Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   9.72   -0.06  (-0.6%)
Tham Chiếu 9.78
Mở Cửa 9.65
TN/CN 9.65 / 9.78
Khối Lượng 595,630
KLTB 13 tuần 615,952
KLTB 10 ngày 441,029
CN 52 tuần 11.1
TN 52 tuần 8.5
EPS 1,302
PE 7.5
Vốn thị trường 618
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 8%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 1,552
MUA BÁN
9.70 16,050 9.71 21,500 9.72 10,200 9.75 50 9.78 10,070 9.80 4,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 350,000 433,359 124% 90,000 94,613 105%
2015 350,000 473,237 135% 120,000 121,675 101%
2014 450,000 228,313 51% 95,000 48,097 51%
2013 550,000 453,946 83% 90,000 117,925 131%
2012 1,120,000 695,188 62% 550,000 100,102 18%
2011 1,900,000 573,477 30% 788,000 121,236 15%
2010 1,650,000 1,389,725 84% 700,000 781,122 112%
2009 480,000 1,379,554 287% 120,000 713,250 594%
2008 945,000 371,307 39% 300,000 61,812 21%
2007 850,500 453,829 53% 270,000 131,523 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)03/12/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2013

2011
25% (2500 đồng tiền mặt)11/11/2011
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)30/05/2011

2010
30% (3000 đồng tiền mặt)21/12/2010
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)14/05/2010

2009
30% (3000 đồng tiền mặt)02/12/2009
25% (2500 đồng tiền mặt)13/04/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-126 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-225 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.6%)
EPS:
 
65.2%
PE:
 
82.0%
ROA:
 
61.5%
ROE:
 
45.6%
P/B:
 
77.6%
ĐÁY CP:
 
69.5%
Hệ Số Nợ:
 
55.6%
BETA:
 
68.0%
THANH KHOẢN:
 
92.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCR 4.6 140 32.9 2% 52% 1.2 46.6%
KBC 17.1 1,363 12.5 9% 91% 1.0 66.6%
NHA 12.3 1,393 8.8 12% 104% 1.3 70%
NBB 20.1 800 25.1 6% 83% 0.2 54.2%
DLR 9.5 -1,588 -6 -26% 154% 1.0 24.6%
SZL 42.5 6,032 7 20% 143% 0.1 65.3%
QCG 29.3 256 114.5 2% 202% 1.6 43.7%
ITC 14 545 25.7 2% 63% 0.9 50.1%
NVL 68.5 1,135 60.4 6% 377% 0.0 51.2%
RCL 20.4 1,377 14.8 5% 70% 0.4 58.4%

So sánh

D11KACKBCNTLUDCVIC
Giá Thị Trường 13.80
-0.20   -1.4%
34.00
0   0%
17.10
0   0%
9.72
-0.06   -0.6%
3.74
0.05   1.4%
42.05
-0.05   -0.1%
EPS/PE 0.16k / 84.70.14k / 241.11.36k / 12.51.30k / 7.50.16k / 23.10.64k / 65.6
Giá Sổ Sách 14.84
ngàn
12.06
ngàn
18.74
ngàn
15.80
ngàn
11.82
ngàn
16.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2556,6823,107,606615,95277,079845,804
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96523,999,999469,760,51260,989,95034,706,0002,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
816
tỷ VND
8,033
tỷ VND
593
tỷ VND
130
tỷ VND
110,916
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
5,288
(0.02%)
161,118,762
(34.3%)
4,977,340
(8.16%)
5,900
(0.02%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 842
tỷ VND
898
tỷ VND
10,505
tỷ VND
6,789
tỷ VND
3,398
tỷ VND
171,638
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 32
tỷ VND
20
tỷ VND
1,073
tỷ VND
364
tỷ VND
14
tỷ VND
18,420
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 97
tỷ VND
289
tỷ VND
8,802
tỷ VND
963
tỷ VND
410
tỷ VND
43,158
tỷ VND
Tổng Nợ 123
tỷ VND
100
tỷ VND
5,711
tỷ VND
540
tỷ VND
678
tỷ VND
144,098
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 220
tỷ VND
389
tỷ VND
14,512
tỷ VND
1,503
tỷ VND
1,089
tỷ VND
187,256
tỷ VND
Tiền mặt 66
tỷ VND
29
tỷ VND
186
tỷ VND
49
tỷ VND
26
tỷ VND
13,700
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 11% / 15% / 95% / 81% / 21% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%26%39%36%62%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%10%5%0%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%288.70%59.90%7.10%36.40%104%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%295.50%-201.50%15.80%141.30%67.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.30%-10.80%-9.50%10.30%-11.70%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357