Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - OGC


OGC (HOSE):   2.25   -0.04  (-1.7%)
Tham Chiếu 2.29
Mở Cửa 2.29
TN/CN 2.25 / 2.31
Khối Lượng 964,990
KLTB 13 tuần 2,896,108
KLTB 10 ngày 3,335,741
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.3
EPS -1.5 ngàn
PE -1.5 lần
Vốn thị trường 675 Tỷ
KL đang lưu hành 300 triệu
Giá sổ sách 2.9 ngàn
ROE -51%
Beta 0.14
EPS 4 quý trước -2,428
MUA BÁN
2.23 109,510 2.24 105,240 2.25 103,340 2.28 21,500 2.29 593,030 2.30 60,950
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán OGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,393,000 214,554 15% 188,000 31,314 17%
2017 1,272,000 1,135,768 89% -14,000 -470,375 3,360%
2016 1,508,030 1,171,611 78% 83,440 -860,616 -1,031%
2015 2,300,940 930,416 40% 569,530 726,158 128%
2014 4,280,000 2,949,999 69% 251,000 -2,519,958 -1,004%
2013 2,600,000 2,633,925 101% 90,000 221,117 246%
2012 4,000,000 1,394,014 35% 800,000 175,028 22%
2011 3,000,000 1,383,403 46% 825,000 242,780 29%
2010 0 1,571,793 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
5% (500 đồng tiền mặt)04/10/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-113 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-15 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--221 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--112 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.4%)
EPS:
 
3.4%
PE:
 
16.8%
ROA:
 
5.3%
ROE:
 
1.5%
P/B:
 
67.4%
ĐÁY CP:
 
11.2%
Hệ Số Nợ:
 
24.4%
BETA:
 
63.5%
THANH KHOẢN:
 
98.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXG 28.1 3,783 7.4 35% 178% 1.2 72.4%
VCR 4.4 -446 -9.9 -5% 53% 0.5 34.8%
LGL 7 2,341 3 22% 45% 0.9 76.4%
NHA 9 1,571 5.7 15% 75% 0.3 72.4%
CEO 17 2,225 7.6 22% 115% 0.1 64.3%
VNI 8 0 0 -19% 0% 0.2 25.5%
VPH 8.6 2,750 3.1 22% 70% 0.1 77.2%
NVL 52 2,084 25 13% 330% 0.7 61.2%
NHN 30 14,789 2 34% 58% 0 67.6%
SHN 9.2 1,384 6.6 9% 53% 0.2 66.4%

So sánh

HAGIJCNVLOGCPVL
Giá Thị Trường 4.75
-0.15   -3.1%
9.43
-0.25   -2.6%
52.00
1.40   2.8%
2.25
-0.04   -1.7%
2.00
0   0%
EPS/PE 1.32k / 3.61.65k / 5.72.08k / 25.0-1.48k / -1.5-3.09k / -0.6
Giá Sổ Sách 19.71
ngàn
12.50
ngàn
15.76
ngàn
2.88
ngàn
3.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,264,880508,8152,511,9992,896,10881,871
Khối lượng đang lưu hành 927,467,947137,097,323854,956,763300,000,00050,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,405
tỷ VND
1,293
tỷ VND
44,458
tỷ VND
675
tỷ VND
100
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(8.93%)
19,511,112
(14.23%)
0
(0%)
20,630,802
(6.88%)
668,218
(1.34%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 45,451
tỷ VND
8,467
tỷ VND
21,865
tỷ VND
13,891
tỷ VND
855
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,953
tỷ VND
1,705
tỷ VND
3,739
tỷ VND
1,773
tỷ VND
-192
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18,285
tỷ VND
1,714
tỷ VND
13,471
tỷ VND
863
tỷ VND
188
tỷ VND
Tổng Nợ 34,812
tỷ VND
6,336
tỷ VND
37,148
tỷ VND
4,077
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 53,097
tỷ VND
8,050
tỷ VND
50,619
tỷ VND
4,940
tỷ VND
468
tỷ VND
Tiền mặt 107
tỷ VND
134
tỷ VND
5,766
tỷ VND
263
tỷ VND
29
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 93% / 134% / 13-9% / -51-33% / -82
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%79%73%83%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%20%17%13%-22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.50%30.70%70.80%11.10%40,689.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -83%6.50%469.50%-1,023.60%-552.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.50%2.40%1.70%-13%-11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357