Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   51.50   -2  (-3.7%)
Tham Chiếu 53.50
Mở Cửa 52.10
TN/CN 51.50 / 52.50
Khối Lượng 100,850
KLTB 13 tuần 113,984
KLTB 10 ngày 104,969
CN 52 tuần 56.4
TN 52 tuần 30.5
EPS 3,191
PE 16.1
Vốn thị trường 2,393
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 22%
Beta 1.45
EPS 4 quý trước 2,005
MUA BÁN
51.30 7,600 51.40 140 51.50 2,870 52.00 8,240 52.10 1,850 52.20 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,750,000 1,540,990 56% 165,000 101,351 61%
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 238,353 183%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 100,000 120,952 121%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,447 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)07/12/2015
8% (800 đồng tiền mặt)14/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
86.1%
PE:
 
53.0%
ROA:
 
73.1%
ROE:
 
85.3%
P/B:
 
25.2%
ĐÁY CP:
 
20.6%
Hệ Số Nợ:
 
32.4%
BETA:
 
92.9%
THANH KHOẢN:
 
81.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NET 28.5 3,225 8.8 23% 205% 0.8 71.6%
VGG 53.7 9,150 5.9 28% 154% 0 70.7%
TVT 23.5 4,634 5.1 16% 75% -0.3 65%
G20 1.5 -419 -3.6 -9% 30% -0.4 36.5%
LIX 44.8 4,378 10.2 31% 317% 0.5 73.9%
PAC 51.5 3,191 16.1 22% 353% 1.5 61.1%
TET 30 2,331 12.9 16% 211% 0.3 59.6%
EVE 17.1 1,565 10.9 7% 76% 1.3 72.3%
CTB 30.2 3,024 10 12% 121% 0.4 57.3%
TNG 15 2,037 7.4 15% 110% 1.3 62.5%

So sánh

DQCMHLNSCPACTTF
Giá Thị Trường 37.45
0.55   1.5%
6.10
-0.20   -3.2%
119.00
0   0%
51.50
-2   -3.7%
7.90
0.15   1.9%
EPS/PE 4.76k / 7.91.87k / 3.312.45k / 9.63.19k / 16.1-3.84k / -2.1
Giá Sổ Sách 34.60
ngàn
12.09
ngàn
74.25
ngàn
14.59
ngàn
0.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 80,8253,5533,814113,984268,923
Khối lượng đang lưu hành 31,919,2165,288,65815,295,00046,475,609140,093,619
Tổng Vốn Thị Trường 1,195
tỷ VND
32
tỷ VND
1,820
tỷ VND
2,393
tỷ VND
1,107
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
0
(0%)
2,351,950
(15.38%)
10,518,830
(22.63%)
5,659,550
(4.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,522
tỷ VND
2,904
tỷ VND
7,287
tỷ VND
19,914
tỷ VND
18,021
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,192
tỷ VND
41
tỷ VND
892
tỷ VND
1,017
tỷ VND
-1,088
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,104
tỷ VND
64
tỷ VND
1,136
tỷ VND
678
tỷ VND
133
tỷ VND
Tổng Nợ 389
tỷ VND
136
tỷ VND
363
tỷ VND
1,341
tỷ VND
3,565
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,494
tỷ VND
200
tỷ VND
1,499
tỷ VND
2,019
tỷ VND
3,698
tỷ VND
Tiền mặt 323
tỷ VND
4
tỷ VND
184
tỷ VND
63
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 145% / 1514% / 187% / 22-15% / -408
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%68%24%66%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%1%12%5%-6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%14.20%25.40%5.30%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.50%65.60%23.40%22.40%504.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%0.60%24.10%31.20%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357