Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh khí hóa lỏng miền Nam - PGS


PGS (HNX):   34.10   3.10  (10%)
Tham Chiếu 31
Mở Cửa 34.10
TN/CN 34.10 / 34.10
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 38,998
KLTB 10 ngày 2,786
CN 52 tuần 36.0
TN 52 tuần 16.1
EPS 2.1 ngàn
PE 16.3 lần
Vốn thị trường 1,705 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 19.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 1,949
MUA BÁN
29.00 300 29.10 500 29.20 100 32.00 200 32.80 500 32.90 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,927,350 1,515,248 26% 135,980 24,333 18%
2017 4,745,640 6,398,580 135% 125,200 138,218 110%
2016 5,107,960 5,176,015 101% 412,680 422,573 102%
2015 7,078,500 6,165,258 87% 224,100 226,931 101%
2014 6,784,900 7,661,192 113% 163,700 242,654 148%
2013 6,204,260 7,057,524 114% 181,000 237,681 131%
2011 4,100,000 5,807,488 142% 180,060 393,230 218%
2010 1,731,490 3,745,218 216% 30,440 312,065 1,025%
2009 1,700,000 1,978,865 116% 26,500 43,392 164%
2008 1,500,000 1,713,015 114% 25,400 30,091 118%
2007 3,000 1,383,489 46,116% 4,000 17,467 437%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)15/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/10/2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
21% (2100 đồng tiền mặt)25/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)210 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)123 (lần)
PSAR đảo chiều tăng256 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(3T) Vượt lên F100.01
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.3%)
EPS:
 
76.0%
PE:
 
51.4%
ROA:
 
56.6%
ROE:
 
57.1%
P/B:
 
37.0%
ĐÁY CP:
 
6.5%
Hệ Số Nợ:
 
39.6%
BETA:
 
60.4%
THANH KHOẢN:
 
77.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVE 5.5 1,541 3.6 12% 43% 1.1 70.9%
PXI 2.4 -1,122 -2.2 -13% 29% 0.1 36.4%
PVX 1.4 -967 -1.4 -18% 23% 0.8 45.8%
PVS 17 1,558 10.9 5% 63% 1.6 68%
PXM 0.4 -2,644 -0.2 14% -2% 2.4 36%
PSG 0.4 0 0 2% -4% 1.5 35.5%
APP 8.9 192 46.4 2% 79% 0.1 43.1%
PVB 14.8 3,651 4.1 19% 76% 1.0 80.5%
PVR 1.4 -153 -9.2 -2% 15% -0.4 32.7%
PXT 2.0 904 2.2 18% 39% 0.6 74.1%

So sánh

PGSPVDPVRPVXPXM
Giá Thị Trường 34.10
3.10   10%
13.30
0.40   3.1%
1.40
0   0%
1.40
0.10   7.7%
0.40
0   0%
EPS/PE 2.09k / 16.3-0.07k / -187.3-0.15k / -9.2-0.97k / -1.4-2.64k / -0.2
Giá Sổ Sách 19.49
ngàn
34.54
ngàn
9.16
ngàn
6.12
ngàn
-22.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,9981,576,417641,769,6632,462
Khối lượng đang lưu hành 50,000,000383,266,16052,356,713400,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,705
tỷ VND
5,097
tỷ VND
73
tỷ VND
560
tỷ VND
6
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,280,813
(20.56%)
118,319,962
(30.87%)
74,965
(0.14%)
8,308,094
(2.08%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 54,761
tỷ VND
100,684
tỷ VND
138
tỷ VND
65,119
tỷ VND
1,821
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,511
tỷ VND
11,733
tỷ VND
14
tỷ VND
-2,046
tỷ VND
-349
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 974
tỷ VND
13,236
tỷ VND
479
tỷ VND
2,448
tỷ VND
-339
tỷ VND
Tổng Nợ 1,367
tỷ VND
7,785
tỷ VND
500
tỷ VND
9,900
tỷ VND
415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,341
tỷ VND
21,021
tỷ VND
980
tỷ VND
12,348
tỷ VND
76
tỷ VND
Tiền mặt 249
tỷ VND
1,666
tỷ VND
2
tỷ VND
797
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 110% / 0-1% / -2-3% / -18-73% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%37%51%80%545%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%12%10%-3%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.20%-11.20%314.80%7.50%-27.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.20%-27.10%-894.60%-41.80%5.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.60%4.40%-19.60%-10.30%-27.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357