Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam - PVX


PVX (HNX):   2   0  (0%)
Tham Chiếu 2
Mở Cửa 2.10
TN/CN 2 / 2.10
Khối Lượng 781,900
KLTB 13 tuần 1,413,123
KLTB 10 ngày 1,846,577
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.8
EPS 320
PE 6.2
Vốn thị trường 800
KL đang lưu hành 400 triệu
Giá sổ sách 7.5 ngàn
ROE 5%
Beta 1.89
EPS 4 quý trước 143
MUA BÁN
1.80 325,800 1.90 1,635,800 2.00 59,500 2.10 3,179,800 2.20 1,876,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 11,000,000 9,381,101 85% 75,000 157,156 210%
2015 9,450,000 11,843,364 125% 56,000 22,691 41%
2014 7,500,000 8,938,810 119% 0 47,233 0%
2013 4,500,000 5,006,741 111% 0 -2,158,743 0%
2012 12,500,000 4,660,993 37% 1,258,000 -1,823,862 -145%
2011 18,000,000 9,304,123 52% 1,246,000 97,245 8%
2010 7,000,000 7,297,823 104% 642,000 742,302 116%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)12/12/2011
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/12/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)15/11/2010
3% (300 đồng tiền mặt)21/05/2010
Tỉ lệ: 1/0.61666 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/04/2010
7% (700 đồng tiền mặt)08/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
46.5%
PE:
 
89.5%
ROA:
 
29.7%
ROE:
 
35.0%
P/B:
 
95.5%
ĐÁY CP:
 
73.9%
Hệ Số Nợ:
 
23.0%
BETA:
 
96.4%
THANH KHOẢN:
 
95.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (30 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PET 11.8 1,648 7.2 10% 61% 0.5 66.6%
PVC 7.4 -785 -9.7 -6% 39% 0.6 47.4%
PPS 11.8 1,686 7 15% 104% -0.1 48.5%
PPE 13.3 -1,112 -12 -16% 197% 0.2 32.8%
PXA 1.4 -1,493 -0.9 -104% 98% 2.5 38%
PVI 32.6 2,461 13.4 9% 108% 0.7 60%
PSG 0.4 0 0 19% -4% 1.5 43%
PXI 2.8 -366 -7.6 -4% 29% 0.1 41%
PXS 9.8 1,231 8 9% 70% 0.8 67.7%
PVT 14.7 1,274 11.5 12% 93% 0.9 65.7%

So sánh

ASPPCTPETPFLPVBPVX
Giá Thị Trường 4.70
-0.09   -1.9%
9.90
0   0%
11.80
-0.10   -0.8%
1.60
0.10   6.7%
11.00
0.20   1.9%
2.00
0   0%
EPS/PE 0.92k / 5.20.69k / 14.41.65k / 7.20.02k / 76.2-1.91k / -5.70.32k / 6.2
Giá Sổ Sách 10.54
ngàn
11.15
ngàn
19.52
ngàn
7.32
ngàn
15.84
ngàn
7.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26,0898,146223,299466,85779,0031,413,123
Khối lượng đang lưu hành 37,339,92923,000,00086,600,12450,000,00021,599,998400,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 175
tỷ VND
228
tỷ VND
1,022
tỷ VND
80
tỷ VND
238
tỷ VND
800
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
428,400
(1.86%)
20,553,136
(23.73%)
0
(0%)
2,440,260
(11.3%)
8,308,094
(2.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,087
tỷ VND
7,615
tỷ VND
95,380
tỷ VND
623
tỷ VND
2,183
tỷ VND
61,426
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 69
tỷ VND
60
tỷ VND
913
tỷ VND
-95
tỷ VND
184
tỷ VND
-3,192
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 394
tỷ VND
256
tỷ VND
1,690
tỷ VND
366
tỷ VND
342
tỷ VND
2,992
tỷ VND
Tổng Nợ 651
tỷ VND
42
tỷ VND
3,691
tỷ VND
197
tỷ VND
128
tỷ VND
10,737
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,045
tỷ VND
299
tỷ VND
5,381
tỷ VND
563
tỷ VND
470
tỷ VND
13,728
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
106
tỷ VND
1,081
tỷ VND
1
tỷ VND
74
tỷ VND
836
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 75% / 63% / 100% / 0-9% / -121% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%14%69%35%27%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%1%-15%8%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11%12.10%0.40%170.80%-7.30%9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -265.40%75.20%-11.10%-9.70%34.90%1,469.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.40%13%-3.50%-14.90%14.10%-14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357