Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng và Đô thị Dầu khí - PTL


PTL (HOSE):   4.52   0.15  (3.4%)
Tham Chiếu 4.37
Mở Cửa 4.29
TN/CN 4.18 / 4.53
Khối Lượng 260,590
KLTB 13 tuần 106,526
KLTB 10 ngày 128,287
CN 52 tuần 4.8
TN 52 tuần 2.3
EPS -38
PE -118.9
Vốn thị trường 452
KL đang lưu hành 98.87 triệu
Giá sổ sách 9.8 ngàn
ROE 0%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 130
MUA BÁN
4.40 5,450 4.41 2,310 4.42 7,000 4.52 15,290 4.53 9,420 4.54 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 217,000 30,079 14% 0 0 0%
2016 215,000 119,406 56% 93,000 6 0%
2015 500,000 478,385 96% 0 0 0%
2014 894,000 169,361 19% 75 2,147 2,863%
2013 793,000 495,461 62% 1,040 -138,370 -13,305%
2012 975,000 444,310 46% 66,190 -2,598 -4%
2011 2,000,000 747,142 37% 206,800 126,070 61%
2010 1,000,000 946,221 95% 111,230 175,986 158%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
4% (400 đồng tiền mặt)07/12/2011
10% (1000 đồng tiền mặt)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-29 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.8%)
EPS:
 
9.5%
PE:
 
18.2%
ROA:
 
18.9%
ROE:
 
14.1%
P/B:
 
86.5%
ĐÁY CP:
 
11.8%
Hệ Số Nợ:
 
57.1%
BETA:
 
70.5%
THANH KHOẢN:
 
80.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GAS 87 4,689 18.6 22% 402% 1.1 69.7%
PXI 2.4 -1,167 -2.1 -13% 27% -0.1 34%
PXM 0.3 -5,249 -0.1 23% -1% 2.4 44.3%
PVB 16.9 788 21.4 5% 100% 1.1 59.6%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 42%
PGS 23.3 2,098 11.1 11% 117% 0.3 58.4%
PVS 19.2 1,897 10.1 7% 71% 1.3 68.2%
PVA 0.5 -282 -1.8 21% -37% 1.5 48.2%
PXA 1.2 -537 -2.2 -52% 116% 1.5 41.1%
PVD 20.8 -504 -41.2 -2% 60% 1.2 45%

So sánh

PPEPTLPVCPVXPXA
Giá Thị Trường 13.30
0   0%
4.52
0.15   3.4%
10.30
0.50   5.1%
2.40
0.10   4.3%
1.20
0   0%
EPS/PE -1.71k / -7.8-0.04k / -118.90.08k / 132.1-0.41k / -5.9-0.54k / -2.2
Giá Sổ Sách 5.37
ngàn
9.80
ngàn
19.01
ngàn
7.33
ngàn
1.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 481106,526236,5362,711,20078,490
Khối lượng đang lưu hành 2,000,00098,865,08050,000,000400,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 27
tỷ VND
447
tỷ VND
515
tỷ VND
960
tỷ VND
18
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 309,200
(15.46%)
561,004
(0.57%)
7,260,434
(14.52%)
8,308,094
(2.08%)
3,000
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
3,509
tỷ VND
27,153
tỷ VND
63,333
tỷ VND
824
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
81
tỷ VND
774
tỷ VND
-1,695
tỷ VND
-108
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 11
tỷ VND
968
tỷ VND
951
tỷ VND
2,933
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 6
tỷ VND
577
tỷ VND
1,276
tỷ VND
10,500
tỷ VND
177
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 16
tỷ VND
1,545
tỷ VND
2,227
tỷ VND
13,433
tỷ VND
192
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
35
tỷ VND
264
tỷ VND
766
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -21% / -320% / 00% / 1-1% / -5-4% / -52
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%37%57%78%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%3%-3%-13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%2.50%6.20%9.30%191.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 738.60%2,003.10%-12.10%1,418.10%-3,055.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.30%-12.40%-1%-10.90%-8.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357