Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   9.71   -0.01  (-0.1%)
Tham Chiếu 9.72
Mở Cửa 9.63
TN/CN 9.62 / 9.76
Khối Lượng 91,550
KLTB 13 tuần 479,626
KLTB 10 ngày 174,606
CN 52 tuần 11.1
TN 52 tuần 8.5
EPS 1,302
PE 7.5
Vốn thị trường 618
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 8%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 1,552
MUA BÁN
9.65 14,100 9.66 500 9.67 1,500 9.71 100 9.72 9,000 9.73 990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 400,000 28,730 7% 110,000 2,629 2%
2016 350,000 433,359 124% 90,000 94,613 105%
2015 350,000 473,237 135% 120,000 121,675 101%
2014 450,000 228,313 51% 95,000 48,097 51%
2013 550,000 453,946 83% 90,000 117,925 131%
2012 1,120,000 695,188 62% 550,000 100,102 18%
2011 1,900,000 573,477 30% 788,000 121,236 15%
2010 1,650,000 1,389,725 84% 700,000 781,122 112%
2009 480,000 1,379,554 287% 120,000 713,250 594%
2008 945,000 371,307 39% 300,000 61,812 21%
2007 850,500 453,829 53% 270,000 131,523 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)03/12/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.4%)
EPS:
 
64.8%
PE:
 
80.3%
ROA:
 
62.4%
ROE:
 
47.0%
P/B:
 
78.4%
ĐÁY CP:
 
66.7%
Hệ Số Nợ:
 
55.5%
BETA:
 
70.4%
THANH KHOẢN:
 
90.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHN 10 1,020 9.8 8% 73% 0.6 71.1%
OGC 2.7 -2,441 -1.1 -64% 66% -1.0 25.9%
KBC 14.5 1,363 10.6 9% 77% 1.0 70.7%
TKC 25.7 2,033 12.6 15% 185% 0.1 49.5%
DLR 13.7 -1,588 -8.6 -26% 222% -0.1 14.1%
CLG 5.9 552 10.7 4% 45% 0.8 51.9%
KAC 16.2 141 114.9 1% 134% 1.0 40.9%
LHG 19 6,000 3.2 25% 79% 2.1 78.6%
HDG 31 2,690 11.5 13% 127% 0.4 59%
SZL 38.2 6,032 6.3 20% 129% 0.4 68.8%

So sánh

NTLRCDSDITDCVNI
Giá Thị Trường 9.71
-0.01   -0.1%
24.40
0   0%
58.60
0   0%
8.30
0   0%
9.30
0   0%
EPS/PE 1.30k / 7.50k / 0.02.64k / 22.21.30k / 6.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 15.80
ngàn
0
ngàn
12.08
ngàn
12.13
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 479,6264,10688,593243,3231,911
Khối lượng đang lưu hành 60,989,9505,300,062287,989,920100,000,00010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 592
tỷ VND
129
tỷ VND
16,876
tỷ VND
830
tỷ VND
96
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
0
(0%)
923,440
(0.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,789
tỷ VND
0
tỷ VND
3,067
tỷ VND
11,569
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 364
tỷ VND
0
tỷ VND
1,641
tỷ VND
649
tỷ VND
-20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 963
tỷ VND
67
tỷ VND
3,478
tỷ VND
1,213
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 540
tỷ VND
834
tỷ VND
8,482
tỷ VND
6,097
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,503
tỷ VND
901
tỷ VND
11,960
tỷ VND
7,310
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 49
tỷ VND
18
tỷ VND
1,483
tỷ VND
33
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 828% / 657% / 222% / 11-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%93%71%83%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%54%6%-15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.10%180.70%117.60%-3.50%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.80%301.60%97.50%-7.80%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.20%45.10%56.50%-1.30%-9.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357