Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại - PPC


PPC (HOSE):   17.05   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 17
Mở Cửa 17.20
TN/CN 17 / 17.30
Khối Lượng 66,430
KLTB 13 tuần 184,581
KLTB 10 ngày 191,806
CN 52 tuần 22.1
TN 52 tuần 16.6
EPS 2.8 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 5,546 Tỷ
KL đang lưu hành 318.15 triệu
Giá sổ sách 17.8 ngàn
ROE 16%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 2,648
MUA BÁN
16.95 15,520 17.00 32,620 17.05 910 17.10 5,970 17.20 5,470 17.30 2,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,402,980 1,801,382 28% 735,630 237,117 32%
2017 7,171,250 6,235,982 87% 722,780 1,003,196 139%
2016 7,038,690 5,977,373 85% 624,240 615,982 99%
2015 7,856,290 7,664,948 98% 710,380 604,491 85%
2014 0 7,481,943 0% 0 0 0%
2013 6,090,000 6,588,538 108% 447,200 2,250,268 503%
2012 4,672,660 4,130,558 88% 430,810 780,238 181%
2011 4,080,400 3,738,172 92% 254,000 9,685 4%
2010 3,972,000 4,183,077 105% 163,000 6,038 4%
2009 3,847,780 4,420,950 115% 297,130 886,470 298%
2008 3,638,149 3,881,915 107% 693,518 -468,053 -67%
2007 0 3,807,068 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2018
3% (300 đồng tiền mặt)23/04/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/12/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)29/12/2016
25% (2500 đồng tiền mặt)18/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) Vượt lên 20216 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.8%)
EPS:
 
83.1%
PE:
 
84.1%
ROA:
 
87.2%
ROE:
 
72.6%
P/B:
 
57.0%
ĐÁY CP:
 
74.5%
Hệ Số Nợ:
 
75.6%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
85.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBP 14.6 3,506 4.2 16% 68% 0.2 73.4%
SCH 12.7 1,737 7.3 16% 120% 0 54.4%
GHC 31.5 2,790 11.3 32% 357% 0 66.7%
PPS 8.2 1,747 4.7 15% 71% 0.2 61.8%
SHP 21 1,820 11.5 14% 0% -0.1 50.1%
QTP 10.5 1,726 5.3 20% 105% 0 58.8%
CJC 23.5 1,339 17.6 7% 122% 0 44.5%
TMP 30.5 4,829 6.3 31% 189% 0.2 73.6%
TBC 24 3,254 7.3 24% 177% 0.3 72.4%
BTP 11.5 4,239 2.7 20% 55% 0.3 77.8%

So sánh

CJCHNDHPDPPCUEM
Giá Thị Trường 23.50
0   0%
9.70
-0.20   -2.0%
16.80
0   0%
17.05
0.05   0.3%
34.00
0   0%
EPS/PE 1.34k / 17.60.83k / 11.92.63k / 6.42.78k / 6.10.77k / 44.4
Giá Sổ Sách 19.22
ngàn
10.75
ngàn
12.96
ngàn
17.81
ngàn
14.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 07,8061,219184,581105
Khối lượng đang lưu hành 4,000,000500,000,0008,306,590318,154,6142,438,100
Tổng Vốn Thị Trường 94
tỷ VND
4,850
tỷ VND
140
tỷ VND
5,425
tỷ VND
83
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,800
(0.2%)
0
(0%)
0
(0%)
47,270,412
(14.86%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,479
tỷ VND
23,043
tỷ VND
84
tỷ VND
66,568
tỷ VND
82
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 109
tỷ VND
992
tỷ VND
20
tỷ VND
8,112
tỷ VND
2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 77
tỷ VND
5,377
tỷ VND
108
tỷ VND
5,668
tỷ VND
24
tỷ VND
Tổng Nợ 136
tỷ VND
9,847
tỷ VND
115
tỷ VND
2,054
tỷ VND
38
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 213
tỷ VND
15,224
tỷ VND
222
tỷ VND
7,722
tỷ VND
62
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
36
tỷ VND
6
tỷ VND
457
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 73% / 88% / 1611% / 165% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%65%52%27%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%24%12%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.20%25.50%2.30%11.60%-4.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.90%120.50%58.90%38.60%-8.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%3%6.40%13.20%54.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357