Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   22.60   0  (0%)
Tham Chiếu 22.60
Mở Cửa 22.90
TN/CN 22.60 / 22.95
Khối Lượng 72,740
KLTB 13 tuần 264,309
KLTB 10 ngày 235,278
CN 52 tuần 29.6
TN 52 tuần 19.4
EPS 2.7 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 1,837 Tỷ
KL đang lưu hành 131.63 triệu
Giá sổ sách 31.8 ngàn
ROE 14%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 3,986
MUA BÁN
22.45 10 22.50 9,000 22.60 12,610 22.80 5,000 22.85 47,760 22.95 3,830
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,605,410 268,048 17% 400,540 113,767 28%
2017 1,327,840 1,653,809 125% 271,310 411,862 152%
2016 907,310 1,179,248 130% 100,710 226,317 225%
2015 1,116,250 1,228,634 110% 115,650 218,392 189%
2014 1,516,000 1,615,158 107% 211,270 269,779 128%
2013 1,857,000 1,907,580 103% 378,100 375,280 99%
2012 2,040 2,218,195 108,735% 386,710 605,257 157%
2011 1,902,000 2,583,624 136% 466,310 826,573 177%
2010 1,040,000 2,030,160 195% 268,000 503,133 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
23% (2300 đồng tiền mặt)14/06/2018
Tỉ lệ: 3/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.2%)
EPS:
 
82.6%
PE:
 
72.3%
ROA:
 
81.4%
ROE:
 
67.0%
P/B:
 
70.9%
ĐÁY CP:
 
46.8%
Hệ Số Nợ:
 
56.3%
BETA:
 
92.1%
THANH KHOẢN:
 
89.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNG 9.2 1,411 6.5 9% 62% 0.8 62.4%
DRI 8 1,731 4.6 14% 65% 0 68%
VHG 1.4 -7,320 -0.2 -213% 39% 1.2 41.3%
HRC 36 261 137.9 1% 204% -0.3 31.9%
RTB 9 2,101 4.3 9% 42% 0 68.2%
PHR 22.6 2,722 8.3 14% 71% 0.9 73.2%
RBC 14.6 0 0 3% 0% 0 32.9%
DPR 39.7 5,814 6.8 9% 62% 0.4 76.1%
BRC 9.1 1,195 7.6 7% 56% 0.1 64.4%
VRG 4.9 117 41.9 1% 49% 0 46.1%

So sánh

BRCDRIHRCPHRRCD
Giá Thị Trường 9.10
0   0%
8.00
0   0%
36.00
0   0%
22.60
0   0%
14.60
0   0%
EPS/PE 1.20k / 7.61.73k / 4.60.26k / 137.92.72k / 8.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.19
ngàn
12.24
ngàn
17.68
ngàn
31.81
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 74571,55018,958264,309334
Khối lượng đang lưu hành 12,374,99773,200,00030,206,616131,625,0785,300,062
Tổng Vốn Thị Trường 113
tỷ VND
586
tỷ VND
1,087
tỷ VND
2,975
tỷ VND
77
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
0
(0%)
1,571,244
(5.2%)
10,316,890
(7.84%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,451
tỷ VND
1,114
tỷ VND
3,679
tỷ VND
16,270
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
168
tỷ VND
913
tỷ VND
3,783
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 200
tỷ VND
896
tỷ VND
534
tỷ VND
2,512
tỷ VND
67
tỷ VND
Tổng Nợ 52
tỷ VND
584
tỷ VND
258
tỷ VND
1,707
tỷ VND
834
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
1,480
tỷ VND
792
tỷ VND
4,219
tỷ VND
901
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
87
tỷ VND
6
tỷ VND
193
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 79% / 141% / 19% / 142% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%39%33%40%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%15%25%23%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3%28%-6.10%-3.40%161.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.50%-380.40%-32.70%-6.80%289.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%18.50%14.20%18.40%40.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357