Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần PVI - PVI


PVI (HNX):   39.50   1.10  (2.9%)
Tham Chiếu 38.40
Mở Cửa 38.40
TN/CN 38.40 / 41
Khối Lượng 146,400
KLTB 13 tuần 286,821
KLTB 10 ngày 326,829
CN 52 tuần 38.4
TN 52 tuần 22.4
EPS 2,461
PE 15.6
Vốn thị trường 8,995
KL đang lưu hành 225.41 triệu
Giá sổ sách 30.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 2,880
MUA BÁN
39.40 8,100 39.50 5,800 39.60 2,000 40.00 10,200 40.10 7,500 40.20 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,708,000 2,056,247 24% 578,000 134,745 23%
2016 10,367,680 8,074,063 78% 900,887 714,189 79%
2015 8,426,800 8,739,824 104% 298,481 576,254 193%
2014 7,419,669 7,312,520 99% 242,420 245,709 101%
2013 6,833,150 7,337,884 107% 176,830 355,438 201%
2011 4,860,000 4,898,551 101% 332,350 347,627 105%
2010 4,028,170 3,512,186 87% 330,070 336,026 102%
2009 3,006,000 2,770,090 92% 218,000 220,085 101%
2008 2,400,000 2,020,554 84% 400,000 171,701 43%
2007 2,160,000 1,598,791 74% 360,000 250,054 69%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)19/09/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng254 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-276 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-255 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-169 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
80.2%
PE:
 
54.5%
ROA:
 
50.6%
ROE:
 
51.5%
P/B:
 
48.1%
ĐÁY CP:
 
19.6%
Hệ Số Nợ:
 
47.0%
BETA:
 
86.1%
THANH KHOẢN:
 
87.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVB 8.2 43 188.4 0% 76% 1.4 42.4%
ACB 45.2 1,856 23.5 12% 283% 1.5 51.2%
BVH 80.2 2,233 33.6 12% 376% 1.0 55.8%
PTI 23.7 1,346 17.6 6% 104% 0.3 54.7%
EIB 16 425 37.6 4% 143% 0.8 44.4%
BIC 37.2 1,057 37.8 6% 230% -0.2 43%
VIB 31.6 1,303 23.8 8% 196% 0 43.9%
VCB 66.7 2,261 28.3 15% 426% 1.3 53.6%
VNR 22.9 2,114 10.8 10% 108% 0.5 64.3%
MIG 13.2 816 16.3 9% 118% 0 50%

So sánh

ACBBICEIBMIGPVI
Giá Thị Trường 45.20
1.50   3.4%
37.20
-2.80   -7%
16.00
0   0%
13.20
-0.10   -0.8%
39.50
1.10   2.9%
EPS/PE 1.86k / 23.51.06k / 37.80.43k / 37.60.82k / 16.32.46k / 15.6
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
17.37
ngàn
11.16
ngàn
11.30
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,226,5219,180698,23031,370286,821
Khối lượng đang lưu hành 999,407,901117,276,8951,235,522,90480,000,000225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 45,173
tỷ VND
4,363
tỷ VND
19,768
tỷ VND
1,056
tỷ VND
8,904
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
54,754,254
(46.69%)
346,600,287
(28.05%)
0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
7,899
tỷ VND
77,099
tỷ VND
2,378
tỷ VND
49,077
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
672
tỷ VND
9,601
tỷ VND
59
tỷ VND
2,742
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,031
tỷ VND
2,037
tỷ VND
14,251
tỷ VND
904
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 268,285
tỷ VND
2,585
tỷ VND
134,715
tỷ VND
2,494
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284,316
tỷ VND
4,677
tỷ VND
148,966
tỷ VND
3,405
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 4,852
tỷ VND
86
tỷ VND
2,282
tỷ VND
22
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 123% / 60% / 42% / 93% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%55%90%73%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%9%12%2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%22.50%-7.30%24%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%10%90.70%83.50%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%24.50%-3.20%0%-0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357