Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu Điện - POT


POT (HNX):   19.50   1.70  (9.6%)
Tham Chiếu 17.80
Mở Cửa 18
TN/CN 17.90 / 19.50
Khối Lượng 26,100
KLTB 13 tuần 2,455
KLTB 10 ngày 6,698
CN 52 tuần 21.4
TN 52 tuần 16.6
EPS 1.7 ngàn
PE 11.7 lần
Vốn thị trường 379 Tỷ
KL đang lưu hành 19.29 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 1,098
MUA BÁN
17.10 200 17.20 300 18.00 800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán POT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,814,000 219,338 12% 43,660 5,988 14%
2017 1,400,000 1,727,462 123% 35,150 39,689 113%
2016 1,150,000 1,271,350 111% 30,000 31,952 107%
2015 657,000 1,627,729 248% 13,100 27,854 213%
2014 450,000 580,709 129% 12,950 15,252 118%
2013 520,000 529,353 102% 11,180 11,519 103%
2012 625,660 471,497 75% 12,510 10,644 85%
2011 725,000 563,541 78% 28,600 11,701 41%
2010 600,000 550,731 92% 36,000 21,807 61%
2009 600,000 399,318 67% 6,670 18,925 284%
2008 780,000 581,129 75% 45,000 19,602 44%
2007 702,000 777,738 111% 40,500 31,106 77%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)05/02/2018

2017
9% (900 đồng tiền mặt)18/01/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)19/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)139 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)118 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)114 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)210 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)27 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)130 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)119 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)214 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA253 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-295 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-254 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
MFI(14) Vượt lên 2024 (lần)
Tổng điểm    27


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.9%)
EPS:
 
71.1%
PE:
 
61.0%
ROA:
 
38.6%
ROE:
 
53.7%
P/B:
 
45.8%
ĐÁY CP:
 
48.0%
Hệ Số Nợ:
 
29.5%
BETA:
 
69.1%
THANH KHOẢN:
 
50.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAM 7.0 535 13 5% 62% 0.9 65%
LTC 3.5 -909 -3.9 -5% 22% 0.0 33.6%
SGT 5.2 1,307 3.9 15% 59% 0.5 71%
CMG 21 3,167 6.6 20% 111% 0.8 68.7%
POT 19.5 1,661 11.7 10% 123% 0.2 51.9%
FPT 45.4 6,845 6.6 31% 173% 0.8 76.9%
SVT 5.0 368 13.6 3% 40% -0.2 51%
ITD 12.7 2,214 5.7 22% 89% 0.1 73.3%
VTC 10.8 2,880 3.8 21% 55% 0.0 64.2%
SMT 27.7 2,458 11.3 16% 181% -0.6 46.1%

So sánh

ONEPOTST8TTZVAT
Giá Thị Trường 5.20
0   0%
19.50
1.70   9.6%
16.10
-0.10   -0.6%
7.90
0.30   3.9%
1.90
-0.10   -5%
EPS/PE 1.01k / 5.21.66k / 11.71.50k / 10.8-0.04k / -183.70.51k / 3.8
Giá Sổ Sách 12.45
ngàn
15.82
ngàn
13.59
ngàn
10.89
ngàn
11.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,8672,4555,69932,97116,996
Khối lượng đang lưu hành 7,960,31019,286,34625,659,9027,210,0004,544,953
Tổng Vốn Thị Trường 41
tỷ VND
376
tỷ VND
413
tỷ VND
57
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 877,493
(11.02%)
20,948
(0.11%)
9,694,919
(37.78%)
9,000
(0.12%)
143,350
(3.15%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,207
tỷ VND
10,075
tỷ VND
11,142
tỷ VND
296
tỷ VND
467
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 81
tỷ VND
253
tỷ VND
503
tỷ VND
8
tỷ VND
7
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 99
tỷ VND
305
tỷ VND
349
tỷ VND
79
tỷ VND
51
tỷ VND
Tổng Nợ 291
tỷ VND
1,756
tỷ VND
108
tỷ VND
19
tỷ VND
62
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 390
tỷ VND
2,061
tỷ VND
457
tỷ VND
97
tỷ VND
113
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
85
tỷ VND
96
tỷ VND
2
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 82% / 1010% / 120% / 02% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%85%24%19%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%5%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.60%43.30%24.50%46.20%66.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.90%39.90%-4.40%147.10%225.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.40%8.30%18.50%1%2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357