Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An - PXA


PXA (HNX):   1.60   0.10  (6.7%)
Tham Chiếu 1.50
Mở Cửa 1.50
TN/CN 1.40 / 1.60
Khối Lượng 43,500
KLTB 13 tuần 103,556
KLTB 10 ngày 78,499
CN 52 tuần 1.8
TN 52 tuần 1.1
EPS -1,493
PE -1.1
Vốn thị trường 24
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 1.4 ngàn
ROE -104%
Beta 2.25
EPS 4 quý trước 17
MUA BÁN
1.40 259,400 1.50 14,700 1.60 277,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 35,300 1,248 4% 0 0 0%
2016 58,340 34,760 60% 1,200 -20,021 -1,668%
2015 211,630 47,184 22% 13,510 147 1%
2014 463,860 300,084 65% 15,010 180 1%
2013 195,030 24,389 13% -44,930 -48,266 107%
2012 248,770 106,024 43% 17,260 -62,552 -362%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
2.5% (250 đồng tiền mặt)18/11/2014

2011
1.5% (150 đồng tiền mặt)08/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)111 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)16 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)12 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)13 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
CCI(7) Vượt lên -10027 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100211 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-220 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-29 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.9%)
EPS:
 
3.0%
PE:
 
18.9%
ROA:
 
4.3%
ROE:
 
1.1%
P/B:
 
53.3%
ĐÁY CP:
 
36.9%
Hệ Số Nợ:
 
14.8%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
83.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDC 6 647 9.3 7% 62% 1.5 58.9%
ASP 4.9 915 5.3 7% 46% 0.3 58%
PVR 2.2 -220 -10 -2% 24% -0.4 36.1%
PVX 2.5 320 7.8 5% 33% 1.9 59.7%
PFL 1.6 21 76.2 0% 22% 1.3 50.5%
PET 11 1,648 6.7 10% 56% 0.6 67.4%
PVS 15.8 2,150 7.3 7% 59% 1.5 74.9%
PSG 0.5 0 0 19% -5% 1.5 39.8%
PXL 2.4 201 11.9 2% 24% 0.8 59.2%
PXI 2.8 -366 -7.6 -4% 29% -0.3 35.5%

So sánh

PCTPGSPLCPVSPXA
Giá Thị Trường 10.10
0   0%
18.30
0.30   1.7%
27.50
0.10   0.4%
15.80
0.10   0.6%
1.60
0.10   6.7%
EPS/PE 0.69k / 14.73.64k / 5.02.66k / 10.42.15k / 7.3-1.49k / -1.1
Giá Sổ Sách 11.15
ngàn
19.71
ngàn
17.32
ngàn
26.93
ngàn
1.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,844195,81313,3231,401,777103,556
Khối lượng đang lưu hành 23,000,00050,000,00080,798,839446,700,42115,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 232
tỷ VND
915
tỷ VND
2,222
tỷ VND
7,058
tỷ VND
24
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 428,400
(1.86%)
10,280,813
(20.56%)
5,744,229
(7.11%)
133,819,003
(29.96%)
3,000
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,615
tỷ VND
48,103
tỷ VND
52,599
tỷ VND
196,445
tỷ VND
814
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 60
tỷ VND
976
tỷ VND
1,177
tỷ VND
6,962
tỷ VND
-113
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 256
tỷ VND
985
tỷ VND
1,400
tỷ VND
12,028
tỷ VND
21
tỷ VND
Tổng Nợ 42
tỷ VND
1,341
tỷ VND
2,251
tỷ VND
11,968
tỷ VND
178
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 299
tỷ VND
2,326
tỷ VND
3,651
tỷ VND
23,996
tỷ VND
199
tỷ VND
Tiền mặt 106
tỷ VND
375
tỷ VND
622
tỷ VND
5,520
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 68% / 186% / 154% / 7-11% / -104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%58%62%50%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%2%4%-14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.10%-1.30%-3.40%-3.50%191.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 75.20%29.30%2.40%-2.60%-3,055.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%16%23.80%1.40%-8.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357