Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty tư vấn thiết kế dầu khí - CTCP - PVE


PVE (HNX):   8.80   0.40  (4.8%)
Tham Chiếu 8.40
Mở Cửa 8.40
TN/CN 8.40 / 8.80
Khối Lượng 507,260
KLTB 13 tuần 133,317
KLTB 10 ngày 196,709
CN 52 tuần 8.6
TN 52 tuần 6
EPS 1,575
PE 5.6
Vốn thị trường 220
KL đang lưu hành 25 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 12%
Beta 1.13
EPS 4 quý trước 1,021
MUA BÁN
8.50 27,200 8.60 20,400 8.70 6,000 8.80 38,100 8.90 49,900 9.00 55,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,100,000 912,956 83% 32,600 15,830 49%
2016 790,000 1,053,078 133% 32,560 30,496 94%
2015 725,000 810,903 112% 32,920 34,517 105%
2014 650,000 650,965 100% 34,070 25,743 76%
2013 560,000 557,064 99% 33,130 15,503 47%
2012 986,000 466,508 47% 71,750 11,157 16%
2011 741,000 685,983 93% 64,490 58,260 90%
2010 400,000 416,616 104% 16,130 23,036 143%
2009 300,000 301,748 101% 13,120 17,543 134%
2008 180,000 196,932 109% 9,030 9,644 107%
2007 0 133,547 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)05/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/06/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)26/06/2015

2013
5% (500 đồng tiền mặt)24/05/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.4%)
EPS:
 
68.8%
PE:
 
91.6%
ROA:
 
48.9%
ROE:
 
61.0%
P/B:
 
76.7%
ĐÁY CP:
 
34.9%
Hệ Số Nợ:
 
25.0%
BETA:
 
88.7%
THANH KHOẢN:
 
84.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APP 10.7 699 15.3 6% 91% 0.1 46.4%
PVX 2.8 -26 -107.7 0% 38% 1.3 44.3%
PVA 0.6 2,577 0.2 167% 39% 1.5 73.4%
PLC 27.4 2,517 10.9 16% 173% 0.3 60.5%
PPS 10.4 1,595 6.5 14% 91% 0.1 57.3%
PVC 10.1 -503 -20.1 -2% 53% 0.6 41.2%
ASP 6.8 1,156 5.9 10% 62% 1.1 60.1%
PXM 0.5 -5,160 -0.1 23% -2% 2.4 37.6%
GAS 68.5 4,199 16.3 20% 317% 1.8 72.7%
PXL 2.6 239 10.9 2% 26% 0.8 58.2%

So sánh

APPGASPLCPVEPVR
Giá Thị Trường 10.70
0   0%
68.50
0   0%
27.40
-0.10   -0.4%
8.80
0.40   4.8%
2.10
0   0%
EPS/PE 0.70k / 15.34.20k / 16.32.52k / 10.91.58k / 5.6-0.05k / -38.9
Giá Sổ Sách 11.72
ngàn
21.62
ngàn
15.83
ngàn
13.72
ngàn
9.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,039571,5899,468133,3173,386
Khối lượng đang lưu hành 4,411,7661,913,950,00080,798,83925,000,00052,356,713
Tổng Vốn Thị Trường 47
tỷ VND
131,106
tỷ VND
2,214
tỷ VND
220
tỷ VND
110
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.74%)
49,377,040
(2.58%)
5,744,229
(7.11%)
4,999,964
(20%)
74,965
(0.14%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,051
tỷ VND
378,724
tỷ VND
53,840
tỷ VND
6,143
tỷ VND
90
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
57,092
tỷ VND
2,063
tỷ VND
239
tỷ VND
19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 49
tỷ VND
41,377
tỷ VND
1,279
tỷ VND
343
tỷ VND
485
tỷ VND
Tổng Nợ 39
tỷ VND
19,000
tỷ VND
2,469
tỷ VND
1,085
tỷ VND
560
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 88
tỷ VND
60,377
tỷ VND
3,748
tỷ VND
1,428
tỷ VND
1,045
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
14,515
tỷ VND
563
tỷ VND
44
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 614% / 205% / 163% / 120% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%31%66%76%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%15%4%4%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.20%-1.20%-3.40%11.70%553.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.10%9.80%2.40%4.50%-916.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%14.30%23.80%-0.90%-19.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357