Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An - PVA


PVA (UPCOM):   0.50   0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.40
Mở Cửa 0.50
TN/CN 0.30 / 0.50
Khối Lượng 115,600
KLTB 13 tuần 6,861
KLTB 10 ngày 12,270
CN 52 tuần 0.9
TN 52 tuần 0.4
EPS 0.1 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 11 Tỷ
KL đang lưu hành 21.85 triệu
Giá sổ sách -1.3 ngàn
ROE -5%
Beta 1.51
EPS 4 quý trước 2,495
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50,950 1,912 4% 0 0 0%
2016 100,000 67,923 68% 4,500 36,913 820%
2015 300,000 110,358 37% 12,050 -28,122 -233%
2014 218,460 379,631 174% 17,730 -28,515 -161%
2013 547,300 207,005 38% 18,470 -138,274 -749%
2012 885,140 358,619 41% 42,090 -173,798 -413%
2010 0 479,478 0% 0 0 0%
2009 260,000 239,935 92% 9,100 30,464 335%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
7% (700 đồng tiền mặt)21/09/2011
Tỉ lệ: 1/4.45 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/09/2011
2% (200 đồng tiền mặt)02/08/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)03/12/2010
10% (1000 đồng tiền mặt)09/04/2010

2009
Tỉ lệ: 9/11 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/10/2009
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.0%)
EPS:
 
35.8%
PE:
 
84.0%
ROA:
 
19.5%
ROE:
 
5.8%
P/B:
 
24.3%
ĐÁY CP:
 
42.3%
Hệ Số Nợ:
 
30.8%
BETA:
 
97.9%
THANH KHOẢN:
 
64.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVE 4.8 1,541 3.1 12% 37% 1.1 71.2%
PVR 1.6 -153 -10.5 -2% 17% -0.4 28.5%
GAS 82.7 5,378 15.4 23% 346% 1.0 71.9%
PET 9.1 1,591 5.7 9% 46% 0.6 69.7%
PSG 0.4 0 0 2% -4% 1.5 35.1%
PPE 10.3 -2,818 -3.7 -73% 267% 0.2 32.1%
PXS 5.0 -645 -7.7 -5% 41% 0.9 46.6%
PGS 33 2,090 15.8 11% 169% 0.2 52.1%
POS 8.7 793 11 4% 45% 0 56.8%
PVS 16.8 1,558 10.8 5% 62% 1.5 68.6%

So sánh

APPBSRPVAPVXPXI
Giá Thị Trường 8.50
0   0%
15.80
-0.10   -0.6%
0.50
0.10   0%
1.20
0   0%
2.64
-0.10   -3.7%
EPS/PE 0.19k / 44.30.64k / 24.60.08k / 6.1-0.97k / -1.2-1.12k / -2.4
Giá Sổ Sách 11.24
ngàn
11.14
ngàn
-1.30
ngàn
6.12
ngàn
8.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2991,351,1796,8611,263,71625,573
Khối lượng đang lưu hành 4,411,6553,100,499,61621,846,000400,000,00030,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 37
tỷ VND
48,988
tỷ VND
11
tỷ VND
480
tỷ VND
79
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.74%)
0
(0%)
0
(0%)
8,308,094
(2.08%)
733,080
(2.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,116
tỷ VND
21,061
tỷ VND
2,336
tỷ VND
65,119
tỷ VND
9,370
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
1,987
tỷ VND
-105
tỷ VND
-2,046
tỷ VND
177
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 50
tỷ VND
35,733
tỷ VND
-28
tỷ VND
2,448
tỷ VND
255
tỷ VND
Tổng Nợ 31
tỷ VND
24,704
tỷ VND
679
tỷ VND
9,900
tỷ VND
960
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 81
tỷ VND
60,437
tỷ VND
651
tỷ VND
12,348
tỷ VND
1,215
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
11,226
tỷ VND
1
tỷ VND
797
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 212% / 220% / -5-3% / -18-3% / -13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%41%104%80%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%9%-4%-3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%-14.40%-33.10%7.50%-11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -19.40%1,154.40%-85.80%-41.80%166.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%0%23.10%-10.30%-10.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357