Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu Điện - POT


POT (HNX):   19.20   0  (0%)
Tham Chiếu 19.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,033
KLTB 10 ngày 432
CN 52 tuần 26
TN 52 tuần 13.7
EPS 1,098
PE 17.5
Vốn thị trường 373
KL đang lưu hành 19.29 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 7%
Beta 0.12
EPS 4 quý trước 1,687
MUA BÁN
18.50 200 18.60 200 19.00 300 20.00 1,300 20.20 200 20.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán POT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,400,000 178,866 13% 35,146 5,644 16%
2016 1,150,000 1,271,350 111% 30,000 31,952 107%
2015 657,000 1,627,729 248% 13,100 27,854 213%
2014 450,000 580,709 129% 12,950 15,252 118%
2013 520,000 529,353 102% 11,180 11,519 103%
2012 625,660 471,497 75% 12,510 10,644 85%
2011 725,000 563,541 78% 28,600 11,701 41%
2010 600,000 550,731 92% 36,000 21,807 61%
2009 600,000 399,318 67% 6,670 18,925 284%
2008 780,000 581,129 75% 45,000 19,602 44%
2007 702,000 777,738 111% 40,500 31,106 77%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9% (900 đồng tiền mặt)18/01/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)18/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.8%)
EPS:
 
60.0%
PE:
 
51.4%
ROA:
 
40.0%
ROE:
 
41.9%
P/B:
 
47.6%
ĐÁY CP:
 
39.6%
Hệ Số Nợ:
 
42.2%
BETA:
 
56.8%
THANH KHOẢN:
 
41.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SVT 10.1 205 49.3 2% 85% 0.7 44.6%
TST 5.4 444 12.2 3% 25% 0.1 55.7%
LTC 3.8 102 37.3 1% 19% 0.1 44.6%
VAT 4.4 -289 -15.2 -2% 37% 1.0 44.7%
ITD 21.2 2,847 7.4 27% 150% 0.8 77.9%
CNN 20 0 0 13% 0% 0 23.3%
TTN 4.1 898 4.6 13% 60% 0 65.9%
CMT 9.9 1,485 6.6 8% 53% 0.1 61.8%
VLA 12.9 1,599 8.1 11% 88% -0.7 59%
SGT 10.3 1,822 5.7 23% 131% -0.6 55%

So sánh

ADCPOTSRATSTVTC
Giá Thị Trường 14.80
1.30   9.6%
19.20
0   0%
10.50
0   0%
5.40
0   0%
10.00
-1.10   -9.9%
EPS/PE 2.33k / 6.41.10k / 17.51.58k / 6.60.44k / 12.20.58k / 17.1
Giá Sổ Sách 15.21
ngàn
15.44
ngàn
7.90
ngàn
21.92
ngàn
17.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3992,03315,5116,5481,788
Khối lượng đang lưu hành 3,060,00019,286,3462,000,0004,800,0004,534,696
Tổng Vốn Thị Trường 45
tỷ VND
370
tỷ VND
21
tỷ VND
26
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
20,948
(0.11%)
156,600
(7.83%)
427,500
(8.91%)
606,204
(13.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 951
tỷ VND
8,309
tỷ VND
70
tỷ VND
1,504
tỷ VND
1,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
86
tỷ VND
-3
tỷ VND
-5
tỷ VND
2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 47
tỷ VND
298
tỷ VND
16
tỷ VND
105
tỷ VND
78
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
786
tỷ VND
2
tỷ VND
112
tỷ VND
92
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 91
tỷ VND
1,083
tỷ VND
18
tỷ VND
218
tỷ VND
170
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
89
tỷ VND
10
tỷ VND
5
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 152% / 717% / 201% / 35% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%73%13%52%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%1%-4%-0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.80%32.80%5,473.40%-7.40%47.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.20%32.70%-1,378.60%53.10%5,316.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.70%7.20%-1.60%-6.30%13.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357