Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí - PXT


PXT (HOSE):   3.96   0.01  (0.3%)
Tham Chiếu 3.95
Mở Cửa 3.83
TN/CN 3.83 / 3.96
Khối Lượng 12,650
KLTB 13 tuần 27,003
KLTB 10 ngày 14,207
CN 52 tuần 5.3
TN 52 tuần 3.2
EPS 531
PE 7.5
Vốn thị trường 79
KL đang lưu hành 19.82 triệu
Giá sổ sách 4.4 ngàn
ROE 12%
Beta -0.14
EPS 4 quý trước 2,616
MUA BÁN
3.93 10 3.94 10 3.95 10 3.96 790 3.97 6,000 3.99 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 430,000 160,176 37% 20,000 8,131 41%
2016 600,000 438,588 73% 20,000 30,920 155%
2015 533,000 307,155 58% 13,250 33,682 254%
2014 650,000 184,163 28% 9,000 -159,666 -1,774%
2013 620,000 349,990 56% 5,520 -35,584 -645%
2012 860,000 663,536 77% 26,250 4,690 18%
2011 1,200,000 849,727 71% 76,760 24,669 32%
2010 750,000 576,840 77% 30,000 20,326 68%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
4% (400 đồng tiền mặt)27/06/2012

2011
6% (600 đồng tiền mặt)23/11/2011
2% (200 đồng tiền mặt)28/06/2011
8% (800 đồng tiền mặt)24/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.9%)
EPS:
 
47.3%
PE:
 
80.5%
ROA:
 
40.9%
ROE:
 
62.4%
P/B:
 
63.6%
ĐÁY CP:
 
51.1%
Hệ Số Nợ:
 
28.6%
BETA:
 
10.3%
THANH KHOẢN:
 
73.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
POS 11.8 1,504 7.8 8% 62% 0 60.4%
PVA 0.5 -282 -1.8 21% -37% 1.5 48.4%
PVR 2 -66 -30.3 -1% 22% -0.4 33.8%
PVI 33.8 2,461 13.7 9% 110% 0.5 58.3%
GAS 79.4 4,689 16.9 22% 367% 1.8 71.3%
PVB 16.1 788 20.4 5% 95% 0.9 59.4%
PVX 2.2 -410 -5.4 -5% 30% 1.4 46%
PVS 16.6 1,897 8.8 7% 62% 1.1 71.1%
PXL 2.1 125 16.8 1% 21% 0.8 57.9%
PPE 14 -1,707 -8.2 -32% 261% -0.1 24.3%

So sánh

PCTPLXPVRPXIPXT
Giá Thị Trường 8.80
0   0%
55.60
-1.60   -2.8%
2.00
0   0%
2.25
0   0%
3.96
0.01   0.3%
EPS/PE 0.10k / 87.13.29k / 16.9-0.07k / -30.3-1.17k / -1.90.53k / 7.5
Giá Sổ Sách 11.09
ngàn
17.96
ngàn
9.28
ngàn
9.02
ngàn
4.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,846578,1342,11819,47927,003
Khối lượng đang lưu hành 23,000,0001,293,878,08152,356,71330,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 202
tỷ VND
71,940
tỷ VND
105
tỷ VND
68
tỷ VND
78
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 428,400
(1.86%)
0
(0%)
74,965
(0.14%)
733,080
(2.44%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,822
tỷ VND
235,592
tỷ VND
138
tỷ VND
9,312
tỷ VND
3,857
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 121
tỷ VND
7,211
tỷ VND
20
tỷ VND
193
tỷ VND
-28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 255
tỷ VND
23,238
tỷ VND
486
tỷ VND
270
tỷ VND
88
tỷ VND
Tổng Nợ 31
tỷ VND
36,810
tỷ VND
498
tỷ VND
919
tỷ VND
361
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 286
tỷ VND
60,048
tỷ VND
984
tỷ VND
1,190
tỷ VND
449
tỷ VND
Tiền mặt 61
tỷ VND
12,642
tỷ VND
5
tỷ VND
47
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 18% / 200% / -1-3% / -132% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%61%51%77%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%15%2%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.10%-11.20%553.30%-13.80%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 75.20%-217.10%-916.60%111.30%-144.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%0%-19.50%-8.50%-9.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357