Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   24.35   -1.80  (-6.9%)
Tham Chiếu 26.15
Mở Cửa 24.40
TN/CN 24.35 / 25.70
Khối Lượng 971,300
KLTB 13 tuần 798,141
KLTB 10 ngày 1,067,160
CN 52 tuần 26.2
TN 52 tuần 12.5
EPS 3.8 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 1,549 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 63.60 triệu
Giá sổ sách 18.0 ngàn
ROE 21%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 3,409
MUA BÁN
24.35 507,100 24.40 11,800 24.50 4,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,050,000 316.70 0% 450,000 172.40 0%
2019 810,000 835.10 0% 295,000 297.40 0%
2018 690,000 714.10 0% 125,000 127.10 0%
2017 400,000 301.60 0% 110,000 119.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
15% (1500 đồng tiền mặt)13/01/2021

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)11/06/2020
5% (500 đồng tiền mặt)30/03/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)27/12/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)21/05/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/01/2019




Gía trung bình: 24.63

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.5%)
EPS:
 
92.6%
PE:
 
90.7%
ROA:
 
93.6%
ROE:
 
89.8%
P/B:
 
70.0%
ĐÁY CP:
 
26.3%
Hệ Số Nợ:
 
63.0%
BETA:
 
90.9%
THANH KHOẢN:
 
90.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IJC 23.1 1,858 12.4 13% 166% 1.3 65.6%
DTA 6.5 -86 -75.6 -1% 0% 0.8 37.2%
CEO 9 280 32.1 2% 65% 1.2 62.4%
PPI 0.8 -2,686 -0.3 231% 0% 0.3 42.8%
SDU 7.4 227 32.6 1% 0% 0.0 45%
DIG 26.9 1,464 18.3 11% 207% 0.7 66.6%
D2D 49.6 11,174 4.4 37% 0% 1.0 74.1%
KBC 36.9 829 44.5 5% 166% 1.0 61.7%
DXG 19.6 863 22.7 10% 0% 1.1 59.5%
DLG 1.7 -1,628 -1 -17% 18% 0.5 44.2%

So sánh

HAGNLGNTLPPIREE
Giá Thị Trường 0.00
0   -7.0%
0.00
0   -6.9%
0.00
0   -6.9%
0.00
0   0%
0.00
0   -6.9%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 16.96
ngàn
0
ngàn
18.01
ngàn
0
ngàn
37.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,928,7581,106,994798,141150,643514,073
Khối lượng đang lưu hành 927,467,947275,270,66060,989,95048,290,629305,056,367
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(8.93%)
69,510,784
(25.25%)
4,977,340
(8.16%)
509,913
(1.06%)
151,920,308
(49.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 53,922
tỷ VND
16,044
tỷ VND
8,965
tỷ VND
2,374
tỷ VND
40,904
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,312
tỷ VND
3,456
tỷ VND
2,398
tỷ VND
-246
tỷ VND
12,557
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 15,732
tỷ VND
6,224
tỷ VND
1,098
tỷ VND
-56
tỷ VND
11,586
tỷ VND
Tổng Nợ 26,346
tỷ VND
5,579
tỷ VND
718
tỷ VND
329
tỷ VND
8,225
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 42,078
tỷ VND
11,803
tỷ VND
1,816
tỷ VND
273
tỷ VND
19,811
tỷ VND
Tiền mặt 280
tỷ VND
981
tỷ VND
255
tỷ VND
1
tỷ VND
697
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%47%40%121%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%22%27%-10%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.80%30.80%44.40%-33%14.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5,961.50%62.60%59.20%2.60%11.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.20%8.50%25.50%-10.50%44.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NTL



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357