Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   41.30   1.30  (3.3%)
Tham Chiếu 40
Mở Cửa 40
TN/CN 40 / 41.30
Khối Lượng 10,620
KLTB 13 tuần 70,110
KLTB 10 ngày 70,975
CN 52 tuần 55.6
TN 52 tuần 31.3
EPS 2,766
PE 14.9
Vốn thị trường 1,919
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 20%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 2,611
MUA BÁN
40.00 12,060 40.10 6,930 40.50 500 41.30 370 41.40 350 41.50 330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,750,000 2,863,558 104% 165,000 165,789 100%
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 280,685 216%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 100,000 120,952 121%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,447 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)07/12/2015
8% (800 đồng tiền mặt)14/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)132 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)122 (lần)
PSAR đảo chiều tăng251 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
MFI(14) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tweezer Bottoms Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.8%)
EPS:
 
82.7%
PE:
 
55.8%
ROA:
 
73.5%
ROE:
 
82.7%
P/B:
 
30.8%
ĐÁY CP:
 
41.8%
Hệ Số Nợ:
 
28.5%
BETA:
 
89.5%
THANH KHOẢN:
 
79.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTB 18 1,728 10.4 10% 97% 0.3 55.2%
LIX 49.9 4,560 10.9 31% 342% 0.4 71.3%
NSC 109.9 13,665 8 22% 159% 0.1 69.4%
DCS 1.5 21 71.4 0% 14% 0.5 60.1%
HAP 3.9 242 15.9 2% 32% 0.4 58.3%
GDT 51.5 6,782 7.6 39% 300% 0.1 73.9%
MHL 5.3 140 37.9 1% 44% 0.5 49.6%
RAL 138 18,611 7.4 29% 215% 0.2 66.1%
CTB 34.1 1,982 17.2 12% 208% 0.6 48.8%
BDF 16.5 0 0 15% 0% 0 32.7%

So sánh

DCSKSDNPSNSCPAC
Giá Thị Trường 1.50
-0.10   -6.3%
5.00
0.20   4.2%
7.80
-1.30   -14.3%
109.90
-0.10   -0.1%
41.30
1.30   3.3%
EPS/PE 0.02k / 71.40.71k / 7.0-0.98k / -8.013.67k / 8.02.77k / 14.9
Giá Sổ Sách 10.56
ngàn
8.47
ngàn
14.72
ngàn
69.28
ngàn
13.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 292,57822,438232,11970,110
Khối lượng đang lưu hành 60,310,98812,000,0002,170,00015,295,00046,475,609
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
60
tỷ VND
17
tỷ VND
1,681
tỷ VND
1,919
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
34,800
(0.29%)
15,100
(0.7%)
2,351,950
(15.38%)
10,518,830
(22.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,333
tỷ VND
1,078
tỷ VND
612
tỷ VND
8,094
tỷ VND
21,236
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 59
tỷ VND
2
tỷ VND
329
tỷ VND
1,011
tỷ VND
1,069
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 637
tỷ VND
102
tỷ VND
32
tỷ VND
1,060
tỷ VND
647
tỷ VND
Tổng Nợ 29
tỷ VND
10
tỷ VND
32
tỷ VND
532
tỷ VND
1,131
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 666
tỷ VND
112
tỷ VND
64
tỷ VND
1,591
tỷ VND
1,779
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
188
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 07% / 8-3% / -715% / 227% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%9%50%33%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%54%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.20%-0.60%-10%25.40%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.40%95.50%-146.10%23.40%28.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%-7.80%31.40%24.10%33%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357