Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vinaconex 39 - PVV


PVV (HNX):   1.40   0  (0%)
Tham Chiếu 1.40
Mở Cửa 1.50
TN/CN 1.40 / 1.50
Khối Lượng 98,900
KLTB 13 tuần 180,032
KLTB 10 ngày 92,984
CN 52 tuần 2.6
TN 52 tuần 1
EPS -1,051
PE -1.3
Vốn thị trường 42
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 4.4 ngàn
ROE -25%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước -308
MUA BÁN
1.30 145,200 1.40 84,000 1.50 406,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 433,956 82,719 19% 12,160 -26,020 -214%
2016 443,750 180,192 41% 8,000 -43,311 -541%
2015 435,427 426,536 98% 8,000 12,281 154%
2014 652,860 366,549 56% 500 7,056 1,411%
2013 849,000 208,674 25% 1,100 -99,032 -9,003%
2012 950,000 379,240 40% 40,000 -48,660 -122%
2011 1,510,000 710,062 47% 110,000 5,110 5%
2010 0 721,975 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2010
14% (1400 đồng tiền mặt)03/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.9%)
EPS:
 
4.3%
PE:
 
19.2%
ROA:
 
9.1%
ROE:
 
3.1%
P/B:
 
92.6%
ĐÁY CP:
 
37.2%
Hệ Số Nợ:
 
9.8%
BETA:
 
69.3%
THANH KHOẢN:
 
87.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BHT 3.6 -2,862 -1.3 -114% 143% 1.3 24.5%
TNY 8 293 27.3 12% 25% 0 49.2%
QCC 6.8 1,144 5.9 9% 43% 1.9 71.8%
HU1 8.0 227 35.3 1% 0% 0.1 31.7%
LHC 57.5 8,429 6.8 18% 66% -0.1 71.8%
ICN 25.9 188 137.8 16% 187% 0 43.1%
RGC 5.6 -141 -39.7 -2% 62% 0 33.8%
LUT 1.9 -1,051 -1.8 -9% 17% 0.7 40%
CII 34.8 5,681 6.1 22% 127% 0.4 73.3%
ICI 9 0 0 0% 55% 0 25.1%

So sánh

CI5LAILGCPVVVHH
Giá Thị Trường 9.00
-0.80   -8.2%
11.50
0   0%
20.20
0.60   3.1%
1.40
0   0%
2.10
0   0%
EPS/PE 0k / 0.016.58k / 0.70.98k / 20.6-1.05k / -1.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
14.79
ngàn
16.28
ngàn
4.39
ngàn
7.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 200139708180,032843
Khối lượng đang lưu hành 4,500,0008,550,000192,436,55530,000,0007,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 41
tỷ VND
98
tỷ VND
3,887
tỷ VND
42
tỷ VND
16
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
57,719,737
(29.99%)
19,000
(0.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
803
tỷ VND
2,582
tỷ VND
3,434
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
227
tỷ VND
1,187
tỷ VND
-173
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43
tỷ VND
122
tỷ VND
3,133
tỷ VND
132
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 169
tỷ VND
270
tỷ VND
6,519
tỷ VND
1,169
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 211
tỷ VND
392
tỷ VND
9,652
tỷ VND
1,300
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
40
tỷ VND
869
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 174% / 123% / 8-2% / -25-6% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%69%68%90%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%28%46%-5%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.60%5.50%22.10%-11.50%33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.40%161.40%1,148.80%-1,709.70%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.80%4.80%46.50%-22%-18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357