Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - OGC


OGC (HOSE):   2.17   -0.01  (-0.5%)
Tham Chiếu 2.18
Mở Cửa 2.18
TN/CN 2.17 / 2.24
Khối Lượng 1,077,740
KLTB 13 tuần 4,390,081
KLTB 10 ngày 1,874,623
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.1
EPS -1,707
PE -1.3
Vốn thị trường 651
KL đang lưu hành 300 triệu
Giá sổ sách 3.2 ngàn
ROE -57%
Beta -0.12
EPS 4 quý trước -1,424
MUA BÁN
2.15 30,990 2.16 68,180 2.17 55,340 2.19 25,000 2.20 68,750 2.21 1,630
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán OGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,272,000 900,110 71% -14,000 -226,745 1,620%
2016 1,508,030 1,171,611 78% 83,440 -794,276 -952%
2015 2,300,940 930,416 40% 569,530 726,158 128%
2014 4,280,000 2,949,999 69% 251,000 -2,519,958 -1,004%
2013 2,600,000 2,633,925 101% 90,000 221,117 246%
2012 4,000,000 1,394,014 35% 800,000 175,028 22%
2011 3,000,000 1,383,403 46% 825,000 242,780 29%
2010 0 1,571,793 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
5% (500 đồng tiền mặt)04/10/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-12 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 27.1%)
EPS:
 
2.9%
PE:
 
16.1%
ROA:
 
4.5%
ROE:
 
1.6%
P/B:
 
74.8%
ĐÁY CP:
 
12.1%
Hệ Số Nợ:
 
22.5%
BETA:
 
9.5%
THANH KHOẢN:
 
99.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ITA 3.3 65 50.9 1% 30% 0.8 58.8%
RCL 20.1 1,336 15 5% 72% 0.4 57.4%
HDG 34.5 1,736 19.9 10% 143% 0.3 52%
OGC 2.2 -1,707 -1.3 -57% 68% -0.1 27.1%
TDH 14.4 2,012 7.1 9% 65% 0.6 67.4%
PFL 1.5 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 44.1%
REE 41 5,439 7.5 21% 152% 1.3 73.5%
SDI 89 4,963 17.9 22% 403% 0 51.2%
DXG 19.7 2,841 6.9 27% 132% 1.3 73.2%
D2D 68 5,624 12.1 14% 169% 0.9 61.5%

So sánh

FLCLHGOGCPPISDI
Giá Thị Trường 7.30
0.10   1.4%
17.40
0.20   1.2%
2.17
-0.01   -0.5%
2.19
0.10   4.8%
89.00
-1.20   -1.3%
EPS/PE 0.86k / 8.53.21k / 5.4-1.71k / -1.3-0.48k / -4.64.96k / 17.9
Giá Sổ Sách 13.42
ngàn
25.64
ngàn
3.18
ngàn
10.00
ngàn
22.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,153,75869,1204,390,081377,60469,889
Khối lượng đang lưu hành 638,038,73727,368,654300,000,00048,290,629287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 4,658
tỷ VND
476
tỷ VND
651
tỷ VND
106
tỷ VND
25,631
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
1,366,252
(4.99%)
20,630,802
(6.88%)
509,913
(1.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,490
tỷ VND
3,558
tỷ VND
13,442
tỷ VND
2,277
tỷ VND
6,161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,528
tỷ VND
801
tỷ VND
1,957
tỷ VND
122
tỷ VND
2,339
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,559
tỷ VND
668
tỷ VND
953
tỷ VND
483
tỷ VND
6,365
tỷ VND
Tổng Nợ 12,217
tỷ VND
976
tỷ VND
4,938
tỷ VND
428
tỷ VND
20,396
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,776
tỷ VND
1,644
tỷ VND
5,890
tỷ VND
911
tỷ VND
26,761
tỷ VND
Tiền mặt 273
tỷ VND
158
tỷ VND
303
tỷ VND
3
tỷ VND
282
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 710% / 23-9% / -57-3% / -55% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%59%84%47%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%23%15%5%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%16.90%11.80%39.80%117.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%44.20%-904.50%4,187.90%97.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%2.20%-21.10%-3.80%56.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357