Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty tư vấn thiết kế dầu khí - CTCP - PVE


PVE (HNX):   7.30   -0.10  (-1.4%)
Tham Chiếu 7.40
Mở Cửa 7.50
TN/CN 7.10 / 7.50
Khối Lượng 215,900
KLTB 13 tuần 294,132
KLTB 10 ngày 282,545
CN 52 tuần 9.3
TN 52 tuần 6.6
EPS 1,493
PE 4.9
Vốn thị trường 183
KL đang lưu hành 25 triệu
Giá sổ sách 12.9 ngàn
ROE 12%
Beta 1.29
EPS 4 quý trước 763
MUA BÁN
7.00 60,000 7.10 11,100 7.20 7,900 7.30 900 7.40 5,400 7.50 51,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,100,000 1,158,940 105% 32,600 16,183 50%
2016 790,000 1,053,078 133% 32,560 30,496 94%
2015 725,000 810,903 112% 32,920 34,517 105%
2014 650,000 650,965 100% 34,070 25,743 76%
2013 560,000 557,064 99% 33,130 15,503 47%
2012 986,000 466,508 47% 71,750 11,157 16%
2011 741,000 685,983 93% 64,490 58,260 90%
2010 400,000 416,616 104% 16,130 23,036 143%
2009 300,000 301,748 101% 13,120 17,543 134%
2008 180,000 196,932 109% 9,030 9,644 107%
2007 0 133,547 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)05/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/06/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)26/06/2015

2013
5% (500 đồng tiền mặt)24/05/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
67.8%
PE:
 
93.5%
ROA:
 
50.5%
ROE:
 
63.2%
P/B:
 
81.4%
ĐÁY CP:
 
59.9%
Hệ Số Nợ:
 
23.8%
BETA:
 
95.4%
THANH KHOẢN:
 
91.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXA 1.1 -678 -1.6 -77% 124% 1.6 38.8%
PVS 22.8 1,793 12.7 6% 84% 1.8 64.8%
PLX 78.2 2,679 29.2 16% 417% 1.3 60.2%
PTL 4 -326 -12.3 -3% 41% 0.2 40.2%
POS 12.8 791 16.2 4% 67% 0 49.6%
PCT 9 48 187.5 0% 81% 0.4 48.6%
PVX 2.1 -895 -2.3 -16% 32% 1.4 46.3%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 42.1%
PVT 18.3 1,501 12.2 11% 111% 0.9 64.2%
GAS 108 5,004 21.6 23% 479% 1.1 69.5%

So sánh

PDCPPSPVEPVRPXT
Giá Thị Trường 4.60
0   0%
9.50
0.40   4.4%
7.30
-0.10   -1.4%
2.40
0   0%
4.00
0   0%
EPS/PE 0.34k / 13.51.71k / 5.61.49k / 4.9-0.13k / -18.81.07k / 3.7
Giá Sổ Sách 9.81
ngàn
12.92
ngàn
12.87
ngàn
9.19
ngàn
5.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26811,062294,13241544,977
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00015,000,00025,000,00052,356,71319,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 69
tỷ VND
143
tỷ VND
183
tỷ VND
126
tỷ VND
79
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
4,134,410
(27.56%)
4,999,964
(20%)
74,965
(0.14%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,173
tỷ VND
9,568
tỷ VND
6,389
tỷ VND
138
tỷ VND
3,911
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
185
tỷ VND
238
tỷ VND
15
tỷ VND
-15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 147
tỷ VND
194
tỷ VND
322
tỷ VND
481
tỷ VND
101
tỷ VND
Tổng Nợ 53
tỷ VND
2,867
tỷ VND
1,022
tỷ VND
499
tỷ VND
338
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 200
tỷ VND
3,061
tỷ VND
1,343
tỷ VND
980
tỷ VND
440
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
23
tỷ VND
37
tỷ VND
4
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 31% / 133% / 12-1% / -15% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%94%76%51%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%4%11%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.10%-3.80%11.70%314.80%-7.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85%-1%4.50%-894.60%-134.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.40%7.30%-0.90%-19.60%-8.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357