Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   23.20   0.30  (1.3%)
Tham Chiếu 22.90
Mở Cửa 23.20
TN/CN 22.90 / 23.20
Khối Lượng 105,640
KLTB 13 tuần 143,059
KLTB 10 ngày 106,168
CN 52 tuần 26.4
TN 52 tuần 15.5
EPS 3.4 ngàn
PE 6.8 lần
Vốn thị trường 1,476 Tỷ
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 20%
Beta 1.13
EPS 4 quý trước 1,147
MUA BÁN
23.05 3,850 23.10 350 23.15 200 23.20 8,630 23.30 21,620 23.35 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 717.20 598.50 83% 101.20 143.50 142%
2018 690 714.10 103% 125 127.10 102%
2017 400 301.60 75% 110 119.50 109%
2016 350 433.40 124% 90 94.60 105%
2015 350 473.20 135% 120 121.70 101%
2014 450 228.30 51% 95 48.10 51%
2013 550 453.90 83% 90 117.90 131%
2012 1,120 695.20 62% 550 100.10 18%
2011 1,900 573.50 30% 788 121.20 15%
2010 1,650 1,389.70 84% 700 781.10 112%
2009 480 1,379.60 287% 120 713.20 594%
2008 945 371.30 39% 300 61.80 21%
2007 850.50 453.80 53% 270 131.50 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)27/12/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)21/05/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/01/2018

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.8%)
EPS:
 
87.7%
PE:
 
79.7%
ROA:
 
92.4%
ROE:
 
84.2%
P/B:
 
44.6%
ĐÁY CP:
 
24.0%
Hệ Số Nợ:
 
68.9%
BETA:
 
94.5%
THANH KHOẢN:
 
88.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ITC 16.2 346 46.8 1% 65% 0.2 45.4%
SCR 5.3 888 6 7% 38% 0.4 70.1%
NTB 0.3 -4,068 -0.1 11% -1% 0.9 36.7%
VCR 8.7 -65 -133.8 -1% 105% -1.9 28.8%
RCD 9.7 0 0 1% 0% 0 41.5%
PDR 26.5 2,137 12.4 18% 223% 0.9 67%
UDC 3.6 -14 -257.1 1% 31% -0.5 39.8%
HDC 22.6 2,090 10.8 13% 139% 0.8 62.5%
TDC 8.4 1,458 5.8 14% 76% 0.1 61.2%
CLG 3.0 -5,546 -0.5 -96% 51% 1.5 34.1%

So sánh

CLGCVHM1901CVHM1902ITCKBCNTLVHM
Giá Thị Trường 2.96
-0.22   -6.9%
1.15
0.17   17.3%
11.78
1.25   11.9%
16.20
-0.30   -1.8%
15.30
0.10   0.7%
23.20
0.30   1.3%
89.40
1.90   2.2%
EPS/PE -5.55k / -0.50k / 0.00k / 0.00.35k / 46.81.97k / 7.83.41k / 6.85.94k / 15.0
Giá Sổ Sách 5.76
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
25.02
ngàn
21.81
ngàn
17.03
ngàn
18.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 84,99316,55322,34716,7761,872,863143,0591,082,975
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0005,000,0001,000,00068,646,328469,760,51260,989,9503,349,513,918
Tổng Vốn Thị Trường 63
tỷ VND
6
tỷ VND
12
tỷ VND
1,112
tỷ VND
7,187
tỷ VND
1,415
tỷ VND
299,447
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
0
(0%)
0
(0%)
6,885,915
(10.03%)
161,118,762
(34.3%)
4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,133
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
5,082
tỷ VND
16,323
tỷ VND
8,412
tỷ VND
88,367
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
201
tỷ VND
5,449
tỷ VND
2,168
tỷ VND
32,567
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 122
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,717
tỷ VND
10,247
tỷ VND
1,039
tỷ VND
63,483
tỷ VND
Tổng Nợ 632
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2,454
tỷ VND
7,346
tỷ VND
483
tỷ VND
98,178
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 754
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
4,172
tỷ VND
17,593
tỷ VND
1,522
tỷ VND
161,662
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
22
tỷ VND
612
tỷ VND
133
tỷ VND
9,038
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -960% / 00% / 00% / 16% / 1114% / 2014% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%0%0%59%42%32%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%4%33%26%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7%0%0%40.90%26.40%31.10%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 420.30%0%0%75.40%91.80%21.10%263.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%0%0%-0.10%-0.10%24.10%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357