Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NVB


NVB (HNX):   8.70   0.10  (1.2%)
Tham Chiếu 8.60
Mở Cửa 8.60
TN/CN 8.50 / 8.70
Khối Lượng 2,810,700
KLTB 13 tuần 2,508,783
KLTB 10 ngày 2,666,305
CN 52 tuần 9.7
TN 52 tuần 7.1
EPS 0.1 ngàn
PE 95.6 lần
Vốn thị trường 2,619 Tỷ
KL đang lưu hành 487.65 triệu
Giá sổ sách 8.9 ngàn
ROE 1%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 80
MUA BÁN
8.40 73,700 8.50 177,600 8.60 0 8.70 2,000 8.80 192,900 8.90 12,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,117.50 0% 42 30.70 73%
2016 0 952.90 0% 0 0 0%
2015 0 762.90 0% 92.30 7.50 8%
2014 0 600.50 0% 96.30 9.80 10%
2010 2,671.70 1,714.80 64% 350.70 209.30 60%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/62 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/03/2019

2011
2.52% (252 đồng tiền mặt)05/12/2011

2010
Tỉ lệ: 10/8.150047 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/12/2010
5% (500 đồng tiền mặt)01/10/2010
Tỉ lệ: 1000/989 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/09/2010




Gía trung bình: 8.6

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.4%)
EPS:
 
44.9%
PE:
 
45.4%
ROA:
 
29.1%
ROE:
 
30.1%
P/B:
 
56.4%
ĐÁY CP:
 
53.1%
Hệ Số Nợ:
 
15.9%
BETA:
 
73.3%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLI 7.5 95 78.9 1% 65% 0 40.1%
HDB 26 3,766 6.9 21% 130% 1.1 65.6%
SHB 12.8 1,447 8.8 13% 117% 2.0 59.4%
VBB 14.3 1,372 10.4 11% 115% 0 52.9%
MBB 16.9 3,290 5.1 19% 97% 1.1 70.8%
BMI 21.8 1,936 11.2 8% 86% 0.9 63.9%
PTI 20.5 1,459 14.1 6% 88% -0.1 48.1%
VCB 83 4,849 17.1 21% 362% 1.2 62.8%
VIB 17.7 3,762 4.7 24% 115% 0 65.2%
PVI 30 652 46 2% 98% 0.4 56.5%

So sánh

MBBNVBPTISTBTCB
Giá Thị Trường 16.85
16.85   0%
8.70
8.70   1.2%
20.50
20.50   0%
11.00
11   -0.5%
19.80
19.80   0.3%
EPS/PE 3.29k / 5.10.09k / 95.61.46k / 14.11.34k / 8.22.99k / 6.6
Giá Sổ Sách 17.42
ngàn
8.86
ngàn
23.20
ngàn
15.43
ngàn
18.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,718,0652,508,78310,29212,737,1152,358,372
Khối lượng đang lưu hành 2,411,426,741487,654,91480,395,7091,785,215,7163,500,139,962
Tổng Vốn Thị Trường 40,633
tỷ VND
4,243
tỷ VND
1,648
tỷ VND
19,637
tỷ VND
69,303
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 326,236,356
(13.53%)
66,670
(0.01%)
31,453,838
(39.12%)
218,409,926
(12.23%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 132,727
tỷ VND
17,569
tỷ VND
17,553
tỷ VND
131,267
tỷ VND
36,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35,154
tỷ VND
658
tỷ VND
836
tỷ VND
19,579
tỷ VND
26,380
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 42,009
tỷ VND
4,319
tỷ VND
1,912
tỷ VND
27,547
tỷ VND
64,250
tỷ VND
Tổng Nợ 362,819
tỷ VND
66,140
tỷ VND
5,955
tỷ VND
431,530
tỷ VND
327,217
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 406,803
tỷ VND
70,458
tỷ VND
7,872
tỷ VND
459,076
tỷ VND
391,808
tỷ VND
Tiền mặt 2,253
tỷ VND
260
tỷ VND
103
tỷ VND
10,994
tỷ VND
4,151
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 190% / 11% / 61% / 93% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%94%76%94%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 26%4%5%15%73%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23%15%27.80%11.50%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 28%46.70%125.10%236.40%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.60%0.60%10.80%5.10%-4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NVB


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357