Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   18.25   0.15  (0.8%)
Tham Chiếu 18.10
Mở Cửa 17.90
TN/CN 17.80 / 18.30
Khối Lượng 260,290
KLTB 13 tuần 606,255
KLTB 10 ngày 931,770
CN 52 tuần 19.7
TN 52 tuần 11.4
EPS 1,501
PE 12.2
Vốn thị trường 5,136
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 16.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 1,468
MUA BÁN
17.90 31,140 17.95 1,940 18.10 10 18.20 10,710 18.25 14,200 18.30 3,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,013,000 6,128,694 122% 328,000 496,816 151%
2016 5,000,000 6,734,322 135% 280,000 483,466 173%
2015 5,085,000 5,761,451 113% 191,000 432,690 227%
2014 4,675,000 5,267,993 113% 136,000 402,086 296%
2013 4,115,000 4,961,723 121% 39,000 313,774 805%
2012 4,115,000 4,460,839 108% 84,000 7,580 9%
2011 4,300,000 4,157,452 97% 4,000 43,272 1,082%
2010 2,800,000 3,536,157 126% 127,000 38,849 31%
2009 1,600,000 1,928,919 121% 82,500 9,495 12%
2008 1,035,000 1,109,077 107% 55,000 84,005 153%
2007 931,500 479,045 51% 49,500 22,925 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-175 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-168 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.2%)
EPS:
 
67.8%
PE:
 
62.5%
ROA:
 
62.5%
ROE:
 
59.5%
P/B:
 
52.4%
ĐÁY CP:
 
24.7%
Hệ Số Nợ:
 
67.8%
BETA:
 
89.3%
THANH KHOẢN:
 
91.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNF 54.4 7,504 7.2 17% 117% 0.9 65.3%
QSP 8.7 0 0 16% 0% 0 46.9%
VIP 8.2 1,141 7.2 7% 51% 0.4 67.8%
CLL 27.5 2,446 11.2 14% 157% 0.0 68.5%
PHP 13.3 1,066 12.5 12% 109% 0.2 67%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 44%
CCR 18 313 57.5 3% 170% 0 38.6%
MAC 7.4 1,107 6.7 9% 60% 0.1 70.5%
HAH 16.6 4,267 3.9 18% 69% 0.2 80.6%
IST 16.3 2,897 5.6 23% 131% 0 58.5%

So sánh

MACPVPPVTQSPTJC
Giá Thị Trường 7.40
0.10   1.4%
8.30
1   13.7%
18.25
0.15   0.8%
8.70
-0.40   -4.4%
6.50
0.50   8.3%
EPS/PE 1.11k / 6.70.76k / 10.91.50k / 12.20k / 0.00.02k / 406.2
Giá Sổ Sách 12.35
ngàn
11.59
ngàn
16.51
ngàn
0
ngàn
13.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,6351,288606,2551922,548
Khối lượng đang lưu hành 14,419,28994,275,028281,440,16210,792,2758,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
782
tỷ VND
5,136
tỷ VND
94
tỷ VND
56
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 308,325
(2.14%)
0
(0%)
65,665,285
(23.33%)
0
(0%)
186,800
(2.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 991
tỷ VND
2,591
tỷ VND
44,318
tỷ VND
0
tỷ VND
1,978
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 64
tỷ VND
144
tỷ VND
2,016
tỷ VND
0
tỷ VND
68
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 178
tỷ VND
1,092
tỷ VND
4,645
tỷ VND
140
tỷ VND
119
tỷ VND
Tổng Nợ 60
tỷ VND
1,851
tỷ VND
4,546
tỷ VND
47
tỷ VND
54
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 238
tỷ VND
2,943
tỷ VND
9,192
tỷ VND
187
tỷ VND
173
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
648
tỷ VND
2,003
tỷ VND
12
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 92% / 75% / 1112% / 160% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%63%49%25%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%6%5%0%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%13.10%6.90%68.90%-0.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 89.70%5.40%36.60%63%78.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.90%-9.40%10.70%0.30%8.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357