Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NVB


NVB (HNX):   9.70   0  (0%)
Tham Chiếu 9.70
Mở Cửa 9.60
TN/CN 9.50 / 9.70
Khối Lượng 334,600
KLTB 13 tuần 438,918
KLTB 10 ngày 429,804
CN 52 tuần 10.5
TN 52 tuần 4.3
EPS 73
PE 132.9
Vốn thị trường 2,920
KL đang lưu hành 301.02 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 1%
Beta 1.37
EPS 4 quý trước 44
MUA BÁN
9.30 3,400 9.40 21,200 9.50 4,700 9.70 101,200 9.80 27,900 9.90 28,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,117,506 0% 42,000 30,744 73%
2016 0 952,864 0% 0 0 0%
2015 0 762,879 0% 92,306 7,473 8%
2014 0 600,482 0% 96,324 9,751 10%
2010 2,671,650 1,714,750 64% 350,720 209,348 60%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
2.52% (252 đồng tiền mặt)05/12/2011

2010
Tỉ lệ: 10/8.150047 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/12/2010
5% (500 đồng tiền mặt)01/10/2010
Tỉ lệ: 1000/989 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/09/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.0%)
EPS:
 
33.9%
PE:
 
33.1%
ROA:
 
17.5%
ROE:
 
17.8%
P/B:
 
62.2%
ĐÁY CP:
 
7.9%
Hệ Số Nợ:
 
10.5%
BETA:
 
96.8%
THANH KHOẢN:
 
89.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHB 12.8 1,279 10 10% 96% 1.7 55.4%
EIB 16.2 666 24.3 6% 140% 0.7 47.2%
ACB 48.1 1,927 25 13% 300% 1.5 50.2%
PTI 21.4 1,893 11.3 8% 91% 0.3 61.5%
VCB 64 2,526 25.3 17% 427% 1.5 53.9%
BVH 99 2,291 43.2 12% 485% 1.0 52.8%
VNR 23.9 1,974 12.1 10% 116% 0.4 63.6%
ABI 26.4 3,380 7.8 18% 144% 0 60.6%
NVB 9.7 73 132.9 1% 91% 1.4 41%
VIB 38.7 1,303 29.7 13% 245% 0 44.9%

So sánh

EIBMBBNVBPVISTB
Giá Thị Trường 16.20
0.30   1.9%
32.85
0.95   3.0%
9.70
0   0%
38.20
-0.60   -1.5%
15.45
0.45   3%
EPS/PE 0.67k / 24.31.90k / 17.30.07k / 132.90.65k / 58.60.66k / 23.5
Giá Sổ Sách 11.53
ngàn
15.52
ngàn
10.69
ngàn
30.65
ngàn
13.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 930,6846,524,374438,918659,22915,156,564
Khối lượng đang lưu hành 1,235,522,9041,815,505,363301,021,552225,414,1671,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 20,015
tỷ VND
59,639
tỷ VND
2,920
tỷ VND
8,611
tỷ VND
27,582
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 346,600,287
(28.05%)
326,236,356
(17.97%)
66,670
(0.02%)
102,832,179
(45.62%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 77,792
tỷ VND
95,448
tỷ VND
15,194
tỷ VND
55,339
tỷ VND
111,613
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10,049
tỷ VND
19,281
tỷ VND
564
tỷ VND
2,334
tỷ VND
14,548
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,251
tỷ VND
28,170
tỷ VND
3,218
tỷ VND
6,910
tỷ VND
23,228
tỷ VND
Tổng Nợ 134,715
tỷ VND
284,277
tỷ VND
68,623
tỷ VND
10,618
tỷ VND
345,453
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 148,966
tỷ VND
313,878
tỷ VND
71,842
tỷ VND
17,528
tỷ VND
368,680
tỷ VND
Tiền mặt 2,282
tỷ VND
1,842
tỷ VND
286
tỷ VND
732
tỷ VND
6,213
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 61% / 120% / 11% / 20% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 90%91%96%61%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%20%4%4%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.50%12.20%10.30%9.10%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 129.90%9.20%168.50%-20%242.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.20%13.80%-1.90%-0.80%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357