Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   50   1  (2.0%)
Tham Chiếu 49
Mở Cửa 49
TN/CN 48.50 / 50
Khối Lượng 39,640
KLTB 13 tuần 67,395
KLTB 10 ngày 102,613
CN 52 tuần 55.6
TN 52 tuần 30.1
EPS 3,028
PE 16.5
Vốn thị trường 2,324
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 23%
Beta 0.87
EPS 4 quý trước 2,293
MUA BÁN
48.60 1,100 48.70 2,000 49.00 2,100 50.00 6,120 50.50 3,700 50.70 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,750,000 2,261,346 82% 165,000 131,751 80%
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 238,353 183%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 100,000 120,952 121%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,447 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)07/12/2015
8% (800 đồng tiền mặt)14/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)122 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)210 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)122 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)214 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)11 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
CCI(7) Vượt lên -100230 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D2100 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20220 (lần)
Tổng điểm    20


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.4%)
EPS:
 
84.6%
PE:
 
53.5%
ROA:
 
73.1%
ROE:
 
87.1%
P/B:
 
25.7%
ĐÁY CP:
 
22.2%
Hệ Số Nợ:
 
30.3%
BETA:
 
88.2%
THANH KHOẢN:
 
79.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EVE 20.4 1,010 20.2 4% 89% 0.2 59.3%
SAM 7.3 186 39 2% 52% 1.3 57.6%
SSC 69.8 3,080 22.7 12% 273% -0.1 52.8%
LIX 43 4,642 9.3 30% 277% 0.2 73.7%
GTA 15.5 1,752 8.8 11% 94% 0.8 59.8%
VBH 15.5 100 155 2% 299% -0.1 34.7%
MHL 7.9 1,473 5.4 12% 65% 0.5 60.4%
CTB 30.9 1,774 17.4 11% 198% 0.2 48.2%
SDN 36 4,721 7.6 21% 162% 0.0 63.4%
HDA 7.8 1,259 6.2 11% 64% 1.3 74.2%

So sánh

GVTHAPKMRPACTET
Giá Thị Trường 11.70
0   0%
4.28
0.07   1.7%
3.99
0   0%
50.00
1   2.0%
30.00
0   0%
EPS/PE 1.46k / 8.00.09k / 47.60.06k / 65.43.03k / 16.52.87k / 10.5
Giá Sổ Sách 12.11
ngàn
12.00
ngàn
10.53
ngàn
13.27
ngàn
14.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,71634,31481,94567,395136
Khối lượng đang lưu hành 7,345,00055,471,15156,881,44346,475,6095,702,940
Tổng Vốn Thị Trường 86
tỷ VND
237
tỷ VND
227
tỷ VND
2,324
tỷ VND
171
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,799,560
(6.85%)
25,007,078
(43.96%)
10,518,830
(22.63%)
500
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,183
tỷ VND
3,984
tỷ VND
3,180
tỷ VND
20,634
tỷ VND
372
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
268
tỷ VND
166
tỷ VND
1,042
tỷ VND
109
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 89
tỷ VND
666
tỷ VND
599
tỷ VND
617
tỷ VND
85
tỷ VND
Tổng Nợ 483
tỷ VND
130
tỷ VND
211
tỷ VND
1,385
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 572
tỷ VND
796
tỷ VND
809
tỷ VND
2,001
tỷ VND
90
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
4
tỷ VND
21
tỷ VND
108
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 121% / 10% / 17% / 2318% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%16%26%69%5%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%7%5%5%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%3.60%0.10%5.30%-4.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.20%20.50%-110.70%22.40%61.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%22.60%7.80%31.20%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357