Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí - PVC


PVC (HNX):   5.80   0  (0%)
Tham Chiếu 5.80
Mở Cửa 5.90
TN/CN 5.80 / 5.90
Khối Lượng 46,100
KLTB 13 tuần 153,570
KLTB 10 ngày 56,748
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 5.4
EPS 0.3 ngàn
PE 21.2 lần
Vốn thị trường 290 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 18.6 ngàn
ROE 2%
Beta 1.30
EPS 4 quý trước -1,416
MUA BÁN
5.60 1,200 5.70 300 5.80 4,900 5.90 3,400 6.00 23,400 6.10 11,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,074,000 514,243 17% 12,000 -17,270 -144%
2017 2,660,000 3,317,664 125% 17,800 17,207 97%
2016 3,000,000 3,063,050 102% 82,700 -16,516 -20%
2015 3,700,000 3,606,337 97% 161,500 293,144 182%
2014 3,500,000 4,608,825 132% 140,000 447,877 320%
2013 3,200,000 3,846,930 120% 146,800 157,455 107%
2012 3,000,000 3,755,221 125% 151,500 271,627 179%
2011 2,400,000 2,580,167 108% 143,000 149,021 104%
2010 676,500 1,793,178 265% 60,000 122,094 203%
2009 650,000 582,102 90% 60,000 50,623 84%
2008 600,000 418,825 70% 0 0 0%
2007 540,000 333,022 62% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)08/12/2017

2016
0% (0 đồng tiền mặt)23/09/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)08/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng127 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.8%)
EPS:
 
41.7%
PE:
 
46.1%
ROA:
 
30.6%
ROE:
 
23.4%
P/B:
 
91.3%
ĐÁY CP:
 
71.8%
Hệ Số Nợ:
 
66.9%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
87.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ASP 7.1 1,181 6 10% 61% 0.4 56%
PDC 7.5 208 36.1 2% 75% -0.2 36.5%
PVC 5.8 274 21.2 2% 31% 1.3 61.8%
PVX 1.4 -967 -1.4 -18% 23% 0.8 45.9%
PXS 5.2 -645 -8.1 -5% 43% 0.9 46.7%
PCT 8.6 -75 -114.7 -1% 78% 0.0 36.4%
PVA 0.5 82 6.1 -5% -39% 1.5 45%
GAS 91 5,378 16.9 23% 380% 0.9 70.3%
PVR 1.6 -153 -10.5 -2% 17% -0.4 28.5%
PFL 0.9 -280 -3.2 -4% 13% 1.3 50.7%

So sánh

PGSPLXPVCPXMPXT
Giá Thị Trường 32.00
0   0%
61.60
1.20   2.0%
5.80
0   0%
0.30
0   0%
1.95
-0.12   -5.8%
EPS/PE 2.09k / 15.33.00k / 20.50.27k / 21.2-2.64k / -0.10.90k / 2.2
Giá Sổ Sách 19.49
ngàn
18.74
ngàn
18.61
ngàn
-22.58
ngàn
5.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,310816,412153,5702,58528,688
Khối lượng đang lưu hành 50,000,0001,293,878,08150,000,00015,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 1,600
tỷ VND
79,703
tỷ VND
290
tỷ VND
5
tỷ VND
39
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,280,813
(20.56%)
0
(0%)
7,260,434
(14.52%)
0
(0%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 54,761
tỷ VND
324,267
tỷ VND
28,261
tỷ VND
1,821
tỷ VND
3,933
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,511
tỷ VND
9,652
tỷ VND
760
tỷ VND
-349
tỷ VND
-15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 974
tỷ VND
24,252
tỷ VND
931
tỷ VND
-339
tỷ VND
102
tỷ VND
Tổng Nợ 1,367
tỷ VND
40,551
tỷ VND
705
tỷ VND
415
tỷ VND
311
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,341
tỷ VND
64,803
tỷ VND
1,636
tỷ VND
76
tỷ VND
413
tỷ VND
Tiền mặt 249
tỷ VND
15,165
tỷ VND
356
tỷ VND
0
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 117% / 181% / 2-73% / 144% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%63%43%545%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%3%-19%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.20%-4%-1.30%-27.40%-7.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.20%-7,517.30%2.10%5.60%-134%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.60%10.20%4.80%-27.40%-8.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357