Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Pomina - POM


POM (HOSE):   16.40   -0.55  (-3.2%)
Tham Chiếu 16.95
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.20 / 16.50
Khối Lượng 14,940
KLTB 13 tuần 19,248
KLTB 10 ngày 18,606
CN 52 tuần 19.1
TN 52 tuần 7.5
EPS 2,441
PE 6.7
Vốn thị trường 3,074
KL đang lưu hành 186.32 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 16%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 809
MUA BÁN
16.20 3,780 16.25 520 16.30 430 16.40 4,530 16.50 2,000 16.60 3,040
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán POM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,116,321 0% 400,000 264,598 66%
2016 0 9,354,207 0% 250,000 301,605 121%
2015 0 9,863,803 0% 200,000 27,819 14%
2014 0 10,811,068 0% 200,000 -28,515 -14%
2013 12,000,000 9,897,558 82% 200,000 -219,552 -110%
2012 14,400,000 11,757,606 82% 400,000 5,148 1%
2011 14,400,000 12,019,607 83% 612,000 405,684 66%
2010 10,117,000 11,219,896 111% 612,000 659,915 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)07/03/2012

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)22/07/2010
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -20


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.4%)
EPS:
 
80.3%
PE:
 
85.6%
ROA:
 
68.8%
ROE:
 
72.2%
P/B:
 
56.6%
ĐÁY CP:
 
10.7%
Hệ Số Nợ:
 
34.6%
BETA:
 
64.0%
THANH KHOẢN:
 
62.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSM 16 1,817 8.8 12% 109% 0.0 61.1%
POM 16.4 2,441 6.7 16% 104% 0.3 59.4%
DTL 29.5 3,718 7.9 21% 167% 1.6 64.3%
HMC 11.8 3,102 3.8 19% 73% -0.1 62.4%
NKG 35 5,695 6.1 30% 182% 1.1 67.8%
TNB 6.1 -884 -6.9 -6% 43% 0 36%
TNS 3.9 3,472 1.1 1,000% 1,942% 0 56.6%
BVG 1.5 0 0 -7% 22% 0.3 35.1%
VGS 9.6 1,538 6.2 9% 59% 0.5 66.8%
DNS 11.8 2,493 4.7 23% 108% 0 57.9%

So sánh

BVGHMCPOMVESVIS
Giá Thị Trường 1.50
0.10   7.1%
11.80
0.10   0.9%
16.40
-0.55   -3.2%
1.10
0   0%
24.05
-0.45   -1.8%
EPS/PE 0k / 0.03.10k / 3.82.44k / 6.70k / 0.01.21k / 19.9
Giá Sổ Sách 6.69
ngàn
16.21
ngàn
15.77
ngàn
1.72
ngàn
9.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,82014,48219,24811,946132,145
Khối lượng đang lưu hành 9,750,94821,000,000186,317,1619,007,50073,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 15
tỷ VND
248
tỷ VND
3,056
tỷ VND
10
tỷ VND
1,776
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
79,240
(0.38%)
12,184,920
(6.54%)
0
(0%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
38,274
tỷ VND
87,004
tỷ VND
62
tỷ VND
34,796
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
386
tỷ VND
1,938
tỷ VND
-19
tỷ VND
648
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
340
tỷ VND
2,939
tỷ VND
15
tỷ VND
713
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
400
tỷ VND
4,192
tỷ VND
12
tỷ VND
1,751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
741
tỷ VND
7,131
tỷ VND
28
tỷ VND
2,465
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
6
tỷ VND
122
tỷ VND
4
tỷ VND
125
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -79% / 196% / 16-168% / -3024% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%54%59%45%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%1%2%-30%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -23.90%-16%-4.50%363.90%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -794.80%-123.80%-852.30%135.50%-172.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -18.30%1.50%-6.90%-21.20%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357