Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - PDR


PDR (HOSE):   30.85   -0.90  (-2.8%)
Tham Chiếu 31.75
Mở Cửa 31.60
TN/CN 30.65 / 31.60
Khối Lượng 283,060
KLTB 13 tuần 1,126,080
KLTB 10 ngày 842,471
CN 52 tuần 36.2
TN 52 tuần 21.5
EPS 2.1 ngàn
PE 15.2 lần
Vốn thị trường 7,048 Tỷ
KL đang lưu hành 266.39 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 19%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 1,179
MUA BÁN
30.60 3,500 30.65 4,940 30.70 930 30.85 2,760 30.90 4,100 30.95 2,460
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PDR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,000,000 381,755 19% 640,000 152,552 24%
2017 3,262,000 1,542,032 47% 336,000 439,880 131%
2016 1,300,000 1,523,980 117% 240,000 242,520 101%
2015 964,000 448,650 47% 234,000 155,723 67%
2014 356,900 415,282 116% 39,320 41,642 106%
2013 40,000 39,618 99% 3,000 3,865 129%
2012 150,000 104,440 70% 3,000 6,454 215%
2011 1,100,000 126,219 11% 270,000 6,669 2%
2010 0 1,573,906 0% 326,000 328,813 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)17/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-16 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-21 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--220 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--214 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.1%)
EPS:
 
76.0%
PE:
 
53.6%
ROA:
 
62.2%
ROE:
 
79.5%
P/B:
 
31.7%
ĐÁY CP:
 
16.0%
Hệ Số Nợ:
 
44.1%
BETA:
 
82.1%
THANH KHOẢN:
 
96.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QCG 9 1,659 5.5 11% 60% 0.9 71.7%
TKC 26.4 2,239 11.8 15% 175% 0.0 51%
RCD 16.6 0 0 4% 0% 0 36%
KAC 20.0 839 23.8 7% 154% -0.1 38.8%
NVT 4.3 -5,017 -0.9 -108% 103% 0.9 36%
VRE 41.1 970 43.3 7% 300% 1.3 63.9%
IDV 29.5 4,816 6.1 36% 222% 0.1 72.8%
CEO 13.8 2,225 6.3 22% 94% 0.4 69.5%
IDJ 2.6 143 18.2 2% 31% 0.7 57.4%
CLG 3.3 292 11.3 0% 27% 0.4 51.9%

So sánh

ITCNBBNDNPDRUIC
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
20.00
-0.35   -1.7%
16.80
-0.40   -2.3%
30.85
-0.90   -2.8%
24.90
0   0%
EPS/PE 1.19k / 12.60.52k / 38.82.12k / 8.12.09k / 15.25.75k / 4.3
Giá Sổ Sách 23.13
ngàn
20.00
ngàn
13.72
ngàn
13.32
ngàn
33.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 66,81478,625443,7921,126,08010,755
Khối lượng đang lưu hành 68,646,32897,432,17442,136,994266,389,1088,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,030
tỷ VND
1,949
tỷ VND
708
tỷ VND
8,218
tỷ VND
199
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,885,915
(10.03%)
19,365,500
(19.88%)
10,126,866
(24.03%)
19,267,506
(7.23%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,405
tỷ VND
4,082
tỷ VND
1,548
tỷ VND
5,955
tỷ VND
16,507
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 117
tỷ VND
766
tỷ VND
317
tỷ VND
1,381
tỷ VND
316
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,588
tỷ VND
1,948
tỷ VND
578
tỷ VND
2,957
tỷ VND
268
tỷ VND
Tổng Nợ 1,954
tỷ VND
2,783
tỷ VND
323
tỷ VND
7,629
tỷ VND
172
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,542
tỷ VND
4,732
tỷ VND
901
tỷ VND
10,586
tỷ VND
440
tỷ VND
Tiền mặt 112
tỷ VND
166
tỷ VND
52
tỷ VND
10
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 51% / 210% / 165% / 1910% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%59%36%72%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%19%20%23%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.30%462.60%13.50%227%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -798.70%9.90%87.60%407.30%24.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.10%21%17.40%13.50%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357