Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh khí hóa lỏng miền Nam - PGS


PGS (HNX):   20.10   0.20  (1.0%)
Tham Chiếu 19.90
Mở Cửa 19.50
TN/CN 19.50 / 20.10
Khối Lượng 179,000
KLTB 13 tuần 146,687
KLTB 10 ngày 84,297
CN 52 tuần 20.3
TN 52 tuần 14.5
EPS 3,639
PE 5.5
Vốn thị trường 995
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 19.7 ngàn
ROE 18%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 5,276
MUA BÁN
19.30 5,000 19.90 2,000 20.00 17,500 20.10 3,300 20.20 19,600 20.30 10,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,709,956 0% 125,200 30,956 25%
2016 5,107,960 5,176,015 101% 412,680 422,573 102%
2015 7,078,500 6,165,258 87% 224,100 226,931 101%
2014 6,784,900 7,657,774 113% 163,700 191,456 117%
2013 6,204,260 7,057,524 114% 181,000 237,680 131%
2011 4,100,000 5,807,488 142% 180,060 393,230 218%
2010 1,731,490 3,745,218 216% 30,440 312,065 1,025%
2009 1,700,000 1,978,865 116% 26,500 43,392 164%
2008 1,500,000 1,713,015 114% 25,400 30,091 118%
2007 3,000 1,383,489 46,116% 4,000 17,467 437%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
21% (2100 đồng tiền mặt)25/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2015
5% (500 đồng tiền mặt)21/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)17/03/2015
Tỉ lệ: 100/31.578948 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.8%)
EPS:
 
88.6%
PE:
 
91.7%
ROA:
 
77.4%
ROE:
 
79.1%
P/B:
 
58.0%
ĐÁY CP:
 
38.4%
Hệ Số Nợ:
 
43.5%
BETA:
 
59.4%
THANH KHOẢN:
 
82.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXM 0.5 -4,169 -0.1 21% -2% 2.4 38%
PXA 1.7 -1,493 -1.1 -104% 112% 2.2 34.3%
ASP 6.5 915 6.8 7% 59% 1.2 57%
PVA 0.6 2,425 0.3 149% 43% 1.5 73.1%
PVR 2.1 -220 -9.5 -2% 23% -0.4 36.3%
PFL 1.7 21 81 0% 23% 1.3 50.1%
PCT 10.8 687 15.7 6% 97% 0.6 57.1%
PGS 20.1 3,639 5.5 18% 101% 0.2 68.8%
PET 10.4 1,648 6.3 10% 53% 0.5 68.5%
GAS 61.1 4,113 14.8 19% 274% 1.6 74.7%

So sánh

ASPPGSPVRPVSPXA
Giá Thị Trường 6.54
0.28   4.5%
20.10
0.20   1.0%
2.10
0   0%
16.40
-0.20   -1.2%
1.70
0.10   6.3%
EPS/PE 0.92k / 6.83.64k / 5.5-0.22k / -9.52.15k / 7.7-1.49k / -1.1
Giá Sổ Sách 10.54
ngàn
19.71
ngàn
9.31
ngàn
26.93
ngàn
1.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 49,896146,6876,3591,575,679125,848
Khối lượng đang lưu hành 37,339,92950,000,00052,356,713446,700,42115,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 244
tỷ VND
1,005
tỷ VND
110
tỷ VND
7,326
tỷ VND
26
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
10,280,813
(20.56%)
74,965
(0.14%)
133,819,003
(29.96%)
3,000
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,087
tỷ VND
48,103
tỷ VND
90
tỷ VND
196,445
tỷ VND
814
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 69
tỷ VND
976
tỷ VND
-36
tỷ VND
6,962
tỷ VND
-113
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 394
tỷ VND
985
tỷ VND
487
tỷ VND
12,028
tỷ VND
21
tỷ VND
Tổng Nợ 651
tỷ VND
1,341
tỷ VND
509
tỷ VND
11,968
tỷ VND
178
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,045
tỷ VND
2,326
tỷ VND
996
tỷ VND
23,996
tỷ VND
199
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
375
tỷ VND
2
tỷ VND
5,520
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 78% / 18-1% / -24% / 7-11% / -104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%58%51%50%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%-40%4%-14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.10%-1.30%553.30%-3.50%191.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -264.50%29.30%-916.60%-2.60%-3,055.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%16%-19.50%1.40%-8.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357