Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí - PVC


PVC (HNX):   9.90   -0.20  (-2.0%)
Tham Chiếu 10.10
Mở Cửa 10.10
TN/CN 9.80 / 10.10
Khối Lượng 365,200
KLTB 13 tuần 190,026
KLTB 10 ngày 200,532
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 6.9
EPS 78
PE 126.9
Vốn thị trường 495
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 1%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước -643
MUA BÁN
9.60 15,700 9.70 14,500 9.80 20,400 9.90 4,400 10.00 41,200 10.10 25,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,000,000 3,063,050 102% 82,700 -33,439 -40%
2015 3,700,000 3,606,337 97% 161,500 199,343 123%
2014 3,500,000 4,608,825 132% 140,000 329,374 235%
2013 3,200,000 3,846,930 120% 146,800 157,455 107%
2012 3,000,000 3,755,221 125% 151,500 271,627 179%
2011 2,400,000 2,580,167 108% 143,000 149,021 104%
2010 676,500 1,793,178 265% 60,000 122,094 203%
2009 650,000 582,102 90% 60,000 50,623 84%
2008 600,000 418,825 70% 0 0 0%
2007 540,000 333,022 62% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
0% (0 đồng tiền mặt)23/09/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)08/07/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)28/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.2%)
EPS:
 
33.9%
PE:
 
33.6%
ROA:
 
18.8%
ROE:
 
18.6%
P/B:
 
83.7%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
52.9%
BETA:
 
73.9%
THANH KHOẢN:
 
86.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVA 0.5 -282 -1.8 21% -37% 1.5 48.1%
PXI 2.2 -1,167 -1.9 -13% 24% -0.8 34.7%
PPS 8.8 1,180 7.5 10% 76% 0.2 56.3%
APP 10 613 16.3 5% 89% -0.0 37.4%
PPE 14 -1,707 -8.2 -32% 261% -0.1 24.1%
PVE 7.2 1,493 4.8 12% 56% 1.3 67.9%
PVI 33.9 2,461 13.8 9% 111% 0.5 58%
PVX 2.2 -410 -5.4 -5% 30% 1.5 45.9%
PXM 0.4 -5,249 -0.1 23% -2% 2.4 38.8%
POS 11.8 1,504 7.8 8% 62% 0 60.2%

So sánh

GASPLXPVCPVDPVE
Giá Thị Trường 81.00
0.20   0.2%
60.50
3.10   5.4%
9.90
-0.20   -2.0%
17.20
-0.45   -2.6%
7.20
0   0%
EPS/PE 4.69k / 17.33.29k / 18.40.08k / 126.9-0.50k / -34.11.49k / 4.8
Giá Sổ Sách 21.62
ngàn
17.96
ngàn
19.01
ngàn
34.45
ngàn
12.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 533,972576,562190,0263,175,458169,718
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,0001,293,878,08150,000,000383,266,16025,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 155,030
tỷ VND
78,280
tỷ VND
495
tỷ VND
6,592
tỷ VND
180
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
7,260,434
(14.52%)
118,319,962
(30.87%)
4,999,964
(20%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 393,885
tỷ VND
235,592
tỷ VND
27,153
tỷ VND
98,390
tỷ VND
6,389
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 58,993
tỷ VND
7,211
tỷ VND
774
tỷ VND
11,747
tỷ VND
238
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41,371
tỷ VND
23,238
tỷ VND
951
tỷ VND
13,202
tỷ VND
322
tỷ VND
Tổng Nợ 19,209
tỷ VND
36,810
tỷ VND
1,276
tỷ VND
8,973
tỷ VND
1,022
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 60,580
tỷ VND
60,048
tỷ VND
2,227
tỷ VND
22,176
tỷ VND
1,343
tỷ VND
Tiền mặt 12,898
tỷ VND
12,642
tỷ VND
264
tỷ VND
1,618
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 228% / 200% / 1-1% / -23% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%61%57%40%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%3%3%12%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%-11.20%6.20%0.20%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.80%-217.10%-12.10%-5.80%4.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%0%-1%3.70%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357