Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí - PVC


PVC (HNX):   7.40   -0.10  (-1.3%)
Tham Chiếu 7.50
Mở Cửa 7.40
TN/CN 7.30 / 7.40
Khối Lượng 43,700
KLTB 13 tuần 119,341
KLTB 10 ngày 177,429
CN 52 tuần 15.9
TN 52 tuần 6.9
EPS -785
PE -9.4
Vốn thị trường 370
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 19.4 ngàn
ROE -6%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 1,559
MUA BÁN
7.20 20,100 7.30 6,100 7.40 7,700 7.50 8,300 7.60 33,100 7.70 10,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,000,000 3,063,050 102% 82,700 -33,439 -40%
2015 3,700,000 3,606,337 97% 161,500 199,343 123%
2014 3,500,000 4,608,825 132% 140,000 329,374 235%
2013 3,200,000 3,846,930 120% 146,800 157,455 107%
2012 3,000,000 3,755,221 125% 151,500 271,627 179%
2011 2,400,000 2,580,167 108% 143,000 149,021 104%
2010 676,500 1,793,178 265% 60,000 122,094 203%
2009 650,000 582,102 90% 60,000 50,623 84%
2008 600,000 418,825 70% 0 70,338 0%
2007 540,000 333,022 62% 0 39,743 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
0% (0 đồng tiền mặt)23/09/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)08/07/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)28/07/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)22/10/2013

2012
14% (1400 đồng tiền mặt)21/11/2012
Tỉ lệ: 100/35 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/09/2012

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)25/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Harami Pattern (Ngày)1
CCI(7) < -1001
SKD(7) %K vượt lên %D292 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-115 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-110 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-116 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.0%)
EPS:
 
4.5%
PE:
 
22.3%
ROA:
 
8.0%
ROE:
 
6.1%
P/B:
 
89.8%
ĐÁY CP:
 
79.1%
Hệ Số Nợ:
 
63.5%
BETA:
 
76.6%
THANH KHOẢN:
 
82.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (30 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVS 16.7 2,150 7.8 7% 62% 1.4 73.6%
PPE 13.4 -1,112 -12.1 -16% 198% -0.2 27%
PCT 9.9 687 14.4 6% 89% 1 62.6%
PTL 3.0 24 124.6 0% 29% 1.0 51.3%
PVI 33.5 2,461 13.6 9% 109% 0.7 59.6%
PXM 0.5 -4,169 -0.1 21% -2% 2.4 37.4%
PDC 7.9 647 12.2 7% 81% 2.7 56.7%
PXS 9.8 1,231 7.9 9% 70% 0.8 67.9%
PVD 13.1 -357 -36.7 -1% 38% 1 52.9%
PFL 1.6 21 76.2 0% 22% 1.3 51.4%

So sánh

GASPLCPOSPVBPVCPVT
Giá Thị Trường 56.70
-0.30   -0.5%
27.60
-0.70   -2.5%
12.90
0.30   2.4%
10.80
0.30   2.9%
7.40
-0.10   -1.3%
14.45
0.10   0.7%
EPS/PE 4.11k / 13.82.66k / 10.41.39k / 9.3-1.91k / -5.7-0.79k / -9.41.27k / 11.3
Giá Sổ Sách 22.20
ngàn
17.32
ngàn
21.36
ngàn
15.84
ngàn
19.41
ngàn
15.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 655,72518,1818,85184,401119,341751,669
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00080,798,83940,000,00021,599,99850,000,000281,440,162
Tổng Vốn Thị Trường 108,521
tỷ VND
2,230
tỷ VND
516
tỷ VND
233
tỷ VND
370
tỷ VND
4,067
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
5,744,229
(7.11%)
0
(0%)
2,440,260
(11.3%)
7,260,434
(14.52%)
65,665,285
(23.33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 362,502
tỷ VND
52,599
tỷ VND
4,333
tỷ VND
2,183
tỷ VND
24,960
tỷ VND
39,841
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46,146
tỷ VND
1,177
tỷ VND
143
tỷ VND
184
tỷ VND
412
tỷ VND
1,285
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 42,484
tỷ VND
1,400
tỷ VND
854
tỷ VND
342
tỷ VND
970
tỷ VND
4,415
tỷ VND
Tổng Nợ 18,529
tỷ VND
2,251
tỷ VND
505
tỷ VND
128
tỷ VND
745
tỷ VND
4,959
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 61,013
tỷ VND
3,651
tỷ VND
1,360
tỷ VND
470
tỷ VND
1,716
tỷ VND
9,374
tỷ VND
Tiền mặt 14,217
tỷ VND
622
tỷ VND
265
tỷ VND
74
tỷ VND
270
tỷ VND
1,948
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 196% / 154% / 6-9% / -12-3% / -65% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%62%37%27%43%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%2%3%8%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%-3.40%-9.30%-7.30%6.20%10.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.90%2.50%45.80%34.90%-12.10%102.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%3.90%0%14.10%-7.30%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357