Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay - NVT


NVT (HOSE):   4.99   0.13  (2.7%)
Tham Chiếu 4.86
Mở Cửa 5.10
TN/CN 4.70 / 5.10
Khối Lượng 4,240
KLTB 13 tuần 647,382
KLTB 10 ngày 67,726
CN 52 tuần 7.1
TN 52 tuần 1.9
EPS -5,298
PE -0.9
Vốn thị trường 452
KL đang lưu hành 90.50 triệu
Giá sổ sách 4.3 ngàn
ROE -118%
Beta 1.42
EPS 4 quý trước 106
MUA BÁN
4.80 5,000 4.86 2,100 4.90 150 4.99 3,970 5.00 5,370 5.05 2,450
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 219,000 232,582 106% 16,500 -455,953 -2,763%
2016 197,000 190,831 97% 10,000 15,586 156%
2015 212,700 189,076 89% 9,100 -122,980 -1,351%
2014 220,000 210,687 96% 45,000 25,638 57%
2013 219,000 207,526 95% 19,000 40,593 214%
2012 190,000 206,202 109% 3,200 -81,265 -2,540%
2011 260,250 175,427 67% 40,120 -90,008 -224%
2010 872,000 234,226 27% 178,000 15,445 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(30)15 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100222 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.7%)
EPS:
 
0.8%
PE:
 
15.6%
ROA:
 
0.6%
ROE:
 
1.1%
P/B:
 
50.1%
ĐÁY CP:
 
4.2%
Hệ Số Nợ:
 
49.0%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
93.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJS 24.7 1,290 19.1 6% 109% 0.5 56.3%
TIG 4.2 720 5.8 6% 37% 0.6 71%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67%
NVT 5.0 -5,298 -0.9 -118% 117% 1.4 34.7%
IDV 32.5 3,527 9.2 28% 258% 0.1 69.2%
UDC 3.5 157 22.2 2% 29% 0.1 52.5%
RCL 21.8 1,988 11 8% 74% 0.6 62.8%
SCR 11.8 938 12.6 6% 83% 1.2 57.3%
RCD 19.9 0 0 65% 0% 0 49%
DRH 17.2 1,462 11.8 10% 121% 0.1 62.3%

So sánh

D11NDNNHNNVTRCL
Giá Thị Trường 14.10
-0.40   -2.8%
18.10
1.40   8.4%
30.00
0   0%
4.99
0.13   2.7%
21.80
-1.10   -4.8%
EPS/PE 0.29k / 49.12.10k / 8.612.25k / 2.4-5.30k / -0.91.99k / 11.0
Giá Sổ Sách 13.59
ngàn
13.27
ngàn
51.59
ngàn
4.28
ngàn
29.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,060476,7590647,3827,144
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96542,136,994200,000,00090,500,0007,559,358
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
763
tỷ VND
6,000
tỷ VND
452
tỷ VND
165
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
10,126,866
(24.03%)
0
(0%)
44,345,000
(49%)
1,225,896
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 896
tỷ VND
1,482
tỷ VND
19,031
tỷ VND
1,847
tỷ VND
1,488
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
316
tỷ VND
3,439
tỷ VND
-539
tỷ VND
265
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 89
tỷ VND
559
tỷ VND
10,317
tỷ VND
388
tỷ VND
222
tỷ VND
Tổng Nợ 262
tỷ VND
217
tỷ VND
29,168
tỷ VND
147
tỷ VND
129
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 351
tỷ VND
776
tỷ VND
39,485
tỷ VND
535
tỷ VND
351
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
75
tỷ VND
3,131
tỷ VND
18
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 212% / 177% / 29-85% / -1185% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%28%74%28%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%21%18%-29%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 85.10%13.50%909.50%2.90%6.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.60%87.30%342.10%-1,285.30%-0.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%17.40%4.20%5.20%18.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357