Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN - PAN


PAN (HOSE):   28.80   0.80  (2.9%)
Tham Chiếu 28
Mở Cửa 28.40
TN/CN 28.10 / 28.95
Khối Lượng 118,400
KLTB 13 tuần 59,028
KLTB 10 ngày 54,897
CN 52 tuần 48.7
TN 52 tuần 28
EPS 2.9 ngàn
PE 9.9 lần
Vốn thị trường 4,899 Tỷ
KL đang lưu hành 170.10 triệu
Giá sổ sách 42.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 4,316
MUA BÁN
28.50 1,240 28.60 22,600 28.70 2,000 28.80 3,610 28.90 2,600 28.95 3,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,513 1,613.50 15% 562 110.60 20%
2018 8,786 7,941.90 90% 538 799.90 149%
2017 3,080 4,175.90 136% 280 633.60 226%
2016 0 2,867.70 0% 415 415.80 100%
2015 0 2,764.90 0% 250 414.80 166%
2014 1,530 1,147.70 75% 50 218.70 437%
2013 675 625.90 93% 38 21.40 56%
2012 265 283.70 107% 15 81.40 543%
2011 200 240.90 120% 38 13.70 36%
2010 200 201.70 101% 38 20.10 53%
2009 150 158.40 106% 15 44.60 297%
2008 155 126.40 82% 47 20.70 44%
2007 139.50 95.60 69% 42.30 52 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)31/01/2019

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/07/2017

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)28/10/2015
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) Vượt lên 30235 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100237 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20228 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20230 (lần)
William(7) Vượt lên -80238 (lần)
William(14) Vượt lên -80226 (lần)
MFI(14) Vượt lên 2025 (lần)
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-258 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.4%)
EPS:
 
83.9%
PE:
 
66.2%
ROA:
 
77.7%
ROE:
 
63.1%
P/B:
 
71.1%
ĐÁY CP:
 
94.7%
Hệ Số Nợ:
 
77.6%
BETA:
 
91.1%
THANH KHOẢN:
 
80.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXL 3.1 2,993 1 1% 22% 0 51.9%
SGH 60.5 1,492 40.5 11% 458% 0.7 55%
CTC 3.8 85 44.7 1% 36% -0.3 33.7%
PAN 28.8 2,918 9.9 12% 67% 0.8 78.4%
VCM 26.4 3,032 8.7 15% 127% 0.1 57.3%
DL1 33.3 177 188.1 2% 314% 0.3 39.5%
VIR 9.1 0 0 10% 0% 0 46.6%
OCH 7.6 105 72.4 1% 123% 0.3 42.6%
TCT 56.1 5,497 10.2 19% 197% 0.1 73.2%
MTC 9.5 0 0 3% 0% 0 38.2%

So sánh

CMSDL1HOTPANPDC
Giá Thị Trường 5.60
0   0%
33.30
0   0%
32.60
0   0%
28.80
0.80   2.9%
4.30
-0.40   -8.5%
EPS/PE 0.06k / 87.50.18k / 188.12.37k / 13.72.92k / 9.9-0.09k / -48.9
Giá Sổ Sách 14.37
ngàn
10.61
ngàn
15.50
ngàn
42.89
ngàn
10.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,1998821759,028244
Khối lượng đang lưu hành 17,200,000101,177,3538,000,000170,101,14115,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 96
tỷ VND
3,369
tỷ VND
261
tỷ VND
4,899
tỷ VND
65
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
229,269
(0.23%)
1,210
(0.02%)
46,547,246
(27.36%)
4,100
(0.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,684
tỷ VND
780
tỷ VND
1,475
tỷ VND
22,304
tỷ VND
1,244
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 91
tỷ VND
80
tỷ VND
189
tỷ VND
1,992
tỷ VND
36
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 247
tỷ VND
1,074
tỷ VND
124
tỷ VND
5,838
tỷ VND
150
tỷ VND
Tổng Nợ 385
tỷ VND
1,320
tỷ VND
28
tỷ VND
3,207
tỷ VND
163
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 632
tỷ VND
2,394
tỷ VND
152
tỷ VND
9,045
tỷ VND
313
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
6
tỷ VND
52
tỷ VND
2,090
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 212% / 158% / 120% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%55%18%35%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%10%13%9%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%174.70%5.70%72.80%-1.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.10%55.10%6.40%-1,569.90%68.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.40%82.40%10.60%35%-4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357