Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai - QCG


QCG (HOSE):   9.40   -0.70  (-6.9%)
Tham Chiếu 10.10
Mở Cửa 9.40
TN/CN 9.40 / 9.80
Khối Lượng 888,850
KLTB 13 tuần 1,308,496
KLTB 10 ngày 1,369,490
CN 52 tuần 28.2
TN 52 tuần 6.6
EPS 1,541
PE 6.1
Vốn thị trường 2,586
KL đang lưu hành 275.13 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 10%
Beta 1.39
EPS 4 quý trước 253
MUA BÁN
9.40 462,990 9.45 1,100 9.50 15,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 856,706 34% 720,000 508,766 71%
2016 0 1,588,363 0% 100,000 64,309 64%
2015 0 391,441 0% 90,000 23,915 27%
2014 0 523,528 0% 100,000 27,103 27%
2013 1,170,000 973,521 83% 50,000 12,497 25%
2012 885,000 223,966 25% 126,000 5,893 5%
2011 0 399,819 0% 0 0 0%
2010 1,080,000 717,281 66% 360,000 283,052 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8.6% (860 đồng tiền mặt)18/07/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2011

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Dưới 5 phiên2
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) Vượt lên -100220 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.8%)
EPS:
 
68.7%
PE:
 
87.6%
ROA:
 
56.2%
ROE:
 
53.1%
P/B:
 
77.3%
ĐÁY CP:
 
19.0%
Hệ Số Nợ:
 
28.8%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
95.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDC 17.6 1,781 9.9 11% 111% 0.3 60.5%
RCD 18.5 0 0 65% 0% 0 50.3%
FLC 5.5 686 8 5% 41% 0.6 64.6%
SDU 10.8 132 81.8 1% 63% -1.2 39.3%
HDG 45.5 2,605 17.5 13% 166% 0.5 57.5%
D2D 77 7,032 10.9 18% 193% 0.6 62.9%
VIC 127 1,610 78.9 11% 640% 1.1 50.3%
UDC 3.4 157 21.7 2% 29% 0.2 53.5%
QCG 9.4 1,541 6.1 10% 63% 1.4 64.8%
PPI 1.3 -1,027 -1.2 -20% 13% 0.3 42.4%

So sánh

CLGIDJIDVQCGTDH
Giá Thị Trường 3.60
-0.09   -2.4%
3.10
0.10   3.3%
32.40
-0.10   -0.3%
9.40
-0.70   -6.9%
15.80
-0.70   -4.2%
EPS/PE 0.29k / 12.40.12k / 27.03.53k / 9.21.54k / 6.11.61k / 9.8
Giá Sổ Sách 12.13
ngàn
8.31
ngàn
12.60
ngàn
15.04
ngàn
22.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,64720,65716,3801,308,496686,608
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00032,600,00016,172,549275,129,31081,454,867
Tổng Vốn Thị Trường 76
tỷ VND
101
tỷ VND
524
tỷ VND
2,586
tỷ VND
1,287
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
4,235,000
(12.99%)
159,937
(0.99%)
32,588,287
(11.84%)
31,490,705
(38.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,807
tỷ VND
1,210
tỷ VND
481
tỷ VND
7,119
tỷ VND
8,171
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
27
tỷ VND
306
tỷ VND
914
tỷ VND
1,324
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
271
tỷ VND
204
tỷ VND
4,138
tỷ VND
1,824
tỷ VND
Tổng Nợ 893
tỷ VND
51
tỷ VND
514
tỷ VND
7,412
tỷ VND
1,138
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,150
tỷ VND
322
tỷ VND
718
tỷ VND
11,550
tỷ VND
2,962
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
7
tỷ VND
78
tỷ VND
98
tỷ VND
96
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 18% / 284% / 105% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%16%72%64%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%64%13%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%231.30%190.80%104.60%46%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 425.30%-3,907%132.50%217.60%49%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%-8.80%37.10%14.70%11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357