Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN - PAN


PAN (HOSE):   35.85   -0.05  (-0.1%)
Tham Chiếu 35.90
Mở Cửa 36
TN/CN 35 / 36
Khối Lượng 800
KLTB 13 tuần 4,456
KLTB 10 ngày 4,166
CN 52 tuần 42.4
TN 52 tuần 34.6
EPS 1,525
PE 23.5
Vốn thị trường 3,670
KL đang lưu hành 117.73 triệu
Giá sổ sách 28.9 ngàn
ROE 9%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 2,865
MUA BÁN
33.50 120 34.00 2,500 34.15 100 35.85 60 35.90 1,290 36.00 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 562,720 0% 280,000 56,586 20%
2016 0 2,867,677 0% 415,000 336,401 81%
2015 0 2,764,894 0% 250,000 315,043 126%
2014 1,530,000 1,147,650 75% 50,000 159,504 319%
2013 675,000 625,912 93% 38,000 21,361 56%
2012 265,000 283,709 107% 15,000 81,379 543%
2011 200,000 240,853 120% 38,000 13,669 36%
2010 200,000 201,674 101% 38,000 20,070 53%
2009 150,000 158,441 106% 15,000 44,560 297%
2008 155,000 126,429 82% 47,000 20,691 44%
2007 139,500 95,573 69% 42,300 52,005 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/07/2017

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)28/10/2015
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/10/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)27/08/2014
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.0%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
45.9%
ROA:
 
72.2%
ROE:
 
50.0%
P/B:
 
47.9%
ĐÁY CP:
 
82.5%
Hệ Số Nợ:
 
78.3%
BETA:
 
65.7%
THANH KHOẢN:
 
47.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXL 2.3 4,005 0.6 -4% 21% 0 55.2%
FDT 31.5 1,312 24 12% 293% 0.1 49.4%
PAN 35.9 1,525 23.5 9% 124% 0.3 62%
TTR 30 483 62.1 1% 313% 0 38.1%
VCM 16.2 3,741 4.3 19% 81% -0.4 59.4%
OCH 5.7 -691 -8.2 -12% 104% 1.6 32.2%
BRS 7.2 1,779 4 15% 66% 0 64.5%
BDP 10 -4 -2,500 0% 104% 0 29.1%
BSC 15 452 33.2 4% 131% -1.5 39.5%
DSN 54 6,391 8.4 47% 401% 0.1 76.9%

So sánh

CMSFDTMSCPANSKG
Giá Thị Trường 5.50
0.10   1.9%
31.50
0   0%
20.70
0   0%
35.85
-0.05   -0.1%
45.00
-1.45   -3.1%
EPS/PE 0.21k / 26.61.31k / 24.01.82k / 11.31.53k / 23.54.23k / 10.6
Giá Sổ Sách 12.34
ngàn
10.75
ngàn
18.95
ngàn
28.93
ngàn
21.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,0583102,8634,45685,745
Khối lượng đang lưu hành 17,200,0003,054,50022,500,000117,728,37247,979,739
Tổng Vốn Thị Trường 95
tỷ VND
96
tỷ VND
466
tỷ VND
4,221
tỷ VND
2,159
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
0
(0%)
0
(0%)
46,547,246
(39.54%)
16,081,125
(33.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,108
tỷ VND
3,628
tỷ VND
1,460
tỷ VND
9,131
tỷ VND
1,064
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 60
tỷ VND
-0
tỷ VND
50
tỷ VND
682
tỷ VND
510
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 212
tỷ VND
33
tỷ VND
426
tỷ VND
2,961
tỷ VND
748
tỷ VND
Tổng Nợ 255
tỷ VND
97
tỷ VND
610
tỷ VND
905
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 467
tỷ VND
130
tỷ VND
1,037
tỷ VND
3,866
tỷ VND
758
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
12
tỷ VND
71
tỷ VND
668
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 125% / 127% / 927% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%75%59%23%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-0%3%7%48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.80%0.30%19.10%73.30%28.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.60%-9,677.30%-20.80%-904.20%44.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3%12.90%0%39.40%30.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357