Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí - PVD


PVD (HOSE):   14.75   -0.20  (-1.3%)
Tham Chiếu 14.95
Mở Cửa 15.05
TN/CN 14.75 / 15.35
Khối Lượng 3,607,550
KLTB 13 tuần 2,545,094
KLTB 10 ngày 4,395,661
CN 52 tuần 25.6
TN 52 tuần 13
EPS -357
PE -41.9
Vốn thị trường 5,730
KL đang lưu hành 383.27 triệu
Giá sổ sách 34.6 ngàn
ROE -1%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 3,266
MUA BÁN
14.65 1,800 14.70 99,690 14.75 35,640 14.80 10 14.85 30,260 14.90 26,690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,300,000 502,992 22% 0 0 0%
2016 7,500,000 5,360,002 71% 500,000 185,642 37%
2015 13,500,000 14,444,280 107% 1,500,000 1,747,568 117%
2014 13,700,000 20,884,329 152% 1,650,000 2,539,982 154%
2013 0 14,866,680 0% 1,360,000 1,993,165 147%
2012 10,100,000 11,929,456 118% 1,150,000 1,447,523 126%
2011 8,000,000 9,210,836 115% 900,000 1,072,613 119%
2010 5,100,000 7,572,009 148% 810,000 885,542 109%
2009 3,500,000 4,096,780 117% 700,000 817,661 117%
2008 3,000,000 3,728,746 124% 700,000 933,076 133%
2007 0 2,738,605 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)15/07/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)22/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.0%)
EPS:
 
6.0%
PE:
 
19.4%
ROA:
 
10.3%
ROE:
 
8.7%
P/B:
 
88.3%
ĐÁY CP:
 
67.2%
Hệ Số Nợ:
 
68.8%
BETA:
 
75.0%
THANH KHOẢN:
 
97.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PLX 67.3 3,574 18.5 21% 355% 2.1 66.3%
PXI 2.7 -366 -7.4 -4% 28% -0.7 35.8%
PFL 1.7 21 81 0% 23% 1.3 50.1%
PPS 10.3 1,686 6.1 15% 91% 0.2 58.3%
PVB 12.5 -1,908 -6.5 -12% 78% 0.7 43%
ASP 6.5 915 6.8 7% 59% 1.2 57%
PLC 27.6 2,656 10.5 15% 161% 0.5 62.9%
PVT 14.1 1,274 11.1 12% 90% 1.0 67.1%
PXA 1.7 -1,493 -1.1 -104% 112% 2.2 34.3%
PVA 0.6 2,425 0.3 149% 43% 1.5 73.1%

So sánh

PPEPTLPVDPVTPXS
Giá Thị Trường 13.60
0.10   0.7%
3.60
-0.02   -0.6%
14.75
-0.20   -1.3%
14.10
0   0%
9.20
0.01   0.1%
EPS/PE -1.11k / -12.10.02k / 150.8-0.36k / -41.91.27k / 11.11.23k / 7.5
Giá Sổ Sách 6.77
ngàn
10.22
ngàn
34.56
ngàn
15.69
ngàn
14.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 742367,7022,545,094577,985194,173
Khối lượng đang lưu hành 2,000,00098,865,080383,266,160281,440,16260,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 27
tỷ VND
356
tỷ VND
5,653
tỷ VND
3,968
tỷ VND
552
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 309,200
(15.46%)
561,004
(0.57%)
118,319,962
(30.87%)
65,665,285
(23.33%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 113
tỷ VND
3,479
tỷ VND
96,179
tỷ VND
39,841
tỷ VND
9,272
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1
tỷ VND
-108
tỷ VND
6,703
tỷ VND
1,285
tỷ VND
475
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14
tỷ VND
1,011
tỷ VND
13,246
tỷ VND
4,415
tỷ VND
844
tỷ VND
Tổng Nợ 5
tỷ VND
667
tỷ VND
9,081
tỷ VND
4,959
tỷ VND
1,310
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 18
tỷ VND
1,678
tỷ VND
22,327
tỷ VND
9,374
tỷ VND
2,153
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
24
tỷ VND
2,322
tỷ VND
1,948
tỷ VND
201
tỷ VND
ROA / ROE -12% / -160% / 0-1% / -15% / 123% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%40%41%53%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%-3%7%3%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%2.50%0.20%10.20%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 738.60%2,003.10%-5.20%102.90%1.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.30%-12.40%3.70%5.40%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357