Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần bảo hiểm bưu điện - PTI


PTI (HNX):   19   0.80  (4.4%)
Tham Chiếu 18.20
Mở Cửa 18
TN/CN 16.70 / 19
Khối Lượng 10,700
KLTB 13 tuần 17,806
KLTB 10 ngày 69,330
CN 52 tuần 20.1
TN 52 tuần 14.1
EPS 1.5 ngàn
PE 13 lần
Vốn thị trường 1,528 Tỷ
KL đang lưu hành 80.40 triệu
Giá sổ sách 23.2 ngàn
ROE 6%
Beta -0.20
EPS 4 quý trước 272
MUA BÁN
18.30 50,000 18.90 1,000 19.00 0 19.30 0 19.40 3,200 19.80 3,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,853,000 5,692.70 0% 120,420 117.40 0%
2018 3,683 4,159.50 113% 119.20 17 14%
2017 3,466 3,206.40 93% 116.90 153.70 131%
2016 3,129.80 3,096.50 99% 136.80 108.40 79%
2015 2,105.60 2,461.70 117% 141.50 202.80 143%
2014 1,679 1,718.20 102% 73 85.60 117%
2013 1,523 1,478.40 97% 54.20 54.80 101%
2012 1,530 1,663.20 109% 82 83.60 102%
2011 1,420 1,084.30 76% 89.10 70.70 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)25/06/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)07/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.2%)
EPS:
 
70.1%
PE:
 
57.5%
ROA:
 
44.6%
ROE:
 
45.2%
P/B:
 
58.3%
ĐÁY CP:
 
25.5%
Hệ Số Nợ:
 
53.1%
BETA:
 
5.8%
THANH KHOẢN:
 
74.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPB 18.2 3,365 5.4 20% 106% 1.1 70.7%
VIB 12.7 3,532 3.6 24% 87% 0 71.3%
ACB 18.2 3,699 4.9 22% 106% 1.7 73.5%
MBB 13.6 3,510 3.9 21% 82% 1.2 75.4%
PTI 19 1,459 13 6% 82% -0.2 48.2%
TPB 18.4 3,612 5.1 24% 121% 0.1 69.1%
BAB 17.3 1,444 12 10% 122% 0 48.3%
BID 30.9 2,482 12.4 12% 166% 1.4 60.9%
BLI 6.6 691 9.6 6% 59% 0 49.3%
NVB 8.3 88 94.3 1% 94% 0.2 45.3%

So sánh

BABBICBMINVBPTI
Giá Thị Trường 17.30
-0.10   -0.6%
25.00
0   0%
15.45
-0.25   -1.6%
8.30
0   0%
19.00
0.80   4.4%
EPS/PE 1.44k / 12.01.82k / 13.82k / 7.70.09k / 94.31.46k / 13.0
Giá Sổ Sách 14.22
ngàn
18.82
ngàn
25.18
ngàn
8.83
ngàn
23.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,0525,47265,4092,043,21117,806
Khối lượng đang lưu hành 550,000,000117,276,89591,354,037487,654,91480,395,709
Tổng Vốn Thị Trường 9,515
tỷ VND
2,932
tỷ VND
1,411
tỷ VND
4,048
tỷ VND
1,528
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
54,754,254
(46.69%)
35,147,015
(38.47%)
66,670
(0.01%)
31,453,838
(39.12%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,699
tỷ VND
12,307
tỷ VND
25,520
tỷ VND
17,333
tỷ VND
17,553
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,363
tỷ VND
1,027
tỷ VND
1,372
tỷ VND
646
tỷ VND
836
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,818
tỷ VND
2,207
tỷ VND
2,300
tỷ VND
4,307
tỷ VND
1,865
tỷ VND
Tổng Nợ 100,075
tỷ VND
3,314
tỷ VND
3,483
tỷ VND
76,087
tỷ VND
5,707
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 107,893
tỷ VND
5,546
tỷ VND
5,783
tỷ VND
80,394
tỷ VND
7,578
tỷ VND
Tiền mặt 568
tỷ VND
117
tỷ VND
237
tỷ VND
232
tỷ VND
122
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 104% / 103% / 80% / 12% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%60%60%95%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%8%5%4%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%20%9%15%23.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.90%8.30%14.40%46.70%16.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.50%18.50%11.20%0.60%12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357