Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần PVI - PVI


PVI (HNX):   33.50   -0.20  (-0.6%)
Tham Chiếu 33.70
Mở Cửa 33.60
TN/CN 33.30 / 33.70
Khối Lượng 167,980
KLTB 13 tuần 329,397
KLTB 10 ngày 199,369
CN 52 tuần 36.6
TN 52 tuần 23.8
EPS 2,461
PE 13.6
Vốn thị trường 7,847
KL đang lưu hành 225.41 triệu
Giá sổ sách 30.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước 2,880
MUA BÁN
33.30 26,100 33.40 12,200 33.50 13,300 33.60 11,800 33.70 21,300 33.80 2,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,708,000 2,056,247 24% 578,000 134,745 23%
2016 10,367,680 8,074,063 78% 900,887 714,189 79%
2015 8,426,800 8,739,824 104% 298,481 576,254 193%
2014 7,419,669 7,312,520 99% 242,420 245,709 101%
2013 6,833,150 7,337,884 107% 176,830 355,438 201%
2011 4,860,000 4,898,551 101% 332,350 347,627 105%
2010 4,028,170 3,512,186 87% 330,070 336,026 102%
2009 3,006,000 2,770,090 92% 218,000 220,085 101%
2008 2,400,000 2,020,554 84% 400,000 171,701 43%
2007 2,160,000 1,598,791 74% 360,000 250,054 69%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)19/09/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/09/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.6%)
EPS:
 
81.5%
PE:
 
59.1%
ROA:
 
50.6%
ROE:
 
51.1%
P/B:
 
54.8%
ĐÁY CP:
 
37.4%
Hệ Số Nợ:
 
45.7%
BETA:
 
79.2%
THANH KHOẢN:
 
86.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MBB 22.8 1,806 12.6 12% 155% 1.6 54.8%
VCB 37.5 2,000 18.8 14% 269% 1.2 59.4%
ABI 35.5 3,571 9.9 20% 199% 0 55.7%
PVI 33.5 2,461 13.6 9% 109% 0.8 60.6%
SHB 7.9 910 8.7 7% 60% 0.9 54.7%
BID 20 1,850 10.8 15% 155% 1.9 58.3%
CTG 18.9 1,858 10.2 12% 121% 1.7 59.6%
VIB 22 1,024 21.5 7% 140% 0 44.8%
BMI 29 2,300 12.6 10% 120% 0.5 61.1%
BLI 7.2 67 107.5 0% 0% 0 35.6%

So sánh

BIDPVISTBVCBVIB
Giá Thị Trường 20.00
-0.30   -1.5%
33.50
-0.20   -0.6%
12.00
0.10   0.8%
37.50
0.20   0.5%
22.00
-0.10   -0.5%
EPS/PE 1.85k / 10.82.46k / 13.60.30k / 39.52k / 18.81.02k / 21.5
Giá Sổ Sách 12.91
ngàn
30.65
ngàn
16.69
ngàn
13.94
ngàn
15.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,235,976329,3974,253,0141,276,74542,561
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,334225,414,1671,385,215,7163,597,768,575564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 68,374
tỷ VND
7,551
tỷ VND
16,623
tỷ VND
134,916
tỷ VND
12,418
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
102,832,179
(45.62%)
218,409,926
(15.77%)
566,053,270
(15.73%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 150,920
tỷ VND
49,077
tỷ VND
107,385
tỷ VND
210,059
tỷ VND
4,491
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20,275
tỷ VND
2,120
tỷ VND
6,854
tỷ VND
27,152
tỷ VND
954
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 44,119
tỷ VND
6,910
tỷ VND
23,113
tỷ VND
50,166
tỷ VND
8,868
tỷ VND
Tổng Nợ 980,501
tỷ VND
10,618
tỷ VND
321,297
tỷ VND
743,966
tỷ VND
97,113
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,026,252
tỷ VND
17,528
tỷ VND
344,409
tỷ VND
794,279
tỷ VND
105,982
tỷ VND
Tiền mặt 8,442
tỷ VND
732
tỷ VND
7,728
tỷ VND
8,867
tỷ VND
993
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 153% / 90% / 21% / 141% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%61%93%94%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%6%13%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%11.40%-5.20%9.40%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.50%17.30%-14.10%10.70%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%-0.80%5.30%6%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357