Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần PVI - PVI


PVI (HNX):   33.30   0.70  (2.1%)
Tham Chiếu 32.60
Mở Cửa 32.60
TN/CN 32.60 / 33.60
Khối Lượng 335,560
KLTB 13 tuần 242,021
KLTB 10 ngày 1,019,081
CN 52 tuần 34.2
TN 52 tuần 23.1
EPS 2,461
PE 13.5
Vốn thị trường 7,800
KL đang lưu hành 225.41 triệu
Giá sổ sách 30.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 2,880
MUA BÁN
33.10 14,500 33.20 8,500 33.30 4,300 33.40 8,700 33.50 11,300 33.60 8,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 10,367,680 8,074,063 78% 900,890 714,189 79%
2015 8,426,800 8,739,824 104% 298,480 576,254 193%
2014 7,419,670 7,312,520 99% 242,420 245,709 101%
2013 6,833,150 7,337,884 107% 176,830 355,438 201%
2011 4,860,000 4,898,551 101% 332,350 347,627 105%
2010 4,028,170 3,512,186 87% 330,070 336,026 102%
2009 3,006,000 2,770,090 92% 218,000 220,085 101%
2008 2,400,000 2,020,554 84% 400,000 171,701 43%
2007 2,160,000 1,598,791 74% 360,000 250,054 69%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)19/09/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/09/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2014

2013
8% (800 đồng tiền mặt)20/11/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)27/06/2012

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)16/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)125 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)116 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-276 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D299 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.0%)
EPS:
 
81.4%
PE:
 
60.0%
ROA:
 
49.6%
ROE:
 
50.1%
P/B:
 
54.8%
ĐÁY CP:
 
37.1%
Hệ Số Nợ:
 
45.8%
BETA:
 
76.5%
THANH KHOẢN:
 
84.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (30 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PGS 18 3,639 4.9 18% 91% 0.3 72.5%
PXA 1.4 -1,493 -0.9 -104% 98% 2.5 38.2%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 43.1%
PXM 0.4 -4,169 -0.1 21% -2% 2.4 40.4%
PVC 7.7 -785 -9.8 -6% 40% 0.6 47.1%
POS 13 1,386 9.4 6% 61% 0 61.1%
PLC 28 2,656 10.5 15% 162% 0.6 63.8%
PVT 14.9 1,274 11.7 12% 95% 0.9 65.6%
PFL 1.6 21 76.2 0% 22% 1.3 51.6%
PCT 9.9 687 14.4 6% 89% 0.9 61.8%

So sánh

PDCPPSPVIPVRPXIPXM
Giá Thị Trường 7.20
-0.80   -10%
11.80
0   0%
33.30
0.70   2.1%
3.40
0   0%
2.80
0   0%
0.40
0   0%
EPS/PE 0.65k / 11.11.69k / 7.02.46k / 13.5-0.22k / -15.5-0.37k / -7.7-4.17k / -0.1
Giá Sổ Sách 9.69
ngàn
11.32
ngàn
30.65
ngàn
9.31
ngàn
9.63
ngàn
-20.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,7804,103242,02122,23524,3058,356
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00015,000,000225,414,16752,356,71330,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 108
tỷ VND
177
tỷ VND
7,506
tỷ VND
178
tỷ VND
84
tỷ VND
6
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
4,134,410
(27.56%)
102,832,179
(45.62%)
74,965
(0.14%)
733,080
(2.44%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,096
tỷ VND
8,232
tỷ VND
49,077
tỷ VND
90
tỷ VND
9,108
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
126
tỷ VND
2,120
tỷ VND
-36
tỷ VND
72
tỷ VND
-338
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 145
tỷ VND
170
tỷ VND
6,910
tỷ VND
487
tỷ VND
289
tỷ VND
-303
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
2,763
tỷ VND
10,618
tỷ VND
509
tỷ VND
950
tỷ VND
412
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 180
tỷ VND
2,933
tỷ VND
17,528
tỷ VND
996
tỷ VND
1,239
tỷ VND
109
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
22
tỷ VND
732
tỷ VND
2
tỷ VND
48
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 71% / 153% / 9-1% / -2-1% / -4-57% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%94%61%51%77%377%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%4%-40%1%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14%16.10%11.40%553.30%-13.60%-26.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 129.40%1.70%17.30%-916.60%4.70%-106.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.40%-0.60%-6.90%-20.20%-8.30%-28.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357