Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   16.20   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 16.25
Mở Cửa 16.35
TN/CN 16.05 / 16.35
Khối Lượng 48,690
KLTB 13 tuần 346,414
KLTB 10 ngày 146,242
CN 52 tuần 19.0
TN 52 tuần 13.6
EPS 2.8 ngàn
PE 5.7 lần
Vốn thị trường 4,559 Tỷ
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 18.0 ngàn
ROE 18%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 1,856
MUA BÁN
16.10 7,120 16.15 18,660 16.20 540 16.25 2,290 16.30 6,710 16.35 1,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,500 1,862.50 34% 400 203.70 51%
2018 2,100 7,523.10 358% 225 908 404%
2017 5,013 6,147.60 123% 328 617.30 188%
2016 5,000 6,734.30 135% 280 551.40 197%
2015 5,085 5,761.50 113% 191 497.30 260%
2014 4,675 5,268 113% 136 463 340%
2013 4,115 4,961.70 121% 39 313.80 805%
2012 4,115 4,460.80 108% 84 7.60 9%
2011 4,300 4,157.50 97% 4 43.30 1,083%
2010 2,800 3,536.20 126% 127 38.80 31%
2009 1,600 1,928.90 121% 82.50 9.50 12%
2008 1,035 1,109.10 107% 55 84 153%
2007 931.50 479 51% 49.50 22.90 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1103 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.9%)
EPS:
 
83.4%
PE:
 
86.0%
ROA:
 
81.4%
ROE:
 
79.2%
P/B:
 
58.2%
ĐÁY CP:
 
52.0%
Hệ Số Nợ:
 
62.8%
BETA:
 
80.4%
THANH KHOẢN:
 
90.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PLX 61.9 3,402 18.2 19% 320% 1.4 68.6%
PTL 3.6 -477 -7.4 -6% 44% 0.1 40.9%
POS 8.4 371 22.6 2% 45% 0 50.7%
PVC 6.9 611 11.3 4% 38% 1.1 61.4%
PVI 36.9 652 56.6 2% 120% 0.6 49.4%
PPS 6.6 1,017 6.5 9% 58% 0.3 59.9%
PGS 33.6 2,195 15.3 11% 174% 0.1 57.1%
PXI 2.3 131 17.6 2% 27% 0.2 48.6%
BSR 12.8 957 13.4 9% 124% 0 58.7%
PSG 0.3 0 0 2% -3% 1.5 35%

So sánh

PTLPVAPVBPVRPVT
Giá Thị Trường 3.55
-0.18   -4.8%
0.70
0   0%
19.30
-0.30   -1.5%
1.20
0   0%
16.20
-0.05   -0.3%
EPS/PE -0.48k / -7.40.30k / 2.4-0.33k / -58.7-0.13k / -9.42.83k / 5.7
Giá Sổ Sách 8.09
ngàn
-1.40
ngàn
19.32
ngàn
9.03
ngàn
18.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 20,16514,252278,924244346,414
Khối lượng đang lưu hành 98,865,08021,846,00021,599,99852,356,713281,440,162
Tổng Vốn Thị Trường 351
tỷ VND
15
tỷ VND
417
tỷ VND
63
tỷ VND
4,559
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 561,004
(0.57%)
0
(0%)
2,440,260
(11.3%)
74,965
(0.14%)
65,665,285
(23.33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,650
tỷ VND
2,337
tỷ VND
2,428
tỷ VND
138
tỷ VND
53,715
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 73
tỷ VND
-103
tỷ VND
314
tỷ VND
7
tỷ VND
3,040
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 800
tỷ VND
-31
tỷ VND
417
tỷ VND
473
tỷ VND
5,079
tỷ VND
Tổng Nợ 393
tỷ VND
608
tỷ VND
31
tỷ VND
564
tỷ VND
5,427
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,193
tỷ VND
578
tỷ VND
449
tỷ VND
1,037
tỷ VND
10,506
tỷ VND
Tiền mặt 138
tỷ VND
1
tỷ VND
23
tỷ VND
4
tỷ VND
1,655
tỷ VND
ROA / ROE -4% / -61% / -21-2% / -2-1% / -19% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%105%7%54%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-4%13%5%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.40%-33.10%265.90%314.80%9.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -217,248.10%-85.80%-66.60%-886.90%28.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.20%23.10%13.40%-21.70%9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357