Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - NTP


NTP (HNX):   65.50   0  (0%)
Tham Chiếu 65.50
Mở Cửa 65.30
TN/CN 65.30 / 65.60
Khối Lượng 24,710
KLTB 13 tuần 21,217
KLTB 10 ngày 17,870
CN 52 tuần 84.9
TN 52 tuần 61.7
EPS 5,475
PE 12
Vốn thị trường 4,871
KL đang lưu hành 74.52 triệu
Giá sổ sách 25.9 ngàn
ROE 21%
Beta 0.56
EPS 4 quý trước 5,098
MUA BÁN
65.00 500 65.10 100 65.50 7,800 66.00 1,000 66.50 300 67.00 4,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,900,000 4,364,564 112% 415,000 447,336 108%
2015 3,210,000 3,564,060 111% 385,000 411,886 107%
2014 2,650,000 3,006,459 113% 393,000 381,594 97%
2013 2,330,000 2,489,090 107% 372,000 384,646 103%
2012 2,265,000 2,363,895 104% 346,600 384,991 111%
2011 0 2,429,835 0% 0 361,501 0%
2010 1,803,400 2,008,528 111% 245,000 309,859 126%
2009 1,130,000 1,549,426 137% 159,000 351,333 221%
2008 1,040,000 1,097,379 106% 144,000 154,408 107%
2007 936,000 905,920 97% 129,600 125,441 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2017
Tỉ lệ: 100/0.20 (Chia tách cổ phiếu)01/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/02/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)28/05/2014
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)28/05/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2013
20% (2000 đồng tiền mặt)07/06/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)14/12/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)05/09/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S32
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.3%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
63.1%
ROA:
 
85.6%
ROE:
 
84.1%
P/B:
 
29.5%
ĐÁY CP:
 
63.2%
Hệ Số Nợ:
 
49.5%
BETA:
 
71.8%
THANH KHOẢN:
 
64.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HKP 18.8 0 0 8% 0% 0 24.6%
PMP 16.5 2,621 6.3 17% 105% 0.1 61.3%
VKC 10.6 1,805 5.9 15% 89% 1.0 74.2%
NSG 11.4 0 0 10% 0% 0 39.9%
TPC 9.1 1,239 7.3 8% 60% -0.2 53%
BMP 102 6,407 15.9 22% 193% 1.2 74.1%
HNP 24.5 0 0 19% 0% 0 45.4%
VPK 8.6 -926 -9.3 -5% 45% 0.7 43.9%
MCP 26.6 1,668 15.9 12% 186% 0.7 58%
AAA 35.1 3,169 11.1 18% 189% 1.5 64.6%

So sánh

BMPBXHDPCHKPNTPSVI
Giá Thị Trường 102.00
3.70   3.8%
14.60
0   0%
20.00
0.30   1.5%
18.80
0   0%
65.50
0   0%
39.80
0   0%
EPS/PE 6.41k / 15.91.83k / 8.01.09k / 18.30k / 0.05.48k / 12.05.81k / 6.9
Giá Sổ Sách 52.72
ngàn
11.49
ngàn
17.39
ngàn
0
ngàn
25.90
ngàn
26.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 97,2855126552921,2171,355
Khối lượng đang lưu hành 81,861,2644,919,6652,237,2804,000,00074,516,04212,808,137
Tổng Vốn Thị Trường 8,350
tỷ VND
72
tỷ VND
45
tỷ VND
75
tỷ VND
4,881
tỷ VND
510
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
33,540
(1.5%)
0
(0%)
25,341,565
(34.01%)
2,075,497
(16.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,502
tỷ VND
1,508
tỷ VND
867
tỷ VND
0
tỷ VND
25,266
tỷ VND
8,325
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,299
tỷ VND
36
tỷ VND
14
tỷ VND
0
tỷ VND
1,707
tỷ VND
344
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,398
tỷ VND
57
tỷ VND
39
tỷ VND
45
tỷ VND
1,926
tỷ VND
346
tỷ VND
Tổng Nợ 359
tỷ VND
71
tỷ VND
3
tỷ VND
48
tỷ VND
1,731
tỷ VND
427
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,757
tỷ VND
128
tỷ VND
42
tỷ VND
93
tỷ VND
3,657
tỷ VND
773
tỷ VND
Tiền mặt 356
tỷ VND
3
tỷ VND
12
tỷ VND
6
tỷ VND
108
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 227% / 166% / 64% / 811% / 2110% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%56%7%52%47%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%2%2%0%7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.90%2.20%-6.80%-8.70%12.90%14.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.90%17%9.30%-114.70%8.20%6.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 57.70%12.80%38.40%0%26.40%15.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357