Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Pomina - POM


POM (HOSE):   4.98   0.08  (1.6%)
Tham Chiếu 4.90
Mở Cửa 4.56
TN/CN 4.56 / 4.98
Khối Lượng 940
KLTB 13 tuần 29,966
KLTB 10 ngày 12,389
CN 52 tuần 6.9
TN 52 tuần 4.0
EPS -1.0 ngàn
PE -4.9 lần
Vốn thị trường 1,393 Tỷ
KL đang lưu hành 278.54 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE -8%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 503
MUA BÁN
4.80 550 4.81 100 4.82 130 4.98 3,030 5.00 18,950 5.10 4,060
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán POM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 13,500,000 12,007 0% 400,000 -310.30 -0%
2018 12,500 13,467.90 108% 500 435 87%
2017 12,000 11,383.70 95% 400 699.20 175%
2016 0 9,354.20 0% 250 302.10 121%
2015 0 9,863.80 0% 200 28.20 14%
2014 0 10,811.10 0% 200 -28.30 -14%
2013 12,000 9,897.60 82% 200 -219.60 -110%
2012 14,400 11,757.60 82% 400 5.10 1%
2011 14,400 12,019.60 83% 612 405.70 66%
2010 10,117 11,219.90 111% 612 659.90 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)16/01/2020

2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)08/10/2018

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)07/03/2012




Gía trung bình: 4.91

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.7%)
EPS:
 
4.7%
PE:
 
30.9%
ROA:
 
9.6%
ROE:
 
5.6%
P/B:
 
86.7%
ĐÁY CP:
 
48.6%
Hệ Số Nợ:
 
27.4%
BETA:
 
86.3%
THANH KHOẢN:
 
66.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNS 9.4 -2,712 -3.5 -35% 121% 0 26%
SSM 5.8 2,005 2.9 17% 49% 0.2 66.9%
HMC 12.4 276 44.7 2% 72% 0.5 52.9%
VGS 7 1,811 3.9 11% 41% 0.2 68.7%
VDT 23.9 0 0 13% 0% 0 45.8%
VCA 9.6 1,552 6.2 10% 62% 0 66.4%
KKC 5 -1,855 -2.7 -17% 45% 0.1 37.7%
KMT 6.8 537 12.7 4% 0% -0.0 35.2%
TVN 5.3 660 8 5% 37% 0 61.5%
HSG 10.2 1,428 7.1 11% 74% 1.3 64.4%

So sánh

BVGHLAHSGPOMSMC
Giá Thị Trường 1.2000
1.20   -7.7%
0.2000
0.20   0%
10.1500
10.15   6.8%
4.9800
4.98   1.6%
10.0500
10.05   -2.9%
EPS/PE 0k / 0.0-3.78k / -0.11.43k / 7.1-1.01k / -4.91.38k / 7.3
Giá Sổ Sách 7.88
ngàn
-43.99
ngàn
13.79
ngàn
12.37
ngàn
22.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,0909,2589,945,23229,9667,208
Khối lượng đang lưu hành 9,750,94834,457,793444,625,213278,543,54660,987,973
Tổng Vốn Thị Trường 12
tỷ VND
7
tỷ VND
4,513
tỷ VND
1,387
tỷ VND
613
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
53,827,603
(12.11%)
12,184,920
(4.37%)
2,560,724
(4.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
22,088
tỷ VND
190,805
tỷ VND
121,481
tỷ VND
135,427
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
-1,722
tỷ VND
6,685
tỷ VND
2,440
tỷ VND
1,311
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
-1,516
tỷ VND
5,840
tỷ VND
3,445
tỷ VND
1,349
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
1,762
tỷ VND
11,143
tỷ VND
8,025
tỷ VND
4,074
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
246
tỷ VND
16,983
tỷ VND
11,470
tỷ VND
5,424
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
1
tỷ VND
380
tỷ VND
81
tỷ VND
678
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 2-53% / 94% / 11-2% / -82% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%716%66%70%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%-8%4%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15%-49.80%13%3%10.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -51.10%-10.10%70.10%141.70%-290%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.30%-11.90%29.10%-2.80%25%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan POM


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357