Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây Dựng Thương Mại Dầu khí - Idico - PXL


PXL (UPCOM):   2.40   0  (0%)
Tham Chiếu 2.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 143,047
KLTB 10 ngày 80,575
CN 52 tuần 4.2
TN 52 tuần 2.1
EPS 0.2 ngàn
PE 14.6 lần
Vốn thị trường 199 Tỷ
KL đang lưu hành 82.50 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 2%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 201
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 257,100 190,165 74% 15,370 11,622 76%
2016 291,040 59,741 21% 19,240 11,887 62%
2015 398,020 21,192 5% 25,540 -8,935 -35%
2014 276,860 16,919 6% 28,220 -24,986 -89%
2013 223,580 24,573 11% 10,640 -5,816 -55%
2012 259,220 80,030 31% 47,670 187 0%
2011 606,680 176,495 29% 138,990 11,196 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
4.5% (450 đồng tiền mặt)07/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)13 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) Vượt xuống 100-29 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.4%)
EPS:
 
39.2%
PE:
 
54.5%
ROA:
 
31.7%
ROE:
 
24.5%
P/B:
 
94.6%
ĐÁY CP:
 
57.9%
Hệ Số Nợ:
 
63.0%
BETA:
 
90.8%
THANH KHOẢN:
 
87.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXL 2.4 164 14.6 2% 24% 0.8 60.4%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 36.5%
CI5 14 0 0 5% 0% 0 17.5%
RGC 6.5 -141 -46.1 -2% 72% 0 30.8%
ASM 12.4 2,675 4.6 13% 60% 0.9 72.6%
I10 0.8 4 200 40% -15% 0 39.3%
PVV 0.8 -933 -0.9 -23% 20% 0.4 40.2%
CTX 29 10,030 2.9 34% 98% -0.2 59.2%
TTZ 8.3 -43 -193 0% 74% 0.7 43.3%
LGC 27 1,277 21.1 10% 166% -0.2 40.6%

So sánh

CTXFUCTVGF1L18PTCPXLTVG
Giá Thị Trường 29.00
0   0%
12.30
0   0%
9.20
0   0%
6.14
-0.05   -0.8%
2.40
0   0%
0.90
0   0%
EPS/PE 10.03k / 2.9-0.74k / -16.61.41k / 6.50.11k / 58.50.16k / 14.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 29.66
ngàn
0
ngàn
29.50
ngàn
12.60
ngàn
10.13
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,93061212,018143,0470
Khối lượng đang lưu hành 26,353,80015,000,0008,099,97917,999,99982,500,4122,029,589
Tổng Vốn Thị Trường 764
tỷ VND
185
tỷ VND
75
tỷ VND
111
tỷ VND
198
tỷ VND
2
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
11,750
(0.15%)
139,774
(0.78%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,458
tỷ VND
0
tỷ VND
10,099
tỷ VND
2,982
tỷ VND
767
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 366
tỷ VND
-11
tỷ VND
124
tỷ VND
45
tỷ VND
56
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 782
tỷ VND
0
tỷ VND
239
tỷ VND
227
tỷ VND
836
tỷ VND
34
tỷ VND
Tổng Nợ 1,819
tỷ VND
0
tỷ VND
1,307
tỷ VND
302
tỷ VND
201
tỷ VND
120
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,616
tỷ VND
0
tỷ VND
1,546
tỷ VND
529
tỷ VND
1,037
tỷ VND
154
tỷ VND
Tiền mặt 503
tỷ VND
126
tỷ VND
79
tỷ VND
11
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 340% / 01% / 70% / 01% / 21% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%0%85%57%19%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%0%1%2%7%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.50%0%9%12.70%65%-7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 803.30%0%16.80%-148.10%-636%-22.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.80%0%19.40%12.10%-10.90%20.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357