Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex - PGI


PGI (HOSE):   20.35   0  (0%)
Tham Chiếu 20.35
Mở Cửa 20.35
TN/CN 20 / 20.35
Khối Lượng 45,200
KLTB 13 tuần 27,048
KLTB 10 ngày 23,778
CN 52 tuần 24.8
TN 52 tuần 19.2
EPS 1,370
PE 14.9
Vốn thị trường 1,805
KL đang lưu hành 88.60 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 13%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 1,461
MUA BÁN
20.20 7,200 20.25 2,710 20.30 2,400 20.35 2,980 20.40 380 20.45 8,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,080,400 1,210,184 39% 140,000 97,224 69%
2016 2,838,000 2,484,460 88% 120,000 125,395 104%
2015 2,533,000 2,231,242 88% 110,000 114,960 105%
2014 2,460,500 2,123,580 86% 100,982 110,145 109%
2013 2,474,000 1,984,459 80% 135,000 78,107 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
1% (100 đồng tiền mặt)28/04/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)03/01/2017

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2015
4% (400 đồng tiền mặt)26/03/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2014
8% (800 đồng tiền mặt)19/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.2%)
EPS:
 
66.1%
PE:
 
56.0%
ROA:
 
49.0%
ROE:
 
64.6%
P/B:
 
41.4%
ĐÁY CP:
 
78.5%
Hệ Số Nợ:
 
57.8%
BETA:
 
68.8%
THANH KHOẢN:
 
68.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIB 11.5 341 33.7 3% 104% 0.9 46.5%
BIC 32.6 1,088 30 7% 190% -0.5 47.5%
BID 21.5 1,850 11.6 15% 167% 2.1 56.6%
BVH 55.7 2,387 23.3 12% 269% 1.2 61.2%
NVB 7.1 46 154.3 0% 66% 1.1 42.8%
VNR 24 1,955 12.3 9% 116% 0.7 59.2%
PGI 20.4 1,370 14.9 13% 153% 0.4 61.2%
MBB 23.5 1,720 13.6 12% 160% 1.8 53.7%
SHB 8.3 910 9.1 7% 63% 1.3 54.7%
BMI 28.2 2,165 13 9% 117% 0.3 59.8%

So sánh

BLINVBPGIPTISHB
Giá Thị Trường 7.50
0.50   7.1%
7.10
-0.10   -1.4%
20.35
0   0%
23.10
0   0%
8.30
0.20   2.5%
EPS/PE 0.07k / 111.90.05k / 154.31.37k / 14.91.36k / 17.00.91k / 9.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.76
ngàn
13.31
ngàn
22.34
ngàn
13.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,199503,79627,04811,9659,170,259
Khối lượng đang lưu hành 60,000,000301,021,55288,604,88380,395,7091,019,205,646
Tổng Vốn Thị Trường 450
tỷ VND
2,137
tỷ VND
1,803
tỷ VND
1,857
tỷ VND
8,459
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
66,670
(0.02%)
1,164,039
(1.31%)
31,453,838
(39.12%)
114,809,175
(11.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,122
tỷ VND
14,301
tỷ VND
12,402
tỷ VND
5,991
tỷ VND
61,322
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
551
tỷ VND
680
tỷ VND
599
tỷ VND
5,005
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
3,202
tỷ VND
943
tỷ VND
1,796
tỷ VND
13,942
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
59,999
tỷ VND
3,319
tỷ VND
3,329
tỷ VND
237,840
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
63,201
tỷ VND
4,262
tỷ VND
5,126
tỷ VND
251,785
tỷ VND
Tiền mặt 141
tỷ VND
330
tỷ VND
134
tỷ VND
87
tỷ VND
1,277
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 03% / 132% / 60% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%95%78%65%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%5%10%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.30%6.60%5.70%25.50%17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -28.50%128.20%2.20%21.10%16.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.30%-6.60%15.80%15.80%-2.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357