Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí - PXS


PXS (HOSE):   5.20   0.05  (1.0%)
Tham Chiếu 5.15
Mở Cửa 5.20
TN/CN 5.16 / 5.22
Khối Lượng 67,890
KLTB 13 tuần 161,701
KLTB 10 ngày 70,812
CN 52 tuần 11.5
TN 52 tuần 5.1
EPS -0.6 ngàn
PE -8.1 lần
Vốn thị trường 312 Tỷ
KL đang lưu hành 60 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE -5%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 1,231
MUA BÁN
5.15 1,400 5.16 1,470 5.20 230 5.21 30 5.22 2,000 5.25 4,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,224,000 835,865 68% 80,000 2,038 3%
2016 2,240,000 1,548,358 69% 115,000 88,025 77%
2015 1,750,000 1,745,045 100% 101,000 109,717 109%
2014 1,400,000 1,666,456 119% 81,900 123,864 151%
2013 1,380,000 1,009,344 73% 98,720 75,946 77%
2012 1,210,000 1,196,874 99% 64,000 67,430 105%
2011 1,108,000 1,057,523 95% 112,500 108,488 96%
2010 480,000 489,294 102% 50,300 87,735 174%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)04/10/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)26/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)20/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 giá 12703/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/08/2015
3% (300 đồng tiền mặt)15/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(14) Vượt lên 30211 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100220 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.7%)
EPS:
 
5.7%
PE:
 
20.5%
ROA:
 
9.8%
ROE:
 
6.0%
P/B:
 
85.8%
ĐÁY CP:
 
82.0%
Hệ Số Nợ:
 
30.9%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
87.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXM 0.3 -2,644 -0.1 14% -1% 2.4 42.7%
PVC 5.8 274 21.2 2% 31% 1.3 61.8%
PSG 0.3 0 0 2% -3% 1.5 42.1%
PGS 32 2,090 15.3 11% 164% 0.1 52%
PXA 0.7 -712 -1 915% -900% 0.6 42.7%
APP 9 192 46.9 2% 80% 0.1 43%
PVS 17.6 1,558 11.3 5% 65% 1.6 67.2%
PPE 10.1 -2,818 -3.6 -73% 262% 0.2 33.1%
PVA 0.5 82 6.1 -5% -39% 1.5 45%
PLC 15.3 2,031 7.5 12% 89% 0.1 67.2%

So sánh

GASPVEPVIPXMPXS
Giá Thị Trường 91.00
0.30   0.3%
5.60
0.10   1.8%
30.00
0   0%
0.30
0   0%
5.20
0.05   1.0%
EPS/PE 5.38k / 16.91.54k / 3.60.65k / 46.0-2.64k / -0.1-0.65k / -8.1
Giá Sổ Sách 23.92
ngàn
12.87
ngàn
30.65
ngàn
-22.58
ngàn
12.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 737,26978,945681,5232,585161,701
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00025,000,000225,414,16715,000,00060,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 174,169
tỷ VND
140
tỷ VND
6,762
tỷ VND
5
tỷ VND
312
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
4,999,964
(20%)
102,832,179
(45.62%)
0
(0%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 429,285
tỷ VND
6,389
tỷ VND
57,651
tỷ VND
1,821
tỷ VND
9,792
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 65,594
tỷ VND
239
tỷ VND
2,334
tỷ VND
-349
tỷ VND
656
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45,778
tỷ VND
322
tỷ VND
6,910
tỷ VND
-339
tỷ VND
725
tỷ VND
Tổng Nợ 20,371
tỷ VND
1,022
tỷ VND
10,618
tỷ VND
415
tỷ VND
973
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 66,150
tỷ VND
1,343
tỷ VND
17,528
tỷ VND
76
tỷ VND
1,698
tỷ VND
Tiền mặt 14,666
tỷ VND
37
tỷ VND
732
tỷ VND
0
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 233% / 121% / 2-73% / 14-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%76%61%545%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%4%4%-19%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.60%11.70%9.10%-27.40%-0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.70%5.20%-20%5.60%-10.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.80%-0.90%-0.80%-27.40%11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357