Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây Dựng Thương Mại Dầu khí - Idico - PXL


PXL (UPCOM):   2.10   -0.10  (-4.5%)
Tham Chiếu 2.20
Mở Cửa 2.20
TN/CN 2 / 2.20
Khối Lượng 200,800
KLTB 13 tuần 108,788
KLTB 10 ngày 106,991
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.9
EPS 141
PE 14.9
Vốn thị trường 174
KL đang lưu hành 82.50 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 1%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 195
MUA BÁN
1.90 50,000 2.00 92,900 2.10 32,400 2.20 36,900 2.30 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 257,100 190,165 74% 15,370 11,622 76%
2016 291,040 151,061 52% 19,240 16,017 83%
2015 398,020 21,192 5% 25,540 -8,935 -35%
2014 276,860 16,919 6% 28,220 -24,986 -89%
2013 223,580 24,573 11% 10,640 -5,816 -55%
2012 259,220 80,030 31% 47,670 187 0%
2011 606,680 176,495 29% 138,990 11,196 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
4.5% (450 đồng tiền mặt)07/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)13 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) Vượt xuống 100-29 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.9%)
EPS:
 
38.5%
PE:
 
56.3%
ROA:
 
31.2%
ROE:
 
21.5%
P/B:
 
97.1%
ĐÁY CP:
 
60.4%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
88.1%
THANH KHOẢN:
 
81.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BCI 41.9 1,433 29.2 6% 173% 0.5 50.5%
I10 0.8 4 200 126% -25% 0 39.7%
LGC 20.8 839 24.7 7% 129% -0.3 43%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 29.8%
C32 36.5 6,655 5.5 21% 114% 0.6 77.8%
CTX 28.6 10,013 2.9 32% 93% 0.1 69%
THG 42 7,940 5.3 30% 154% -0.3 66.7%
HU4 6.2 815 7.6 5% 39% 0 47.3%
TTZ 4.6 67 68.7 1% 41% 1.2 55.3%
TVG 0.9 0 0 6% 0% 0 29.9%

So sánh

I10ICINTBPXLVNE
Giá Thị Trường 0.80
0   0%
9.00
0   0%
0.70
0   0%
2.10
-0.10   -4.5%
6.61
-0.10   -1.5%
EPS/PE 0.00k / 200.00k / 0.0-8.26k / -0.10.14k / 14.90.71k / 9.3
Giá Sổ Sách -3.23
ngàn
16.32
ngàn
-21.49
ngàn
10.14
ngàn
10.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0779,755108,788453,113
Khối lượng đang lưu hành 3,500,0004,000,00039,779,57782,500,41288,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 3
tỷ VND
36
tỷ VND
28
tỷ VND
173
tỷ VND
587
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28
tỷ VND
0
tỷ VND
1,001
tỷ VND
745
tỷ VND
7,450
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
-22
tỷ VND
-730
tỷ VND
52
tỷ VND
526
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3
tỷ VND
49
tỷ VND
-855
tỷ VND
836
tỷ VND
937
tỷ VND
Tổng Nợ 154
tỷ VND
213
tỷ VND
3,818
tỷ VND
178
tỷ VND
621
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 157
tỷ VND
262
tỷ VND
2,963
tỷ VND
1,014
tỷ VND
1,558
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
23
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE -23% / 1260% / 0-11% / 381% / 14% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 98%81%129%18%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%-73%7%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.60%-14.40%-47.40%112.70%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,406%-22.60%1,232.40%-650.30%180.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%5.20%-28.10%-10.90%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PV2, PXL báo lỗ năm 2013 (03-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357