Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí - PVC


PVC (HNX):   6.10   -0.20  (-3.2%)
Tham Chiếu 6.30
Mở Cửa 6.30
TN/CN 6 / 6.40
Khối Lượng 175,800
KLTB 13 tuần 444,610
KLTB 10 ngày 298,845
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 6.3
EPS 108
PE 56.5
Vốn thị trường 305
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 0%
Beta 1.15
EPS 4 quý trước -1,062
MUA BÁN
5.80 9,000 5.90 4,100 6.00 28,300 6.10 17,100 6.20 1,000 6.30 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,660,000 3,317,664 125% 17,800 2,981 17%
2016 3,000,000 3,063,050 102% 82,700 -33,439 -40%
2015 3,700,000 3,606,337 97% 161,500 199,343 123%
2014 3,500,000 4,608,825 132% 140,000 329,374 235%
2013 3,200,000 3,846,930 120% 146,800 157,455 107%
2012 3,000,000 3,755,221 125% 151,500 271,627 179%
2011 2,400,000 2,580,167 108% 143,000 149,021 104%
2010 676,500 1,793,178 265% 60,000 122,094 203%
2009 650,000 582,102 90% 60,000 50,623 84%
2008 600,000 418,825 70% 0 0 0%
2007 540,000 333,022 62% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)08/12/2017

2016
0% (0 đồng tiền mặt)23/09/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)08/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-243 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt xuống R3-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.6%)
EPS:
 
35.4%
PE:
 
36.5%
ROA:
 
18.4%
ROE:
 
13.4%
P/B:
 
91.5%
ĐÁY CP:
 
97.4%
Hệ Số Nợ:
 
56.2%
BETA:
 
95.2%
THANH KHOẢN:
 
92.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVX 1.9 -895 -2.1 -17% 29% 1.2 48.4%
PVI 33.8 652 51.8 2% 110% 0.7 50.8%
PVR 2.4 -128 -18.8 -1% 26% -0.4 25.1%
PLC 20.4 2,121 9.6 13% 123% -0.1 56.2%
PLX 57.7 2,679 21.5 17% 308% 1.5 63.2%
PGS 30 2,195 13.7 11% 156% 0.2 54.3%
PPE 10.5 -1,966 -5.3 -39% 208% 0.3 36.1%
PVT 19.8 1,501 13.2 11% 120% 0.6 62.7%
PVA 0.5 82 6.1 -5% -39% 1.5 44.9%
PFL 1.1 -250 -4.4 -5% 16% 1.3 47.2%

So sánh

PETPTLPVCPVRPXM
Giá Thị Trường 10.30
-0.05   -0.5%
3.52
-0.01   -0.3%
6.10
-0.20   -3.2%
2.40
0   0%
0.30
0   0%
EPS/PE 1.50k / 6.9-0.33k / -10.80.11k / 56.5-0.13k / -18.8-2.64k / -0.1
Giá Sổ Sách 19.50
ngàn
9.88
ngàn
18.95
ngàn
9.19
ngàn
-22.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 339,74539,901444,610724,070
Khối lượng đang lưu hành 86,600,12498,865,08050,000,00052,356,71315,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 892
tỷ VND
348
tỷ VND
305
tỷ VND
126
tỷ VND
5
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,553,136
(23.73%)
561,004
(0.57%)
7,260,434
(14.52%)
74,965
(0.14%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 104,109
tỷ VND
3,591
tỷ VND
27,747
tỷ VND
138
tỷ VND
1,821
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,700
tỷ VND
89
tỷ VND
769
tỷ VND
15
tỷ VND
-349
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,689
tỷ VND
976
tỷ VND
948
tỷ VND
481
tỷ VND
-339
tỷ VND
Tổng Nợ 4,554
tỷ VND
479
tỷ VND
1,194
tỷ VND
499
tỷ VND
415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,243
tỷ VND
1,455
tỷ VND
2,141
tỷ VND
980
tỷ VND
76
tỷ VND
Tiền mặt 1,371
tỷ VND
87
tỷ VND
400
tỷ VND
4
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 9-4% / -70% / 0-1% / -1-73% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%33%56%51%545%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%3%11%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%14%-1.30%314.80%-27.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6%789.30%-30.10%-894.60%5.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.40%-4.80%4.80%-19.60%-27.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357