Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí - PXI


PXI (HOSE):   2.64   -0.10  (-3.7%)
Tham Chiếu 2.74
Mở Cửa 2.65
TN/CN 2.56 / 2.65
Khối Lượng 4,810
KLTB 13 tuần 25,573
KLTB 10 ngày 29,089
CN 52 tuần 3.0
TN 52 tuần 1.9
EPS -1.1 ngàn
PE -2.4 lần
Vốn thị trường 79 Tỷ
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 8.5 ngàn
ROE -13%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước -366
MUA BÁN
2.56 600 2.57 1,350 2.58 210 2.64 50 2.65 100 2.66 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 538,000 298,464 55% 6,000 -43,025 -717%
2016 830,000 463,395 56% 23,000 -14,534 -63%
2015 1,168,000 1,139,516 98% 30,420 35,572 117%
2014 980,000 903,929 92% 32,700 24,676 75%
2013 931,910 683,207 73% 38,990 1,728 4%
2012 1,750,000 846,313 48% 45,000 7,533 17%
2011 3,000,000 1,650,053 55% 112,950 45,485 40%
2010 816,000 1,701,231 208% 69,130 67,509 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)22/10/2015

2012
Tỉ lệ: 12/11 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2012
3% (300 đồng tiền mặt)15/06/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)28/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-13 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-29 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-28 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-210 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-29 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-210 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-29 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -21


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 35.2%)
EPS:
 
4.3%
PE:
 
20.4%
ROA:
 
8.7%
ROE:
 
4.1%
P/B:
 
91.5%
ĐÁY CP:
 
28.5%
Hệ Số Nợ:
 
23.6%
BETA:
 
60.3%
THANH KHOẢN:
 
75.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVB 14.5 3,651 4 19% 74% 1 81.5%
PVT 16.5 1,856 8.9 13% 96% 0.4 68.9%
PVX 1.2 -967 -1.2 -18% 20% 0.7 45.4%
PVS 16.8 1,558 10.8 5% 62% 1.5 68.6%
PVR 1.6 -153 -10.5 -2% 17% -0.4 28.5%
PXA 0.7 -712 -1 915% -900% 0.6 42.6%
PXL 2.5 164 15.2 2% 25% 0.8 59.4%
PTL 3.2 101 31.6 1% 37% 0.3 55.2%
PET 9.1 1,591 5.7 9% 46% 0.6 69.7%
PVC 5.9 274 21.5 2% 32% 1.2 61.3%

So sánh

PDCPVIPVRPXIPXS
Giá Thị Trường 5.60
-0.10   -1.8%
29.30
-0.30   -1.0%
1.60
-0.10   -5.9%
2.64
-0.10   -3.7%
4.95
0   0%
EPS/PE 0.21k / 26.90.65k / 44.9-0.15k / -10.5-1.12k / -2.4-0.65k / -7.7
Giá Sổ Sách 9.99
ngàn
30.65
ngàn
9.16
ngàn
8.50
ngàn
12.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,450590,8457925,573121,652
Khối lượng đang lưu hành 15,000,000225,414,16752,356,71330,000,00060,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 84
tỷ VND
6,605
tỷ VND
84
tỷ VND
79
tỷ VND
297
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
102,832,179
(45.62%)
74,965
(0.14%)
733,080
(2.44%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,195
tỷ VND
57,651
tỷ VND
138
tỷ VND
9,370
tỷ VND
9,792
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37
tỷ VND
2,334
tỷ VND
14
tỷ VND
177
tỷ VND
656
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 150
tỷ VND
6,910
tỷ VND
479
tỷ VND
255
tỷ VND
725
tỷ VND
Tổng Nợ 166
tỷ VND
10,618
tỷ VND
500
tỷ VND
960
tỷ VND
973
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 316
tỷ VND
17,528
tỷ VND
980
tỷ VND
1,215
tỷ VND
1,698
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
732
tỷ VND
2
tỷ VND
48
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 21% / 2-1% / -2-3% / -13-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%61%51%79%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%10%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%9.10%314.80%-11.20%-0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 90.90%-20%-894.60%166.60%-10.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.40%-0.80%-19.60%-10.70%11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PXI, PXL: Báo lãi quý 2/2014 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357