Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai - QCG


QCG (HOSE):   13.65   -0.15  (-1.1%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 13.80
TN/CN 13.40 / 13.80
Khối Lượng 86,900
KLTB 13 tuần 425,275
KLTB 10 ngày 462,484
CN 52 tuần 28.2
TN 52 tuần 3.3
EPS 1,571
PE 8.7
Vốn thị trường 3,756
KL đang lưu hành 275.13 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 11%
Beta 1.29
EPS 4 quý trước 135
MUA BÁN
13.50 25,350 13.55 3,380 13.60 710 13.65 3,140 13.70 12,400 13.75 21,760
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 685,686 27% 720,000 489,848 68%
2016 0 1,588,363 0% 100,000 64,309 64%
2015 0 391,441 0% 90,000 23,915 27%
2014 0 523,528 0% 100,000 27,103 27%
2013 1,170,000 973,521 83% 50,000 12,497 25%
2012 885,000 223,966 25% 126,000 5,893 5%
2011 0 399,819 0% 0 0 0%
2010 1,080,000 717,281 66% 360,000 283,052 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8.6% (860 đồng tiền mặt)18/07/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2011

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-13 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
69.7%
PE:
 
74.0%
ROA:
 
56.8%
ROE:
 
58.4%
P/B:
 
63.6%
ĐÁY CP:
 
1.8%
Hệ Số Nợ:
 
29.4%
BETA:
 
94.0%
THANH KHOẢN:
 
89.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KBC 13.3 1,236 10.7 7% 69% 0.8 69.5%
VPH 11.7 3,712 3.2 28% 74% -0.3 66.2%
KDH 28.3 1,431 19.7 11% 138% 0.1 58.3%
OGC 2.2 -1,707 -1.3 -57% 69% -0.1 27%
REE 40.5 5,439 7.4 21% 150% 1.3 73.7%
DIG 21.4 346 61.7 3% 179% 0.7 45.4%
NLG 30.7 3,400 9 18% 134% 0.4 68.3%
IDV 34.3 4,997 6.9 42% 205% 0.1 73.2%
IDI 11.7 1,294 9 10% 89% 1.5 62%
D11 14 209 67 1% 100% -0.7 32.1%

So sánh

DXGLCGLECQCGSDI
Giá Thị Trường 19.50
0.70   3.7%
10.40
0.10   1.0%
19.80
-0.20   -1%
13.65
-0.15   -1.1%
89.20
-2.60   -2.8%
EPS/PE 2.84k / 6.91.22k / 8.51.01k / 19.61.57k / 8.74.96k / 18.0
Giá Sổ Sách 14.90
ngàn
14.00
ngàn
13.18
ngàn
14.93
ngàn
22.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,749,251446,4264,872425,27571,555
Khối lượng đang lưu hành 303,134,68678,000,00026,100,000275,129,310287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 5,911
tỷ VND
811
tỷ VND
517
tỷ VND
3,756
tỷ VND
25,689
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(16.96%)
26,321,378
(33.75%)
0
(0%)
32,588,287
(11.84%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,622
tỷ VND
8,817
tỷ VND
321
tỷ VND
6,988
tỷ VND
6,161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,786
tỷ VND
702
tỷ VND
28
tỷ VND
885
tỷ VND
2,339
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,259
tỷ VND
1,068
tỷ VND
344
tỷ VND
4,108
tỷ VND
6,365
tỷ VND
Tổng Nợ 5,358
tỷ VND
1,782
tỷ VND
362
tỷ VND
6,764
tỷ VND
20,396
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,617
tỷ VND
2,849
tỷ VND
706
tỷ VND
10,872
tỷ VND
26,761
tỷ VND
Tiền mặt 1,947
tỷ VND
96
tỷ VND
10
tỷ VND
74
tỷ VND
282
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 274% / 104% / 84% / 115% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%63%51%62%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%8%9%13%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%43.80%20.30%105%117.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%218%-2,458.90%32.90%97.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%2.50%0%-14.50%56.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357