Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - OGC


OGC (HOSE):   2.25   -0.06  (-2.6%)
Tham Chiếu 2.31
Mở Cửa 2.31
TN/CN 2.24 / 2.39
Khối Lượng 6,391,820
KLTB 13 tuần 7,001,494
KLTB 10 ngày 4,353,430
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.1
EPS -1,763
PE -1.3
Vốn thị trường 675
KL đang lưu hành 300 triệu
Giá sổ sách 3.0 ngàn
ROE -63%
Beta -0.80
EPS 4 quý trước 3,412
MUA BÁN
2.22 23,450 2.23 14,120 2.24 45,300 2.25 33,800 2.27 10,000 2.28 46,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán OGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,272,000 419,839 33% 14,000 -287,872 -2,056%
2016 1,508,030 1,171,611 78% 83,440 -794,276 -952%
2015 2,300,940 930,416 40% 569,530 726,158 128%
2014 4,280,000 2,949,999 69% 251,000 -2,519,958 -1,004%
2013 2,600,000 2,633,925 101% 90,000 221,117 246%
2012 4,000,000 1,394,014 35% 800,000 175,028 22%
2011 3,000,000 1,383,403 46% 825,000 242,780 29%
2010 0 1,571,793 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
5% (500 đồng tiền mặt)04/10/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 25.8%)
EPS:
 
2.9%
PE:
 
16.8%
ROA:
 
4.3%
ROE:
 
1.5%
P/B:
 
70.7%
ĐÁY CP:
 
12.0%
Hệ Số Nợ:
 
21.7%
BETA:
 
3.0%
THANH KHOẢN:
 
99.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVL 3.3 119 27.7 2% 52% 1.5 49.3%
CLG 5.9 128 46.3 1% 45% 0.9 45.4%
TDC 8.0 776 10.3 8% 78% -0.3 45.1%
KBC 13.3 1,233 10.8 8% 70% 1.0 72.4%
TDH 14.6 1,817 8 9% 70% 1.1 67%
NBB 16.7 939 17.8 6% 103% 0.6 54.7%
IDV 40.8 6,359 6.4 55% 254% 0.2 72%
NVT 3.1 -3,266 -0.9 -49% 49% 2.1 38.3%
PPI 2.4 -257 -9.5 -3% 24% 1.5 46.1%
VCR 3.6 47 76.6 1% 41% 1.6 46%

So sánh

DXGHDGOGCSC5TDC
Giá Thị Trường 19.75
-0.40   -2.0%
31.95
0   0%
2.25
-0.06   -2.6%
29.95
0   0%
7.99
-0.01   -0.1%
EPS/PE 2.07k / 9.62.43k / 13.1-1.76k / -1.32.69k / 11.10.78k / 10.3
Giá Sổ Sách 13.68
ngàn
23.05
ngàn
2.97
ngàn
20.35
ngàn
10.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,133,04695,0637,001,4946,179119,062
Khối lượng đang lưu hành 285,879,90775,968,080300,000,00014,984,543100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 5,646
tỷ VND
2,427
tỷ VND
675
tỷ VND
449
tỷ VND
799
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(17.98%)
15,002,967
(19.75%)
20,630,802
(6.88%)
703,831
(4.7%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,825
tỷ VND
11,115
tỷ VND
12,962
tỷ VND
12,903
tỷ VND
11,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,530
tỷ VND
1,260
tỷ VND
1,936
tỷ VND
397
tỷ VND
882
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,911
tỷ VND
1,751
tỷ VND
891
tỷ VND
305
tỷ VND
1,027
tỷ VND
Tổng Nợ 4,301
tỷ VND
6,030
tỷ VND
4,825
tỷ VND
1,747
tỷ VND
6,214
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,212
tỷ VND
7,781
tỷ VND
5,715
tỷ VND
2,052
tỷ VND
7,241
tỷ VND
Tiền mặt 2,173
tỷ VND
1,304
tỷ VND
269
tỷ VND
310
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 203% / 14-10% / -632% / 131% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%77%84%85%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%11%15%3%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%15.80%11.80%6.20%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%88.30%-904.50%89.50%-7.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%16%-21.10%18.10%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357