Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex - PGI


PGI (HOSE):   19.40   0.20  (1.0%)
Tham Chiếu 19.20
Mở Cửa 18.95
TN/CN 18.95 / 19.40
Khối Lượng 14,320
KLTB 13 tuần 22,701
KLTB 10 ngày 28,892
CN 52 tuần 24.8
TN 52 tuần 17.9
EPS 1,334
PE 14.5
Vốn thị trường 1,721
KL đang lưu hành 88.60 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 8%
Beta 0.02
EPS 4 quý trước 1,208
MUA BÁN
18.80 2,700 18.85 22,100 18.95 6,560 19.35 200 19.40 3,180 19.50 2,870
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,080,400 1,813,246 59% 140,000 121,413 87%
2016 2,838,000 2,484,460 88% 120,000 125,395 104%
2015 2,533,000 2,231,242 88% 110,000 114,960 105%
2014 2,460,500 2,123,580 86% 100,982 110,145 109%
2013 2,474,000 1,984,459 80% 135,000 78,107 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
1% (100 đồng tiền mặt)28/04/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)03/01/2017

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2015
4% (400 đồng tiền mặt)26/03/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2014
8% (800 đồng tiền mặt)19/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(60)1
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-11 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-12 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-117 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.7%)
EPS:
 
64.6%
PE:
 
57.0%
ROA:
 
40.3%
ROE:
 
45.7%
P/B:
 
49.7%
ĐÁY CP:
 
73.7%
Hệ Số Nợ:
 
62.9%
BETA:
 
57.1%
THANH KHOẢN:
 
68.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMI 33.9 2,569 13.2 10% 137% -0.1 52.4%
MBB 24 2,123 11.3 14% 151% 1.4 55.8%
BVH 57.2 2,202 26 11% 288% 1.0 58.6%
PVI 33 2,461 13.4 9% 108% 0.7 60%
VNR 22.9 2,114 10.8 10% 108% 0.6 63.4%
NVB 7.4 43 172.1 0% 70% 1.7 42.8%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 35.9%
ACB 34.2 1,856 18.4 12% 222% 1.6 50.9%
VCB 45.3 2,261 20 15% 301% 1.2 56.4%
MIG 12 740 16.2 7% 107% 0 51.7%

So sánh

BLIBMICTGPGIVNR
Giá Thị Trường 7.00
0   0%
33.90
-0.10   -0.3%
22.00
1.15   5.5%
19.40
0.20   1.0%
22.90
0   0%
EPS/PE 0.07k / 104.52.57k / 13.22.01k / 11.01.33k / 14.52.11k / 10.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
24.79
ngàn
16.65
ngàn
16.73
ngàn
21.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,54345,2902,192,52922,7019,273
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00091,354,0373,723,404,55688,604,883131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 420
tỷ VND
3,097
tỷ VND
81,915
tỷ VND
1,719
tỷ VND
3,002
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
35,147,015
(38.47%)
1,116,380,117
(29.98%)
1,164,039
(1.31%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,122
tỷ VND
17,181
tỷ VND
315,036
tỷ VND
13,005
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
999
tỷ VND
48,500
tỷ VND
699
tỷ VND
2,122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
2,264
tỷ VND
62,004
tỷ VND
1,483
tỷ VND
2,789
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
3,026
tỷ VND
1,000,012
tỷ VND
3,296
tỷ VND
3,895
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
5,290
tỷ VND
1,062,292
tỷ VND
4,779
tỷ VND
6,713
tỷ VND
Tiền mặt 141
tỷ VND
193
tỷ VND
6,376
tỷ VND
165
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 04% / 101% / 122% / 84% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%57%94%69%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%6%15%5%199%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.30%5.80%2.60%5.70%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -28.50%8.50%2.20%2.20%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.30%11.80%1.10%15.80%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357