
ngàn
11.83
ngàn
20.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,868,7822,853,458261,5421,281,261248,007
Khối lượng đang lưu hành 154,403,991937,883,60960,989,950221,990,92399,041,940
Tổng Vốn Thị Trường 1,590
tỷ VND
3,095
tỷ VND
631
tỷ VND
7,459
tỷ VND
3,159
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
113,145,899
(12.06%)
4,977,340
(8.16%)
19,267,506
(8.68%)
13,946,317
(14.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,967
tỷ VND
10,237
tỷ VND
7,006
tỷ VND
5,340
tỷ VND
7,415
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 449
tỷ VND
2,554
tỷ VND
1,891
tỷ VND
1,020
tỷ VND
2,173
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,169
tỷ VND
10,335
tỷ VND
939
tỷ VND
2,627
tỷ VND
1,992
tỷ VND
Tổng Nợ 3,005
tỷ VND
2,893
tỷ VND
621
tỷ VND
7,204
tỷ VND
4,436
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,175
tỷ VND
13,228
tỷ VND
1,560
tỷ VND
9,831
tỷ VND
6,456
tỷ VND
Tiền mặt 279
tỷ VND
59
tỷ VND
48
tỷ VND
157
tỷ VND
239
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 120% / 17% / 124% / 161% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%22%40%73%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%25%27%19%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 89.80%12.90%7.10%223.30%211%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 206.70%19.50%15.80%385.80%58.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.40%9.20%19.20%-7.20%67.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357