Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư PV2 - PV2


PV2 (HNX):   2.20   -0.10  (-4.3%)
Tham Chiếu 2.30
Mở Cửa 2.30
TN/CN 2.10 / 2.30
Khối Lượng 83,400
KLTB 13 tuần 102,918
KLTB 10 ngày 154,608
CN 52 tuần 2.3
TN 52 tuần 1.5
EPS -1,234
PE -1.8
Vốn thị trường 82
KL đang lưu hành 36.87 triệu
Giá sổ sách 5.5 ngàn
ROE -23%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 65
MUA BÁN
2.10 82,800 2.20 19,500 2.30 180,000 2.40 98,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PV2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 37,677 5,429 14% 3,137 687 22%
2016 23,301 23,070 99% 37,682 -45,182 -120%
2015 19,724 13,417 68% 468 476 102%
2014 32,775 467 1% 62 -26,413 -42,602%
2013 23,320 3,751 16% 840 -138,327 -16,468%
2012 19,130 2,098 11% 2,280 672 29%
2010 190,780 128,467 67% 31,000 28,971 93%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
2% (200 đồng tiền mặt)25/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
CCI(7) Vượt xuống 100-28 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-23 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-224 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-24 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.9%)
EPS:
 
3.5%
PE:
 
18.0%
ROA:
 
2.1%
ROE:
 
3.4%
P/B:
 
89.5%
ĐÁY CP:
 
36.3%
Hệ Số Nợ:
 
93.5%
BETA:
 
85.7%
THANH KHOẢN:
 
81.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDM 26.8 4,139 6.5 21% 65% 0 64.2%
GDT 58 7,661 7.6 40% 300% 0.4 71.3%
GTD 20 0 0 0% 0% 0 24%
GMC 30 4,343 6.9 23% 160% 0.0 66.6%
TLG 104.2 4,936 21.1 25% 414% 0.9 64.7%
TNG 11.5 1,988 5.8 15% 73% 1.9 69.9%
SAM 10.1 306 33 2% 73% 0.4 53.7%
SAV 12.5 341 36.7 2% 60% -0.6 38%
SFN 31.3 3,805 8.2 22% 183% -0.3 64.8%
TVT 27.6 0 0 0% 0% 0 37%

So sánh

DCSHDMPV2RALSAM
Giá Thị Trường 2.50
-0.20   -7.4%
26.80
0   0%
2.20
-0.10   -4.3%
137.70
-10.30   -7.0%
10.10
-0.25   -2.4%
EPS/PE 0.19k / 13.04.14k / 6.5-1.23k / -1.814.65k / 9.40.31k / 33.0
Giá Sổ Sách 10.58
ngàn
41.18
ngàn
5.47
ngàn
57.74
ngàn
13.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,026,5492,136102,91826,678821,927
Khối lượng đang lưu hành 60,310,98810,000,00036,868,80011,500,000180,235,336
Tổng Vốn Thị Trường 151
tỷ VND
268
tỷ VND
81
tỷ VND
1,584
tỷ VND
1,820
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
0
(0%)
25,000
(0.07%)
772,115
(6.71%)
22,450,736
(12.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,205
tỷ VND
1,451
tỷ VND
481
tỷ VND
19,865
tỷ VND
14,676
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
54
tỷ VND
-162
tỷ VND
508
tỷ VND
288
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 638
tỷ VND
206
tỷ VND
202
tỷ VND
664
tỷ VND
2,494
tỷ VND
Tổng Nợ 74
tỷ VND
473
tỷ VND
6
tỷ VND
1,419
tỷ VND
1,132
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 712
tỷ VND
679
tỷ VND
207
tỷ VND
2,083
tỷ VND
3,626
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
42
tỷ VND
8
tỷ VND
507
tỷ VND
220
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 26% / 21-22% / -238% / 252% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 10%70%3%68%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%-34%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%7.90%547.50%11.10%23.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.80%20%-6,111.40%23.10%-52.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.40%38.50%-17.40%23.90%43.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PV2, VE4: Báo lỗ quý I/2014 (21-04-2014)
 PV2, PXL báo lỗ năm 2013 (03-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357