Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh khí miền Bắc - PVG


PVG (HNX):   9.50   0.20  (2.2%)
Tham Chiếu 9.30
Mở Cửa 9.40
TN/CN 9.40 / 9.50
Khối Lượng 32,300
KLTB 13 tuần 81,660
KLTB 10 ngày 74,694
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 6.7
EPS 471
PE 20.2
Vốn thị trường 263
KL đang lưu hành 27.72 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 3%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 516
MUA BÁN
9.20 2,900 9.30 16,000 9.50 3,400 9.60 1,500 10.00 3,000 10.10 18,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,846,600 3,552,348 125% 8,800 13,068 149%
2016 2,950,000 2,525,199 86% 12,240 608 5%
2015 3,698,700 2,736,843 74% 17,700 24,361 138%
2014 3,588,700 4,221,278 118% 28,700 -3,408 -12%
2013 3,422,000 4,074,541 119% 27,530 27,730 101%
2012 3,220,480 4,314,777 134% 27,740 27,388 99%
2010 1,621,070 2,764,314 171% 32,810 37,312 114%
2009 1,175,000 1,540,366 131% 217,500 28,272 13%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)16/05/2016

2014
7% (700 đồng tiền mặt)03/06/2014

2013
8% (800 đồng tiền mặt)20/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)122 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.4%)
EPS:
 
47.5%
PE:
 
48.5%
ROA:
 
31.1%
ROE:
 
29.6%
P/B:
 
76.0%
ĐÁY CP:
 
34.4%
Hệ Số Nợ:
 
24.1%
BETA:
 
89.2%
THANH KHOẢN:
 
82.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPE 13.4 -1,966 -6.8 -39% 266% -0.1 27.4%
BTP 11.8 1,620 7.3 9% 62% 0.5 63%
QPH 17 2,078 8.2 14% 107% 0 59.8%
VSH 17.1 1,410 12.1 10% 119% 0.2 62.1%
CNG 30.4 4,001 7.6 23% 171% 0.4 75.8%
PIC 14.8 1,344 11 12% 130% 0.5 58.5%
EIC 8.2 36 227.8 0% 80% 0 37.6%
GHC 37.5 2,800 13.4 34% 454% 0 62.2%
PVG 9.5 471 20.2 3% 67% 0.9 51.4%
SP2 8.8 -872 -10.1 13% -130% 0 30.7%

So sánh

CJCHNDKHPPVGSJD
Giá Thị Trường 23.50
0   0%
11.70
0   0%
10.15
0.20   2.0%
9.50
0.20   2.2%
23.60
0.30   1.3%
EPS/PE 1.34k / 17.60.80k / 14.61.06k / 9.50.47k / 20.22.81k / 8.4
Giá Sổ Sách 19.22
ngàn
10.39
ngàn
14.96
ngàn
14.25
ngàn
16.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 04,89620,75581,66074,213
Khối lượng đang lưu hành 4,000,000500,000,00040,051,29627,719,85068,998,620
Tổng Vốn Thị Trường 94
tỷ VND
5,850
tỷ VND
407
tỷ VND
263
tỷ VND
1,628
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,800
(0.2%)
0
(0%)
6,113,621
(15.26%)
1,575,009
(5.68%)
15,309,050
(22.19%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,465
tỷ VND
20,341
tỷ VND
23,205
tỷ VND
31,309
tỷ VND
3,817
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 109
tỷ VND
843
tỷ VND
774
tỷ VND
327
tỷ VND
1,451
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 77
tỷ VND
5,197
tỷ VND
599
tỷ VND
395
tỷ VND
1,104
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
9,956
tỷ VND
1,165
tỷ VND
1,047
tỷ VND
329
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 254
tỷ VND
15,154
tỷ VND
1,764
tỷ VND
1,442
tỷ VND
1,433
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
23
tỷ VND
80
tỷ VND
49
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 73% / 82% / 71% / 313% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%66%66%73%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%3%1%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.20%25.50%14.70%-0.80%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.80%120.80%-14.30%209.20%6.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%3%22.90%12.40%17.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357