Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí - PET


PET (HOSE):   10.20   0  (0%)
Tham Chiếu 10.20
Mở Cửa 10.20
TN/CN 10.20 / 10.30
Khối Lượng 66,300
KLTB 13 tuần 213,989
KLTB 10 ngày 96,989
CN 52 tuần 11.5
TN 52 tuần 9.3
EPS 1,564
PE 6.5
Vốn thị trường 883
KL đang lưu hành 86.60 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 9%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 1,909
MUA BÁN
10.10 45,410 10.15 15,610 10.20 17,700 10.25 13,630 10.30 23,740 10.35 19,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,000,000 4,750,629 53% 158,000 96,618 61%
2016 9,000,000 10,058,566 112% 169,000 166,978 99%
2015 9,500,000 10,906,728 115% 188,000 211,895 113%
2014 9,500,000 11,742,908 124% 180,000 235,853 131%
2013 9,000,000 11,748,323 131% 180,000 196,406 109%
2012 10,000,000 10,448,000 104% 180,000 212,564 118%
2011 10,000,000 10,655,420 107% 165,000 292,808 177%
2010 7,700,000 10,001,559 130% 114,000 186,626 164%
2009 0 7,572,390 0% 0 0 0%
2008 4,100,000 5,400,352 132% 77,300 72,654 94%
2007 3,690,000 2,537,700 69% 69,570 50,705 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2015
Tỉ lệ: 100/19 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.0%)
EPS:
 
68.1%
PE:
 
87.1%
ROA:
 
48.3%
ROE:
 
48.5%
P/B:
 
84.1%
ĐÁY CP:
 
72.5%
Hệ Số Nợ:
 
43.1%
BETA:
 
75.9%
THANH KHOẢN:
 
84.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CKV 19.8 1,149 17.2 6% 97% 0.5 51%
SVC 45.9 4,765 9.6 15% 96% -0.0 59.3%
TAG 34 498 68.3 4% 307% -0.9 29.8%
SMC 23 11,649 2 32% 61% 1.5 74.5%
SMA 9.2 471 19.5 4% 84% -0.1 37.9%
GIL 32.0 5,022 6.4 15% 87% 0.2 71.7%
PNJ 115 5,935 19.4 34% 651% 1.1 65%
MWG 118 5,885 20.1 39% 776% 0.6 62.3%
HDC 18.2 1,329 13.7 10% 129% 0.8 56.1%
TNA 41.8 9,555 4.4 31% 131% 0.7 73.2%

So sánh

CKVHDCHTGPETTMC
Giá Thị Trường 19.80
0   0%
18.15
0.25   1.4%
17.10
0.10   0.6%
10.20
0   0%
13.80
0   0%
EPS/PE 1.15k / 17.21.33k / 13.72.67k / 6.41.56k / 6.51.90k / 7.2
Giá Sổ Sách 20.41
ngàn
14.08
ngàn
0
ngàn
20.01
ngàn
15.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,588457,5819,670213,989430
Khối lượng đang lưu hành 4,050,00045,078,43722,500,00086,600,12412,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 80
tỷ VND
818
tỷ VND
385
tỷ VND
883
tỷ VND
171
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
8,379,543
(18.59%)
0
(0%)
20,553,136
(23.73%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,057
tỷ VND
3,893
tỷ VND
7,246
tỷ VND
97,766
tỷ VND
20,843
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35
tỷ VND
574
tỷ VND
146
tỷ VND
1,648
tỷ VND
232
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 83
tỷ VND
635
tỷ VND
367
tỷ VND
1,733
tỷ VND
187
tỷ VND
Tổng Nợ 94
tỷ VND
908
tỷ VND
1,764
tỷ VND
3,972
tỷ VND
128
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 177
tỷ VND
1,543
tỷ VND
2,132
tỷ VND
5,705
tỷ VND
315
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
15
tỷ VND
30
tỷ VND
1,266
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 64% / 103% / 153% / 97% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%59%83%70%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%15%2%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.50%6.30%13%-0.90%0.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.60%6.40%13.10%-11.10%5.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%16.20%0%8.20%15.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357