Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng và Đô thị Dầu khí - PTL


PTL (HOSE):   4.10   -0.08  (-1.9%)
Tham Chiếu 4.18
Mở Cửa 3.90
TN/CN 3.89 / 4.10
Khối Lượng 116,000
KLTB 13 tuần 268,463
KLTB 10 ngày 120,624
CN 52 tuần 4.8
TN 52 tuần 2.2
EPS -77
PE -53.2
Vốn thị trường 410
KL đang lưu hành 98.87 triệu
Giá sổ sách 9.8 ngàn
ROE -1%
Beta 1.41
EPS 4 quý trước 131
MUA BÁN
3.91 500 3.95 6,000 4.00 500 4.10 7,850 4.20 19,030 4.28 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 215,000 119,406 56% 93,000 6 0%
2015 500,000 478,385 96% 0 0 0%
2014 894,000 169,361 19% 75 2,147 2,863%
2013 793,000 495,461 62% 1,040 -138,370 -13,305%
2012 975,000 444,310 46% 66,190 -2,598 -4%
2011 2,000,000 747,142 37% 206,800 126,070 61%
2010 1,000,000 946,221 95% 111,230 175,986 158%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
4% (400 đồng tiền mặt)07/12/2011
10% (1000 đồng tiền mặt)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.3%)
EPS:
 
8.6%
PE:
 
18.9%
ROA:
 
11.2%
ROE:
 
9.3%
P/B:
 
88.5%
ĐÁY CP:
 
16.8%
Hệ Số Nợ:
 
57.2%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
86.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVX 2.5 -26 -96.2 0% 34% 1.3 46.1%
PPS 10.8 1,595 6.8 14% 95% 0.2 57.7%
PVS 16 1,928 8.3 7% 60% 1.3 72.7%
PVA 0.6 2,577 0.2 167% 39% 1.5 76.5%
PET 10.3 1,564 6.6 9% 51% 0.6 68.2%
PVI 32.1 2,461 13 9% 105% 0.5 59.9%
PCT 9.6 157 61.1 1% 87% 0.1 47.5%
PPE 13.8 -1,867 -7.4 -34% 249% -0.1 25.5%
APP 10 699 14.3 6% 85% 0.1 46.5%
POS 10.9 1,634 6.7 9% 58% 0 64.3%

So sánh

PETPTLPVEPXIPXT
Giá Thị Trường 10.25
0.10   1.0%
4.10
-0.08   -1.9%
7.70
-0.20   -2.5%
2.40
0.05   2.1%
3.99
-0.01   -0.3%
EPS/PE 1.56k / 6.6-0.08k / -53.21.58k / 4.9-0.82k / -2.90.71k / 5.7
Giá Sổ Sách 20.01
ngàn
9.84
ngàn
13.72
ngàn
9.34
ngàn
4.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 197,636268,463157,06222,27942,815
Khối lượng đang lưu hành 86,600,12498,865,08025,000,00030,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 888
tỷ VND
405
tỷ VND
193
tỷ VND
72
tỷ VND
79
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,553,136
(23.73%)
561,004
(0.57%)
4,999,964
(20%)
733,080
(2.44%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 97,766
tỷ VND
3,499
tỷ VND
6,143
tỷ VND
9,257
tỷ VND
3,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,648
tỷ VND
85
tỷ VND
239
tỷ VND
202
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,733
tỷ VND
973
tỷ VND
343
tỷ VND
280
tỷ VND
86
tỷ VND
Tổng Nợ 3,972
tỷ VND
522
tỷ VND
1,085
tỷ VND
956
tỷ VND
392
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,705
tỷ VND
1,495
tỷ VND
1,428
tỷ VND
1,236
tỷ VND
478
tỷ VND
Tiền mặt 1,266
tỷ VND
20
tỷ VND
44
tỷ VND
46
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 9-1% / -13% / 12-2% / -93% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%35%76%77%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%4%2%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.90%2.50%11.70%-13.80%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.10%2,003.10%4.50%111.30%-144.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.20%-12.40%-0.90%-8.50%-9.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357