Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex - PGI


PGI (HOSE):   18.65   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 18.60
Mở Cửa 18.60
TN/CN 18.50 / 18.65
Khối Lượng 22,110
KLTB 13 tuần 31,616
KLTB 10 ngày 8,588
CN 52 tuần 22.8
TN 52 tuần 16.8
EPS 1,437
PE 13
Vốn thị trường 1,655
KL đang lưu hành 88.60 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 8%
Beta 0.02
EPS 4 quý trước 1,206
MUA BÁN
18.55 5,000 18.60 4,990 18.65 5,000 18.90 5,900 19.00 6,200 19.30 20
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,080,400 2,611,656 85% 140,000 160,396 115%
2016 2,838,000 2,484,460 88% 120,000 125,395 104%
2015 2,533,000 2,231,242 88% 110,000 114,960 105%
2014 2,460,500 2,123,580 86% 100,982 110,145 109%
2013 2,474,000 1,984,459 80% 135,000 78,107 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)09/02/2018

2017
1% (100 đồng tiền mặt)28/04/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)03/01/2017

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2015
4% (400 đồng tiền mặt)26/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2026 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -8029 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-16 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.5%)
EPS:
 
66.8%
PE:
 
60.5%
ROA:
 
47.7%
ROE:
 
44.7%
P/B:
 
52.3%
ĐÁY CP:
 
66.1%
Hệ Số Nợ:
 
60.4%
BETA:
 
56.7%
THANH KHOẢN:
 
70.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVH 100 2,291 43.6 12% 490% 1.1 52.7%
MBB 30.6 1,904 16 12% 197% 1.5 52.4%
NVB 9.6 73 131.5 1% 90% 1.3 41%
BMI 29 1,788 16.2 8% 123% 0.1 57.4%
ABI 26.4 3,380 7.8 18% 144% 0 60.2%
PVI 35.9 652 55.1 2% 117% 0.7 49.9%
MIG 14 556 25.2 5% 127% 0 44.8%
ACB 44.4 1,927 23 13% 277% 1.5 50.6%
PTI 21.8 1,893 11.5 8% 92% 0.2 59.6%
SHB 11.8 1,279 9.2 10% 89% 1.7 56.3%

So sánh

BICBIDMBBPGIVCB
Giá Thị Trường 31.00
-1   -3.1%
38.00
1.30   3.5%
30.55
-0.05   -0.2%
18.65
0.05   0.3%
60.00
0.40   0.7%
EPS/PE 1.18k / 26.42.02k / 18.81.90k / 16.01.44k / 13.02.53k / 23.8
Giá Sổ Sách 17.67
ngàn
13.49
ngàn
15.52
ngàn
17.02
ngàn
15.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,7582,376,8096,524,75531,6162,656,981
Khối lượng đang lưu hành 117,276,8953,418,715,3341,815,505,36388,604,8833,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 3,636
tỷ VND
129,911
tỷ VND
55,464
tỷ VND
1,652
tỷ VND
215,866
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 54,754,254
(46.69%)
65,637,496
(1.92%)
326,236,356
(17.97%)
1,164,039
(1.31%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,899
tỷ VND
175,136
tỷ VND
95,448
tỷ VND
13,803
tỷ VND
226,720
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 672
tỷ VND
28,398
tỷ VND
19,281
tỷ VND
728
tỷ VND
48,269
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,072
tỷ VND
46,114
tỷ VND
28,170
tỷ VND
1,508
tỷ VND
53,977
tỷ VND
Tổng Nợ 2,610
tỷ VND
1,152,676
tỷ VND
284,277
tỷ VND
3,508
tỷ VND
981,269
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,716
tỷ VND
1,201,662
tỷ VND
313,878
tỷ VND
5,016
tỷ VND
1,035,335
tỷ VND
Tiền mặt 55
tỷ VND
8,185
tỷ VND
1,842
tỷ VND
142
tỷ VND
10,103
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 71% / 151% / 123% / 81% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%96%91%70%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%16%20%5%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.10%18.70%12.20%5.70%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.40%16%9.20%2.20%16.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.30%12.10%13.80%15.90%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357