Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   14.10   0  (0%)
Tham Chiếu 14.10
Mở Cửa 14.05
TN/CN 13.95 / 14.10
Khối Lượng 104,960
KLTB 13 tuần 589,386
KLTB 10 ngày 288,804
CN 52 tuần 15.1
TN 52 tuần 10.5
EPS 1,274
PE 11.1
Vốn thị trường 3,968
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0.96
EPS 4 quý trước 1,338
MUA BÁN
13.80 500 13.85 12,300 13.90 6,470 14.10 16,200 14.15 8,600 14.20 13,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,013,000 1,652,047 33% 328,000 126,568 39%
2016 5,000,000 6,734,322 135% 280,000 483,466 173%
2015 5,085,000 5,761,451 113% 191,000 432,691 227%
2014 4,675,000 5,267,993 113% 136,000 402,086 296%
2013 4,115,000 4,961,723 121% 39,000 313,773 805%
2012 4,115,000 4,460,839 108% 84,000 7,580 9%
2011 4,300,000 4,157,452 97% 4,000 43,272 1,082%
2010 2,800,000 3,536,157 126% 127,000 38,849 31%
2009 1,600,000 1,928,919 121% 82,500 9,495 12%
2008 1,035,000 1,109,077 107% 55,000 84,005 153%
2007 931,500 479,045 51% 49,500 22,925 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.2%)
EPS:
 
64.1%
PE:
 
66.3%
ROA:
 
63.1%
ROE:
 
63.5%
P/B:
 
64.5%
ĐÁY CP:
 
44.6%
Hệ Số Nợ:
 
63.8%
BETA:
 
84.3%
THANH KHOẢN:
 
90.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CNH 9.7 111 87.4 1% 94% 0 42.9%
PSC 12.4 1,960 6.3 11% 72% 1.1 67%
SGP 8.8 1,490 5.9 20% 113% 0 62.4%
VFC 8.5 34 250 1% 59% 0.2 40%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 43.2%
VNA 1.3 -5,964 -0.2 -247% 54% 0.3 31.6%
VTO 7.0 959 7.3 7% 50% 0.6 67.4%
PGT 3.7 -878 -4.2 -11% 46% -0.6 37%
DVC 6 274 21.9 13% 32% 0 56.8%
PCT 10.8 687 15.7 6% 97% 0.6 57.2%

So sánh

CCRGMDPVTSSGTCL
Giá Thị Trường 65.80
0   0%
41.00
-0.30   -0.7%
14.10
0   0%
1.60
0   0%
29.20
0.30   1.0%
EPS/PE 0.21k / 311.82.28k / 18.01.27k / 11.10k / 0.04.60k / 6.3
Giá Sổ Sách 10.56
ngàn
33.29
ngàn
15.69
ngàn
0
ngàn
28.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4905,344589,38608,311
Khối lượng đang lưu hành 24,501,817179,432,281281,440,1624,981,19020,943,893
Tổng Vốn Thị Trường 1,612
tỷ VND
7,357
tỷ VND
3,968
tỷ VND
8
tỷ VND
612
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
36,604,185
(20.4%)
65,665,285
(23.33%)
0
(0%)
2,926,956
(13.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 215
tỷ VND
24,167
tỷ VND
39,841
tỷ VND
606
tỷ VND
6,830
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 14
tỷ VND
1,602
tỷ VND
1,285
tỷ VND
-47
tỷ VND
461
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 259
tỷ VND
5,973
tỷ VND
4,415
tỷ VND
-8
tỷ VND
602
tỷ VND
Tổng Nợ 118
tỷ VND
4,143
tỷ VND
4,959
tỷ VND
152
tỷ VND
233
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 377
tỷ VND
10,117
tỷ VND
9,374
tỷ VND
144
tỷ VND
835
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
655
tỷ VND
1,948
tỷ VND
1
tỷ VND
95
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 25% / 85% / 12-12% / 6512% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%41%53%105%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%7%3%-8%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%9.80%10.20%-15.60%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 968.80%359.40%102.90%346.70%2.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.10%36.60%5.40%-15.40%6.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357