Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An - PVA


PVA (UPCOM):   0.50   0  (0%)
Tham Chiếu 0.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 18,155
KLTB 10 ngày 10,029
CN 52 tuần 1
TN 52 tuần 0.5
EPS -282
PE -1.8
Vốn thị trường 11
KL đang lưu hành 21.85 triệu
Giá sổ sách -1.3 ngàn
ROE 21%
Beta 1.51
EPS 4 quý trước -797
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50,950 428 1% 0 0 0%
2016 100,000 67,923 68% 4,500 36,913 820%
2015 300,000 110,358 37% 12,050 -28,054 -233%
2014 218,460 379,631 174% 17,730 -27,723 -156%
2013 547,300 207,005 38% 18,470 -101,054 -547%
2012 885,140 358,619 41% 42,090 -173,798 -413%
2010 0 479,478 0% 0 0 0%
2009 260,000 239,935 92% 9,100 30,464 335%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
7% (700 đồng tiền mặt)21/09/2011
Tỉ lệ: 1/4.45 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/09/2011
2% (200 đồng tiền mặt)02/08/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)03/12/2010
10% (1000 đồng tiền mặt)09/04/2010

2009
Tỉ lệ: 9/11 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/10/2009
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.3%)
EPS:
 
7.0%
PE:
 
18.7%
ROA:
 
11.2%
ROE:
 
83.5%
P/B:
 
22.3%
ĐÁY CP:
 
94.2%
Hệ Số Nợ:
 
30.6%
BETA:
 
96.8%
THANH KHOẢN:
 
70.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PCT 9.2 101 84.2 1% 77% 0.6 52.6%
PVS 19.4 1,897 10.2 7% 72% 1.3 68.2%
APP 9 613 14.7 5% 81% -0.3 38.3%
PVA 0.5 -282 -1.8 21% -37% 1.5 48.3%
ASP 6.6 1,314 4.8 12% 57% 0.6 61.6%
PLX 63.1 3,288 18.9 20% 347% 1.1 64.5%
PVT 16.9 1,326 12.7 10% 108% 1.1 62.6%
PXT 3.9 531 7.8 12% 93% 0.6 57.8%
PXA 1.2 -537 -2.2 -52% 116% 1.5 41.2%
PVC 11 78 141 1% 58% 1.2 48.9%

So sánh

PLXPPSPVAPXLPXT
Giá Thị Trường 63.10
0.80   1.3%
9.00
0   0%
0.50
0   0%
2.40
0.10   4.3%
3.86
-0.28   -6.8%
EPS/PE 3.29k / 18.91.18k / 7.6-0.28k / -1.80.13k / 19.20.53k / 7.8
Giá Sổ Sách 17.96
ngàn
11.61
ngàn
-1.35
ngàn
10.09
ngàn
4.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 568,48212,22718,155132,70125,780
Khối lượng đang lưu hành 1,293,878,08115,000,00021,846,00082,500,41219,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 81,644
tỷ VND
135
tỷ VND
11
tỷ VND
198
tỷ VND
77
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
4,134,410
(27.56%)
0
(0%)
0
(0%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 235,592
tỷ VND
8,360
tỷ VND
2,335
tỷ VND
578
tỷ VND
3,857
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,211
tỷ VND
166
tỷ VND
-107
tỷ VND
49
tỷ VND
-28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 23,238
tỷ VND
174
tỷ VND
-29
tỷ VND
833
tỷ VND
88
tỷ VND
Tổng Nợ 36,810
tỷ VND
3,442
tỷ VND
691
tỷ VND
173
tỷ VND
361
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 60,048
tỷ VND
3,616
tỷ VND
662
tỷ VND
1,005
tỷ VND
449
tỷ VND
Tiền mặt 12,642
tỷ VND
55
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 200% / 10-1% / 211% / 12% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%95%104%17%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%-5%8%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.20%16.10%-20.80%96.60%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -217.10%2.10%1,251.20%-664.50%-144.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%9.40%27.40%-13.50%-9.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357