Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NVB


NVB (HNX):   6.80   0  (0%)
Tham Chiếu 6.80
Mở Cửa 6.70
TN/CN 6.70 / 6.80
Khối Lượng 487,400
KLTB 13 tuần 575,809
KLTB 10 ngày 559,505
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 6.6
EPS 0.1 ngàn
PE 87.2 lần
Vốn thị trường 2,047 Tỷ
KL đang lưu hành 301.02 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 1%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 46
MUA BÁN
6.50 9,500 6.60 16,600 6.70 8,000 6.80 28,000 6.90 8,000 7.00 31,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,117,506 0% 42,000 30,744 73%
2016 0 952,864 0% 0 0 0%
2015 0 762,879 0% 92,306 7,473 8%
2014 0 600,482 0% 96,324 9,751 10%
2010 2,671,650 1,714,750 64% 350,720 209,348 60%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
2.52% (252 đồng tiền mặt)05/12/2011

2010
Tỉ lệ: 10/8.150047 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/12/2010
5% (500 đồng tiền mặt)01/10/2010
Tỉ lệ: 1000/989 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/09/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.0%)
EPS:
 
35.6%
PE:
 
36.1%
ROA:
 
18.6%
ROE:
 
19.3%
P/B:
 
74.3%
ĐÁY CP:
 
78.7%
Hệ Số Nợ:
 
13.5%
BETA:
 
89.0%
THANH KHOẢN:
 
93.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHB 7.9 1,410 5.5 11% 62% 1.6 66.2%
ACB 35.5 2,533 13.6 16% 198% 1.6 55.5%
PVI 29 652 44.5 2% 95% 0.6 55.9%
PTI 21.8 1,869 12.9 8% 101% -0.3 46.1%
CTG 23.9 2,103 10.8 12% 129% 1.7 58.1%
VIB 26 1,621 15.9 10% 159% 0 49.7%
BAB 20.5 1,409 14.5 11% 157% 0 46.6%
HDB 33.2 2,280 14.7 17% 221% 1.7 61.2%
BVH 72.9 2,364 32 12% 360% 1.3 55.1%
VCB 55.6 2,887 19 19% 353% 1.6 56.4%

So sánh

BIDBMIHDBMBBNVB
Giá Thị Trường 25.00
0.85   3.5%
19.60
-0.35   -1.8%
33.20
-0.35   -1.0%
22.30
0.90   4.2%
6.80
0   0%
EPS/PE 2.06k / 11.72.08k / 9.62.28k / 14.72.27k / 9.40.08k / 87.2
Giá Sổ Sách 13.99
ngàn
24.12
ngàn
15.16
ngàn
16.23
ngàn
10.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,668,27538,3672,236,6055,519,864575,809
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,33491,354,037980,999,9791,815,505,363301,021,552
Tổng Vốn Thị Trường 85,468
tỷ VND
1,791
tỷ VND
32,569
tỷ VND
40,486
tỷ VND
2,047
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
0
(0%)
326,236,356
(17.97%)
66,670
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 184,302
tỷ VND
19,033
tỷ VND
9,383
tỷ VND
98,742
tỷ VND
15,419
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30,376
tỷ VND
1,082
tỷ VND
2,570
tỷ VND
20,830
tỷ VND
575
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 47,830
tỷ VND
2,203
tỷ VND
14,869
tỷ VND
29,458
tỷ VND
3,229
tỷ VND
Tổng Nợ 1,176,139
tỷ VND
3,489
tỷ VND
174,595
tỷ VND
285,316
tỷ VND
68,932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,226,943
tỷ VND
5,693
tỷ VND
190,374
tỷ VND
316,345
tỷ VND
72,161
tỷ VND
Tiền mặt 9,442
tỷ VND
327
tỷ VND
1,650
tỷ VND
2,048
tỷ VND
304
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 153% / 91% / 171% / 140% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%61%92%90%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%6%27%21%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.70%8.20%151.40%12.20%10.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16%15.20%76.80%9.20%168.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%15.30%0%13.80%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357