Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An - PXA


PXA (HNX):   0.70   0  (0%)
Tham Chiếu 0.70
Mở Cửa 0.70
TN/CN 0.60 / 0.70
Khối Lượng 185,400
KLTB 13 tuần 88,727
KLTB 10 ngày 147,731
CN 52 tuần 1.9
TN 52 tuần 0.7
EPS -678
PE -1
Vốn thị trường 10
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 0.9 ngàn
ROE -1,000%
Beta 1.57
EPS 4 quý trước -1,359
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 35,300 54,600 155% 0 0 0%
2016 58,340 34,760 60% 1,200 -20,021 -1,668%
2015 211,630 47,184 22% 13,510 147 1%
2014 463,860 300,084 65% 15,010 180 1%
2013 195,030 24,389 13% -44,930 -48,266 107%
2012 248,770 106,024 43% 17,260 -62,552 -362%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
2.5% (250 đồng tiền mặt)18/11/2014

2011
1.5% (150 đồng tiền mặt)08/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-18 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.7%)
EPS:
 
5.2%
PE:
 
18.7%
ROA:
 
3.2%
ROE:
 
0.0%
P/B:
 
68.4%
ĐÁY CP:
 
94.6%
Hệ Số Nợ:
 
11.9%
BETA:
 
98.0%
THANH KHOẢN:
 
84.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXS 7.1 26 271.2 0% 57% 1.0 50.7%
PPS 8.3 1,708 4.9 13% 64% 0.4 62.7%
PPE 11.3 -1,966 -5.7 -39% 224% 0.1 35.7%
POS 11.5 791 14.5 3% 60% 0 50.9%
PXA 0.7 -678 -1 -1,000% 79% 1.6 42.7%
PXI 2.1 -1,427 -1.5 -17% 25% -0.0 34.6%
PVS 21.6 1,793 12 6% 80% 1.4 64.7%
PXM 0.3 -2,644 -0.1 14% -1% 2.4 42.5%
PDC 4 340 11.8 4% 41% 0.2 55.3%
PVB 15.4 2,552 6 14% 83% 1.1 77.2%

So sánh

PGSPVAPVIPXAPXI
Giá Thị Trường 31.00
0   0%
0.40
-0.10   0%
38.20
-0.60   -1.5%
0.70
0   0%
2.11
-0.04   -1.9%
EPS/PE 2.20k / 14.10.08k / 4.90.65k / 58.6-0.68k / -1.0-1.43k / -1.5
Giá Sổ Sách 19.23
ngàn
-1.30
ngàn
30.65
ngàn
0.89
ngàn
8.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 56,1819,325662,17688,72724,465
Khối lượng đang lưu hành 50,000,00021,846,000225,414,16715,000,00030,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,550
tỷ VND
9
tỷ VND
8,611
tỷ VND
11
tỷ VND
63
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,280,813
(20.56%)
0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
3,000
(0.02%)
733,080
(2.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 53,246
tỷ VND
2,336
tỷ VND
55,339
tỷ VND
826
tỷ VND
9,340
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,492
tỷ VND
-105
tỷ VND
2,334
tỷ VND
-110
tỷ VND
179
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 961
tỷ VND
-28
tỷ VND
6,910
tỷ VND
13
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 1,370
tỷ VND
679
tỷ VND
10,618
tỷ VND
177
tỷ VND
947
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,331
tỷ VND
651
tỷ VND
17,528
tỷ VND
191
tỷ VND
1,205
tỷ VND
Tiền mặt 269
tỷ VND
1
tỷ VND
732
tỷ VND
0
tỷ VND
47
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 110% / -51% / 2-15% / -1,000-4% / -17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%104%61%93%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-4%4%-13%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.20%-33.10%9.10%200%-11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23%-87.50%-20%-2,770.10%166.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.60%23.10%-0.80%-8.70%-10.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357