Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic - PMC


PMC (HNX):   66   -1.50  (-2.2%)
Tham Chiếu 67.50
Mở Cửa 67.50
TN/CN 66 / 67.50
Khối Lượng 1,800
KLTB 13 tuần 2,182
KLTB 10 ngày 3,191
CN 52 tuần 93.2
TN 52 tuần 64.4
EPS 7,885
PE 8.4
Vốn thị trường 616
KL đang lưu hành 9.33 triệu
Giá sổ sách 27.3 ngàn
ROE 29%
Beta -0.08
EPS 4 quý trước 7,726
MUA BÁN
65.00 600 65.10 100 66.00 700 67.20 200 67.50 800 68.00 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 415,000 320,608 77% 66,400 54,541 82%
2016 390,000 414,159 106% 57,600 73,932 128%
2015 370,000 388,005 105% 53,000 63,923 121%
2014 365,000 363,812 100% 46,800 62,329 133%
2013 315,000 357,839 114% 38,250 55,633 145%
2012 267,460 303,641 114% 38,660 44,395 115%
2010 200,000 224,185 112% 23,630 31,231 132%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2017
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
14% (1400 đồng tiền mặt)22/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)04/08/2015
14% (1400 đồng tiền mặt)26/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-115 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-114 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--122 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--214 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-241 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
97.7%
PE:
 
76.8%
ROA:
 
98.0%
ROE:
 
92.6%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
83.2%
Hệ Số Nợ:
 
86.9%
BETA:
 
10.3%
THANH KHOẢN:
 
51.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LDP 32.2 2,520 12.8 18% 235% 1.0 64.8%
VFG 36.7 4,891 7.5 15% 111% 0.2 71.3%
VPS 18.7 1,983 9.4 14% 129% 0.1 65.1%
JVC 5.0 80 62.7 2% 107% 0.3 48%
DCL 22.9 1,626 14.1 12% 168% 1.2 69.5%
DNM 20 3,161 6.3 17% 110% 0 64.9%
HAI 8.0 373 21.3 5% 67% 0.1 52.7%
OPC 59 3,480 17 15% 243% 0.2 57.4%
DVN 24.5 719 34.1 8% 236% 0 44.7%
VMD 25.5 2,134 11.9 9% 107% 0.1 52.4%

So sánh

DBMDTGDVNMTPPMC
Giá Thị Trường 20.10
0   0%
22.00
-1   -4.3%
24.50
-1.50   -5.8%
16.00
0   0%
66.00
-1.50   -2.2%
EPS/PE 2.31k / 8.70k / 0.00.72k / 34.10.12k / 129.07.89k / 8.4
Giá Sổ Sách 17.69
ngàn
0
ngàn
10.38
ngàn
0
ngàn
27.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 135153833,495542,182
Khối lượng đang lưu hành 2,912,3823,398,250237,000,0003,001,5039,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 59
tỷ VND
75
tỷ VND
5,807
tỷ VND
48
tỷ VND
616
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 959
tỷ VND
0
tỷ VND
4,984
tỷ VND
267
tỷ VND
2,831
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 23
tỷ VND
0
tỷ VND
170
tỷ VND
2
tỷ VND
447
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 52
tỷ VND
48
tỷ VND
2,459
tỷ VND
68
tỷ VND
255
tỷ VND
Tổng Nợ 34
tỷ VND
130
tỷ VND
3,696
tỷ VND
425
tỷ VND
48
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 86
tỷ VND
178
tỷ VND
6,155
tỷ VND
492
tỷ VND
303
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
30
tỷ VND
341
tỷ VND
9
tỷ VND
41
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 124% / 133% / 81% / 924% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%73%60%86%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%3%1%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.10%11.40%-8.60%9.40%9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.10%16.50%33.20%-0.70%14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%0%0%6.10%18.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357