Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   9.88   0.02  (0.2%)
Tham Chiếu 9.86
Mở Cửa 9.94
TN/CN 9.76 / 9.94
Khối Lượng 385,230
KLTB 13 tuần 445,324
KLTB 10 ngày 260,889
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 8.5
EPS 1,538
PE 6.4
Vốn thị trường 628
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 9%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 1,300
MUA BÁN
9.81 5,000 9.82 2,150 9.86 3,000 9.88 9,130 9.90 11,800 9.91 40
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 400,000 301,646 75% 110,000 119,452 109%
2016 350,000 433,359 124% 90,000 94,613 105%
2015 350,000 473,237 135% 120,000 121,675 101%
2014 450,000 228,313 51% 95,000 48,097 51%
2013 550,000 453,946 83% 90,000 117,925 131%
2012 1,120,000 695,188 62% 550,000 100,102 18%
2011 1,900,000 573,477 30% 788,000 121,236 15%
2010 1,650,000 1,389,725 84% 700,000 781,122 112%
2009 480,000 1,379,554 287% 120,000 713,250 594%
2008 945,000 371,307 39% 300,000 61,812 21%
2007 850,500 453,829 53% 270,000 131,523 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/01/2018

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)03/12/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.3%)
EPS:
 
68.6%
PE:
 
85.7%
ROA:
 
67.0%
ROE:
 
48.7%
P/B:
 
77.4%
ĐÁY CP:
 
55.5%
Hệ Số Nợ:
 
53.2%
BETA:
 
84.7%
THANH KHOẢN:
 
92.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDH 15.8 1,608 9.8 7% 71% 0.4 64.4%
SCR 10.7 938 11.4 6% 75% 1.2 59.1%
SGR 29 3,708 7.8 24% 196% 0.4 68.9%
NTL 9.9 1,538 6.4 9% 62% 0.6 70.3%
NVL 71 2,378 29.9 16% 334% 0.6 57.9%
OGC 2.1 -1,552 -1.4 -56% 80% 0.3 33.1%
HDC 17.6 1,781 9.9 11% 111% 0.3 60.5%
IJC 9.6 1,367 7 11% 79% 0.8 61.6%
ITA 2.6 54 48.3 0% 24% 0.7 58.7%
D11 15.5 287 54 2% 114% -0.6 30.3%

So sánh

FLCHAGKDHNTLUIC
Giá Thị Trường 5.50
0   0%
5.40
0.07   1.3%
37.00
-1.15   -3.0%
9.88
0.02   0.2%
29.10
-0.70   -2.3%
EPS/PE 0.69k / 8.00.78k / 6.91.51k / 24.51.54k / 6.47.57k / 3.8
Giá Sổ Sách 13.47
ngàn
19.72
ngàn
18.44
ngàn
15.90
ngàn
32.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,427,8187,251,838342,554445,3248,147
Khối lượng đang lưu hành 682,697,361927,467,947336,000,00060,989,9508,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,755
tỷ VND
5,008
tỷ VND
12,432
tỷ VND
603
tỷ VND
233
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.43%)
82,804,984
(8.93%)
83,216,405
(24.77%)
4,977,340
(8.16%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,156
tỷ VND
44,424
tỷ VND
10,638
tỷ VND
7,067
tỷ VND
15,922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,770
tỷ VND
8,439
tỷ VND
1,312
tỷ VND
1,923
tỷ VND
305
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,596
tỷ VND
18,288
tỷ VND
6,196
tỷ VND
970
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 13,973
tỷ VND
35,156
tỷ VND
3,401
tỷ VND
626
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 22,569
tỷ VND
53,444
tỷ VND
9,597
tỷ VND
1,596
tỷ VND
443
tỷ VND
Tiền mặt 467
tỷ VND
141
tỷ VND
2,591
tỷ VND
139
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 51% / 26% / 96% / 914% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%66%35%39%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%19%12%27%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 58.60%11.50%127.30%-3.20%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.10%-76.30%35.10%25.90%24.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.90%4.50%8.70%19%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357