Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu Điện - POT


POT (HNX):   20.60   -1.40  (-6.4%)
Tham Chiếu 22
Mở Cửa 21.70
TN/CN 20.60 / 22
Khối Lượng 10,500
KLTB 13 tuần 2,106
KLTB 10 ngày 7,358
CN 52 tuần 26
TN 52 tuần 16.2
EPS 1,485
PE 13.9
Vốn thị trường 400
KL đang lưu hành 19.29 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 9%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 1,404
MUA BÁN
20.00 300 20.50 300 20.60 700 22.40 1,900 22.50 1,800 23.00 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán POT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,400,000 1,226,456 88% 35,150 30,549 87%
2016 1,150,000 1,271,350 111% 30,000 31,952 107%
2015 657,000 1,627,729 248% 13,100 27,854 213%
2014 450,000 580,709 129% 12,950 15,252 118%
2013 520,000 529,353 102% 11,180 11,519 103%
2012 625,660 471,497 75% 12,510 10,644 85%
2011 725,000 563,541 78% 28,600 11,701 41%
2010 600,000 550,731 92% 36,000 21,807 61%
2009 600,000 399,318 67% 6,670 18,925 284%
2008 780,000 581,129 75% 45,000 19,602 44%
2007 702,000 777,738 111% 40,500 31,106 77%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9% (900 đồng tiền mặt)18/01/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)18/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -20


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.9%)
EPS:
 
67.8%
PE:
 
57.4%
ROA:
 
29.1%
ROE:
 
48.7%
P/B:
 
46.7%
ĐÁY CP:
 
43.4%
Hệ Số Nợ:
 
32.3%
BETA:
 
76.8%
THANH KHOẢN:
 
47.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TST 5.1 949 5.4 5% 24% 0.1 61.4%
POT 20.6 1,485 13.9 9% 125% 0.5 49.9%
VTC 8.9 1,611 5.5 17% 48% -0.6 61.6%
ST8 21.5 1,341 16 12% 163% 0.4 62%
VLA 12 1,545 7.8 11% 82% -0.3 65.6%
LTC 3.1 -884 -3.5 -3% 11% 1.0 42.5%
UNI 4.7 14 335.7 0% 45% 1.3 52.4%
CMT 11.2 1,281 8.7 7% 59% 0.5 57.6%
CNC 35.5 0 0 25% 0% 0 47.8%
ADC 16 2,593 6.2 17% 107% 1.3 66.6%

So sánh

ABCCNCITDPOTSAM
Giá Thị Trường 15.80
0   0%
35.50
-0.50   -1.4%
17.15
-0.45   -2.6%
20.60
-1.40   -6.4%
7.24
0.35   5.1%
EPS/PE 16.40k / 1.00k / 0.02.97k / 5.81.49k / 13.90.19k / 38.9
Giá Sổ Sách 26.41
ngàn
0
ngàn
14.63
ngàn
16.45
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42,47646546,0632,106468,146
Khối lượng đang lưu hành 20,393,0009,470,35722,875,87619,286,346241,785,703
Tổng Vốn Thị Trường 322
tỷ VND
336
tỷ VND
392
tỷ VND
397
tỷ VND
1,751
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
2,392,774
(10.46%)
20,948
(0.11%)
22,450,736
(9.29%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,997
tỷ VND
0
tỷ VND
4,477
tỷ VND
9,357
tỷ VND
15,783
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 410
tỷ VND
0
tỷ VND
252
tỷ VND
241
tỷ VND
946
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 539
tỷ VND
144
tỷ VND
335
tỷ VND
317
tỷ VND
2,513
tỷ VND
Tổng Nợ 107
tỷ VND
45
tỷ VND
194
tỷ VND
1,655
tỷ VND
1,483
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 646
tỷ VND
189
tỷ VND
528
tỷ VND
1,972
tỷ VND
3,995
tỷ VND
Tiền mặt 87
tỷ VND
19
tỷ VND
99
tỷ VND
126
tỷ VND
122
tỷ VND
ROA / ROE 53% / 6319% / 2517% / 271% / 91% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%24%37%84%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%6%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 62.80%4.30%10.90%32.80%23.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.50%18.30%56.40%32.70%-52.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%9.30%14.10%7.20%43.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357