Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - PDR


PDR (HOSE):   41.50   1.25  (3.1%)
Tham Chiếu 40.25
Mở Cửa 40.25
TN/CN 40 / 41.50
Khối Lượng 2,075,510
KLTB 13 tuần 1,358,209
KLTB 10 ngày 1,330,869
CN 52 tuần 43.4
TN 52 tuần 21.3
EPS 2,019
PE 20.6
Vốn thị trường 9,213
KL đang lưu hành 221.99 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 16%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 1,091
MUA BÁN
41.30 39,100 41.35 18,500 41.40 25,200 41.50 7,830 41.60 12,600 41.70 15,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PDR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,262,000 1,542,032 47% 336,000 439,880 131%
2016 1,300,000 1,523,980 117% 240,000 242,520 101%
2015 964,000 448,650 47% 234,000 155,726 67%
2014 356,900 415,282 116% 39,320 41,642 106%
2013 40,000 39,618 99% 3,000 3,865 129%
2012 150,000 104,440 70% 3,000 6,454 215%
2011 1,100,000 126,219 11% 270,000 6,669 2%
2010 0 1,573,906 0% 326,000 328,813 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)17/11/2016

2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)10/07/2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)17 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)14 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Engulfing Pattern (Ngày)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-215 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.0%)
EPS:
 
76.2%
PE:
 
47.9%
ROA:
 
55.4%
ROE:
 
72.7%
P/B:
 
28.5%
ĐÁY CP:
 
6.4%
Hệ Số Nợ:
 
47.5%
BETA:
 
82.6%
THANH KHOẢN:
 
95.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDG 49.5 2,605 19 13% 180% 0.3 55.7%
VCR 3.1 -448 -6.9 -5% 37% 0.9 38.9%
HAG 5.5 779 7.1 2% 28% 1.0 62.9%
NTL 10.2 1,538 6.6 9% 64% 0.7 69.9%
NTB 0.5 -8,259 -0.1 38% -2% 0.9 47.3%
NVL 69.8 2,378 29.4 16% 328% 0.6 57.9%
DIG 23.2 366 63.4 7% 199% 0.8 49%
LCG 9.9 796 12.5 8% 69% 0.2 56%
TDH 16.2 1,608 10.1 7% 72% 0.7 64.9%
VNI 9 0 0 -19% 0% 0.2 24.3%

So sánh

DXGIJCOGCPDRQCG
Giá Thị Trường 37.00
1.50   4.2%
9.87
0.17   1.8%
2.22
-0.05   -2.2%
41.50
1.25   3.1%
10.85
-0.80   -6.9%
EPS/PE 2.48k / 14.91.37k / 7.2-1.55k / -1.42.02k / 20.61.54k / 7.0
Giá Sổ Sách 15.35
ngàn
12.13
ngàn
2.63
ngàn
12.77
ngàn
15.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,175,251505,9462,656,0391,358,2091,265,843
Khối lượng đang lưu hành 303,134,686137,097,323300,000,000221,990,923275,129,310
Tổng Vốn Thị Trường 11,216
tỷ VND
1,353
tỷ VND
666
tỷ VND
9,213
tỷ VND
2,985
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(16.96%)
19,511,112
(14.23%)
20,630,802
(6.88%)
19,267,506
(8.68%)
32,588,287
(11.84%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,828
tỷ VND
8,078
tỷ VND
13,677
tỷ VND
5,573
tỷ VND
7,119
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,078
tỷ VND
1,651
tỷ VND
1,744
tỷ VND
1,228
tỷ VND
914
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,654
tỷ VND
1,663
tỷ VND
788
tỷ VND
2,835
tỷ VND
4,138
tỷ VND
Tổng Nợ 5,611
tỷ VND
6,338
tỷ VND
4,562
tỷ VND
7,116
tỷ VND
7,412
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,264
tỷ VND
8,001
tỷ VND
5,350
tỷ VND
9,950
tỷ VND
11,550
tỷ VND
Tiền mặt 1,687
tỷ VND
73
tỷ VND
452
tỷ VND
144
tỷ VND
98
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 232% / 11-9% / -564% / 164% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%79%85%72%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%20%13%22%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 59.70%30.70%11.10%227%104.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.20%6.50%-901.30%407.30%217.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%2.40%-13%13.50%14.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357