Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic - PMC


PMC (HNX):   78.90   0  (0%)
Tham Chiếu 78.90
Mở Cửa 81.50
TN/CN 78.90 / 81.50
Khối Lượng 2,200
KLTB 13 tuần 2,558
KLTB 10 ngày 887
CN 52 tuần 93.2
TN 52 tuần 61.2
EPS 7,873
PE 10
Vốn thị trường 736
KL đang lưu hành 9.33 triệu
Giá sổ sách 26.7 ngàn
ROE 29%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 7,476
MUA BÁN
75.30 100 77.00 100 78.00 100 79.00 500 79.50 400 79.70 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 415,000 207,966 50% 66,400 34,998 53%
2016 390,000 414,159 106% 57,600 73,932 128%
2015 370,000 388,005 105% 53,000 63,923 121%
2014 365,000 363,812 100% 46,800 62,329 133%
2013 315,000 357,839 114% 38,250 55,633 145%
2012 267,460 303,641 114% 38,660 44,395 115%
2010 200,000 224,185 112% 23,630 31,231 132%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2017
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)04/08/2015
14% (1400 đồng tiền mặt)26/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
68.9%
ROA:
 
98.4%
ROE:
 
91.7%
P/B:
 
27.3%
ĐÁY CP:
 
48.2%
Hệ Số Nợ:
 
89.4%
BETA:
 
55.9%
THANH KHOẢN:
 
49.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BCP 8 340 23.5 5% 0% 0 35.1%
DGL 32.6 2,487 13.1 13% 173% 0.4 64.1%
VFG 54.9 5,442 10.1 16% 165% 0.5 68.6%
VPS 19.9 2,266 8.8 16% 142% 0.7 64.8%
CEC 13.2 645 20.5 8% 53% 0 43.1%
JVC 4.0 -309 -12.8 -7% 84% -0.3 32.7%
UPH 25 276 90.6 2% 204% 0 40.2%
DBM 24.8 2,313 10.7 12% 140% 0 50.6%
DBT 17.4 1,846 9.4 9% 91% -0.4 52.1%
CSV 35.5 4,247 8.4 25% 220% 1.0 74.1%

So sánh

DGCDHGHAIIMPPMC
Giá Thị Trường 32.70
0.30   0.9%
107.30
-1.40   -1.3%
10.20
0   0%
63.80
0.80   1.3%
78.90
0   0%
EPS/PE 4.13k / 7.95.84k / 18.40.55k / 18.52.80k / 22.87.87k / 10.0
Giá Sổ Sách 29.58
ngàn
21.78
ngàn
11.70
ngàn
31.63
ngàn
26.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,677218,6263,878,57928,2512,558
Khối lượng đang lưu hành 50,008,875130,731,300117,299,31442,979,6839,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 1,635
tỷ VND
14,027
tỷ VND
1,196
tỷ VND
2,742
tỷ VND
736
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 585,844
(1.17%)
42,710,514
(32.67%)
2,401,664
(2.05%)
14,181,894
(33%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,516
tỷ VND
31,472
tỷ VND
10,250
tỷ VND
9,463
tỷ VND
2,718
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 896
tỷ VND
4,795
tỷ VND
607
tỷ VND
928
tỷ VND
428
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,479
tỷ VND
2,848
tỷ VND
1,372
tỷ VND
1,359
tỷ VND
250
tỷ VND
Tổng Nợ 603
tỷ VND
1,358
tỷ VND
967
tỷ VND
245
tỷ VND
47
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,082
tỷ VND
4,206
tỷ VND
2,339
tỷ VND
1,605
tỷ VND
297
tỷ VND
Tiền mặt 222
tỷ VND
753
tỷ VND
34
tỷ VND
58
tỷ VND
83
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 1818% / 273% / 57% / 925% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%32%41%15%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%15%6%10%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%11.90%21.50%6.40%9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.30%11.90%9%7.40%14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%19%0.40%15.20%18.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357