Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng và Đô thị Dầu khí - PTL


PTL (HOSE):   2.93   -0.06  (-2.0%)
Tham Chiếu 2.99
Mở Cửa 3.04
TN/CN 2.92 / 3.04
Khối Lượng 102,450
KLTB 13 tuần 267,974
KLTB 10 ngày 119,935
CN 52 tuần 3.3
TN 52 tuần 1.9
EPS 24
PE 122.1
Vốn thị trường 293
KL đang lưu hành 98.87 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 0%
Beta 1
EPS 4 quý trước 62
MUA BÁN
2.90 2,970 2.92 19,660 2.93 5,730 2.95 6,800 2.97 3,020 2.98 2,970
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 215,000 121,711 57% 93,000 1,451 2%
2015 500,000 478,385 96% 0 18,400 0%
2014 894,000 169,361 19% 80 2,147 2,684%
2013 793,000 495,461 62% 1,040 -138,370 -13,305%
2012 975,000 444,310 46% 66,190 -2,598 -4%
2011 2,000,000 747,142 37% 206,800 126,070 61%
2010 1,000,000 946,221 95% 111,230 175,986 158%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
4% (400 đồng tiền mặt)07/12/2011
10% (1000 đồng tiền mặt)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-18 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-29 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
37.1%
PE:
 
38.2%
ROA:
 
19.3%
ROE:
 
14.3%
P/B:
 
94.8%
ĐÁY CP:
 
31.2%
Hệ Số Nợ:
 
58.1%
BETA:
 
86.1%
THANH KHOẢN:
 
86.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (30 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVT 14.7 1,274 11.5 12% 93% 0.9 65.7%
PXA 1.4 -1,493 -0.9 -104% 98% 2.5 38%
PET 11.9 1,648 7.2 10% 61% 0.5 66.6%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 43%
PXS 9.9 1,231 8 9% 70% 0.8 67.7%
PVB 10.8 -1,908 -5.7 -12% 68% 0.9 47.3%
PCT 9.9 687 14.4 6% 89% 0.9 62.3%
GAS 57 4,113 13.9 19% 257% 1.2 76.4%
PVS 16.8 2,150 7.8 7% 62% 1.4 73.6%
PGS 17.5 3,639 4.8 18% 89% 0.3 72.9%

So sánh

PPEPTLPVBPVCPVIPXI
Giá Thị Trường 13.30
-0.10   -0.7%
2.93
-0.06   -2.0%
10.80
0   0%
7.60
0.20   2.7%
33.10
-0.40   -1.2%
2.79
-0.01   -0.4%
EPS/PE -1.11k / -12.00.02k / 122.1-1.91k / -5.7-0.79k / -9.72.46k / 13.4-0.37k / -7.6
Giá Sổ Sách 6.77
ngàn
10.22
ngàn
15.84
ngàn
19.41
ngàn
30.65
ngàn
9.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 848267,97481,293115,921226,68026,038
Khối lượng đang lưu hành 2,000,00098,865,08021,599,99850,000,000225,414,16730,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 27
tỷ VND
290
tỷ VND
233
tỷ VND
380
tỷ VND
7,461
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 309,200
(15.46%)
561,004
(0.57%)
2,440,260
(11.3%)
7,260,434
(14.52%)
102,832,179
(45.62%)
733,080
(2.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 113
tỷ VND
3,479
tỷ VND
2,183
tỷ VND
24,960
tỷ VND
49,077
tỷ VND
9,108
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1
tỷ VND
-108
tỷ VND
184
tỷ VND
412
tỷ VND
2,120
tỷ VND
72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14
tỷ VND
1,011
tỷ VND
342
tỷ VND
970
tỷ VND
6,910
tỷ VND
289
tỷ VND
Tổng Nợ 5
tỷ VND
667
tỷ VND
128
tỷ VND
745
tỷ VND
10,618
tỷ VND
950
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 18
tỷ VND
1,678
tỷ VND
470
tỷ VND
1,716
tỷ VND
17,528
tỷ VND
1,239
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
24
tỷ VND
74
tỷ VND
270
tỷ VND
732
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE -12% / -160% / 0-9% / -12-3% / -63% / 9-1% / -4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%40%27%43%61%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%-3%8%2%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%2.60%-7.30%6.20%11.40%-13.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 748.90%2,009.40%34.90%-12.10%17.30%4.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29.30%-21.40%14.10%-7.30%-6.90%-8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357