Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí - PET


PET (HOSE):   9.42   -0.03  (-0.3%)
Tham Chiếu 9.45
Mở Cửa 9.49
TN/CN 9.40 / 9.49
Khối Lượng 129,320
KLTB 13 tuần 173,425
KLTB 10 ngày 189,686
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 8.6
EPS 1.6 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 816 Tỷ
KL đang lưu hành 86.60 triệu
Giá sổ sách 19.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 1,774
MUA BÁN
9.38 1,050 9.39 10,600 9.40 1,530 9.42 14,500 9.44 22,380 9.45 41,120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 9,000,000 2,534,800 28% 135,000 53,844 40%
2017 9,000,000 10,834,566 120% 158,000 156,276 99%
2016 9,000,000 10,058,566 112% 169,000 190,274 113%
2015 9,500,000 10,906,728 115% 188,000 250,885 133%
2014 9,500,000 11,742,908 124% 180,000 278,959 155%
2013 9,000,000 11,748,323 131% 180,000 196,406 109%
2012 10,000,000 10,448,000 104% 180,000 212,564 118%
2011 10,000,000 10,655,420 107% 165,000 292,808 177%
2010 7,700,000 10,001,559 130% 114,000 186,626 164%
2009 0 7,572,390 0% 0 0 0%
2008 4,100,000 5,400,352 132% 77,300 72,654 94%
2007 3,690,000 2,537,700 69% 69,570 50,705 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)30/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-116 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-25 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-115 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-214 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.5%)
EPS:
 
69.9%
PE:
 
85.6%
ROA:
 
48.2%
ROE:
 
49.5%
P/B:
 
83.2%
ĐÁY CP:
 
66.7%
Hệ Số Nợ:
 
42.1%
BETA:
 
84.7%
THANH KHOẢN:
 
86.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ARM 42.8 3,222 13.3 21% 274% 1.1 59.4%
BTT 34.3 3,115 11 13% 146% 0.1 59.4%
GIL 41.9 11,818 3.5 25% 88% 0.4 73.1%
VHG 1.3 -7,320 -0.2 -213% 39% 1.2 41.4%
TH1 5.5 -12,810 -0.4 182% -78% -0.1 30.8%
MWG 120.9 7,600 15.9 34% 537% 0.5 66.8%
HLG 9.2 2,601 3.5 18% 63% 0.2 68.8%
CCI 13.9 1,442 9.6 9% 90% 0.3 60.5%
KHA 35 2,649 13.2 7% 99% -0.3 55.3%
SMC 25.9 5,735 4.5 19% 85% 0.6 67.8%

So sánh

CKVPETPITSMASVC
Giá Thị Trường 22.00
0   0%
9.42
-0.03   -0.3%
7.00
-0.50   -6.7%
12.50
-0.05   -0.4%
46.80
1.80   4%
EPS/PE 1.07k / 20.61.59k / 5.9-3.44k / -2.02.36k / 5.36.28k / 7.4
Giá Sổ Sách 21.53
ngàn
19.69
ngàn
10.34
ngàn
13.27
ngàn
52.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 195173,4251,7484,7617,533
Khối lượng đang lưu hành 4,050,00086,600,12414,210,22516,120,00024,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 89
tỷ VND
816
tỷ VND
99
tỷ VND
202
tỷ VND
1,169
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
20,553,136
(23.73%)
120,833
(0.85%)
125,900
(0.78%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,217
tỷ VND
106,644
tỷ VND
26,240
tỷ VND
5,596
tỷ VND
78,116
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
1,760
tỷ VND
42
tỷ VND
101
tỷ VND
853
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 87
tỷ VND
1,706
tỷ VND
147
tỷ VND
214
tỷ VND
1,319
tỷ VND
Tổng Nợ 144
tỷ VND
4,365
tỷ VND
459
tỷ VND
317
tỷ VND
2,110
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 231
tỷ VND
6,071
tỷ VND
606
tỷ VND
531
tỷ VND
3,428
tỷ VND
Tiền mặt 52
tỷ VND
1,545
tỷ VND
15
tỷ VND
23
tỷ VND
213
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 53% / 9-8% / -337% / 186% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%72%76%60%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.40%1%5.40%-1.50%21.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.20%-2.40%-13,826.20%346.40%35.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11%9.40%-4%4.70%19.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357