Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - PDR


PDR (HOSE):   34.30   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 34.40
Mở Cửa 34.40
TN/CN 34.05 / 34.60
Khối Lượng 1,560,330
KLTB 13 tuần 1,139,232
KLTB 10 ngày 1,723,666
CN 52 tuần 34.4
TN 52 tuần 11.7
EPS 1,865
PE 18.4
Vốn thị trường 6,922
KL đang lưu hành 221.99 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 16%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 664
MUA BÁN
34.20 40,050 34.25 12,810 34.30 32,190 34.35 13,150 34.40 9,990 34.45 11,920
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PDR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,008,000 1,173,770 58% 336,000 240,033 71%
2016 1,300,000 1,523,980 117% 240,000 242,520 101%
2015 964,000 448,650 47% 234,000 155,726 67%
2014 356,900 415,282 116% 39,320 41,642 106%
2013 40,000 39,618 99% 3,000 3,865 129%
2012 150,000 104,440 70% 3,000 6,454 215%
2011 1,100,000 126,219 11% 270,000 6,669 2%
2010 0 1,573,906 0% 326,000 328,813 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)17/11/2016

2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)10/07/2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.6%)
EPS:
 
73.2%
PE:
 
49.3%
ROA:
 
55.9%
ROE:
 
73.3%
P/B:
 
27.9%
ĐÁY CP:
 
3.5%
Hệ Số Nợ:
 
38.2%
BETA:
 
74.8%
THANH KHOẢN:
 
95.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 19.5 160 121.9 1% 114% -1.0 27.4%
DXG 18.5 2,841 6.5 27% 124% 1.3 73.5%
DIG 16.3 346 47.1 3% 137% 0.7 45.5%
PDR 34.3 1,865 18.4 16% 290% 0.5 54.6%
ITC 13.8 1,346 10.3 6% 60% 0.4 57.5%
NVT 2.8 -3,345 -0.8 -49% 45% 1.8 38.4%
CLG 5.9 96 61.5 1% 50% 0.7 43.8%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67.2%
UDC 3.7 1,254 3 11% 32% -0.5 55.6%
SZL 38 4,941 7.7 18% 137% 0.7 67.6%

So sánh

HDGPDRRCDSJSUDC
Giá Thị Trường 34.30
-0.65   -1.9%
34.30
-0.10   -0.3%
40.10
-0.30   -0.7%
31.10
-0.50   -1.6%
3.72
-0.09   -2.4%
EPS/PE 1.74k / 19.81.87k / 18.40k / 0.00.47k / 65.91.25k / 3.0
Giá Sổ Sách 24.19
ngàn
11.83
ngàn
0
ngàn
20.11
ngàn
11.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 167,1091,139,2324,044201,13632,498
Khối lượng đang lưu hành 75,968,080221,990,9685,300,06299,041,94034,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,606
tỷ VND
7,614
tỷ VND
213
tỷ VND
3,080
tỷ VND
129
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,002,967
(19.75%)
19,267,506
(8.68%)
0
(0%)
13,946,317
(14.08%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,287
tỷ VND
5,340
tỷ VND
0
tỷ VND
7,415
tỷ VND
3,577
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,262
tỷ VND
1,020
tỷ VND
0
tỷ VND
2,173
tỷ VND
43
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,838
tỷ VND
2,627
tỷ VND
67
tỷ VND
1,992
tỷ VND
408
tỷ VND
Tổng Nợ 5,704
tỷ VND
7,204
tỷ VND
834
tỷ VND
4,436
tỷ VND
793
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,542
tỷ VND
9,831
tỷ VND
901
tỷ VND
6,456
tỷ VND
1,201
tỷ VND
Tiền mặt 411
tỷ VND
157
tỷ VND
18
tỷ VND
239
tỷ VND
102
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 104% / 1628% / 651% / 24% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%73%93%69%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%19%0%29%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.80%223.30%180.70%211%36.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%385.80%301.60%58.10%137.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16%-7.20%45.10%67.50%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357