Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí - PVD


PVD (HOSE):   12.85   -0.45  (-3.4%)
Tham Chiếu 13.30
Mở Cửa 13.30
TN/CN 12.85 / 13.30
Khối Lượng 672,240
KLTB 13 tuần 1,576,417
KLTB 10 ngày 862,873
CN 52 tuần 30.6
TN 52 tuần 12.9
EPS -0.1 ngàn
PE -181 lần
Vốn thị trường 4,925 Tỷ
KL đang lưu hành 383.27 triệu
Giá sổ sách 34.5 ngàn
ROE 0%
Beta 1.21
EPS 4 quý trước -392
MUA BÁN
12.75 610 12.80 57,270 12.85 13,120 12.90 150 12.95 500 13.00 6,170
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,000,000 1,105,729 37% 0 0 0%
2017 2,300,000 3,890,709 169% 0 0 0%
2016 7,500,000 5,360,002 71% 500,000 241,881 48%
2015 13,500,000 14,444,280 107% 1,500,000 1,830,912 122%
2014 13,700,000 20,884,329 152% 1,650,000 2,660,556 161%
2013 0 14,866,680 0% 1,360,000 1,993,165 147%
2012 10,100,000 11,929,456 118% 1,150,000 1,447,523 126%
2011 8,000,000 9,210,836 115% 900,000 1,072,613 119%
2010 5,100,000 7,572,009 148% 810,000 885,542 109%
2009 3,500,000 4,096,780 117% 700,000 817,661 117%
2008 3,000,000 3,728,746 124% 700,000 933,076 133%
2007 0 2,738,605 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)15/07/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)22/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-263 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.4%)
EPS:
 
8.6%
PE:
 
19.6%
ROA:
 
19.4%
ROE:
 
14.4%
P/B:
 
87.9%
ĐÁY CP:
 
97.9%
Hệ Số Nợ:
 
66.8%
BETA:
 
96.2%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVC 5.6 274 20.4 2% 30% 1.3 62.5%
PXL 2.5 164 15.2 2% 25% 0.8 59.1%
PVI 29.6 652 45.4 2% 97% 0.6 55.2%
PVX 1.4 -967 -1.4 -18% 23% 0.8 45.8%
PVS 16.6 1,558 10.7 5% 62% 1.6 68.7%
PGS 30.7 2,090 14.7 11% 158% 0.1 52.2%
PFL 0.9 -280 -3.2 -4% 13% 1.3 50.6%
PXI 2.4 -1,122 -2.2 -13% 28% 0.1 36.4%
PET 9.5 1,591 5.9 9% 48% 0.6 68.3%
APP 8.9 192 46.4 2% 79% 0.1 43.1%

So sánh

GASPLCPSGPVDPVS
Giá Thị Trường 89.10
-2.90   -3.2%
16.00
0   0%
0.40
0   0%
12.85
-0.45   -3.4%
16.60
-0.40   -2.4%
EPS/PE 5.38k / 16.62.03k / 7.90k / 0.0-0.07k / -181.01.56k / 10.7
Giá Sổ Sách 23.92
ngàn
17.14
ngàn
-11.13
ngàn
34.54
ngàn
26.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 747,35934,0907,7481,576,4175,430,194
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00080,798,83935,000,000383,266,160446,700,421
Tổng Vốn Thị Trường 170,533
tỷ VND
1,293
tỷ VND
14
tỷ VND
4,925
tỷ VND
7,415
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
5,744,229
(7.11%)
0
(0%)
118,319,962
(30.87%)
133,819,003
(29.96%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 429,285
tỷ VND
57,902
tỷ VND
4,677
tỷ VND
100,684
tỷ VND
213,127
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 65,594
tỷ VND
2,169
tỷ VND
-327
tỷ VND
11,733
tỷ VND
11,014
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45,778
tỷ VND
1,385
tỷ VND
-424
tỷ VND
13,236
tỷ VND
12,015
tỷ VND
Tổng Nợ 20,371
tỷ VND
2,749
tỷ VND
977
tỷ VND
7,785
tỷ VND
10,780
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 66,150
tỷ VND
4,133
tỷ VND
554
tỷ VND
21,021
tỷ VND
22,795
tỷ VND
Tiền mặt 14,666
tỷ VND
572
tỷ VND
1
tỷ VND
1,666
tỷ VND
5,376
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 234% / 12-1% / 20% / 03% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%66%177%37%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%4%-7%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.60%-2.40%-1.90%-11.20%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.70%4.50%8.60%-27.10%-2.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.80%21.80%-19.30%4.40%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357