Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vinaconex - PVC - PVV


PVV (HNX):   1.80   0.10  (5.9%)
Tham Chiếu 1.70
Mở Cửa 1.70
TN/CN 1.60 / 1.80
Khối Lượng 826,000
KLTB 13 tuần 136,072
KLTB 10 ngày 453,544
CN 52 tuần 2
TN 52 tuần 1
EPS -1,270
PE -1.4
Vốn thị trường 54
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 5.0 ngàn
ROE -25%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước -233
MUA BÁN
1.70 158,200 1.80 219,900 ATC 255,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 433,956 33,053 8% 12,160 -9,675 -80%
2016 443,750 180,192 41% 8,000 -43,311 -541%
2015 435,427 426,536 98% 8,000 12,281 154%
2014 652,860 366,549 56% 500 7,056 1,411%
2013 849,000 208,674 25% 1,100 -99,032 -9,003%
2012 950,000 379,240 40% 40,000 -48,660 -122%
2011 1,510,000 710,062 47% 110,000 5,110 5%
2010 0 721,975 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2010
14% (1400 đồng tiền mặt)03/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng215 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-110 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 33.0%)
EPS:
 
3.3%
PE:
 
18.5%
ROA:
 
8.1%
ROE:
 
3.2%
P/B:
 
91.9%
ĐÁY CP:
 
18.7%
Hệ Số Nợ:
 
10.8%
BETA:
 
58.7%
THANH KHOẢN:
 
84.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DND 12 94 127.7 5% 100% 0 38.6%
ICN 24.1 188 128.2 16% 174% 0 43.7%
L18 9.5 2,290 4.1 10% 24% -0.1 54.3%
QCC 8.4 1,144 7.3 9% 53% 1.9 64.4%
CII 34.5 7,485 4.6 32% 137% 0.4 75.3%
CTX 17.7 322 55 2% 82% -0.2 37.7%
LAI 16.5 16,584 1 12% 112% 0 55.1%
CSC 29.5 1,632 18.1 13% 220% -0.1 44.8%
RGC 16.5 -105 -157.1 -1% 181% 0 27.5%
SDX 5.2 0 0 -77% 127% 0 30%

So sánh

BCECSCL18LUTPVV
Giá Thị Trường 5.95
-0.01   -0.2%
29.50
0.30   1.0%
9.50
0.80   9.2%
2.50
0   0%
1.80
0.10   5.9%
EPS/PE 0.26k / 22.71.63k / 18.12.29k / 4.10.11k / 22.9-1.27k / -1.4
Giá Sổ Sách 11.87
ngàn
13.40
ngàn
38.93
ngàn
12.20
ngàn
5.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,58022,60425610,073136,072
Khối lượng đang lưu hành 30,000,00010,000,0005,400,00014,960,00030,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 179
tỷ VND
295
tỷ VND
51
tỷ VND
37
tỷ VND
54
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 811,010
(2.7%)
1,917,617
(19.18%)
11,750
(0.22%)
5,580
(0.04%)
19,000
(0.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,290
tỷ VND
2,590
tỷ VND
8,832
tỷ VND
1,659
tỷ VND
3,384
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 175
tỷ VND
48
tỷ VND
50
tỷ VND
14
tỷ VND
-203
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 356
tỷ VND
134
tỷ VND
210
tỷ VND
183
tỷ VND
151
tỷ VND
Tổng Nợ 894
tỷ VND
311
tỷ VND
1,334
tỷ VND
466
tỷ VND
1,120
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,250
tỷ VND
445
tỷ VND
1,544
tỷ VND
649
tỷ VND
1,271
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
28
tỷ VND
90
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 24% / 131% / 100% / 1-3% / -25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%70%86%72%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%1%1%-6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%-17.60%10.50%25.50%-11.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -18.60%2.90%-8.20%-26.90%-1,707.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%14.20%19%-3.80%-22%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357