Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty tư vấn thiết kế dầu khí - CTCP - PVE


PVE (HNX):   7.20   0.20  (2.9%)
Tham Chiếu 7
Mở Cửa 7.10
TN/CN 7.10 / 7.20
Khối Lượng 59,710
KLTB 13 tuần 69,244
KLTB 10 ngày 72,284
CN 52 tuần 7.7
TN 52 tuần 6
EPS 1,231
PE 5.8
Vốn thị trường 180
KL đang lưu hành 25 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 9%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 1,301
MUA BÁN
6.80 1,600 6.90 6,700 7.00 30,800 7.20 12,800 7.30 14,000 7.40 9,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,100,000 242,286 22% 32,600 6,096 19%
2016 790,000 1,053,078 133% 32,560 30,496 94%
2015 725,000 810,903 112% 32,920 34,517 105%
2014 650,000 650,965 100% 34,070 25,743 76%
2013 560,000 557,064 99% 33,130 15,503 47%
2012 986,000 466,508 47% 71,750 11,157 16%
2011 741,000 685,983 93% 64,490 58,260 90%
2010 400,000 416,616 104% 16,130 23,036 143%
2009 300,000 301,748 101% 13,120 17,543 134%
2008 180,000 196,932 109% 9,030 9,644 107%
2007 0 133,547 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)05/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/06/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)26/06/2015

2013
5% (500 đồng tiền mặt)24/05/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)133 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)120 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)110 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)126 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)118 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)215 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Tại S11
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
SKD(7) Vượt lên 20240 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20227 (lần)
William(7) Vượt lên -80245 (lần)
William(14) Vượt lên -80233 (lần)
Tổng điểm    21


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.8%)
EPS:
 
62.1%
PE:
 
91.2%
ROA:
 
40.0%
ROE:
 
50.3%
P/B:
 
82.3%
ĐÁY CP:
 
61.9%
Hệ Số Nợ:
 
26.0%
BETA:
 
81.3%
THANH KHOẢN:
 
78.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PLC 27.4 2,656 10.3 15% 158% 0.5 63%
PVT 14.5 1,274 11.3 12% 92% 1.0 66.6%
PVC 8.7 -785 -11.1 -6% 45% 0.5 44.1%
PVI 34.7 2,461 14.1 9% 113% 0.8 59.6%
PPE 13.5 -1,112 -12.1 -16% 200% 0.1 31.7%
PET 11.1 1,648 6.7 10% 57% 0.6 67%
PTL 3.3 24 136.7 0% 32% 1.2 49.6%
PVR 2.2 -220 -10 -2% 24% -0.4 36.2%
PXM 0.5 -4,169 -0.1 21% -2% 2.4 37.5%
PXT 4.0 1,117 3.6 26% 95% 0.2 64.8%

So sánh

PETPTLPVEPXLPXM
Giá Thị Trường 11.10
-0.05   -0.4%
3.28
0   0%
7.20
0.20   2.9%
2.50
0   0%
0.50
0   0%
EPS/PE 1.65k / 6.70.02k / 136.71.23k / 5.80.20k / 12.4-4.17k / -0.1
Giá Sổ Sách 19.52
ngàn
10.22
ngàn
13.29
ngàn
10.02
ngàn
-20.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 237,228346,69669,244327,71110,940
Khối lượng đang lưu hành 86,600,12498,865,08025,000,00082,500,41215,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 961
tỷ VND
324
tỷ VND
180
tỷ VND
206
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,553,136
(23.73%)
561,004
(0.57%)
4,999,964
(20%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 95,380
tỷ VND
3,479
tỷ VND
5,473
tỷ VND
560
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 913
tỷ VND
-108
tỷ VND
142
tỷ VND
-11
tỷ VND
-338
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,690
tỷ VND
1,011
tỷ VND
332
tỷ VND
827
tỷ VND
-303
tỷ VND
Tổng Nợ 3,691
tỷ VND
667
tỷ VND
1,308
tỷ VND
168
tỷ VND
412
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,381
tỷ VND
1,678
tỷ VND
1,640
tỷ VND
994
tỷ VND
109
tỷ VND
Tiền mặt 1,081
tỷ VND
24
tỷ VND
187
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 100% / 02% / 92% / 2-57% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%40%80%17%377%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-3%3%-2%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.90%2.50%11.70%96.60%-27.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.10%2,003.10%4.50%-701.60%-106.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.20%-12.40%-0.90%-13.50%-30.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357