Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Du lịch Dầu khí Phương Đông - PDC


PDC (HNX):   6   0.50  (9.1%)
Tham Chiếu 5.50
Mở Cửa 6
TN/CN 6 / 6
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 1,433
KLTB 10 ngày 1,174
CN 52 tuần 8
TN 52 tuần 2.8
EPS 647
PE 9.3
Vốn thị trường 90
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 9.7 ngàn
ROE 7%
Beta 1.52
EPS 4 quý trước 6
MUA BÁN
6.00 900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2015 105,066 65,114 62% 1,907 784 41%
2014 144,646 87,122 60% 5,089 3,046 60%
2013 149,701 92,494 62% 6,813 7,062 104%
2012 0 138,957 0% 2,522 5,577 221%
2011 0 124,468 0% 4,000 3,024 76%
2010 262,000 191,155 73% 510 1,874 367%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
PSAR đảo chiều tăng225 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tháng Vượt lên R3-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.9%)
EPS:
 
50.4%
PE:
 
72.7%
ROA:
 
61.9%
ROE:
 
41.7%
P/B:
 
77.9%
ĐÁY CP:
 
11.0%
Hệ Số Nợ:
 
82.8%
BETA:
 
93.2%
THANH KHOẢN:
 
38.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PCT 10.1 687 14.7 6% 91% 0.7 58.9%
PXT 4.1 1,117 3.7 26% 97% 0.3 64.6%
PVC 8.5 -785 -10.8 -6% 44% 0.3 43.6%
PXM 0.5 -4,169 -0.1 21% -2% 2.4 37.8%
GAS 61.3 4,113 14.9 19% 276% 1.3 74.4%
PVA 0.8 2,425 0.3 149% 49% 1.5 69.6%
PLC 27.5 2,656 10.4 15% 159% 0.4 62.8%
PXA 1.6 -1,493 -1.1 -104% 112% 2.3 34.9%
PVE 7.1 1,231 5.8 9% 53% 0.8 63.9%
PLX 64.6 3,574 18.1 21% 347% 3.5 66.8%

So sánh

PDCPVDPVSPVXPXM
Giá Thị Trường 6.00
0.50   9.1%
13.20
0.10   0.8%
15.80
0.10   0.6%
2.50
0.10   4.2%
0.50
0   0%
EPS/PE 0.65k / 9.3-0.36k / -37.02.15k / 7.30.32k / 7.8-4.17k / -0.1
Giá Sổ Sách 9.69
ngàn
34.56
ngàn
26.93
ngàn
7.48
ngàn
-20.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,4332,124,0181,401,7772,417,90012,327
Khối lượng đang lưu hành 15,000,000383,266,160446,700,421400,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
5,059
tỷ VND
7,058
tỷ VND
1,000
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
118,319,962
(30.87%)
133,819,003
(29.96%)
8,308,094
(2.08%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,096
tỷ VND
96,179
tỷ VND
196,445
tỷ VND
61,426
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
6,703
tỷ VND
6,962
tỷ VND
-3,192
tỷ VND
-338
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 145
tỷ VND
13,246
tỷ VND
12,028
tỷ VND
2,992
tỷ VND
-303
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
9,081
tỷ VND
11,968
tỷ VND
10,737
tỷ VND
412
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 180
tỷ VND
22,327
tỷ VND
23,996
tỷ VND
13,728
tỷ VND
109
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
2,322
tỷ VND
5,520
tỷ VND
836
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 7-1% / -14% / 71% / 5-57% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%41%50%78%377%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%7%4%-5%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14%0.20%-3.50%9.30%-27.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 101.70%-5.20%-2.60%1,418.10%-106.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%3.70%1.40%-10.90%-30.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357