Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai - QCG


QCG (HOSE):   13.25   0.15  (1.1%)
Tham Chiếu 13.10
Mở Cửa 13.20
TN/CN 13.05 / 13.40
Khối Lượng 384,830
KLTB 13 tuần 851,595
KLTB 10 ngày 1,441,986
CN 52 tuần 28.2
TN 52 tuần 4.1
EPS 1,541
PE 8.5
Vốn thị trường 3,604
KL đang lưu hành 275.13 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 253
MUA BÁN
13.05 25,000 13.10 28,100 13.20 17,980 13.25 3,450 13.30 23,220 13.40 19,570
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 816,363 33% 720,000 526,612 73%
2016 0 1,588,363 0% 100,000 64,309 64%
2015 0 391,441 0% 90,000 23,915 27%
2014 0 523,528 0% 100,000 27,103 27%
2013 1,170,000 973,521 83% 50,000 12,497 25%
2012 885,000 223,966 25% 126,000 5,893 5%
2011 0 399,819 0% 0 0 0%
2010 1,080,000 717,281 66% 360,000 283,052 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8.6% (860 đồng tiền mặt)18/07/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2011

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Pivot Tuần Vượt xuống S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-228 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
68.8%
PE:
 
75.8%
ROA:
 
57.3%
ROE:
 
55.3%
P/B:
 
65.1%
ĐÁY CP:
 
2.4%
Hệ Số Nợ:
 
30.1%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 31.4 7,566 3.9 24% 91% -0.2 71.1%
SGR 30.7 3,708 8.1 25% 204% 0.5 63.3%
TDH 15 1,608 9.1 7% 65% 0.8 63.9%
DRH 17 1,462 11.6 10% 119% -0.3 57.7%
DXG 32 2,477 12.4 23% 199% 1.2 68%
NDN 11.4 2,097 5.4 16% 86% 0.7 75.4%
NVL 80.4 3,163 25.3 16% 376% 0.4 60.1%
LHG 19 3,271 5.8 15% 87% 0.6 76%
VCR 3.8 -448 -8.5 -5% 45% 1.1 37.7%
SJS 31.3 1,483 21.3 6% 139% 0.3 51.4%

So sánh

DIGKBCOGCQCGVNI
Giá Thị Trường 24.05
0.30   1.3%
13.25
0.50   3.9%
2.09
-0.02   -0.9%
13.25
0.15   1.1%
7.00
0   0%
EPS/PE 0.37k / 64.91.24k / 10.2-1.55k / -1.41.54k / 8.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.68
ngàn
19.24
ngàn
2.63
ngàn
15.04
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,210,3323,229,8353,037,323851,595763
Khối lượng đang lưu hành 238,194,819469,760,512300,000,000275,129,31010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 5,729
tỷ VND
6,224
tỷ VND
627
tỷ VND
3,645
tỷ VND
72
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
161,118,762
(34.3%)
20,630,802
(6.88%)
32,588,287
(11.84%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,676
tỷ VND
11,330
tỷ VND
13,677
tỷ VND
7,119
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,763
tỷ VND
3,960
tỷ VND
1,744
tỷ VND
914
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,781
tỷ VND
9,038
tỷ VND
788
tỷ VND
4,138
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 3,338
tỷ VND
6,742
tỷ VND
4,562
tỷ VND
7,412
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,119
tỷ VND
15,780
tỷ VND
5,350
tỷ VND
11,550
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 202
tỷ VND
505
tỷ VND
452
tỷ VND
98
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 34% / 7-9% / -594% / 10-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%43%85%64%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%35%13%13%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%63.80%11%104.10%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.20%63.30%-901.50%225.90%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%0.10%-13%14.70%-9.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357