Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam - PVS


PVS (HNX):   28.20   -0.30  (-1.1%)
Tham Chiếu 28.50
Mở Cửa 28.50
TN/CN 28.10 / 28.80
Khối Lượng 7,141,100
KLTB 13 tuần 5,524,420
KLTB 10 ngày 8,518,646
CN 52 tuần 28.8
TN 52 tuần 15.2
EPS 1,897
PE 14.9
Vốn thị trường 12,597
KL đang lưu hành 446.70 triệu
Giá sổ sách 26.9 ngàn
ROE 7%
Beta 1.28
EPS 4 quý trước 2,366
MUA BÁN
27.90 39,300 28.00 132,900 28.10 95,800 28.20 102,400 28.30 66,800 28.40 9,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 10,872,800 84% 560,000 713,894 127%
2016 22,000,000 18,682,081 85% 960,000 909,744 95%
2015 27,000,000 23,356,898 87% 965,000 1,493,539 155%
2014 25,200,000 31,704,046 126% 825,000 1,991,191 241%
2013 26,500,000 25,429,480 96% 790,000 1,699,667 215%
2012 25,000,000 24,590,714 98% 750,000 1,262,597 168%
2010 12,500,000 16,881,636 135% 600,000 926,391 154%
2009 9,500,000 10,679,772 112% 341,000 748,066 219%
2008 0 8,672,072 0% 0 0 0%
2007 0 5,776,223 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/12/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)21/07/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)29/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-248 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
75.0%
PE:
 
58.3%
ROA:
 
50.9%
ROE:
 
43.7%
P/B:
 
57.4%
ĐÁY CP:
 
16.2%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
95.0%
THANH KHOẢN:
 
99.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXL 2.4 125 19.2 1% 24% 0.8 57.3%
PVE 8.7 1,493 5.8 12% 68% 1.3 66.1%
APP 9.9 613 16.2 5% 89% 0.1 48.1%
PXA 1.3 -537 -2.4 -52% 126% 1.6 38.1%
ASP 6.8 1,314 5.2 12% 61% 0.4 61.3%
PLX 91.9 3,288 28 20% 512% 1.1 62.3%
PET 11.8 1,501 7.8 10% 61% 0.9 66.4%
PVR 2 -66 -30.3 -1% 22% -0.4 31.7%
GAS 99 4,689 21.1 22% 458% 1.1 69.5%
PVX 2.4 -410 -5.9 -5% 33% 1.2 45%

So sánh

ASPPLXPVSPXAPXT
Giá Thị Trường 6.81
-0.09   -1.3%
91.90
5.10   5.9%
28.20
-0.30   -1.1%
1.30
0   0%
4.74
0.01   0.2%
EPS/PE 1.31k / 5.23.29k / 28.01.90k / 14.9-0.54k / -2.40.53k / 8.9
Giá Sổ Sách 11.08
ngàn
17.96
ngàn
26.86
ngàn
1.03
ngàn
4.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 57,401769,1575,524,42096,53841,992
Khối lượng đang lưu hành 37,339,9291,293,878,081446,700,42115,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 254
tỷ VND
118,907
tỷ VND
12,597
tỷ VND
20
tỷ VND
94
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
0
(0%)
133,819,003
(29.96%)
3,000
(0.02%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,989
tỷ VND
235,592
tỷ VND
203,943
tỷ VND
824
tỷ VND
3,857
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 156
tỷ VND
7,211
tỷ VND
10,719
tỷ VND
-108
tỷ VND
-28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 414
tỷ VND
23,238
tỷ VND
11,997
tỷ VND
15
tỷ VND
88
tỷ VND
Tổng Nợ 693
tỷ VND
36,810
tỷ VND
12,223
tỷ VND
177
tỷ VND
361
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,107
tỷ VND
60,048
tỷ VND
24,220
tỷ VND
192
tỷ VND
449
tỷ VND
Tiền mặt 67
tỷ VND
12,642
tỷ VND
6,312
tỷ VND
1
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 128% / 203% / 7-4% / -522% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%61%50%92%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%5%-13%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.10%-11.20%-3.40%191.60%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -264.50%-217.10%-1.90%-3,055.20%-144.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%0%1.40%-8.90%-9.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357