Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex - PGI


PGI (HOSE):   18   -0.45  (-2.4%)
Tham Chiếu 18.45
Mở Cửa 18
TN/CN 18 / 18
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 12,889
KLTB 10 ngày 1,848
CN 52 tuần 21.3
TN 52 tuần 16.8
EPS 1.4 ngàn
PE 12.8 lần
Vốn thị trường 1,637 Tỷ
KL đang lưu hành 88.60 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 8%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 1,287
MUA BÁN
17.30 30 17.40 2,600 18.00 3,410 18.45 400 19.00 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,260,600 623,697 19% 171,350 44,268 26%
2017 3,080,400 2,611,656 85% 140,000 156,351 112%
2016 2,838,000 2,484,460 88% 120,000 125,395 104%
2015 2,533,000 2,231,242 88% 110,000 114,960 105%
2014 2,460,500 2,123,580 86% 100,982 110,145 109%
2013 2,474,000 1,984,459 80% 135,000 78,107 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)09/02/2018

2017
1% (100 đồng tiền mặt)28/04/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)03/01/2017

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2015
4% (400 đồng tiền mặt)26/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tuần Tại R1-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
CCI(7) Vượt xuống 100-24 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-22 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-25 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-25 (lần)
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.5%)
EPS:
 
67.0%
PE:
 
57.5%
ROA:
 
48.4%
ROE:
 
45.6%
P/B:
 
50.4%
ĐÁY CP:
 
62.1%
Hệ Số Nợ:
 
60.6%
BETA:
 
68.4%
THANH KHOẢN:
 
66.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTG 23.9 2,103 10.8 12% 129% 1.7 58.1%
VNR 22.6 2,020 11.4 10% 109% 0.3 62.8%
PGI 18 1,437 12.8 8% 108% 0.2 58.5%
EIB 14.1 915 15.3 8% 118% 0.5 51%
BID 25 2,064 11.7 15% 173% 1.8 57.1%
ABI 23.5 3,281 7.6 17% 129% 0 59.4%
SHB 8 1,410 5.5 11% 62% 1.6 66.2%
STB 10.7 761 13.8 6% 79% 1.4 56.8%
TPB 26.8 0 0 14% 0% 0.8 47.1%
BMI 19.6 2,076 9.6 9% 83% 0.2 64.1%

So sánh

BABBLINVBPGIVNR
Giá Thị Trường 20.50
0   0%
7.00
0.20   2.9%
6.70
-0.10   -1.5%
18.00
-0.45   -2.4%
22.60
-0.40   -1.7%
EPS/PE 1.41k / 14.50.75k / 9.10.08k / 87.21.44k / 12.82.02k / 11.4
Giá Sổ Sách 13.09
ngàn
11.09
ngàn
10.73
ngàn
17.02
ngàn
21.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 25,668945575,80912,88916,974
Khối lượng đang lưu hành 500,000,00060,000,000301,021,55288,604,883131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 10,250
tỷ VND
420
tỷ VND
2,017
tỷ VND
1,595
tỷ VND
2,962
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
66,670
(0.02%)
1,164,039
(1.31%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,473
tỷ VND
2,030
tỷ VND
15,419
tỷ VND
14,427
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,058
tỷ VND
13
tỷ VND
575
tỷ VND
763
tỷ VND
2,236
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,544
tỷ VND
666
tỷ VND
3,229
tỷ VND
1,508
tỷ VND
2,769
tỷ VND
Tổng Nợ 80,610
tỷ VND
1,042
tỷ VND
68,932
tỷ VND
3,508
tỷ VND
3,630
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 87,154
tỷ VND
1,708
tỷ VND
72,161
tỷ VND
5,016
tỷ VND
6,430
tỷ VND
Tiền mặt 710
tỷ VND
74
tỷ VND
304
tỷ VND
142
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 113% / 70% / 13% / 84% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%61%96%70%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 43%1%4%5%209%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%4.10%10.30%5.80%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.30%-6.60%168.50%8.10%1.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%-4.40%-1.90%15.30%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357