Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic - PMC


PMC (HNX):   57.60   -0.20  (-0.3%)
Tham Chiếu 57.80
Mở Cửa 56
TN/CN 56 / 59.90
Khối Lượng 2,000
KLTB 13 tuần 8,046
KLTB 10 ngày 2,130
CN 52 tuần 83.7
TN 52 tuần 52.8
EPS 7.9 ngàn
PE 7.3 lần
Vốn thị trường 538 Tỷ
KL đang lưu hành 9.33 triệu
Giá sổ sách 30.3 ngàn
ROE 26%
Beta 0.12
EPS 4 quý trước 7,976
MUA BÁN
57.30 1,000 57.40 2,000 57.50 200 59.80 100 59.90 500 60.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 440,000 115,741 26% 70,400 18,995 27%
2017 415,000 429,783 104% 66,400 72,737 110%
2016 390,000 414,159 106% 57,600 73,932 128%
2015 370,000 388,005 105% 53,000 63,923 121%
2014 365,000 363,812 100% 46,800 62,329 133%
2013 315,000 357,839 114% 38,250 55,633 145%
2012 267,460 303,641 114% 38,660 44,395 115%
2010 200,000 224,185 112% 23,630 31,231 132%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2018
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2017
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-117 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
CCI(14) Vượt xuống 100-217 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.9%)
EPS:
 
97.7%
PE:
 
77.5%
ROA:
 
98.0%
ROE:
 
90.4%
P/B:
 
35.9%
ĐÁY CP:
 
68.5%
Hệ Số Nợ:
 
91.5%
BETA:
 
62.9%
THANH KHOẢN:
 
70.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEC 15 623 24.1 0% 47% 0 33.6%
BCP 10.2 340 30 9% 0% 0 33.3%
DTG 14.7 0 0 15% 0% 0 31%
PPP 7.5 1,318 5.7 10% 58% 0.1 64.4%
DP2 9.1 -34 -267.6 0% 91% 0 27.7%
DBM 20.6 2,313 8.9 12% 0% 0 46.1%
DBT 13 2,020 6.4 10% 65% 0.4 66.2%
TW3 11.5 0 0 21% 0% 0 42.3%
MTP 13.2 124 106.5 12% 0% 0 34.1%
CPC 39.1 3,261 12 16% 193% 0 55.2%

So sánh

AMVDGLDHGNDPPMC
Giá Thị Trường 16.00
-0.20   -1.2%
36.60
-1.20   -3.2%
103.50
-2.10   -2.0%
27.10
0   0%
57.60
-0.20   -0.3%
EPS/PE 1.44k / 11.17.80k / 4.74.89k / 21.23.28k / 8.37.89k / 7.3
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
21.21
ngàn
21.39
ngàn
24.26
ngàn
30.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31,64633,688193,0799778,046
Khối lượng đang lưu hành 27,115,75099,785,463130,735,9416,105,0009,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 434
tỷ VND
3,652
tỷ VND
13,531
tỷ VND
165
tỷ VND
538
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
354,900
(0.36%)
42,710,514
(32.67%)
0
(0%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 147
tỷ VND
9,670
tỷ VND
35,086
tỷ VND
488
tỷ VND
3,056
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
913
tỷ VND
5,250
tỷ VND
51
tỷ VND
485
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 352
tỷ VND
2,116
tỷ VND
2,797
tỷ VND
148
tỷ VND
283
tỷ VND
Tổng Nợ 58
tỷ VND
1,288
tỷ VND
1,394
tỷ VND
73
tỷ VND
39
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 410
tỷ VND
3,405
tỷ VND
4,191
tỷ VND
221
tỷ VND
322
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
119
tỷ VND
446
tỷ VND
37
tỷ VND
140
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1111% / 1715% / 239% / 1423% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%38%33%33%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%9%15%10%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%15.60%10.40%15.70%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%11.40%6.50%4.60%10.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%0%24%3.10%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357