Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - NTP


NTP (HNX):   68.20   -1.20  (-1.7%)
Tham Chiếu 69.40
Mở Cửa 68
TN/CN 68 / 70
Khối Lượng 27,700
KLTB 13 tuần 66,008
KLTB 10 ngày 67,062
CN 52 tuần 87.7
TN 52 tuần 56.4
EPS 5,519
PE 12.4
Vốn thị trường 6,086
KL đang lưu hành 89.24 triệu
Giá sổ sách 23.4 ngàn
ROE 24%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 4,455
MUA BÁN
68.00 700 68.10 100 68.20 300 69.00 2,200 69.20 500 69.40 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,880,000 4,443,654 91% 455,000 556,985 122%
2016 3,900,000 4,365,543 112% 415,000 447,336 108%
2015 3,210,000 3,564,060 111% 385,000 411,886 107%
2014 2,650,000 3,006,459 113% 393,000 381,594 97%
2013 2,330,000 2,489,090 107% 372,000 384,646 103%
2012 2,265,000 2,363,895 104% 346,600 384,991 111%
2011 0 2,429,835 0% 0 0 0%
2010 1,803,400 2,008,528 111% 245,000 309,859 126%
2009 1,130,000 1,549,426 137% 159,000 351,333 221%
2008 1,040,000 1,097,379 106% 144,000 154,408 107%
2007 936,000 905,920 97% 129,600 125,441 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)07/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)01/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-111 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-25 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-213 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-234 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-239 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) Vượt xuống 80-229 (lần)
William(7) > -20-1
William(14) Vượt xuống -20-230 (lần)
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.3%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
62.0%
ROA:
 
89.1%
ROE:
 
88.7%
P/B:
 
31.0%
ĐÁY CP:
 
54.5%
Hệ Số Nợ:
 
41.7%
BETA:
 
75.8%
THANH KHOẢN:
 
77.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NSG 11.4 0 0 10% 0% 0 38.9%
DPC 15.1 1,801 8.4 10% 83% 0.4 66.9%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 56.1%
TPP 11.9 265 44.9 3% 112% 0.2 44.3%
INN 65.7 6,734 9.8 21% 204% 0.3 68.8%
VNP 6 3,139 1.9 47% 90% 0 70.3%
DNP 22 1,702 12.9 8% 115% 0.2 51.3%
BPC 18 3,703 4.9 14% 66% 0.1 68.8%
VBC 24.5 3,163 7.7 24% 76% 0.4 68.7%
BMP 89.3 5,758 15.5 19% 298% 1.1 74.9%

So sánh

BBSINNNTPPBPSPA
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
65.70
-0.10   -0.2%
68.20
-1.20   -1.7%
18.00
0   0%
14.00
0   0%
EPS/PE 0.66k / 13.76.73k / 9.85.52k / 12.41.75k / 10.31.25k / 11.2
Giá Sổ Sách 17.22
ngàn
32.21
ngàn
23.38
ngàn
13.20
ngàn
13.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,1018,44166,008630291
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00010,800,00089,240,3024,081,2498,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 54
tỷ VND
710
tỷ VND
6,086
tỷ VND
73
tỷ VND
119
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
1,109,032
(10.27%)
25,341,565
(28.4%)
31,900
(0.78%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,423
tỷ VND
4,835
tỷ VND
28,679
tỷ VND
645
tỷ VND
472
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 91
tỷ VND
360
tỷ VND
3,425
tỷ VND
36
tỷ VND
21
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 103
tỷ VND
348
tỷ VND
2,086
tỷ VND
54
tỷ VND
117
tỷ VND
Tổng Nợ 261
tỷ VND
206
tỷ VND
2,176
tỷ VND
68
tỷ VND
26
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 365
tỷ VND
554
tỷ VND
4,262
tỷ VND
122
tỷ VND
143
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
50
tỷ VND
125
tỷ VND
1
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 413% / 2112% / 246% / 137% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%37%51%56%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%12%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%18.90%13.80%24.70%-10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.60%18.10%11.40%932.80%20.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.30%25.90%28.50%5.20%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357