Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng và Bất động sản Thái Bình Dương - PPI


PPI (HOSE):   2.09   0.01  (0.5%)
Tham Chiếu 2.08
Mở Cửa 2.10
TN/CN 2.07 / 2.11
Khối Lượng 166,240
KLTB 13 tuần 397,720
KLTB 10 ngày 251,079
CN 52 tuần 3.9
TN 52 tuần 1.9
EPS -477
PE -4.4
Vốn thị trường 101
KL đang lưu hành 48.29 triệu
Giá sổ sách 10.0 ngàn
ROE -5%
Beta 0.94
EPS 4 quý trước -77
MUA BÁN
2.07 8,300 2.08 4,680 2.09 6,940 2.10 4,710 2.11 4,430 2.12 14,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PPI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 402,360 30,691 8% 29,020 -23,637 -81%
2016 456,800 249,388 55% 38,200 -37,206 -97%
2015 1,006,000 439,298 44% 113,000 36,150 32%
2014 589,110 352,735 60% 49,900 23,130 46%
2013 133,630 103,607 78% 7,150 136 2%
2012 196,000 191,574 98% 11,000 1,483 13%
2011 296,000 155,680 53% 35,250 6,817 19%
2010 0 434,971 0% 39,000 39,483 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/07/2015
Tỉ lệ: 10/8 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/07/2015

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)19/10/2012

2011
Tỉ lệ: 100/23.12 giá 17000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) Vượt lên -100222 (lần)
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.8%)
EPS:
 
6.0%
PE:
 
17.8%
ROA:
 
7.6%
ROE:
 
6.1%
P/B:
 
96.9%
ĐÁY CP:
 
71.1%
Hệ Số Nợ:
 
34.0%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
91.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TKC 27 2,539 10.6 17% 177% 0.3 53.6%
PVL 2.7 -2,764 -1 -67% 65% 1.0 38.7%
UIC 32.7 7,916 4.1 26% 107% -0.2 66.7%
ITA 3.3 65 50.8 1% 30% 0.8 58.8%
D2D 64.5 5,624 11.5 14% 160% 0.9 61.9%
NVL 61.6 2,278 27 12% 291% 0.2 59.9%
IJC 9.4 1,367 6.8 12% 79% 0.7 62.8%
NHA 11.3 1,681 6.7 15% 99% 0.2 72.6%
KBC 13.3 1,236 10.7 7% 69% 0.8 69.5%
ITC 14.2 1,346 10.5 6% 62% 0.2 56.9%

So sánh

DRHHDGLECOGCPPI
Giá Thị Trường 21.00
0   0%
33.60
-1.10   -3.2%
19.80
-0.20   -1%
2.18
-0.02   -0.9%
2.09
0.01   0.5%
EPS/PE 2.03k / 10.31.74k / 19.41.01k / 19.6-1.71k / -1.3-0.48k / -4.4
Giá Sổ Sách 13.73
ngàn
24.19
ngàn
13.18
ngàn
3.18
ngàn
10.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 232,816190,7744,8724,516,399397,720
Khối lượng đang lưu hành 48,714,15075,968,08026,100,000300,000,00048,290,629
Tổng Vốn Thị Trường 1,023
tỷ VND
2,553
tỷ VND
517
tỷ VND
654
tỷ VND
101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
15,002,967
(19.75%)
0
(0%)
20,630,802
(6.88%)
509,913
(1.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,087
tỷ VND
11,287
tỷ VND
321
tỷ VND
13,442
tỷ VND
2,277
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 164
tỷ VND
1,262
tỷ VND
28
tỷ VND
1,957
tỷ VND
122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 669
tỷ VND
1,838
tỷ VND
344
tỷ VND
953
tỷ VND
483
tỷ VND
Tổng Nợ 257
tỷ VND
5,704
tỷ VND
362
tỷ VND
4,938
tỷ VND
428
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 926
tỷ VND
7,542
tỷ VND
706
tỷ VND
5,890
tỷ VND
911
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
411
tỷ VND
10
tỷ VND
303
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 152% / 104% / 8-9% / -57-3% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%76%51%84%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%11%9%15%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%15.80%20.30%11.80%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%88.30%-2,458.90%-904.50%4,187.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.10%16%0%-21.10%-3.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357