Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vinaconex 39 - PVV


PVV (HNX):   1.20   -0.10  (-7.7%)
Tham Chiếu 1.30
Mở Cửa 1.30
TN/CN 1.20 / 1.30
Khối Lượng 154,300
KLTB 13 tuần 178,232
KLTB 10 ngày 116,600
CN 52 tuần 2.6
TN 52 tuần 1.1
EPS -1,131
PE -1.1
Vốn thị trường 36
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 4.2 ngàn
ROE -27%
Beta 0.39
EPS 4 quý trước -1,267
MUA BÁN
1.20 87,000 1.30 104,400 1.40 224,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 433,956 267,301 62% 12,160 -30,960 -255%
2016 443,750 180,192 41% 8,000 -43,311 -541%
2015 435,427 426,536 98% 8,000 12,281 154%
2014 652,860 366,549 56% 500 7,056 1,411%
2013 849,000 208,674 25% 1,100 -99,032 -9,003%
2012 950,000 379,240 40% 40,000 -48,660 -122%
2011 1,510,000 710,062 47% 110,000 5,110 5%
2010 0 721,975 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2010
14% (1400 đồng tiền mặt)03/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng215 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-115 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-112 (lần)
Tweezer Tops Pattern (Ngày)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-29 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-213 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-211 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.0%)
EPS:
 
4.1%
PE:
 
19.8%
ROA:
 
7.7%
ROE:
 
3.1%
P/B:
 
94.1%
ĐÁY CP:
 
73.4%
Hệ Số Nợ:
 
13.7%
BETA:
 
74.4%
THANH KHOẢN:
 
87.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTX 26 10,013 2.6 32% 84% 0.1 70.3%
VE9 4 6,042 0.7 58% 38% 0.4 84.1%
CII 37.1 5,396 6.9 21% 136% 0.7 73.7%
CI5 9 0 0 17% 0% 0 35.6%
PVV 1.2 -1,131 -1.1 -27% 28% 0.4 42%
I10 0.8 4 200 126% -25% 0 39.6%
CSC 25.9 6,343 4.1 50% 109% 0 73.9%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 29.8%
TVG 0.9 0 0 6% 0% 0 30%
VNE 6.7 713 9.4 7% 64% 0.6 67.2%

So sánh

C32CEECIIPVVPXL
Giá Thị Trường 36.50
0.70   2.0%
22.30
1.30   6.2%
37.05
2.40   6.9%
1.20
-0.10   -7.7%
2.20
0.10   4.8%
EPS/PE 6.66k / 5.52.20k / 10.25.40k / 6.9-1.13k / -1.10.14k / 15.6
Giá Sổ Sách 32.15
ngàn
12.32
ngàn
27.30
ngàn
4.23
ngàn
10.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 161,20098,0201,440,523178,232108,788
Khối lượng đang lưu hành 13,663,99241,500,000279,806,41530,000,00082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 499
tỷ VND
925
tỷ VND
10,367
tỷ VND
36
tỷ VND
182
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.25%)
0
(0%)
134,175,831
(47.95%)
19,000
(0.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,720
tỷ VND
1,204
tỷ VND
10,036
tỷ VND
3,630
tỷ VND
745
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 443
tỷ VND
110
tỷ VND
5,008
tỷ VND
-179
tỷ VND
52
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 439
tỷ VND
511
tỷ VND
7,639
tỷ VND
127
tỷ VND
836
tỷ VND
Tổng Nợ 310
tỷ VND
1,676
tỷ VND
13,127
tỷ VND
1,034
tỷ VND
178
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 750
tỷ VND
2,187
tỷ VND
20,766
tỷ VND
1,161
tỷ VND
1,014
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
102
tỷ VND
1,406
tỷ VND
5
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 214% / 188% / 21-3% / -271% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%77%63%89%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%9%50%-5%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%73.10%95.30%7.50%112.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.60%101.10%89.60%-146%-650.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 68.10%-1%18.50%-17.30%-10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357