Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - NTP


NTP (HNX):   82.50   1.60  (2.0%)
Tham Chiếu 80.90
Mở Cửa 80.90
TN/CN 80.30 / 82.60
Khối Lượng 59,200
KLTB 13 tuần 28,013
KLTB 10 ngày 82,131
CN 52 tuần 82.5
TN 52 tuần 56.4
EPS 5,336
PE 15.5
Vốn thị trường 7,362
KL đang lưu hành 89.24 triệu
Giá sổ sách 23.4 ngàn
ROE 23%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 4,367
MUA BÁN
81.20 2,000 81.30 5,200 82.00 100 82.50 5,900 82.60 1,100 83.00 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,880,000 3,338,149 68% 455,000 402,216 88%
2016 3,900,000 4,365,543 112% 415,000 447,336 108%
2015 3,210,000 3,564,060 111% 385,000 411,886 107%
2014 2,650,000 3,006,459 113% 393,000 381,594 97%
2013 2,330,000 2,489,090 107% 372,000 384,646 103%
2012 2,265,000 2,363,895 104% 346,600 384,991 111%
2011 0 2,429,835 0% 0 0 0%
2010 1,803,400 2,008,528 111% 245,000 309,859 126%
2009 1,130,000 1,549,426 137% 159,000 351,333 221%
2008 1,040,000 1,097,379 106% 144,000 154,408 107%
2007 936,000 905,920 97% 129,600 125,441 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)07/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)01/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.3%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
53.6%
ROA:
 
88.5%
ROE:
 
86.8%
P/B:
 
25.3%
ĐÁY CP:
 
30.7%
Hệ Số Nợ:
 
52.9%
BETA:
 
58.5%
THANH KHOẢN:
 
70.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPB 12 3,946 3 10% 0% 0.8 64.3%
INN 68 6,901 9.9 23% 224% 0.8 69.5%
MCP 27.8 2,072 13.4 16% 209% 1.2 60.8%
BXH 19.1 915 20.9 8% 164% 0.9 48.8%
HKP 6.3 0 0 8% 0% 0 32.9%
VKC 5.8 912 6.4 7% 48% 1.4 69%
VNP 4.7 3,269 1.4 49% 70% 0 73.3%
SPP 19.3 1,221 15.8 8% 96% 0.7 53.5%
BTG 6 3,634 1.7 1% 33% 0 50.6%
TPP 14 382 36.6 4% 133% 0.3 43.4%

So sánh

BBSHBDMCPNTPVPK
Giá Thị Trường 11.40
0   0%
13.20
0   0%
27.80
1.80   6.9%
82.50
1.60   2.0%
6.70
-0.01   -0.1%
EPS/PE 1.14k / 10.01.35k / 9.82.07k / 13.45.34k / 15.5-1.97k / -3.4
Giá Sổ Sách 17.33
ngàn
0
ngàn
13.27
ngàn
23.44
ngàn
8.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,5954183,43228,0132,903
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0001,428,30015,052,97989,240,30215,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
19
tỷ VND
418
tỷ VND
7,362
tỷ VND
101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
0
(0%)
536,372
(3.56%)
25,341,565
(28.4%)
1,642,260
(10.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,332
tỷ VND
352
tỷ VND
3,475
tỷ VND
27,574
tỷ VND
2,768
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 92
tỷ VND
24
tỷ VND
212
tỷ VND
3,295
tỷ VND
184
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 104
tỷ VND
24
tỷ VND
200
tỷ VND
2,092
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 244
tỷ VND
3
tỷ VND
82
tỷ VND
2,042
tỷ VND
259
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 348
tỷ VND
27
tỷ VND
282
tỷ VND
4,133
tỷ VND
390
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
3
tỷ VND
7
tỷ VND
356
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 712% / 1311% / 1612% / 23-8% / -22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%11%29%49%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%6%12%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%-34.10%0.90%12.90%-4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.70%11.30%-2%8.20%-10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.40%10.80%18.70%29.80%22.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357