Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic - PMC


PMC (HNX):   58.80   2.50  (4.4%)
Tham Chiếu 56.30
Mở Cửa 59.50
TN/CN 55.30 / 59.50
Khối Lượng 700
KLTB 13 tuần 6,935
KLTB 10 ngày 23,323
CN 52 tuần 91.2
TN 52 tuần 53.7
EPS 7.9 ngàn
PE 7.4 lần
Vốn thị trường 549 Tỷ
KL đang lưu hành 9.33 triệu
Giá sổ sách 30.3 ngàn
ROE 26%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 7,976
MUA BÁN
55.60 200 55.70 200 55.80 200 58.90 100 59.00 300 59.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 440,000 115,741 26% 70,400 18,995 27%
2017 415,000 429,783 104% 66,400 72,737 110%
2016 390,000 414,159 106% 57,600 73,932 128%
2015 370,000 388,005 105% 53,000 63,923 121%
2014 365,000 363,812 100% 46,800 62,329 133%
2013 315,000 357,839 114% 38,250 55,633 145%
2012 267,460 303,641 114% 38,660 44,395 115%
2010 200,000 224,185 112% 23,630 31,231 132%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2017
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)19 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--122 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--128 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) Vượt xuống 80-29 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.0%)
EPS:
 
97.5%
PE:
 
76.9%
ROA:
 
97.9%
ROE:
 
90.1%
P/B:
 
34.7%
ĐÁY CP:
 
65.7%
Hệ Số Nợ:
 
92.2%
BETA:
 
73.3%
THANH KHOẢN:
 
64.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CPC 39 3,261 12 16% 193% -0.1 52.1%
NDC 32 0 0 23% 0% 0 42.9%
NDP 30 3,277 9.2 14% 124% 0 59.7%
DDN 16.1 794 20.3 12% 56% 0 44.7%
OPC 54.9 3,528 15.6 15% 233% 0.4 58.1%
DTG 15.7 0 0 15% 0% 0 31.1%
DNM 15 1,646 9.1 9% 80% 0.2 63.2%
TRA 80.1 6,051 13.2 24% 307% 0.2 70.9%
TW3 13.1 0 0 21% 0% 0 38.4%
DP2 11.3 -34 -332.4 0% 113% 0 24%

So sánh

AMVCGPCPCPMCVPS
Giá Thị Trường 14.10
-0.10   -0.7%
9.00
-1.20   -11.8%
39.00
-1.40   -3.5%
58.80
2.50   4.4%
15.45
0.15   1.0%
EPS/PE 1.44k / 9.80k / 0.03.26k / 12.07.89k / 7.41.61k / 9.6
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
5.42
ngàn
20.25
ngàn
30.34
ngàn
14.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,8335,1556906,935470
Khối lượng đang lưu hành 27,115,75010,735,7084,081,4509,332,57324,460,792
Tổng Vốn Thị Trường 382
tỷ VND
97
tỷ VND
159
tỷ VND
549
tỷ VND
378
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
0
(0%)
635,205
(15.56%)
2,029,130
(21.74%)
5,800
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 147
tỷ VND
67
tỷ VND
1,860
tỷ VND
3,056
tỷ VND
3,133
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
0
tỷ VND
112
tỷ VND
485
tỷ VND
210
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 352
tỷ VND
45
tỷ VND
83
tỷ VND
283
tỷ VND
349
tỷ VND
Tổng Nợ 58
tỷ VND
287
tỷ VND
56
tỷ VND
39
tỷ VND
187
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 410
tỷ VND
332
tỷ VND
138
tỷ VND
322
tỷ VND
535
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
6
tỷ VND
34
tỷ VND
140
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 118% / 5010% / 1623% / 267% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%87%40%12%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%0%6%16%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%30.80%4.90%7.30%2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%70.20%-2.60%10.80%-1.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%5.40%15.70%17%9%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357