Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh khí hóa lỏng miền Nam - PGS


PGS (HNX):   30   0  (0%)
Tham Chiếu 30
Mở Cửa 30
TN/CN 30 / 30
Khối Lượng 29,000
KLTB 13 tuần 56,816
KLTB 10 ngày 25,198
CN 52 tuần 37
TN 52 tuần 16.4
EPS 2,195
PE 13.7
Vốn thị trường 1,500
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 11%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 5,147
MUA BÁN
27.70 100 27.80 500 28.00 100 30.00 25,200 31.00 43,000 31.90 20,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,745,640 6,398,580 135% 125,200 138,218 110%
2016 5,107,960 5,176,015 101% 412,680 422,573 102%
2015 7,078,500 6,165,258 87% 224,100 226,931 101%
2014 6,784,900 7,661,192 113% 163,700 191,456 117%
2013 6,204,260 7,057,524 114% 181,000 237,681 131%
2011 4,100,000 5,807,488 142% 180,060 393,230 218%
2010 1,731,490 3,745,218 216% 30,440 312,065 1,025%
2009 1,700,000 1,978,865 116% 26,500 43,392 164%
2008 1,500,000 1,713,015 114% 25,400 30,091 118%
2007 3,000 1,383,489 46,116% 4,000 17,467 437%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/10/2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
21% (2100 đồng tiền mặt)25/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2015
5% (500 đồng tiền mặt)21/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)17/03/2015
Tỉ lệ: 100/31.578948 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới154 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-253 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.3%)
EPS:
 
77.7%
PE:
 
58.2%
ROA:
 
61.1%
ROE:
 
57.1%
P/B:
 
40.1%
ĐÁY CP:
 
13.8%
Hệ Số Nợ:
 
39.3%
BETA:
 
63.1%
THANH KHOẢN:
 
78.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXA 0.8 -678 -1.2 -1,000% 90% 1.4 38%
PXI 2 -1,427 -1.4 -17% 23% -0.0 35.1%
PPE 10.3 -1,966 -5.3 -39% 208% 0.3 36.1%
PXL 2.9 141 20.6 1% 29% 0.8 54.5%
PET 10.3 1,502 6.9 9% 53% 0.8 67.3%
PVC 6.2 108 56.5 0% 32% 1.2 59.6%
PGS 30 2,195 13.7 11% 156% 0.2 54.3%
PVT 19.8 1,501 13.2 11% 120% 0.6 62.7%
PVS 18.4 1,793 10.5 6% 70% 1.5 67%
PXS 6.6 26 255.8 0% 54% 0.9 51.7%

So sánh

PCTPETPGSPOSPXM
Giá Thị Trường 8.80
0   0%
10.30
0   0%
30.00
0   0%
10.60
0   0%
0.30
0   0%
EPS/PE 0.05k / 183.31.50k / 6.92.20k / 13.70.79k / 13.3-2.64k / -0.1
Giá Sổ Sách 11.05
ngàn
19.50
ngàn
19.23
ngàn
19.21
ngàn
-22.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 237341,19656,8162,6914,070
Khối lượng đang lưu hành 23,000,00086,600,12450,000,00040,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 202
tỷ VND
892
tỷ VND
1,500
tỷ VND
424
tỷ VND
5
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 428,400
(1.86%)
20,553,136
(23.73%)
10,280,813
(20.56%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,911
tỷ VND
104,109
tỷ VND
53,246
tỷ VND
5,233
tỷ VND
1,821
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
1,700
tỷ VND
1,492
tỷ VND
173
tỷ VND
-349
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 254
tỷ VND
1,689
tỷ VND
961
tỷ VND
768
tỷ VND
-339
tỷ VND
Tổng Nợ 18
tỷ VND
4,554
tỷ VND
1,370
tỷ VND
686
tỷ VND
415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 272
tỷ VND
6,243
tỷ VND
2,331
tỷ VND
1,454
tỷ VND
76
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
1,371
tỷ VND
269
tỷ VND
71
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 02% / 95% / 112% / 3-73% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%73%59%47%545%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%3%3%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.50%1%1.20%-16.70%-27.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.10%-6%23%25.90%5.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.50%9.40%20.60%-3.10%-27.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357