Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty Cổ Phần Gas Petrolimex - PGC


PGC (HOSE):   14.5   -0.2  (-1.4%)
Tham Chiếu 14.7
Mở Cửa 14.7
TN/CN 14.4 / 14.7
Khối Lượng 40,620
KLTB 13 tuần 317,491
KLTB 10 ngày 175,038
CN 52 tuần 15.5
TN 52 tuần 10.2
EPS 1,572
PE 9.2
Vốn thị trường 729
KL đang lưu hành 50.28 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROA 4%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước 1,601
MUA BÁN
14.3 14,000 14.4 24,150 14.5 10,740 14.6 4,600 14.7 2,960 14.8 14,330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGC:      
Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/Gas

Công ty cùng ngành: (19 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSH 14.3 (-0.1) 665,310 1,028 13.9 8% 107% 0.9 62.2%
PPC 24 (-0.2) 353,360 1,537 15.6 9% 151% 0.8 56.8%
HJS 10.9 (0) 13,864 1,166 9.3 10% 92% 0.6 50%
PCG 8.8 (0) 0 859 10.2 7% 77% 0.7 47.2%
KHP 14 (-0.2) 6,120 1,807 7.7 13% 98% 0.5 59.8%
GAS 105 (-3) 346,850 6,106 17.2 33% 563% 1.3 67.5%
SEC 11.4 (-0.1) 76,120 1,192 9.6 7% 93% 0.1 50.2%
PVG 11.6 (-0.3) 142,700 239 48.5 2% 86% 1.6 46.6%
BTP 14 (0.3) 203,760 636 22 4% 88% 0.8 52%
PGD 35 (-0.7) 22,910 3,556 9.8 14% 136% 0.7 57.7%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 2,278,000 1,549,194 68% 100,000 57,983 58%
2013 2,971,000 3,135,053 106% 64,580 79,136 123%
2012 2,890 3,276,673 113,380% 75,000 99,982 133%
2011 2,182,000 2,813,068 129% 27,000 49,198 182%
2010 1,610,000 2,415,162 150% 50,000 57,545 115%
2009 842,000 1,657,301 197% 27,100 76,430 282%
2008 1,674,170 1,689,998 101% 52,000 1,911 4%
2007 1,506,753 1,496,609 99% 46,800 46,732 100%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(21) DI+ Hướng xuống DI--143 (lần)
SKD(7) %K vượt xuống %D-295 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.8%)
EPS:
 
56.6%
PE:
 
61.4%
ROA:
 
59.0%
ROE:
 
62.7%
P/B:
 
32.2%
ĐÁY CP:
 
66.0%
Hệ Số Nợ:
 
44.2%
BETA:
 
66.0%
THANH KHOẢN:
 
81.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ