Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   40.50   0.30  (0.7%)
Tham Chiếu 40.20
Mở Cửa 40
TN/CN 39.50 / 40.65
Khối Lượng 221,770
KLTB 13 tuần 336,469
KLTB 10 ngày 251,776
CN 52 tuần 52
TN 52 tuần 23.6
EPS 4,138
PE 9.8
Vốn thị trường 3,293
KL đang lưu hành 78.98 triệu
Giá sổ sách 30.5 ngàn
ROE 14%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 3,592
MUA BÁN
40.30 26,940 40.35 1,130 40.50 5,350 40.65 6,900 40.70 1,300 40.80 1,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,327,840 1,653,809 125% 271,310 411,862 152%
2016 907,310 1,179,248 130% 100,710 223,184 222%
2015 1,116,250 1,228,634 110% 115,650 215,041 186%
2014 1,516,000 1,615,158 107% 211,270 266,813 126%
2013 1,857,000 1,907,580 103% 378,100 375,280 99%
2012 2,040 2,218,195 108,735% 386,710 605,257 157%
2011 1,902,000 2,583,624 136% 466,310 826,573 177%
2010 1,040,000 2,030,160 195% 268,000 503,133 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)21/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100219 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
90.5%
PE:
 
69.7%
ROA:
 
77.5%
ROE:
 
67.4%
P/B:
 
44.5%
ĐÁY CP:
 
17.9%
Hệ Số Nợ:
 
46.5%
BETA:
 
90.1%
THANH KHOẢN:
 
89.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 18.5 0 0 65% 0% 0 50.3%
TNC 13 1,390 9.4 9% 80% -0.1 60.9%
CSM 13.6 530 25.7 4% 114% 0.5 49.9%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 28.3%
VHG 1.1 -7,666 -0.1 -229% 30% 1.7 45.6%
CDR 12.3 0 0 9% 0% 0 25.8%
PHR 40.5 4,138 9.8 14% 133% 0.8 66%
RBC 14.6 0 0 3% 0% 0 32.2%
VRG 4.6 122 37.7 1% 46% 0 47.1%
HNG 8.5 1,407 6 5% 62% 0.9 60.5%

So sánh

BRRHNGPHRSRCVHG
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
8.51
0.11   1.3%
40.50
0.30   0.7%
13.80
-0.70   -4.8%
1.06
0.01   1.0%
EPS/PE 0.77k / 11.71.41k / 6.04.14k / 9.81.22k / 11.3-7.67k / -0.1
Giá Sổ Sách 10.93
ngàn
13.71
ngàn
30.50
ngàn
12.23
ngàn
3.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6382,969,621336,469107,7981,661,868
Khối lượng đang lưu hành 112,500,000767,143,89578,975,04728,065,765150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,013
tỷ VND
6,528
tỷ VND
3,198
tỷ VND
387
tỷ VND
159
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
14,529,850
(1.89%)
10,316,890
(13.06%)
111,800
(0.4%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 463
tỷ VND
13,970
tỷ VND
16,002
tỷ VND
9,355
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 94
tỷ VND
1,390
tỷ VND
3,685
tỷ VND
490
tỷ VND
-898
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,230
tỷ VND
10,519
tỷ VND
2,409
tỷ VND
343
tỷ VND
537
tỷ VND
Tổng Nợ 302
tỷ VND
21,972
tỷ VND
1,884
tỷ VND
514
tỷ VND
132
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,531
tỷ VND
32,491
tỷ VND
4,293
tỷ VND
857
tỷ VND
670
tỷ VND
Tiền mặt 125
tỷ VND
53
tỷ VND
241
tỷ VND
43
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 72% / 58% / 144% / 10-178% / -229
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%68%44%60%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%10%23%5%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%248.20%-3.40%-3%33.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.90%-1,975.20%-7%-1.70%608.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.60%-5.50%18.40%44.40%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357