Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam - PPE


PPE (HNX):   13.50   0  (0%)
Tham Chiếu 13.50
Mở Cửa 13.60
TN/CN 13.50 / 13.60
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 794
KLTB 10 ngày 590
CN 52 tuần 13.5
TN 52 tuần 10.6
EPS -1,112
PE -12.1
Vốn thị trường 27
KL đang lưu hành 2 triệu
Giá sổ sách 6.8 ngàn
ROE -16%
Beta -0.01
EPS 4 quý trước 3,314
MUA BÁN
13.30 500 13.40 800 13.50 100 13.60 1,900 13.70 1,000 14.00 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PPE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 46,050 0 0% 944 -665 -70%
2016 131,800 1,837 1% 1,830 -4,769 -261%
2015 96,713 35,795 37% 7,053 6,273 89%
2014 12,066 18,343 152% 62 4,343 7,005%
2012 23,240 6,997 30% 1,820 -4,748 -261%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 26.9%)
EPS:
 
3.7%
PE:
 
17.2%
ROA:
 
4.0%
ROE:
 
3.7%
P/B:
 
34.2%
ĐÁY CP:
 
54.0%
Hệ Số Nợ:
 
71.0%
BETA:
 
13.4%
THANH KHOẢN:
 
41.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXL 2.4 201 11.9 2% 24% 0.8 59.2%
PDC 6 647 9.3 7% 62% 1.5 58.9%
PLC 27.5 2,656 10.4 15% 159% 0.4 62.8%
PVI 33.9 2,461 13.8 9% 111% 0.8 60.4%
PVD 13.2 -357 -37 -1% 38% 0.9 52.1%
GAS 61.3 4,113 14.9 19% 276% 1.3 74.4%
PLX 64.6 3,574 18.1 21% 347% 3.5 66.8%
ASP 4.9 915 5.3 7% 46% 0.3 58%
PPE 13.5 -1,112 -12.1 -16% 200% -0.0 26.9%
PET 11 1,648 6.7 10% 56% 0.6 67.4%

So sánh

POSPPEPVBPVDPVE
Giá Thị Trường 15.30
-0.20   -1.3%
13.50
0   0%
11.30
0   0%
13.20
0.10   0.8%
7.10
-0.10   -1.4%
EPS/PE 1.39k / 11.0-1.11k / -12.1-1.91k / -5.9-0.36k / -37.01.23k / 5.8
Giá Sổ Sách 21.36
ngàn
6.77
ngàn
15.84
ngàn
34.56
ngàn
13.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,56879481,0482,124,01865,278
Khối lượng đang lưu hành 40,000,0002,000,00021,599,998383,266,16025,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 612
tỷ VND
27
tỷ VND
244
tỷ VND
5,059
tỷ VND
178
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
309,200
(15.46%)
2,440,260
(11.3%)
118,319,962
(30.87%)
4,999,964
(20%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,333
tỷ VND
113
tỷ VND
2,183
tỷ VND
96,179
tỷ VND
5,473
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 143
tỷ VND
-1
tỷ VND
184
tỷ VND
6,703
tỷ VND
142
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 854
tỷ VND
14
tỷ VND
342
tỷ VND
13,246
tỷ VND
332
tỷ VND
Tổng Nợ 505
tỷ VND
5
tỷ VND
128
tỷ VND
9,081
tỷ VND
1,308
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,360
tỷ VND
18
tỷ VND
470
tỷ VND
22,327
tỷ VND
1,640
tỷ VND
Tiền mặt 265
tỷ VND
0
tỷ VND
74
tỷ VND
2,322
tỷ VND
187
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 6-12% / -16-9% / -12-1% / -12% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%26%27%41%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-1%8%7%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.30%14.30%-7.30%0.20%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 45.80%738.60%34.90%-5.20%4.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%23.30%7.80%3.70%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357