Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư PV2 - PV2


PV2 (HNX):   3.10   0.10  (3.3%)
Tham Chiếu 3
Mở Cửa 3
TN/CN 2.90 / 3.10
Khối Lượng 5,700
KLTB 13 tuần 43,593
KLTB 10 ngày 28,680
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.7
EPS 133
PE 23.3
Vốn thị trường 116
KL đang lưu hành 36.87 triệu
Giá sổ sách 5.6 ngàn
ROE 2%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước -1,225
MUA BÁN
2.70 10,000 2.80 4,700 2.90 32,400 3.10 11,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PV2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 37,680 21,310 57% 3,140 4,896 156%
2016 23,301 23,070 99% 37,682 -45,182 -120%
2015 19,724 13,417 68% 468 476 102%
2014 32,775 467 1% 62 -26,413 -42,602%
2013 23,320 3,751 16% 840 -138,327 -16,468%
2012 19,130 2,098 11% 2,280 672 29%
2010 190,780 128,467 67% 31,000 28,971 93%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
2% (200 đồng tiền mặt)25/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng119 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-220 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.6%)
EPS:
 
36.5%
PE:
 
46.6%
ROA:
 
38.0%
ROE:
 
21.7%
P/B:
 
80.9%
ĐÁY CP:
 
12.7%
Hệ Số Nợ:
 
84.5%
BETA:
 
58.9%
THANH KHOẢN:
 
76.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TLG 96.2 5,302 18.1 25% 459% 0.0 63.8%
GDT 47.9 6,782 7.1 40% 279% 0.2 75.2%
VGG 53 8,582 6.2 27% 159% 0 69.8%
PV2 3.1 133 23.3 2% 55% 0.1 50.6%
GVT 10.8 1,457 7.4 17% 89% 0 49.6%
TSB 8 520 15.4 5% 70% 0.2 51.8%
SSF 4.5 0 0 46% 0% 0 38.2%
SAV 10 1,179 8.5 6% 50% -0.2 53.2%
KMR 4.0 147 27.4 1% 39% 0.3 55.7%
SFN 33 3,682 9 20% 177% 0.6 73%

So sánh

DQCGTDPV2VGGVID
Giá Thị Trường 33.10
-0.70   -2.1%
10.00
0   0%
3.10
0.10   3.3%
53.00
0   0%
7.99
0   0%
EPS/PE 3.46k / 9.60k / 0.00.13k / 23.38.58k / 6.24.62k / 1.7
Giá Sổ Sách 35.45
ngàn
0
ngàn
5.59
ngàn
33.42
ngàn
17.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 56,696643,59311,58654,357
Khối lượng đang lưu hành 31,919,2169,300,00036,868,80044,100,00025,522,767
Tổng Vốn Thị Trường 1,057
tỷ VND
93
tỷ VND
114
tỷ VND
2,337
tỷ VND
204
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
0
(0%)
25,000
(0.07%)
0
(0%)
141,178
(0.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,162
tỷ VND
0
tỷ VND
497
tỷ VND
20,426
tỷ VND
5,548
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,253
tỷ VND
0
tỷ VND
-125
tỷ VND
994
tỷ VND
276
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,131
tỷ VND
42
tỷ VND
206
tỷ VND
1,474
tỷ VND
454
tỷ VND
Tổng Nợ 471
tỷ VND
138
tỷ VND
19
tỷ VND
2,696
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,603
tỷ VND
180
tỷ VND
225
tỷ VND
4,170
tỷ VND
653
tỷ VND
Tiền mặt 281
tỷ VND
36
tỷ VND
6
tỷ VND
691
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 10-8% / -172% / 29% / 2718% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%77%8%65%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%0%-25%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.60%-1.10%565.70%16.80%109.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.40%-625%-6,114%19.20%80.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%-13.20%-10.30%2.10%4.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PV2, VE4: Báo lỗ quý I/2014 (21-04-2014)
 PV2, PXL báo lỗ năm 2013 (03-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357