Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai - QCG


QCG (HOSE):   16.50   0  (0%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 16.45
TN/CN 15.60 / 16.50
Khối Lượng 140,180
KLTB 13 tuần 636,480
KLTB 10 ngày 367,600
CN 52 tuần 28.2
TN 52 tuần 3.3
EPS 256
PE 64.5
Vốn thị trường 4,540
KL đang lưu hành 275.13 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 2%
Beta 2.99
EPS 4 quý trước 88
MUA BÁN
16.20 1,700 16.30 8,300 16.40 100 16.50 11,470 16.55 100 16.60 6,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 268,805 0% 720,000 6,425 1%
2016 0 1,588,363 0% 100,000 64,309 64%
2015 0 391,441 0% 90,000 23,915 27%
2014 0 523,528 0% 100,000 27,103 27%
2013 1,170,000 973,521 83% 50,000 12,497 25%
2012 885,000 223,966 25% 126,000 5,893 5%
2011 0 399,819 0% 0 0 0%
2010 1,080,000 717,281 66% 360,000 283,052 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8.6% (860 đồng tiền mặt)18/07/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2011

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.5%)
EPS:
 
41.5%
PE:
 
37.8%
ROA:
 
31.4%
ROE:
 
25.5%
P/B:
 
52.9%
ĐÁY CP:
 
0.9%
Hệ Số Nợ:
 
37.7%
BETA:
 
99.4%
THANH KHOẢN:
 
91.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SZL 38.2 6,032 6.3 20% 129% 0.4 68.8%
DXG 19.4 2,306 8.4 23% 135% 1.6 73%
RCL 21 1,377 15.3 5% 72% -0.6 50.7%
HDC 16.4 1,492 11 10% 109% 0.9 61.2%
KDH 28.2 1,686 16.7 9% 147% -0.1 52%
OGC 2.7 -2,441 -1.1 -64% 66% -1.0 25.9%
TIG 4.2 472 8.9 4% 36% 1.1 68.9%
HAG 8.4 -1,243 -6.8 -9% 41% 2.7 40.1%
SDI 58.6 2,636 22.2 22% 485% 0 54.8%
VNI 9.3 0 0 -29% 0% 0.2 22.7%

So sánh

KDHPDRQCGSGRVNI
Giá Thị Trường 28.20
-0.05   -0.2%
27.75
0.05   0.2%
16.50
0   0%
30.30
-1.10   -3.5%
9.30
0   0%
EPS/PE 1.69k / 16.71.18k / 23.50.26k / 64.57.30k / 4.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 19.12
ngàn
12.06
ngàn
14.49
ngàn
24.83
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 145,172722,673636,4806,2671,911
Khối lượng đang lưu hành 233,999,892221,990,968275,129,31039,600,00010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 6,599
tỷ VND
6,160
tỷ VND
4,540
tỷ VND
1,200
tỷ VND
96
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 83,216,405
(35.56%)
19,267,506
(8.68%)
32,588,287
(11.84%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,992
tỷ VND
4,371
tỷ VND
6,571
tỷ VND
1,387
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 590
tỷ VND
453
tỷ VND
-14
tỷ VND
319
tỷ VND
-20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,474
tỷ VND
2,433
tỷ VND
3,988
tỷ VND
492
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 3,322
tỷ VND
6,906
tỷ VND
4,249
tỷ VND
860
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,796
tỷ VND
9,339
tỷ VND
8,237
tỷ VND
1,352
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 959
tỷ VND
291
tỷ VND
101
tỷ VND
337
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 93% / 111% / 221% / 59-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%74%52%64%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%10%-0%23%-15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 116.60%223.30%105%132.70%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -99.60%385.80%32.90%-4,012.80%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.70%-7.20%-14.50%23%-9.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357