Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   20.10   0.30  (1.5%)
Tham Chiếu 19.80
Mở Cửa 19.80
TN/CN 19.50 / 20.10
Khối Lượng 202,080
KLTB 13 tuần 799,124
KLTB 10 ngày 466,050
CN 52 tuần 21.6
TN 52 tuần 11.6
EPS 1,501
PE 13.4
Vốn thị trường 5,657
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 16.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0.63
EPS 4 quý trước 1,468
MUA BÁN
19.60 7,010 19.65 5,100 19.80 12,010 20.10 6,550 20.15 5,340 20.20 27,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,013,000 6,147,640 123% 328,000 533,686 163%
2016 5,000,000 6,734,322 135% 280,000 483,466 173%
2015 5,085,000 5,761,451 113% 191,000 432,690 227%
2014 4,675,000 5,267,993 113% 136,000 402,086 296%
2013 4,115,000 4,961,723 121% 39,000 313,774 805%
2012 4,115,000 4,460,839 108% 84,000 7,580 9%
2011 4,300,000 4,157,452 97% 4,000 43,272 1,082%
2010 2,800,000 3,536,157 126% 127,000 38,849 31%
2009 1,600,000 1,928,919 121% 82,500 9,495 12%
2008 1,035,000 1,109,077 107% 55,000 84,005 153%
2007 931,500 479,045 51% 49,500 22,925 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(30)122 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--240 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.6%)
EPS:
 
67.8%
PE:
 
59.2%
ROA:
 
67.7%
ROE:
 
57.2%
P/B:
 
47.9%
ĐÁY CP:
 
17.4%
Hệ Số Nợ:
 
67.9%
BETA:
 
85.0%
THANH KHOẢN:
 
93.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PRC 16 2,258 7.1 9% 64% 0.0 56.8%
MNC 4.4 78 56.4 4% 39% 0.9 46.6%
TCL 24.6 4,613 5.3 15% 80% 0.3 80.2%
VST 0.8 -3,956 -0.2 34% -7% 0.3 39.7%
CDN 17.9 1,330 13.5 15% 204% 0.7 62.6%
DVC 10 274 36.5 8% 44% 0 47.6%
DDM 1 -9,337 -0.1 14% -2% 0.7 32.1%
PJT 14.5 2,198 6.6 16% 105% 0.1 62.3%
PVP 6 764 7.9 7% 52% 0 51.2%
GSP 14.8 1,730 8.6 14% 115% -0.1 60%

So sánh

GMDPSCPVTSSGVNA
Giá Thị Trường 27.35
-0.35   -1.3%
15.80
0   0%
20.10
0.30   1.5%
1.60
0   0%
1.50
0   0%
EPS/PE 1.75k / 15.62.05k / 7.71.50k / 13.40k / 0.0-3.79k / -0.4
Giá Sổ Sách 24.60
ngàn
17.01
ngàn
16.51
ngàn
0
ngàn
0.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,103,025970799,12407,468
Khối lượng đang lưu hành 288,276,9577,200,000281,440,1624,981,19020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 7,884
tỷ VND
114
tỷ VND
5,657
tỷ VND
8
tỷ VND
30
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 36,604,185
(12.7%)
32,265
(0.45%)
65,665,285
(23.33%)
0
(0%)
409,410
(2.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,231
tỷ VND
7,024
tỷ VND
44,318
tỷ VND
630
tỷ VND
7,523
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,828
tỷ VND
110
tỷ VND
2,016
tỷ VND
-45
tỷ VND
-180
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,092
tỷ VND
122
tỷ VND
4,645
tỷ VND
-8
tỷ VND
2
tỷ VND
Tổng Nợ 4,145
tỷ VND
132
tỷ VND
4,546
tỷ VND
152
tỷ VND
872
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,237
tỷ VND
254
tỷ VND
9,192
tỷ VND
144
tỷ VND
873
tỷ VND
Tiền mặt 781
tỷ VND
2
tỷ VND
2,003
tỷ VND
1
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 86% / 126% / 11-8% / 27-9% / -1,000
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%52%49%105%100%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%2%5%-7%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.40%-6.60%7%-16.60%-6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 52.90%17%38.10%337.90%-194.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.50%20.80%10.70%-13.80%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357