Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai - QCG


QCG (HOSE):   9.30   0.21  (2.3%)
Tham Chiếu 9.09
Mở Cửa 9.09
TN/CN 8.90 / 9.59
Khối Lượng 1,056,110
KLTB 13 tuần 1,256,455
KLTB 10 ngày 1,198,032
CN 52 tuần 26.2
TN 52 tuần 8.7
EPS 1.7 ngàn
PE 5.6 lần
Vốn thị trường 2,559 Tỷ
KL đang lưu hành 275.13 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 11%
Beta 0.87
EPS 4 quý trước 256
MUA BÁN
9.14 10 9.15 1,000 9.20 19,570 9.30 52,330 9.35 2,500 9.36 1,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 856,706 34% 720,000 508,766 71%
2016 0 1,588,363 0% 100,000 64,309 64%
2015 0 391,441 0% 90,000 23,915 27%
2014 0 523,528 0% 100,000 27,103 27%
2013 1,170,000 973,521 83% 50,000 12,497 25%
2012 885,000 223,966 25% 126,000 5,893 5%
2011 0 399,819 0% 0 0 0%
2010 1,080,000 717,281 66% 360,000 283,052 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6.4% (640 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
8.6% (860 đồng tiền mặt)18/07/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)13 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-228 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D236 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.9%)
EPS:
 
71.0%
PE:
 
87.7%
ROA:
 
57.3%
ROE:
 
57.4%
P/B:
 
76.2%
ĐÁY CP:
 
72.3%
Hệ Số Nợ:
 
28.0%
BETA:
 
91.8%
THANH KHOẢN:
 
96.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTB 0.4 -8,501 0 34% -2% 0.9 47.3%
TIG 3.5 787 4.4 7% 31% 0.4 76.3%
KAC 20.0 839 23.8 7% 154% -0.1 38.8%
IDI 12.7 2,729 4.6 21% 96% 0.9 70.3%
LEC 18.7 703 26.6 7% 140% 0.2 44.3%
NTL 9.8 1,640 6 10% 61% 0.5 71.7%
RCD 14.6 0 0 4% 0% 0 39.9%
LCG 9.3 910 10.3 7% 68% 0.5 60.8%
NDN 16.3 2,122 7.7 16% 119% 1 69.2%
KBC 12.2 1,423 8.6 8% 62% 0.9 71.9%

So sánh

LGLNLGPVLQCGUIC
Giá Thị Trường 7.80
-0.05   -0.6%
28.00
0.10   0.4%
1.90
0.10   5.6%
9.30
0.21   2.3%
24.50
-0.40   -1.6%
EPS/PE 2.34k / 3.33.79k / 7.4-3.09k / -0.61.66k / 5.65.75k / 4.3
Giá Sổ Sách 15.58
ngàn
19.35
ngàn
3.75
ngàn
15.17
ngàn
33.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 50,810361,90654,9131,256,45511,277
Khối lượng đang lưu hành 50,160,987209,897,25650,000,000275,129,3108,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 391
tỷ VND
5,877
tỷ VND
95
tỷ VND
2,559
tỷ VND
196
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 25,411
(0.05%)
69,510,784
(33.12%)
668,218
(1.34%)
32,588,287
(11.84%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,759
tỷ VND
9,139
tỷ VND
855
tỷ VND
7,470
tỷ VND
16,507
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
1,484
tỷ VND
-192
tỷ VND
949
tỷ VND
316
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 539
tỷ VND
3,650
tỷ VND
188
tỷ VND
4,175
tỷ VND
268
tỷ VND
Tổng Nợ 1,904
tỷ VND
3,904
tỷ VND
280
tỷ VND
7,312
tỷ VND
172
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,443
tỷ VND
7,554
tỷ VND
468
tỷ VND
11,487
tỷ VND
440
tỷ VND
Tiền mặt 63
tỷ VND
1,809
tỷ VND
29
tỷ VND
91
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 2214% / 29-33% / -824% / 1110% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%52%60%64%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%16%-22%13%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 99.80%49%40,689.40%104.60%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -675.70%131.50%-552.90%218.30%24.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.70%7.80%-11.20%14.70%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357