Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - PDR


PDR (HOSE):   30.45   0  (0%)
Tham Chiếu 30.45
Mở Cửa 30.25
TN/CN 30 / 30.80
Khối Lượng 1,551,860
KLTB 13 tuần 834,948
KLTB 10 ngày 1,331,349
CN 52 tuần 30.5
TN 52 tuần 11.2
EPS 1,398
PE 21.8
Vốn thị trường 6,145
KL đang lưu hành 221.99 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 12%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 722
MUA BÁN
30.35 94,500 30.40 42,320 30.45 2,750 30.50 5,500 30.55 4,000 30.60 11,040
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PDR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,008,000 668,628 33% 336,000 125,704 37%
2016 1,300,000 1,523,980 117% 240,000 242,520 101%
2015 964,000 448,650 47% 234,000 155,726 67%
2014 356,900 415,282 116% 39,320 41,642 106%
2013 40,000 39,618 99% 3,000 3,865 129%
2012 150,000 104,440 70% 3,000 6,454 215%
2011 1,100,000 126,219 11% 270,000 6,669 2%
2010 0 1,573,906 0% 326,000 328,813 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)17/11/2016

2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)10/07/2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.0%)
EPS:
 
66.2%
PE:
 
46.0%
ROA:
 
48.3%
ROE:
 
60.8%
P/B:
 
28.9%
ĐÁY CP:
 
4.9%
Hệ Số Nợ:
 
35.4%
BETA:
 
76.1%
THANH KHOẢN:
 
92.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 5.9 128 45.9 1% 45% 1.0 45.5%
SC5 29.4 2,687 10.9 13% 144% -0.2 48.2%
CEO 10.2 1,127 9.1 17% 100% 0.1 65.4%
NTL 9.6 1,293 7.4 8% 61% 0.6 68.4%
FLC 7.6 861 8.8 7% 57% 0.8 59.9%
DLG 4.1 224 18.3 2% 35% 0.8 54.1%
LEC 20 795 25.2 7% 173% 2.7 58.6%
SDU 29.2 198 147.5 1% 170% -0.7 23.1%
SDI 60.4 2,884 20.9 12% 255% 0 47.5%
TKC 26.9 2,420 11.1 17% 185% 0.0 51.4%

So sánh

DRHDTANDNOGCPDR
Giá Thị Trường 23.90
-0.10   -0.4%
8.00
-0.19   -2.3%
8.40
0   0%
2.59
-0.05   -1.9%
30.45
0   0%
EPS/PE 1.69k / 14.10.05k / 163.31.38k / 6.1-1.76k / -1.51.40k / 21.8
Giá Sổ Sách 13.34
ngàn
10.17
ngàn
11.86
ngàn
2.97
ngàn
11.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 452,53270,729621,5106,883,677834,948
Khối lượng đang lưu hành 48,714,15015,000,00042,136,994300,000,000221,990,968
Tổng Vốn Thị Trường 1,164
tỷ VND
120
tỷ VND
354
tỷ VND
777
tỷ VND
6,760
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
226,180
(1.51%)
10,126,866
(24.03%)
20,630,802
(6.88%)
19,267,506
(8.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,084
tỷ VND
362
tỷ VND
1,321
tỷ VND
12,962
tỷ VND
4,835
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 145
tỷ VND
25
tỷ VND
254
tỷ VND
1,936
tỷ VND
906
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 650
tỷ VND
153
tỷ VND
500
tỷ VND
891
tỷ VND
2,513
tỷ VND
Tổng Nợ 277
tỷ VND
144
tỷ VND
124
tỷ VND
4,825
tỷ VND
7,009
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 927
tỷ VND
297
tỷ VND
624
tỷ VND
5,715
tỷ VND
9,523
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
5
tỷ VND
24
tỷ VND
269
tỷ VND
113
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 130% / 09% / 12-10% / -633% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%49%20%84%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%7%19%15%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%-10.80%22.40%11.80%223.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%-189.50%49.20%-904.50%385.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.10%-13.20%14.80%-21.10%-7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357