Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   42.85   0  (0%)
Tham Chiếu 42.85
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 25,506
KLTB 10 ngày 11,937
CN 52 tuần 55.6
TN 52 tuần 36
EPS 3.0 ngàn
PE 14.5 lần
Vốn thị trường 1,991 Tỷ
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 20%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 2,588
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,000,000 817,750 27% 0 0 0%
2017 2,750,000 2,863,558 104% 165,000 174,865 106%
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 280,685 216%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 100,000 120,952 121%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,447 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)07/12/2015
8% (800 đồng tiền mặt)14/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)122 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.7%)
EPS:
 
84.3%
PE:
 
55.0%
ROA:
 
73.2%
ROE:
 
81.6%
P/B:
 
29.8%
ĐÁY CP:
 
51.2%
Hệ Số Nợ:
 
28.6%
BETA:
 
88.2%
THANH KHOẢN:
 
72.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIX 45.6 2,768 16.5 11% 179% -0.1 49.4%
VID 6.6 1,431 4.6 10% 36% 0.6 74.9%
NET 24.7 2,402 10.3 18% 188% 0.2 64.4%
GDT 43.9 5,314 8.3 32% 238% 0.2 74.2%
NPS 27 0 0 7% 183% 0.5 35.8%
SDN 30.3 4,636 6.5 20% 132% 0.1 66.5%
SAM 7.0 535 13 5% 62% 1.0 65.4%
TTF 3.9 214 18.3 5% 101% 0.9 54.7%
DHC 42.5 2,614 16.3 12% 199% 0.5 59%
VBH 10.7 70 152.9 1% 210% -0.1 36.8%

So sánh

DQCPACTIXTLGVGG
Giá Thị Trường 32.60
0   0%
42.85
0   0%
45.60
0   0%
98.50
0   0%
49.40
0   0%
EPS/PE 3.60k / 9.02.95k / 14.52.77k / 16.55.38k / 18.39.42k / 5.2
Giá Sổ Sách 33.74
ngàn
15.06
ngàn
25.42
ngàn
21.87
ngàn
34.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 32,67825,5067741,1619,784
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21646,475,60925,646,00050,556,25644,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,041
tỷ VND
1,991
tỷ VND
1,169
tỷ VND
4,980
tỷ VND
2,179
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
10,518,830
(22.63%)
2,268,100
(8.84%)
8,013,105
(15.85%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,386
tỷ VND
22,054
tỷ VND
4,595
tỷ VND
14,247
tỷ VND
22,288
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,287
tỷ VND
1,098
tỷ VND
743
tỷ VND
1,343
tỷ VND
1,108
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,077
tỷ VND
700
tỷ VND
652
tỷ VND
1,106
tỷ VND
1,530
tỷ VND
Tổng Nợ 493
tỷ VND
1,164
tỷ VND
348
tỷ VND
428
tỷ VND
2,869
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,570
tỷ VND
1,864
tỷ VND
1,000
tỷ VND
1,533
tỷ VND
4,399
tỷ VND
Tiền mặt 199
tỷ VND
56
tỷ VND
94
tỷ VND
233
tỷ VND
684
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 117% / 207% / 1118% / 2510% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%62%35%28%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%5%16%9%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.60%9%9.20%15.20%16.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37%29.20%20.30%21.90%20.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%33%9.20%32.10%2.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357