Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NVB


NVB (HNX):   9   0  (0%)
Tham Chiếu 9
Mở Cửa 9
TN/CN 8.90 / 9.10
Khối Lượng 1,465,500
KLTB 13 tuần 915,176
KLTB 10 ngày 1,544,242
CN 52 tuần 10.4
TN 52 tuần 7.1
EPS 0.1 ngàn
PE 98.9 lần
Vốn thị trường 2,709 Tỷ
KL đang lưu hành 487.65 triệu
Giá sổ sách 8.8 ngàn
ROE 1%
Beta 1.37
EPS 4 quý trước 58
MUA BÁN
8.80 171,500 8.90 157,400 9.00 0 9.10 0 9.20 117,000 9.30 421,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,117.50 0% 42 30.70 73%
2016 0 952.90 0% 0 0 0%
2015 0 762.90 0% 92.30 7.50 8%
2014 0 600.50 0% 96.30 9.80 10%
2010 2,671.70 1,714.80 64% 350.70 209.30 60%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/62 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/03/2019

2011
2.52% (252 đồng tiền mặt)05/12/2011

2010
Tỉ lệ: 10/8.150047 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/12/2010
5% (500 đồng tiền mặt)01/10/2010
Tỉ lệ: 1000/989 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/09/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-159 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--218 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.8%)
EPS:
 
40.0%
PE:
 
40.2%
ROA:
 
23.6%
ROE:
 
24.2%
P/B:
 
53.6%
ĐÁY CP:
 
41.0%
Hệ Số Nợ:
 
14.9%
BETA:
 
96.4%
THANH KHOẢN:
 
96.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BAB 18 1,398 12.9 10% 131% 0 47.7%
BID 39.7 2,109 18.8 13% 241% 1.1 56.2%
VIB 16.8 3,406 4.9 25% 124% 0 65%
PGI 16.8 1,713 9.8 10% 97% 0.7 63.5%
BVH 65.8 1,768 37.2 8% 292% 0.8 61%
TPB 21.7 2,845 7.6 20% 156% 0.6 65.1%
LPB 7.4 1,627 4.5 12% 53% 0 64%
VCB 84.9 5,229 16.2 24% 387% 1.3 60.2%
VNR 17 2,156 7.9 10% 74% 0.4 69.1%
BMI 25.8 1,639 15.7 7% 103% 1.2 61.9%

So sánh

ACBBVHHDBNVBVNR
Giá Thị Trường 23.00
0   0%
65.80
-0.40   -0.6%
27.80
-0.10   -0.4%
9.00
0   0%
17.00
0   0%
EPS/PE 3.59k / 6.41.77k / 37.23.33k / 8.40.09k / 98.92.16k / 7.9
Giá Sổ Sách 15.64
ngàn
22.55
ngàn
18.47
ngàn
8.78
ngàn
22.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,730,593160,9961,741,476915,176810
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,669700,886,434980,999,979487,654,914131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 37,290
tỷ VND
46,118
tỷ VND
27,272
tỷ VND
4,389
tỷ VND
2,228
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
66,670
(0.01%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 152,184
tỷ VND
167,304
tỷ VND
22,055
tỷ VND
16,880
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26,723
tỷ VND
10,752
tỷ VND
7,138
tỷ VND
622
tỷ VND
2,669
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25,364
tỷ VND
15,805
tỷ VND
18,121
tỷ VND
4,283
tỷ VND
3,007
tỷ VND
Tổng Nợ 332,811
tỷ VND
105,297
tỷ VND
197,651
tỷ VND
66,511
tỷ VND
4,182
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 358,175
tỷ VND
121,829
tỷ VND
217,245
tỷ VND
70,794
tỷ VND
7,224
tỷ VND
Tiền mặt 5,573
tỷ VND
1,993
tỷ VND
2,039
tỷ VND
324
tỷ VND
146
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 231% / 82% / 200% / 14% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%86%91%94%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%6%32%4%250%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%21.30%125.20%11.60%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.90%2%74%31.70%1.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%16.30%-3.50%0.70%16.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357