Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí - PET


PET (HOSE):   11.75   -0.15  (-1.3%)
Tham Chiếu 11.90
Mở Cửa 12
TN/CN 11.70 / 12
Khối Lượng 275,900
KLTB 13 tuần 305,325
KLTB 10 ngày 668,675
CN 52 tuần 12.7
TN 52 tuần 9.4
EPS 1,501
PE 7.8
Vốn thị trường 1,018
KL đang lưu hành 86.60 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 1,906
MUA BÁN
11.60 5,570 11.65 18,100 11.70 18,260 11.75 10,110 11.85 7,240 11.90 21,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,000,000 7,625,867 85% 158,000 130,306 82%
2016 9,000,000 10,058,566 112% 169,000 166,978 99%
2015 9,500,000 10,906,728 115% 188,000 211,895 113%
2014 9,500,000 11,742,908 124% 180,000 235,853 131%
2013 9,000,000 11,748,323 131% 180,000 196,406 109%
2012 10,000,000 10,448,000 104% 180,000 212,564 118%
2011 10,000,000 10,655,420 107% 165,000 292,808 177%
2010 7,700,000 10,001,559 130% 114,000 186,626 164%
2009 0 7,572,390 0% 0 0 0%
2008 4,100,000 5,400,352 132% 77,300 72,654 94%
2007 3,690,000 2,537,700 69% 69,570 50,705 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2015
Tỉ lệ: 100/19 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) Vượt lên -100244 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-116 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.4%)
EPS:
 
69.3%
PE:
 
79.3%
ROA:
 
42.0%
ROE:
 
55.0%
P/B:
 
80.5%
ĐÁY CP:
 
52.0%
Hệ Số Nợ:
 
39.6%
BETA:
 
90.5%
THANH KHOẢN:
 
89.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PET 11.8 1,501 7.8 10% 61% 0.9 66.4%
VHG 1.3 -1,964 -0.7 -21% 14% 1.1 54.3%
HTT 4.5 488 9.3 4% 39% 0 59.9%
PIT 8 -763 -10.5 -6% 64% 0.0 30.4%
TMC 13 1,691 7.7 11% 84% 0.7 64.4%
CKV 14.5 1,302 11.1 6% 69% 0.3 56.1%
HDC 15.2 1,910 8 13% 99% 0.2 64.4%
HTC 25.6 3,621 7.1 18% 126% 0.5 71.7%
SVC 54.5 4,136 13.2 13% 112% 0.5 61.8%
TAG 34.9 435 80.2 4% 332% -0.7 32.5%

So sánh

BTTGILPETTAGTNA
Giá Thị Trường 38.80
2.45   6.7%
35.90
2   5.9%
11.75
-0.15   -1.3%
34.90
0   0%
36.10
0.30   0.8%
EPS/PE 2.33k / 16.74.11k / 8.71.50k / 7.80.44k / 80.26.77k / 5.3
Giá Sổ Sách 27.45
ngàn
37.49
ngàn
19.18
ngàn
10.50
ngàn
32.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,26530,203305,32514,70716,525
Khối lượng đang lưu hành 13,500,00012,674,58886,600,12424,914,99112,592,167
Tổng Vốn Thị Trường 524
tỷ VND
455
tỷ VND
1,018
tỷ VND
870
tỷ VND
455
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
1,705,936
(13.46%)
20,553,136
(23.73%)
7,946,442
(31.89%)
973,541
(7.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,859
tỷ VND
9,843
tỷ VND
100,642
tỷ VND
20,445
tỷ VND
17,018
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 313
tỷ VND
590
tỷ VND
1,675
tỷ VND
207
tỷ VND
519
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 291
tỷ VND
475
tỷ VND
1,661
tỷ VND
262
tỷ VND
404
tỷ VND
Tổng Nợ 186
tỷ VND
804
tỷ VND
5,071
tỷ VND
581
tỷ VND
827
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 477
tỷ VND
1,279
tỷ VND
6,732
tỷ VND
843
tỷ VND
1,231
tỷ VND
Tiền mặt 59
tỷ VND
308
tỷ VND
1,501
tỷ VND
29
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 104% / 122% / 101% / 47% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%63%75%69%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%6%2%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%13.60%-0.90%20.50%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.10%13.40%-11.10%74.90%28.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%30.70%8.20%20.70%32.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357