Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí - PVD


PVD (HOSE):   18.60   0.60  (3.3%)
Tham Chiếu 18
Mở Cửa 18
TN/CN 18 / 18.65
Khối Lượng 647,340
KLTB 13 tuần 2,798,686
KLTB 10 ngày 1,247,805
CN 52 tuần 30.6
TN 52 tuần 13
EPS 69
PE 260.9
Vốn thị trường 6,899
KL đang lưu hành 383.27 triệu
Giá sổ sách 35.1 ngàn
ROE 0%
Beta 1.21
EPS 4 quý trước 313
MUA BÁN
18.45 18,000 18.50 17,060 18.55 15,150 18.60 100 18.65 19,490 18.70 29,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,300,000 3,890,709 169% 0 0 0%
2016 7,500,000 5,360,002 71% 500,000 185,642 37%
2015 13,500,000 14,444,280 107% 1,500,000 1,747,568 117%
2014 13,700,000 20,884,329 152% 1,650,000 2,539,983 154%
2013 0 14,866,680 0% 1,360,000 1,993,165 147%
2012 10,100,000 11,929,456 118% 1,150,000 1,447,523 126%
2011 8,000,000 9,210,836 115% 900,000 1,072,613 119%
2010 5,100,000 7,572,009 148% 810,000 885,542 109%
2009 3,500,000 4,096,780 117% 700,000 817,661 117%
2008 3,000,000 3,728,746 124% 700,000 933,076 133%
2007 0 2,738,605 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)15/07/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)22/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)24 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
SKD(7) Vượt lên 20245 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20236 (lần)
William(7) Vượt lên -80252 (lần)
William(14) Vượt lên -80238 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-252 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.6%)
EPS:
 
33.7%
PE:
 
31.2%
ROA:
 
18.4%
ROE:
 
13.5%
P/B:
 
82.4%
ĐÁY CP:
 
34.5%
Hệ Số Nợ:
 
66.0%
BETA:
 
95.6%
THANH KHOẢN:
 
98.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXT 3 1,073 2.9 21% 60% 0.8 73.3%
PLX 63.1 2,679 24.1 17% 345% 1.5 61.8%
PET 10.3 1,502 6.9 9% 53% 0.8 67.5%
PXS 6.8 26 263.1 0% 55% 0.9 51.3%
ASP 7.8 1,176 6.6 10% 69% 0.4 55.8%
PDC 4 340 11.8 4% 41% 0.2 55.1%
GAS 126.9 5,004 24.9 23% 553% 1.0 68.6%
PVB 15 2,552 5.8 14% 79% 0.9 77.5%
PVD 18.6 69 260.9 0% 51% 1.2 52.6%
PXL 3.1 141 22 1% 31% 0.8 53.9%

So sánh

ASPPGSPVCPVDPVS
Giá Thị Trường 7.78
-0.02   -0.3%
31.00
0   0%
6.30
-0.30   -4.5%
18.60
0.60   3.3%
20.30
0.80   4.1%
EPS/PE 1.18k / 6.62.20k / 14.10.11k / 61.10.07k / 260.91.79k / 10.9
Giá Sổ Sách 11.36
ngàn
19.23
ngàn
18.95
ngàn
35.09
ngàn
27.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 51,81356,335453,8372,798,6867,553,154
Khối lượng đang lưu hành 37,339,92950,000,00050,000,000383,266,160446,700,421
Tổng Vốn Thị Trường 291
tỷ VND
1,550
tỷ VND
315
tỷ VND
7,129
tỷ VND
9,068
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
10,280,813
(20.56%)
7,260,434
(14.52%)
118,319,962
(30.87%)
133,819,003
(29.96%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,586
tỷ VND
53,246
tỷ VND
27,747
tỷ VND
99,578
tỷ VND
209,799
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 174
tỷ VND
1,492
tỷ VND
769
tỷ VND
12,001
tỷ VND
10,843
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 424
tỷ VND
961
tỷ VND
948
tỷ VND
13,450
tỷ VND
12,060
tỷ VND
Tổng Nợ 923
tỷ VND
1,370
tỷ VND
1,194
tỷ VND
8,346
tỷ VND
11,075
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,348
tỷ VND
2,331
tỷ VND
2,141
tỷ VND
21,796
tỷ VND
23,135
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
269
tỷ VND
400
tỷ VND
1,803
tỷ VND
5,745
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 105% / 110% / 00% / 03% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%59%56%38%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%3%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.60%1.20%-1.30%-11.20%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -186.10%23%-30.10%-25.80%-2.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.30%20.60%4.80%4.40%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357