Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh khí miền Bắc - PVG


PVG (HNX):   7.30   0.20  (2.8%)
Tham Chiếu 7.10
Mở Cửa 7.30
TN/CN 7.30 / 7.30
Khối Lượng 9,500
KLTB 13 tuần 24,430
KLTB 10 ngày 57,080
CN 52 tuần 7.6
TN 52 tuần 6.7
EPS 378
PE 19.3
Vốn thị trường 202
KL đang lưu hành 27.72 triệu
Giá sổ sách 14.0 ngàn
ROE 3%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 251
MUA BÁN
7.00 22,000 7.10 40,300 7.20 8,000 7.30 8,100 7.40 7,100 7.50 12,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,846,600 2,535,642 89% 8,800 4,898 56%
2016 2,950,000 2,525,199 86% 12,240 608 5%
2015 3,698,700 2,736,843 74% 17,700 24,361 138%
2014 3,588,700 4,221,278 118% 28,700 -3,408 -12%
2013 3,422,000 4,074,541 119% 27,530 27,730 101%
2012 3,220,480 4,314,777 134% 27,740 27,388 99%
2010 1,621,070 2,764,314 171% 32,810 37,312 114%
2009 1,175,000 1,540,366 131% 217,500 28,272 13%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)16/05/2016

2014
7% (700 đồng tiền mặt)03/06/2014

2013
8% (800 đồng tiền mặt)20/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.3%)
EPS:
 
43.3%
PE:
 
47.9%
ROA:
 
29.3%
ROE:
 
26.1%
P/B:
 
84.0%
ĐÁY CP:
 
72.5%
Hệ Số Nợ:
 
23.7%
BETA:
 
71.8%
THANH KHOẢN:
 
71.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SEB 46.5 8,153 5.7 38% 197% 0.8 70.9%
TDB 38 0 0 29% 0% 0 52.5%
VSH 17 1,430 11.9 10% 120% -0.2 55.9%
TMP 34.9 4,286 8.1 29% 229% -0.3 61.3%
QTP 8.1 522 15.5 7% 108% 0 43.5%
PPS 8.9 1,180 7.5 10% 77% 0.2 56.2%
DRL 48 6,913 6.9 51% 357% 0.3 71.8%
SBA 15.9 2,385 6.7 20% 133% 0.5 65.7%
PPC 21.8 5,147 4.2 29% 121% 1.1 78.2%
PEC 9.9 0 0 -2% 0% 0 17.3%

So sánh

GSMISHPGSPVGS4A
Giá Thị Trường 10.50
1.30   14.1%
13.00
0   0%
23.10
0.10   0.4%
7.30
0.20   2.8%
22.00
-0.30   -1.3%
EPS/PE 1.41k / 7.41.62k / 8.02.10k / 11.00.38k / 19.33.39k / 6.5
Giá Sổ Sách 11.05
ngàn
11.90
ngàn
19.86
ngàn
13.95
ngàn
11.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 65,1615,96266,69824,4305,739
Khối lượng đang lưu hành 28,562,00045,000,00050,000,00027,719,85042,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 300
tỷ VND
585
tỷ VND
1,155
tỷ VND
202
tỷ VND
928
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
10,280,813
(20.56%)
1,575,009
(5.68%)
110,000
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 328
tỷ VND
742
tỷ VND
51,477
tỷ VND
30,293
tỷ VND
635
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 63
tỷ VND
193
tỷ VND
1,467
tỷ VND
318
tỷ VND
185
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 316
tỷ VND
536
tỷ VND
993
tỷ VND
387
tỷ VND
494
tỷ VND
Tổng Nợ 338
tỷ VND
362
tỷ VND
1,306
tỷ VND
1,002
tỷ VND
746
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 653
tỷ VND
898
tỷ VND
2,299
tỷ VND
1,389
tỷ VND
1,240
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
36
tỷ VND
284
tỷ VND
52
tỷ VND
42
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 138% / 145% / 111% / 312% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%40%57%72%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%26%3%1%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.30%3.60%-1.30%-7.40%-5.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 367%4,106.10%29.30%-216.90%32.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.60%1.20%16%12.40%1.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357